Ý nghĩa & Cách dùng
In Japanese (Tiếng Nhật), việc thể hiện sự tôn trọng thường đồng nghĩa với việc thay đổi chính hình thái của động từ. Mẫu câu お〜になる là một phần cơ bản của 尊敬語 (TÔN KÍNH NGỮ - Sonkeigo). Mục đích chính của nó là nâng cao vị thế của người thực hiện hành động. Bạn thường sẽ sử dụng hình thức này khi nói về một 先生 (TIÊN SINH - giáo viên), 社長 (XÃ TRƯỞNG - giám đốc công ty), hoặc một 客 (KHÁCH - khách hàng).
Trong khi tiếng Anh sử dụng các danh hiệu như "Sir" hoặc cách diễn đạt trang trọng, tiếng Nhật lồng ghép hệ thống thứ bậc xã hội trực tiếp vào ngữ pháp. Bằng cách sử dụng お〜になる, bạn tạo ra một khoảng cách lịch sự giữa bản thân và đối tượng được nói đến. Tuyệt đối không sử dụng hình thức này cho hành động của chính mình hoặc cho các thành viên trong "nhóm nội bộ" (như gia đình) khi nói chuyện với người ngoài. Làm như vậy sẽ khiến bạn nghe như đang tự khen ngợi chính mình.
Mẫu câu này là tiêu chuẩn trong các văn phòng chuyên nghiệp, trường học và ngành dịch vụ. Nó lịch sự hơn thể bị động tôn kính (〜れる) nhưng ít trang trọng hơn các động từ tôn kính "đặc biệt" như 召し上がる (TRIỆU THƯỢNG). Hãy coi đây là một cách đa năng và tin cậy để chuyển đổi các động từ thông thường sang thể tôn kính.
Cấu trúc & Cách chia
Để tạo ra hình thức này, bạn cần 連用形 (LIÊN DỤNG HÌNH - masu-stem) của động từ. Hãy làm theo năm bước sau:
Bắt đầu với thể từ điển (ví dụ: 書く - THƯ).
Chuyển sang thể ます (書きます).
Bỏ ます để lấy thân động từ (書き).
Thêm tiền tố お vào phía trước.
Thêm になる vào phía sau.
Lưu ý: Mẫu câu này hoạt động với hầu hết các động từ Nhóm 1 và Nhóm 2. Tuy nhiên, nó không được sử dụng cho các động từ bất quy tắc Nhóm 3 (来る - LAI và する). Ngoài ra, các động từ có thân động từ chỉ gồm một âm tiết, chẳng hạn như 見る (KIẾN - nhìn) hoặc 寝る (TẨM - ngủ), thường yêu cầu các động từ tôn kính đặc biệt thay thế.
| Thể từ điển | Thân ます (Stem) | Thể tôn kính |
|---|---|---|
| 読む (ĐỘC - Đọc) | 読み | お読みになる |
| 待つ (ĐÃI - Chờ) | 待ち | お待chiになる |
| 座る (TỌA - Ngồi) | 座り | お座りになる |
Câu ví dụ
Nói về cấp trên
先生はもうお帰りになりました。
sensei wa mou okaeri ni narimashita.
Thầy giáo/Cô giáo đã về rồi ạ.
社長 làどちらでお読みになりますか。
shachou wa dochira de oyomi ni narimasu ka.
Giám đốc sẽ đọc cái này ở đâu ạ?
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ
こちらの椅子にお掛けになってください。
kochira no isu ni okake ni natte kudasai.
Xin mời ngài ngồi vào chiếc ghế này ạ.
少々お待ちになっていただけますか。
shoushou omachi ni natte itadakemasu ka.
Xin ông/bà vui lòng chờ một chút được không ạ?
昨日の資料をお使いになりますか。
kinou no shiryou wo otsukai ni narimasu ka.
Ngài có sử dụng tài liệu ngày hôm qua không ạ?
Các lỗi thường gặp
1. Sử dụng cho hành động của chính mình
❌ 私はお読みになります。
✅ 私は読みます.
Tôn kính ngữ (Sonkeigo) dành cho người khác. Sử dụng chúng cho bản thân sẽ khiến bạn vô tình trở nên kiêu ngạo, như thể bạn đang tự coi mình là vua vậy.
2. Nhầm lẫn với Động từ Nhóm 3
❌ 先生はテニスをおしになります。
✅ 先生はテニスをなさいます。
Động từ する (làm) có động từ tôn kính đặc biệt riêng: なさる. Bạn không thể sử dụng công thức お〜になる với nó.
3. "Tôn kính ngữ kép" (Nijuu Keigo)
❌ お召し上がりにおなりになりますか。
✅ 召し上がりますか。
Nếu một động từ đã có hình thức tôn kính riêng biệt (như meshiagaru cho "ăn"), đừng thêm お〜になる vào đó. Điều này bị coi là dư thừa và thiếu chuẩn xác về mặt ngữ pháp trong giao tiếp chuyên nghiệp.
Ghi chú văn hóa
Hệ thống thứ bậc xã hội Nhật Bản thường được mô tả bằng khái niệm "Uchi-Soto" (Trong-Ngoài). Khi bạn nói chuyện với khách hàng (Soto - Ngoài) về sếp của mình (Uchi - Trong), bạn thực sự phải sử dụng khiêm nhường ngữ cho sếp thay vì tôn kính ngữ. Điều này là do sếp là một phần trong "nhóm" của bạn. Nắm vững お〜になる là bước một; biết khi nào nên sử dụng dựa trên đối tượng thuộc nhóm nào của bạn là bước hai.
Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy hình thức này được sử dụng trong các thông báo công cộng. Ví dụ, nhân viên soát vé tàu thường nói 電車をお降りの際は... (Khi quý khách xuống tàu...). Sử dụng hình thức này coi mỗi hành khách như một vị khách quý.
Ngữ pháp liên quan
- Khiêm nhường ngữ: Cấu trúc お〜する (Humble Action) (Grammar N4)
- Nghe nói (Tôi nghe rằng): Souda (Grammar N4)
- Trình tự và Điểm bắt đầu: Sử dụng てから (te kara) (Grammar N4)
- Trạng thái kết quả (Có chủ ý) - Te-aru (Grammar N4)
- Chinh phục Thể bị động tiếng Nhật (Ukemi-kei) (受身形 - THỤ THÂN HÌNH) (Grammar N4)
- Chinh phục cấu trúc diễn tả nghĩa vụ trong tiếng Nhật: なければならない (Grammar N4)
Mẹo thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N4, hãy chú ý kỹ đến chủ ngữ của câu. Nếu chủ ngữ là "tôi" hoặc "chúng tôi", bất kỳ lựa chọn nào chứa お〜になる đều mặc định là sai. Bài kiểm tra thường cố gắng đánh lừa bạn bằng cách ghép một động từ tôn kính với một chủ ngữ khiêm nhường.
Ngoài ra, hãy nhớ quy tắc お và ご. Các động từ thuần Nhật (Kun-yomi) sử dụng お. Các động từ dựa trên từ mượn tiếng Hán (On-yomi) thường sử dụng ご. Vì お〜になる được sử dụng với thân động từ thuần Nhật, bạn sẽ hầu như luôn thấy nó đi kèm với お. Ví dụ: 読む (Thuần Nhật) → お読みになる, nhưng 利用 (Nguồn gốc Hán) → ご利用になる.