ている (extended)

Chinh phục ~ている: Vượt xa hơn thì hiện tại tiếp diễn

N4

Vượt xa ý nghĩa "-ing": Ý nghĩa & Cách dùng

Ở trình độ N5, bạn có lẽ đã học ~ている như một thể tiếp diễn, tương đương với "-ing" trong tiếng Anh (ví dụ: "Tôi đang ăn"). Tuy nhiên, ở trình độ N4, điểm ngữ pháp này đảm nhận thêm nhiều vai trò mới. Nó mô tả Hành động mang tính thói quen (Habitual Actions), Trạng thái kết quả (Resultative States), và Nghề nghiệp hiện tại (Current Occupations).

Để làm chủ cấu trúc này, hãy coi ~ている là một cách để mô tả bất kỳ trạng thái kéo dài nào ở hiện tại. Đó có thể là hệ quả còn sót lại của một hành động trong quá khứ, chẳng hạn như một chiếc cửa sổ đã được mở và vẫn đang mở. Ngoài ra, nó cũng có thể là một kiểu hành vi tiếp diễn theo thời gian, như thói quen đi tập gym hàng ngày.

Sắc thái thường phụ thuộc vào loại động từ được sử dụng. Ví dụ, nếu bạn dùng một động từ chỉ sự biến đổi trạng thái như "hỏng/vỡ" (こわれる - HOẠI), thể ~ている có nghĩa là vật đó hiện đang trong tình trạng bị hỏng. Trong văn nói thân mật, mọi người thường lược bỏ chữ "i", vì vậy ~ている trở thành ~てる (ví dụ: ってる - TRI).

Cấu trúc & Cách chia

Cách chia rất đơn giản: lấy te-form của bất kỳ động từ nào và thêm trợ động từ いる (hoặc います cho lời nói lịch sự). Cách chia vẫn giữ nguyên bất kể bạn đang mô tả một thói quen hay một trạng thái.

Thể Tiếng Nhật Ngữ cảnh sử dụng
Thể từ điển べている Thân mật / Trạng thái liên tục
Thể lịch sự べています Hội thoại lịch sự tiêu chuẩn
Thể phủ định べていない Phủ định thân mật (không đang làm/không trong trạng thái)
Thể quá khứ べていた Đã đang làm / Đã trong trạng thái
Văn nói べてる Tiếng Nhật giao tiếp (lược bỏ 'i')

Hãy lưu ý rằng các động từ vốn đã diễn tả sự tồn tại như あるある hoặc いるいる không sử dụng thể này. Tương tự, các động từ trạng thái như る (YẾU - cần) hoặc かる (GIẢI - hiểu) thường giữ nguyên ở dạng cơ bản vì chúng đã hàm chứa sẵn một trạng thái.

Câu ví dụ

1. Trạng thái kết quả (Hệ quả của một hành động)

Những ví dụ này mô tả một trạng thái tồn tại do một việc gì đó đã xảy ra trước đó. Hành động đã kết thúc, nhưng kết quả vẫn còn có thể nhìn thấy được.

mado ga aite imasu.

Cửa sổ (SONG) đang mở. (Nó đã được mở trước đó và vẫn giữ nguyên trạng thái đó.)

tanaka san wa kekkon shite imasu.

Anh Tanaka đang kết hôn (KẾT HÔN). (Anh ấy đã kết hôn trong quá khứ và hiện đang trong trạng thái đó.)

ano kuruma wa kowarete imasu.

Chiếc xe hơi (XA) đó bị hỏng (HOẠI).

2. Hành động thói quen (Các hoạt động lặp lại)

Sử dụng thể này để mô tả những việc bạn làm thường xuyên, chẳng hạn như sở thích, thói quen làm việc hoặc việc học tập dài hạn.

watashi wa maiasa jogingu wo shite imasu.

Tôi (TƯ) chạy bộ mỗi sáng (MỖI TRIỀU).

saikin, amari osake wo nonde imasen.

Dạo gần đây (TỐI CẬN), tôi không uống (ẨM) nhiều rượu (TỬU) lắm.

kanojo wa itsumo kono mise de pan wo katte imasu.

Cô ấy (BỈ NỮ) luôn mua (MÃI) bánh mì ở cửa hàng (TIẾM) này.

3. Tình trạng hiện tại & Nghề nghiệp

Danh mục này bao gồm nơi cư trú, nơi bạn làm việc hoặc những điều bạn hiện đang biết.

chichi wa ginkou de hataraite imasu.

Bố tôi (PHỤ) đang làm việc (ĐỘNG) tại ngân hàng (NGÂN HÀNH).

watashi wa kyouto ni sunde imasu.

Tôi (TƯ) đang sống (TRÚ) ở Kyoto (KINH ĐÔ).

sono nyuusu wo shitte imasu ka.

Bạn có biết (TRI) tin tức đó không?

Các lỗi thường gặp

Lỗi 1: Sử dụng ~ている cho các kế hoạch tương lai đã định sẵn

明日あした映画えいがている.

明日あした映画えいがます.

Người nói tiếng Anh thường sử dụng dạng "-ing" cho tương lai (ví dụ: "I'm watching a movie tomorrow"). Trong tiếng Nhật, ~ている không thể làm điều này. Bạn phải sử dụng thể từ điển hoặc thể lịch sự để diễn đạt dự định trong tương lai.

Lỗi 2: Bẫy "Tôi không biết"

わたしはそれをっていません.

わたしはそれをりません.

Trong khi "biết" là một trạng thái (っています - TRI), thì dạng phủ định "Tôi không biết" luôn là りません. Sử dụng っていません nghe như thể bạn đã từng biết nhưng bây giờ đã quên, hoặc nó đơn giản là nghe không tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh.

Lỗi 3: Nhầm lẫn các động từ chỉ sự di chuyển

Trong tiếng Anh, "He is coming" có nghĩa là anh ấy hiện đang trên đường đến. Trong tiếng Nhật, ている (LAI) có nghĩa là "Anh ấy đã đến và hiện đang ở đây". Để nói ai đó hiện đang trên đường đến, hãy sử dụng かっている (HƯỚNG - đang hướng về phía).

Lưu ý về văn hóa

Việc sử dụng ~ている cho nghề nghiệp là điều tối quan trọng trong văn hóa Nhật Bản. Nói はたらいています (ĐỘNG) thay vì はたらきます xác định vai trò hiện tại của bạn trong xã hội. Đây là cách tiêu chuẩn để giới thiệu công việc của bạn trong một cuộc họp trang trọng hoặc khi tự giới thiệu bản thân (自己紹介じこしょうかい - TỰ KỶ THIỆU GIỚI).

Trong các bối cảnh thân mật, việc lược bỏ chữ "i" trong ~ている là điều gần như phổ biến. Nếu bạn đang xem anime hoặc trò chuyện với bạn bè, bạn sẽ nghe thấy 何してるの? (Đang làm gì thế?) thường xuyên hơn nhiều so với phiên bản đầy đủ trong sách giáo khoa. Luyện tập cách rút gọn này sẽ giúp tiếng Nhật của bạn nghe tự nhiên hơn nhiều.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo thi JLPT

Hãy chú ý đến các cặp tha động từ và tự động từ. Đây là một điểm kiểm tra yêu thích của JLPT N4. Nếu bạn thấy trợ từ , nó thường đi đôi với một tự động từ ở thể ~ている để mô tả một trạng thái (ví dụ: 電気でんき (ĐIỆN KHÍ) が (TIÊU) えている - Đèn đang tắt).

Một điểm mấu chốt khác: ~ている được sử dụng để mô tả ngoại hình vật lý. Nếu một nhân vật trong bài đọc đang đội mũ hoặc có mái tóc dài, văn bản sẽ sử dụng 帽子ぼうし (MẠO TỬ) をかぶっている hoặc かみ (PHÁT) がながい(を)している. Hãy chú ý kỹ đến những mô tả này để nhận diện nhân vật trong phần nghe và đọc.

Share:

Bài viết liên quan