Tình huống
Tanaka và Yamada, những người bạn cùng lớp tại một trường Nhật ngữ, gặp nhau vào một buổi sáng sớm ngay bên ngoài lớp học, ngay trước tiết học đầu tiên của họ. Cuộc trò chuyện của họ mang đến cái nhìn thoáng qua về những lời chào hỏi lịch sự nhưng thân mật thường được sử dụng giữa các sinh viên ở Nhật Bản.
Đoạn hội thoại
田中: おはようございます、山田さん!
Tanaka: Ohayō gozaimasu, Yamada-san!
Tanaka: Chào buổi sáng, Yamada!
山田: 田中さん、おはようございます!
Yamada: Tanaka-san, ohayō gozaimasu!
Yamada: Chào buổi sáng, Tanaka!
田中: 山田さん、お元気ですか?
Tanaka: Yamada-san, ogenki desu ka?
Tanaka: Yamada, bạn có khỏe không?
山田: はい、元気です。田中さんもお元気ですか?
Yamada: Hai, genki desu. Tanaka-san mo ogenki desu ka?
Yamada: Vâng, tôi khỏe. Còn bạn thì sao, Tanaka?
田中: ええ、私も元気です。今日は日本語の授業ですね。
Tanaka: Ee, watashi mo genki desu. Kyō wa Nihongo no jugyō desu ne.
Tanaka: Vâng, tôi cũng khỏe. Hôm nay là lớp học tiếng Nhật, phải không?
山田: はい、そうです。楽しみですね。
Yamada: Hai, sō desu. Tanoshimi desu ne.
Yamada: Vâng, đúng vậy. Tôi rất mong chờ!
田中: 山田さんはもう宿題をしましたか?
Tanaka: Yamada-san wa mō shukudai o shimashita ka?
Tanaka: Yamada, bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
山田: いいえ、まだです。今からします。
Yamada: Iie, mada desu. Ima kara shimasu.
Yamada: Chưa, vẫn chưa. Tôi sẽ làm bây giờ.
田中: 頑張ってくださいね。
Tanaka: Ganbatte kudasai ne.
Tanaka: Cố gắng lên nhé!
山田: ありがとうございます。田中さんも頑張ってください。
Yamada: Arigatō gozaimasu. Tanaka-san mo ganbatte kudasai.
Yamada: Cảm ơn rất nhiều. Tanaka cũng cố gắng lên nhé!
田中: 僕は今から図書館へ行きます。
Tanaka: Boku wa ima kara toshokan e ikimasu.
Tanaka: Bây giờ tôi sẽ đi thư viện.
山田: そうですか。私は教室へ行きます。
Yamada: Sō desu ka. Watashi wa kyōshitsu e ikimasu.
Yamada: Vậy sao? Tôi sẽ đi đến lớp học.
田中: じゃあ、また後で。
Tanaka: Jaa, mata ato de.
Tanaka: Vậy thì, hẹn gặp lại sau.
山田: はい、また。
Yamada: Hai, mata.
Yamada: Vâng, hẹn gặp lại.
Từ vựng chính
おはようございます
ohayō gozaimasu
— Chào buổi sáng
元気
genki
— khỏe mạnh, năng động, tốt
私
watashi
— Tôi
今日
kyō
— hôm nay
日本語
Nihongo
— tiếng Nhật
授業
jugyō
— lớp học, bài học
楽しみ
tanoshimi
— sự thích thú, niềm vui, sự mong đợi
宿題
shukudai
— bài tập về nhà
今から
ima kara
— từ bây giờ, bắt đầu từ bây giờ
頑張る
ganbaru
— cố gắng hết sức, nỗ lực
ありがとうございます
arigatō gozaimasu
— Cảm ơn rất nhiều
僕
boku
— Tôi (được nam giới sử dụng, thân mật hơn 'watashi')
図書館
toshokan
— thư viện
教室
kyōshitsu
— phòng học
後で
ato de
— sau đó
Ghi chú ngữ pháp
Trợ từ 「は」 (wa): Trợ từ 「は」 (wa) dùng để xác định chủ đề của câu, cho người nghe biết câu đang nói về điều gì. Ví dụ, trong 「山田さんは元気です」 (Yamada-san wa genki desu), 「山田さん」 được xác định rõ ràng là chủ đề. Một ví dụ khác: 「私は学生です」 (Watashi wa gakusei desu, "Tôi là HỌC SINH.")
Trợ từ 「か」 (ka): Chỉ cần thêm 「か」 vào cuối câu sẽ biến nó thành câu hỏi. Giống như dấu chấm hỏi trong tiếng Anh, nó báo hiệu một câu hỏi, nhưng trong tiếng Nhật, nó luôn được gắn vào cuối một dạng câu lịch sự. Ví dụ, 「お元気ですか?」 (Ogenki desu ka?) hỏi một cách lịch sự, "Bạn có khỏe không?". Bạn cũng có thể hỏi, 「これは本ですか?」 (Kore wa hon desu ka?, "Đây có phải là SÁCH không?")
Trợ từ 「の」 (no): Trợ từ 「の」 (no) có nhiều mục đích, nhưng đối với người học N5, chức năng chính của nó là thể hiện sự sở hữu hoặc bổ nghĩa cho một danh từ. Ví dụ, 「私の本」 (Watashi no hon) có nghĩa là "sách của tôi", minh họa sự sở hữu. Tương tự, trong 「日本語の授業」 (Nihongo no jugyō), có nghĩa là "lớp học tiếng Nhật", 「日本語」 bổ nghĩa cho 「授業」, chỉ rõ loại lớp học.
Dạng động từ 「〜ます」 (masu): Dạng 「〜ます」 (masu) là thì hiện tại hoặc tương lai lịch sự tiêu chuẩn cho động từ, rất quan trọng trong các cuộc trò chuyện lịch sự hàng ngày. Ví dụ, 「行きます」 (ikimasu) dịch là "đi" hoặc "sẽ đi". Các ví dụ phổ biến khác bao gồm 「食べます」 (tabemasu, "ăn") và 「飲みます」 (nomimasu, "uống").
「〜てください」 (~te kudasai): Để lịch sự đưa ra yêu cầu hoặc chỉ dẫn, hãy sử dụng dạng 「〜てください」 (~te kudasai). Bạn tạo nó bằng cách lấy dạng て của động từ và thêm 「ください」 (kudasai). Ví dụ, 「頑張ってください」 (ganbatte kudasai) có nghĩa là "Làm ơn cố gắng hết sức", trong khi 「座ってください」 (suwatte kudasai) có nghĩa là "Làm ơn ngồi xuống."
「〜です」 (desu): Trợ động từ lịch sự 「〜です」 (desu) có chức năng tương tự như "is," "am," hoặc "are" trong tiếng Anh. Vai trò chính của nó là kết nối một danh từ hoặc tính từ với chủ ngữ của câu, qua đó làm cho câu nói trở nên lịch sự. Ví dụ, 「元気です」 (genki desu) có nghĩa là "Tôi khỏe" hoặc "Nó ổn", và 「これはペンです」 (Kore wa pen desu) có nghĩa là "Đây là một cây bút."
Ghi chú văn hóa
Ở Nhật Bản, lời chào hàng ngày gắn liền với nghi thức xã giao, thay đổi đáng kể tùy thuộc vào thời gian trong ngày, mối quan hệ giữa những người nói và ngữ cảnh cụ thể. Ngay cả một lời "Chào buổi sáng" đơn giản cũng có thể thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và công nhận sự hiện diện của người khác. Hành động cúi chào (お辞儀, ojigi - TỪ NGHI) thường đi kèm với những lời chào này. Độ sâu của cúi chào thể hiện mức độ trang trọng và tôn trọng. Ví dụ, một cái gật đầu nhẹ là phổ biến giữa những người bạn thân, trong khi một cúi chào sâu hơn, trang trọng hơn được dành cho giáo viên, cấp trên hoặc người lớn tuổi. Việc sử dụng kính ngữ như 「〜さん」 (~san) sau tên ai đó là tối quan trọng, ngay cả giữa bạn bè hoặc bạn học, trừ khi một mối quan hệ đặc biệt thân thiết cho phép bỏ qua. Thực hành này vốn dĩ truyền tải sự tôn trọng và lịch sự. Các cụm từ như 「お元気ですか?」 (Ogenki desu ka?) là những cách diễn đạt điển hình để hỏi thăm sức khỏe của ai đó. Hơn nữa, khi chia tay, người Nhật thường chọn những cụm từ khác ngoài một lời "tạm biệt" đơn giản. Các cách diễn đạt như 「また後で」 (Mata ato de, "Hẹn gặp lại sau") hoặc 「頑張ってください」 (Ganbatte kudasai, "Xin hãy cố gắng hết sức") thường được trao đổi để khuyến khích lẫn nhau hoặc công nhận kỳ vọng về sự tương tác trong tương lai.
Thực hành
Dưới đây là một số cách hiệu quả để thực hành đoạn hội thoại này và mở rộng sự hiểu biết của bạn:
Đóng vai: Tìm một người bạn và thực hành đoạn hội thoại, luân phiên giữa vai Tanaka và Yamada. Chú ý đến ngữ điệu và nhịp điệu tự nhiên.
Bài tập thay thế: Hãy thử các bài tập thay thế này để mở rộng vốn từ vựng và khả năng thích ứng của bạn:
Thay thế 「日本語の授業」 (Nihongo no jugyō) bằng:
「数学の授業」 (Sūgaku no jugyō - Lớp học SỐ HỌC)
「英語の授業」 (Eigo no jugyō - Lớp học ANH NGỮ)
- Thay thế 「図書館へ行きます」 (Toshokan e ikimasu) bằng:
「カフェへ行きます」 (Kafe e ikimasu - Tôi sẽ đi quán cà phê)
「家へ帰ります」 (Ie e kaerimasu - Tôi sẽ về nhà)
- Thay thế 「お元気ですか?」 (Ogenki desu ka?) bằng:
「お疲れ様です」 (Otsukaresama desu - Bạn đã làm việc vất vả rồi, thường dùng như lời chào ở trường học/nơi làm việc).
- Kịch bản biến thể: Hãy tưởng tượng Tanaka và Yamada gặp nhau vào buổi tối ở một địa điểm khác, chẳng hạn như công viên. Lời chào và cụm từ chia tay của họ sẽ thay đổi như thế nào? Hãy thử điều chỉnh đoạn hội thoại cho bối cảnh buổi tối, sử dụng các cụm từ như 「こんばんは」 (Konbanwa - Chào buổi tối) hoặc 「おやすみなさい」 (Oyasuminasai - Chúc ngủ ngon).
Bài viết liên quan
- Ở Trường Học (Conversation N5)
- Tại Bệnh viện: Luyện hội thoại N5 (Conversation N5)
- Cuộc gọi điện thoại (Conversation N5)
- Tại Nhà Hàng (Conversation N5)
- Kết bạn (Conversation N5)
- Tại Bưu Điện (Conversation N4)