Ý Nghĩa & Cách Dùng
ます (masu) là đuôi động từ lịch sự trong tiếng Nhật. Bạn sẽ gặp nó ngay từ ngày đầu học — và điều đó hoàn toàn hợp lý. Thể lịch sự là mặc định trong tiếng Nhật hàng ngày: khi giao tiếp với người lạ, đồng nghiệp, nhân viên cửa hàng, thầy cô, hay bất kỳ ai ngoài vòng thân thiết, ます là thể bạn sẽ dùng.
Tiếng Anh thể hiện sự lịch sự qua các từ bổ sung — "please," "could you," "would you mind." Tiếng Nhật đi theo hướng khác: chính đuôi động từ mang theo mức độ lịch sự. Thay thế thể nguyên mẫu bằng ます là động từ đã trở nên lịch sự — không cần thêm từ nào. Thay đổi nhỏ nhưng ý nghĩa xã hội rất lớn.
ます bao hàm cả hiện tại lẫn tương lai. Tiếng Nhật không có thì tương lai riêng biệt — từ chỉ thời gian và ngữ cảnh đảm nhiệm vai trò đó. Vì vậy 「食べます」 có thể nghĩa là "tôi ăn" (thói quen) hoặc "tôi sẽ ăn" (dự định), tùy vào câu xung quanh.
Bạn sẽ dùng ます trong cả nói lẫn viết. Trong giao tiếp, đây là thể dùng với những người chưa thân quen. Trong văn viết, nó xuất hiện trong email, thông báo và văn bản trang trọng. Với người học, đây là mặc định an toàn nhất — không bao giờ nghe thô lỗ, dù bạn bè thân có thể thấy hơi khách sáo.
Học ます cũng mở ra toàn bộ hệ thống chia động từ lịch sự: ません (phủ định), ました (quá khứ), và ませんでした (quá khứ phủ định). Bốn dạng này tạo thành xương sống của động từ lịch sự tiếng Nhật.
Cấu Trúc & Cách Chia
Gắn ます vào thân động từ — còn gọi là thân ます hay dạng tiền-ます. Cách tìm thân động từ phụ thuộc vào nhóm động từ.
| Nhóm Động Từ | Quy Tắc | Thể Từ Điển | Thể ます |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (Động từ U) | Đổi âm cuối hàng u sang hàng i, thêm ます | 書く (kaku) | 書きます (kakimasu) |
| Nhóm 1 (Động từ U) | Đổi âm cuối hàng u sang hàng i, thêm ます | 飲む (nomu) | 飲みます (nomimasu) |
| Nhóm 2 (Động từ RU) | Bỏ る, thêm ます | 食べる (taberu) | 食べます (tabemasu) |
| Nhóm 2 (Động từ RU) | Bỏ る, thêm ます | 見る (miru) | 見ます (mimasu) |
| Nhóm 3 (Bất quy tắc) | Học thuộc | する (suru) | します (shimasu) |
| Nhóm 3 (Bất quy tắc) | Học thuộc | 来る (kuru) | 来ます (kimasu) |
Khi đã có thể ます, các dạng chia lịch sự còn lại đều theo một quy tắc nhất quán:
- Hiện tại / Tương lai khẳng định: ~ます (vd: 食べます — tôi ăn / tôi sẽ ăn)
- Hiện tại / Tương lai phủ định: ~ません (vd: 食べません — tôi không ăn / tôi sẽ không ăn)
- Quá khứ khẳng định: ~ました (vd: 食べました — tôi đã ăn)
- Quá khứ phủ định: ~ませんでした (vd: 食べませんでした — tôi đã không ăn)
Câu Ví Dụ
Thói Quen Hàng Ngày
毎朝、コーヒーを飲みます。
Maiasa, koohii wo nomimasu.
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
私は毎日日本語を勉強します。
Watashi wa mainichi nihongo wo benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
母は毎晩本を読みます。
Haha wa maiban hon wo yomimasu.
Mẹ tôi đọc sách mỗi tối.
Đi & Đến
明日、学校に来ます。
Ashita, gakkou ni kimasu.
Ngày mai tôi sẽ đến trường.
友達と公園に行きます。
Tomodachi to kouen ni ikimasu.
Tôi sẽ đi công viên cùng bạn.
Câu Phủ Định
今日は肉を食べません。
Kyou wa niku wo tabemasen.
Hôm nay tôi không ăn thịt.
彼は英語を話しません。
Kare wa eigo wo hanashimasen.
Anh ấy không nói được tiếng Anh.
Thì Quá Khứ
昨日、映画を見ました。
Kinou, eiga wo mimashita.
Hôm qua tôi đã xem phim.
先週、日本に来ました。
Senshuu, nihon ni kimashita.
Tuần trước tôi đã đến Nhật Bản (NHẬT BẢN).
朝ごはんを食べませんでした。
Asagohan wo tabemasen deshita.
Tôi đã không ăn sáng.
Câu Hỏi với ますか
日本語を話しますか。
Nihongo wo hanashimasu ka.
Bạn có nói được tiếng Nhật không?
明日、学校に行きますか。
Ashita, gakkou ni ikimasu ka.
Ngày mai bạn có đi học không?
何を飲みますか。
Nani wo nomimasu ka.
Bạn sẽ uống gì?
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng thể từ điển thay vì ます trong ngữ cảnh lịch sự
❌ 明日学校に行く。(Nói với giáo viên)
✅ 明日学校に行きます。
Thể nguyên mẫu (行く) nghe cộc lốc — thậm chí thô lỗ — khi nói với giáo viên, sếp, hoặc người lạ. ます không phải lịch sự tùy chọn; đây là chuẩn giao tiếp trong các tình huống trang trọng. Giữ thể nguyên mẫu cho bạn thân, gia đình và độc thoại nội tâm.
Lỗi 2: Gắn ます trực tiếp vào thể từ điển
❌ 食べるます ✅ 食べます
ます gắn vào thân động từ, không phải thể từ điển. Với Nhóm 2 (động từ ru) như 食べる, phải bỏ る trước. Thân là 食べ, nên kết quả là 食べます. Bỏ qua bước này và viết 食べるます là một trong những lỗi phổ biến nhất của người mới học.
Lỗi 3: Lấy sai thân động từ Nhóm 1
❌ 書くます ✅ 書きます
Động từ Nhóm 1 (u-verbs) chuyển nguyên âm cuối từ hàng u sang hàng i trước ます. 書く kết thúc bằng く (ku), nên thân trở thành き (ki), cho ra 書きます. Gắn ます mà không có sự chuyển đổi này là sai.
Lỗi 4: Nhầm lẫn します và きます của suru/kuru
❌ 来るます / するます ✅ 来ます / します
する và くる là bất quy tắc — hãy học thuộc nguyên xi. Thể ます của chúng không theo quy tắc thông thường. Lưu ý sự thay đổi cách đọc của くる: thể từ điển đọc là くる, nhưng thể ます 来ます lại đọc là きます.
Lỗi 5: Quên か để tạo câu hỏi
❌ 行きます? (Văn viết)
✅ 行きますか。
Trong văn viết hoặc tiếng Nhật trang trọng, câu hỏi kết thúc bằng か và dấu chấm (。), không phải dấu hỏi. Ngữ điệu lên và dấu ? dùng được trong nói chuyện thông thường, nhưng trong ngữ cảnh lịch sự hay văn viết, か mới là chuẩn. Dấu chấm hỏi trông quá thân mật hoặc nước ngoài.
Ghi Chú Văn Hóa
ます gắn trực tiếp với keigo (敬語 — KÍNH NGỮ), hệ thống ngôn ngữ tôn trọng được dệt vào ngữ pháp tiếng Nhật. Người Nhật rất nhạy cảm với thứ bậc: tuổi tác, vai trò xã hội và mức độ thân quen đều ảnh hưởng đến cách bạn nói chuyện. Sự lựa chọn giữa thể nguyên mẫu và ます là một trong những biểu hiện sớm nhất và rõ ràng nhất của sự nhận thức đó.
Dùng ます ở Nhật và bạn sẽ thấy sự khác biệt thực sự. Ngay cả một câu đơn giản 「分かりません」 (Tôi không hiểu) nghe tốt hơn hẳn thể nguyên mẫu cộc lốc — nó cho thấy bạn hiểu những quy tắc ngầm của môi trường xung quanh.
Trong môi trường dịch vụ — nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, ga tàu — nhân viên luôn nói với khách hàng bằng thể lịch sự. Với người học, những tình huống này là cơ hội luyện nghe tuyệt vời. ます có ở khắp nơi khi bạn biết phải lắng nghe điều gì.
Giữa bạn bè thân thiết và gia đình, thể nguyên mẫu thay thế ます. Bỏ ます với ai đó đánh dấu một sự thay đổi: mối quan hệ đã trở nên thoải mái và thân mật hơn. Trong văn hóa Nhật Bản, khoảnh khắc đó mang ý nghĩa xã hội thực sự.
Ngữ pháp liên quan
- てください — Hãy làm ơn (Grammar N5)
- ましょう — Hãy Cùng Làm Gì Đó (Thể Ý Chí Lịch Sự) (Grammar N5)
- か — Trợ từ nghi vấn (Grammar N5)
- Tính từ đuôi Na (な形容詞) — Hướng dẫn sử dụng toàn diện (Grammar N5)
- たことがある — Đã Từng Làm (Grammar N5)
- ながら — Làm Hai Việc Cùng Một Lúc (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
Thể ます xuất hiện xuyên suốt kỳ thi N5 — trong các phần đọc hiểu, nghe và ngữ pháp. Bạn sẽ không được kiểm tra ます một cách độc lập. Đề thi kiểm tra khả năng nhận biết và tạo ra các dạng chia: ます、ません、ました、ませんでした và ますか.
Hãy thuộc lòng các động từ bất quy tắc. Câu hỏi JLPT đặc biệt kiểm tra xem bạn có nhớ rằng くる trở thành きます (không phải くます) và する trở thành します (không phải するます) hay không. Cả hai động từ xuất hiện liên tục trong mọi phần thi.
Trong phần nghe, sự khác biệt giữa ます và ません có thể khó phân biệt ở tốc độ tự nhiên. Hãy luyện tai bằng NHK Web Easy hoặc podcast dành cho người mới — tập trung có chủ đích vào đuôi động từ thay vì chỉ nghe nghĩa tổng thể.
Với câu hỏi điền vào chỗ trống về ngữ pháp, hãy đọc ngữ cảnh trước khi chọn đáp án. Tình huống trang trọng và hội thoại giữa người lạ đòi hỏi ます. Nhật ký và hội thoại giữa bạn bè thân có thể dùng thể nguyên mẫu.
Hãy học mỗi động từ N5 mới ở cả hai dạng ngay từ đầu — thể từ điển và thể ます cùng lúc. Cả hai đều xuất hiện xuyên suốt kỳ thi, và luyện chúng thành cặp từ ngày đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều công sức về sau.