N5

Lời chào hàng ngày

🔊 Listen

Tình huống

Tanaka và Yamada, những người bạn cùng lớp tại một trường Nhật ngữ, gặp nhau vào một buổi sáng sớm ngay bên ngoài lớp học, ngay trước tiết học đầu tiên của họ. Cuộc trò chuyện của họ mang đến cái nhìn thoáng qua về những lời chào hỏi lịch sự nhưng thân mật thường được sử dụng giữa các sinh viên ở Nhật Bản.

Đoạn hội thoại

Tanaka: Ohayō gozaimasu, Yamada-san!

Tanaka: Chào buổi sáng, Yamada!

Yamada: Tanaka-san, ohayō gozaimasu!

Yamada: Chào buổi sáng, Tanaka!

Tanaka: Yamada-san, ogenki desu ka?

Tanaka: Yamada, bạn có khỏe không?

Yamada: Hai, genki desu. Tanaka-san mo ogenki desu ka?

Yamada: Vâng, tôi khỏe. Còn bạn thì sao, Tanaka?

Tanaka: Ee, watashi mo genki desu. Kyō wa Nihongo no jugyō desu ne.

Tanaka: Vâng, tôi cũng khỏe. Hôm nay là lớp học tiếng Nhật, phải không?

Yamada: Hai, sō desu. Tanoshimi desu ne.

Yamada: Vâng, đúng vậy. Tôi rất mong chờ!

Tanaka: Yamada-san wa mō shukudai o shimashita ka?

Tanaka: Yamada, bạn đã làm bài tập về nhà chưa?

Yamada: Iie, mada desu. Ima kara shimasu.

Yamada: Chưa, vẫn chưa. Tôi sẽ làm bây giờ.

Tanaka: Ganbatte kudasai ne.

Tanaka: Cố gắng lên nhé!

Yamada: Arigatō gozaimasu. Tanaka-san mo ganbatte kudasai.

Yamada: Cảm ơn rất nhiều. Tanaka cũng cố gắng lên nhé!

Tanaka: Boku wa ima kara toshokan e ikimasu.

Tanaka: Bây giờ tôi sẽ đi thư viện.

Yamada: Sō desu ka. Watashi wa kyōshitsu e ikimasu.

Yamada: Vậy sao? Tôi sẽ đi đến lớp học.

Tanaka: Jaa, mata ato de.

Tanaka: Vậy thì, hẹn gặp lại sau.

Yamada: Hai, mata.

Yamada: Vâng, hẹn gặp lại.

Từ vựng chính

ohayō gozaimasu

— Chào buổi sáng

genki

— khỏe mạnh, năng động, tốt

watashi

— Tôi

kyō

— hôm nay

Nihongo

— tiếng Nhật

jugyō

— lớp học, bài học

tanoshimi

— sự thích thú, niềm vui, sự mong đợi

shukudai

— bài tập về nhà

ima kara

— từ bây giờ, bắt đầu từ bây giờ

ganbaru

— cố gắng hết sức, nỗ lực

arigatō gozaimasu

— Cảm ơn rất nhiều

boku

— Tôi (được nam giới sử dụng, thân mật hơn 'watashi')

toshokan

— thư viện

kyōshitsu

— phòng học

ato de

— sau đó

Ghi chú ngữ pháp

  • Trợ từ 「は」 (wa): Trợ từ 「は」 (wa) dùng để xác định chủ đề của câu, cho người nghe biết câu đang nói về điều gì. Ví dụ, trong 「山田やまださんは元気げんきです」 (Yamada-san wa genki desu), 「山田やまださん」 được xác định rõ ràng là chủ đề. Một ví dụ khác: 「わたし学生がくせいです」 (Watashi wa gakusei desu, "Tôi là HỌC SINH.")

  • Trợ từ 「か」 (ka): Chỉ cần thêm 「か」 vào cuối câu sẽ biến nó thành câu hỏi. Giống như dấu chấm hỏi trong tiếng Anh, nó báo hiệu một câu hỏi, nhưng trong tiếng Nhật, nó luôn được gắn vào cuối một dạng câu lịch sự. Ví dụ, 「お元気げんきですか?」 (Ogenki desu ka?) hỏi một cách lịch sự, "Bạn có khỏe không?". Bạn cũng có thể hỏi, 「これはほんですか?」 (Kore wa hon desu ka?, "Đây có phải là SÁCH không?")

  • Trợ từ 「の」 (no): Trợ từ 「の」 (no) có nhiều mục đích, nhưng đối với người học N5, chức năng chính của nó là thể hiện sự sở hữu hoặc bổ nghĩa cho một danh từ. Ví dụ, 「わたしほん」 (Watashi no hon) có nghĩa là "sách của tôi", minh họa sự sở hữu. Tương tự, trong 「日本語にほんご授業じゅぎょう」 (Nihongo no jugyō), có nghĩa là "lớp học tiếng Nhật", 「日本語にほんご」 bổ nghĩa cho 「授業じゅぎょう」, chỉ rõ loại lớp học.

  • Dạng động từ 「〜ます」 (masu): Dạng 「〜ます」 (masu) là thì hiện tại hoặc tương lai lịch sự tiêu chuẩn cho động từ, rất quan trọng trong các cuộc trò chuyện lịch sự hàng ngày. Ví dụ, 「きます」 (ikimasu) dịch là "đi" hoặc "sẽ đi". Các ví dụ phổ biến khác bao gồm 「べます」 (tabemasu, "ăn") và 「みます」 (nomimasu, "uống").

  • 「〜てください」 (~te kudasai): Để lịch sự đưa ra yêu cầu hoặc chỉ dẫn, hãy sử dụng dạng 「〜てください」 (~te kudasai). Bạn tạo nó bằng cách lấy dạng て của động từ và thêm 「ください」 (kudasai). Ví dụ, 「頑張がんばってください」 (ganbatte kudasai) có nghĩa là "Làm ơn cố gắng hết sức", trong khi 「すわってください」 (suwatte kudasai) có nghĩa là "Làm ơn ngồi xuống."

  • 「〜です」 (desu): Trợ động từ lịch sự 「〜です」 (desu) có chức năng tương tự như "is," "am," hoặc "are" trong tiếng Anh. Vai trò chính của nó là kết nối một danh từ hoặc tính từ với chủ ngữ của câu, qua đó làm cho câu nói trở nên lịch sự. Ví dụ, 「元気げんきです」 (genki desu) có nghĩa là "Tôi khỏe" hoặc "Nó ổn", và 「これはペンぺんです」 (Kore wa pen desu) có nghĩa là "Đây là một cây bút."

Ghi chú văn hóa

Ở Nhật Bản, lời chào hàng ngày gắn liền với nghi thức xã giao, thay đổi đáng kể tùy thuộc vào thời gian trong ngày, mối quan hệ giữa những người nói và ngữ cảnh cụ thể. Ngay cả một lời "Chào buổi sáng" đơn giản cũng có thể thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và công nhận sự hiện diện của người khác. Hành động cúi chào (お辞儀, ojigi - TỪ NGHI) thường đi kèm với những lời chào này. Độ sâu của cúi chào thể hiện mức độ trang trọng và tôn trọng. Ví dụ, một cái gật đầu nhẹ là phổ biến giữa những người bạn thân, trong khi một cúi chào sâu hơn, trang trọng hơn được dành cho giáo viên, cấp trên hoặc người lớn tuổi. Việc sử dụng kính ngữ như 「〜さん」 (~san) sau tên ai đó là tối quan trọng, ngay cả giữa bạn bè hoặc bạn học, trừ khi một mối quan hệ đặc biệt thân thiết cho phép bỏ qua. Thực hành này vốn dĩ truyền tải sự tôn trọng và lịch sự. Các cụm từ như 「お元気げんきですか?」 (Ogenki desu ka?) là những cách diễn đạt điển hình để hỏi thăm sức khỏe của ai đó. Hơn nữa, khi chia tay, người Nhật thường chọn những cụm từ khác ngoài một lời "tạm biệt" đơn giản. Các cách diễn đạt như 「またあとで」 (Mata ato de, "Hẹn gặp lại sau") hoặc 「頑張がんばってください」 (Ganbatte kudasai, "Xin hãy cố gắng hết sức") thường được trao đổi để khuyến khích lẫn nhau hoặc công nhận kỳ vọng về sự tương tác trong tương lai.

Thực hành

Dưới đây là một số cách hiệu quả để thực hành đoạn hội thoại này và mở rộng sự hiểu biết của bạn:

  • Đóng vai: Tìm một người bạn và thực hành đoạn hội thoại, luân phiên giữa vai Tanaka và Yamada. Chú ý đến ngữ điệu và nhịp điệu tự nhiên.

  • Bài tập thay thế: Hãy thử các bài tập thay thế này để mở rộng vốn từ vựng và khả năng thích ứng của bạn:

  • Thay thế 「日本語にほんご授業じゅぎょう」 (Nihongo no jugyō) bằng:

   「数学すうがく授業じゅぎょう」 (Sūgaku no jugyō - Lớp học SỐ HỌC)

   「英語えいご授業じゅぎょう」 (Eigo no jugyō - Lớp học ANH NGỮ)

  • Thay thế 「図書館としょかんきます」 (Toshokan e ikimasu) bằng:

   「カフェへきます」 (Kafe e ikimasu - Tôi sẽ đi quán cà phê)

   「いえかえります」 (Ie e kaerimasu - Tôi sẽ về nhà)

  • Thay thế 「お元気げんきですか?」 (Ogenki desu ka?) bằng:

   「おつかさまです」 (Otsukaresama desu - Bạn đã làm việc vất vả rồi, thường dùng như lời chào ở trường học/nơi làm việc).

  • Kịch bản biến thể: Hãy tưởng tượng Tanaka và Yamada gặp nhau vào buổi tối ở một địa điểm khác, chẳng hạn như công viên. Lời chào và cụm từ chia tay của họ sẽ thay đổi như thế nào? Hãy thử điều chỉnh đoạn hội thoại cho bối cảnh buổi tối, sử dụng các cụm từ như 「こんばんは」 (Konbanwa - Chào buổi tối) hoặc 「おやすみなさい」 (Oyasuminasai - Chúc ngủ ngon).

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan