ことができる

ことができる — Có Thể Làm, Có Khả Năng

N5abilitypotentialn5verbformalkotodekirucanpossibility

Ý Nghĩa & Cách Dùng

ことができる diễn đạt khả năng — ý tưởng rằng ai đó có thể làm gì đó, hoặc điều gì đó là có thể. Cấu trúc này tương đương với "can" hoặc "be able to" trong tiếng Anh, và xuất hiện rất thường xuyên ở cấp N5.

Cấu trúc gồm ba thành phần. こと (koto) danh từ hóa một động từ — biến "ăn" thành "hành động ăn". が (ga) đánh dấu cụm danh từ đó làm chủ ngữ. できる (dekiru) có nghĩa là "có thể". Ghép lại, べることができる nghĩa đen là "hành động ăn là có thể" — trong thực tế chỉ đơn giản là "có thể ăn".

ことができる mang sắc thái trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người Nhật thường dùng dạng tiềm năng ngắn hơn — べられる thay vì べることができる. Nhưng trong văn viết thì khác: email công việc, thông báo chính thức, và các đoạn văn JLPT đều ưu tiên ことができる. Nắm vững cả hai giúp bạn đọc hiểu tài liệu gốc chính xác và sử dụng đúng văn phong.

ことができる mô tả khả năng thường trực hoặc khả năng chung — một kỹ năng bạn có, hoặc điều gì đó được phép. Cấu trúc này không phù hợp với những kết quả ngẫu nhiên, may mắn. Dùng để nói bạn có thể nói tiếng Nhật như một kỹ năng, không phải để mô tả việc vô tình làm được điều gì đó.

Có một quy tắc bất di bất dịch: ことができる luôn đi với động từ ở thể từ điển trước こと. Không bao giờ dùng thể て, thể た, hay bất kỳ dạng chia nào khác. Khi đã nắm được quy tắc này, cấu trúc hoàn toàn có thể dự đoán được.

Cấu Trúc & Cách Thành Lập

Lấy bất kỳ động từ nào ở thể từ điển, thêm こと, rồi が, rồi できる. Không có ngoại lệ.

Động từ (thể từ điển)+ こと が できるÝ nghĩa
べるべることができるCó thể ăn
およおよぐことができるCó thể bơi
はなはなすことができるCó thể nói
むことができるCó thể đọc
ることができるCó thể đến
するすることができるCó thể làm

Để tạo dạng phủ định (không thể làm), đổi できる thành できない (phủ định thông thường) hoặc できません (phủ định lịch sự):

  • べることができない — không thể ăn (thông thường)
  • べることができません — không thể ăn (lịch sự)

Để tạo dạng quá khứ (đã có thể / đã làm được), đổi できる thành できた (quá khứ thông thường) hoặc できました (quá khứ lịch sự):

  • およぐことができた — đã có thể bơi (thông thường)
  • およぐことができました — đã có thể bơi (lịch sự)

Câu Ví Dụ

Khả Năng Cơ Bản

わたし日本語にほんごはなすことができます。

Watashi wa nihongo wo hanasu koto ga dekimasu.

Tôi có thể nói tiếng Nhật.

かれおよぐことができます。

Kare wa oyogu koto ga dekimasu.

Anh ấy có thể bơi.

わたしはピアノをくことができます。

Watashi wa piano wo hiku koto ga dekimasu.

Tôi có thể chơi đàn piano.

Phủ Định — Không Thể Làm

わたしくるま運転うんてんすることができません。

Watashi wa kuruma wo unten suru koto ga dekimasen.

Tôi không thể lái xe (VẬN CHUYỂN).

彼女かのじょからいものをべることができません。

Kanojo wa karai mono wo taberu koto ga dekimasen.

Cô ấy không thể ăn đồ cay.

今日きょうることができません。

Kyou wa kuru koto ga dekimasen.

Hôm nay tôi không thể đến.

Quá Khứ — Đã Có Thể Làm

どものとき、のぼることができました。

Kodomo no toki, ki ni noboru koto ga dekimashita.

Hồi còn nhỏ, tôi đã có thể trèo cây.

テストに合格ごうかくすることができました。

Tesuto ni goukaku suru koto ga dekimashita.

Tôi đã có thể vượt qua bài kiểm tra.

昨日きのうはやることができませんでした。

Kinou wa hayaku neru koto ga dekimasen deshita.

Hôm qua tôi không thể ngủ sớm.

Câu Hỏi — Bạn Có Thể...?

漢字かんじむことができますか。

Kanji wo yomu koto ga dekimasu ka.

Bạn có thể đọc kanji không?

明日あした手伝てつだうことができますか。

Ashita, tetsudau koto ga dekimasu ka.

Ngày mai bạn có thể giúp (tôi) không?

Diễn Đạt Điều Có Thể Thực Hiện

ここで写真しゃしんることができます。

Koko de shashin wo toru koto ga dekimasu.

Bạn có thể chụp ảnh ở đây. (Có thể chụp ảnh tại đây.)

この図書館としょかんほんりることができます。

Kono toshokan de hon wo kariru koto ga dekimasu.

Bạn có thể mượn sách tại thư viện này (THƯ VIỆN).

日本にほんでは電車でんしゃでどこにでもくことができます。

Nihon de wa densha de doko ni demo iku koto ga dekimasu.

Ở Nhật Bản, bạn có thể đi đến bất cứ đâu bằng tàu điện (ĐIỆN XA).

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng sai dạng động từ trước こと

べてことができます。

べることができます。

Luôn dùng thể từ điển trước こと. Thể て dùng để nối mệnh đề hoặc tạo câu yêu cầu — không có vị trí trong cấu trúc này.

Lỗi 2: Bỏ が sau こと

およぐことできます。

およぐことができます。

が giữa こと và できる là bắt buộc. こと biến cụm động từ thành danh từ, và が đánh dấu danh từ đó làm chủ ngữ của できる. Bạn có thể nghe が bị lược bỏ trong tiếng Nhật khẩu ngữ rất thân mật, nhưng đây vẫn là lỗi ngữ pháp trong cách dùng chuẩn.

Lỗi 3: Nhầm lẫn こと với の trong cấu trúc này

はなすのができます。

はなすことができます。

の cũng có thể danh từ hóa động từ trong tiếng Nhật, nhưng のができる không phải chuẩn để diễn đạt khả năng. Hãy dùng こと ở đây. の xuất hiện với các cấu trúc khác — のが上手 (giỏi làm gì), のが好き (thích làm gì) — nhưng khi động từ là できる, こと mới là lựa chọn đúng.

Lỗi 4: Dùng ことができる cho kết quả tức thời / ngẫu nhiên

❌ ころんで、偶然ぐうぜんこたえをつけることができた。

✅ ころんで、偶然ぐうぜんこたえをつけた。

ことができる mô tả khả năng chung hoặc khả năng có chủ ý. Với những kết quả một lần hoặc ngẫu nhiên, hãy bỏ ことができる và dùng thể quá khứ thông thường.

Lỗi 5: Quên dùng できません lịch sự trong văn phong trang trọng

❌ (会議かいぎで) 参加さんかすることができない。

✅ (会議かいぎで) 参加さんかすることができません。

Trong bất kỳ ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp nào — cuộc họp (HỘI NGHỊ), email, nói chuyện với giáo viên hoặc khách hàng — hãy dùng thể phủ định lịch sự できません, không phải できない. Quy tắc văn phong tiếng Nhật rất nghiêm ngặt; dùng thể thông thường sai ngữ cảnh có thể làm hỏng toàn bộ cuộc giao tiếp.

Ghi Chú Văn Hóa

Trong văn hóa công sở Nhật Bản, ことができる là cách diễn đạt ưu tiên trong hồ sơ xin việc, email công việc, và thông báo chính thức. Một ứng viên liệt kê kỹ năng ngôn ngữ có thể viết 「英語えいごはなすことができます」 — cấu trúc trang trọng đó mang trọng lượng mà thể thông thường はなせる không có được.

Giữa bạn bè, dạng tiềm năng ngắn hơn là mặc định. 「べられる」 nghe tự nhiên trong hội thoại; 「べることができる」 có thể nghe cứng nhắc trong cùng ngữ cảnh đó. Cả hai đều đúng ngữ pháp — biết cái nào phù hợp là vấn đề đọc hiểu tình huống.

Biển hiệu và thông báo công cộng ở Nhật Bản sử dụng rất nhiều ことができます. Bạn sẽ thấy 「ここで駐車ちゅうしゃすることができます」 (Có thể đậu xe ở đây) và 「この区間くかんでは飲食いんしょくすることができません」 (Không ăn uống trong khu vực này — ẨM THỰC) ở khắp nơi từ tàu điện đến bảo tàng. Nhận ra cấu trúc này và bạn có thể giải mã hầu hết các bảng nội quy mà không cần từ điển.

Văn hóa Nhật Bản đề cao sự khiêm tốn về năng lực cá nhân. Khi được hỏi bạn có thể làm gì đó không, câu trả lời nhẹ nhàng thường được đánh giá cao hơn câu trả lời tự tin. 「すこしだけはなすことができます」 (Tôi chỉ có thể nói được một chút) nghe khiêm tốn đúng mực — dù tiếng Nhật của bạn thực ra khá tốt.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

ことができる xuất hiện trong cả phần ngữ pháp N5 lẫn các đoạn văn đọc hiểu. Hãy chuẩn bị nhận dạng nó, hoàn thành câu dùng nó, và hiểu nó trong ngữ cảnh.

Một dạng câu hỏi thường gặp yêu cầu bạn chọn trợ từ đúng để hoàn thành câu. Trợ từ giữa こと và できる luôn là が — không bao giờ là は, を, hay に. Nếu bạn thấy 「はなすこと___できます」, đáp án luôn là が.

Câu hỏi cũng kiểm tra dạng động từ đúng trước こと. Luôn là thể từ điển. Luyện các động từ tần suất cao này cho đến khi thành phản xạ: べる, む, く, む, る, する, く, る, く, はなす.

Đoạn văn đọc hiểu thường đặt bối cảnh ở bảo tàng, công viên, hoặc nhà hàng — chính xác là những ngữ cảnh mà ことができます thường xuất hiện. Hãy luyện nhận ra nó nhanh: nó thường báo hiệu một quy tắc hoặc sự cho phép ngay cả trước khi bạn phân tích toàn bộ câu.

Khi tự tạo câu, ことができます luôn là lựa chọn an toàn. Đúng ngữ pháp trang trọng và phù hợp với văn phong JLPT — nếu bạn không chắc nên dùng nó hay dạng tiềm năng, ことができます sẽ không bao giờ sai.

Share:

Bài viết liên quan