Tình huống
Hãy tưởng tượng bạn bước vào một môi trường mới—một lớp học tiếng Nhật, một sự kiện cộng đồng, hoặc thậm chí gặp gỡ một đồng nghiệp mới. Đoạn hội thoại này cung cấp một cách tiếp cận cơ bản để giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật, nhấn mạnh sự lịch sự và rõ ràng rất quan trọng đối với người học JLPT N5. Đây là một kỹ năng không thể thiếu đối với bất kỳ người mới bắt đầu nào.
Hội thoại
田中: はじめまして。 私は田中です。どうぞよろしくお願いします。
Tanaka: Hajimemashite. Watashi wa Tanaka desu. Douzo yoroshiku onegaishimasu.
Tanaka: Rất vui được gặp bạn. Tôi là Tanaka. Rất mong được sự giúp đỡ của bạn.
山田: はじめまして。 私は山田です。こちらこそよろしくお願いします。
Yamada: Hajimemashite. Watashi wa Yamada desu. Kochirakoso yoroshiku onegaishimasu.
Yamada: Tôi cũng rất vui được gặp bạn. Tôi là Yamada. Niềm vinh hạnh là của tôi.
田中: 山田さんは日本の方ですか。
Tanaka: Yamada-san wa Nihon no kata desu ka?
Tanaka: Yamada, bạn là người Nhật phải không?
山田: はい、そうです。田中さんは?
Yamada: Hai, sou desu. Tanaka-san wa?
Yamada: Vâng, đúng vậy. Còn Tanaka thì sao?
田中: 私はアメリカから来ました。
Tanaka: Watashi wa Amerika kara kimashita.
Tanaka: Tôi đến từ Mỹ.
山田: そうですか。アメリカのどちらですか。
Yamada: Sou desu ka. Amerika no dochira desu ka?
Yamada: Vậy sao. Ở đâu của Mỹ vậy?
田中: ニューヨークです。山田さんのご出身はどちらですか。
Tanaka: Nyuu Yooku desu. Yamada-san no goshusshin wa dochira desu ka?
Tanaka: Là New York. Yamada, bạn đến từ đâu?
山田: 私は東京です。
Yamada: Watashi wa Toukyou desu.
Yamada: Tôi đến từ Tokyo.
田中: 東京ですか。いいですね。
Tanaka: Toukyou desu ka. Ii desu ne.
Tanaka: Tokyo à. Hay thật đấy.
山田: 田中さんは学生ですか。
Yamada: Tanaka-san wa gakusei desu ka?
Yamada: Tanaka, bạn là học sinh/sinh viên phải không?
田中: いいえ、会社員です。 山田さんは?
Tanaka: Iie, kaishain desu. Yamada-san wa?
Tanaka: Không, tôi là nhân viên công ty. Còn Yamada thì sao?
山田: 私も会社員です。どうぞよろしくお願いします。
Yamada: Watashi mo kaishain desu. Douzo yoroshiku onegaishimasu.
Yamada: Tôi cũng là nhân viên công ty. Rất mong được sự giúp đỡ của bạn.
田中: こちらこそ。では、また。
Tanaka: Kochirakoso. Dewa, mata.
Tanaka: Tôi cũng vậy. Vậy nhé, hẹn gặp lại.
Từ vựng chính
はじめまして
hajimemashite
— Rất vui được gặp bạn (lần đầu gặp)
私
watashi
— TƯ - Tôi, tôi
田中
Tanaka
— ĐIỀN TRUNG - Tanaka (họ phổ biến của Nhật Bản)
山田
Yamada
— SƠN ĐIỀN - Yamada (họ phổ biến của Nhật Bản)
どうぞよろしくお願いします
douzo yoroshiku onegaishimasu
— Xin hãy đối xử tốt với tôi / Tôi mong được làm việc cùng bạn (lời chào kết thúc lịch sự)
こちらこそ
kochirakoso
— Tôi cũng vậy / Niềm vinh hạnh là của tôi
日本
Nihon
— NHẬT BẢN - Nhật Bản
方
kata
— người (dạng lịch sự của 人 hito)
〜から来ました
~ kara kimashita
— LAI - đã đến từ ~
どちら
dochira
— ở đâu (dạng lịch sự của どこ doko)
ご出身
goshusshin
— XUẤT THÂN - nơi xuất thân (dạng lịch sự của 出身 shusshin)
学生
gakusei
— HỌC SINH - học sinh, sinh viên
会社員
kaishain
— HỘI XÃ VIÊN - nhân viên công ty
いいえ
iie
— không
また
mata
— lại / nữa (thường dùng như lời tạm biệt thân mật 'hẹn gặp lại')
Ghi chú ngữ pháp
- 〜は〜です (~ wa ~ desu): Cấu trúc cơ bản này,
〜は〜です, dịch là 'A là B.' Nó được dùng để nêu sự thật, xác định đối tượng hoặc giới thiệu bản thân. Ví dụ, trong 「私は田中です。」 (Watashi wa Tanaka desu.), có nghĩa là 'Tôi là Tanaka.' - 〜か (~ ka): Chỉ cần thêm trợ từ
か(ka) vào cuối câu sẽ biến nó thành câu hỏi. Giống như trong tiếng Anh, ngữ điệu sẽ lên cao ở cuối câu. Ví dụ, 「山田さんは日本の方ですか。」 (Yamada-san wa Nihon no kata desu ka?) hỏi, 'Yamada-san là người Nhật phải không?' - 〜から来ました (~ kara kimashita): Để bày tỏ nơi bạn đến, hãy sử dụng cụm từ
〜から来ました(kara kimashita), có nghĩa là 'đã đến từ ~.' Ở đây,から(kara) biểu thị 'từ,' và来ました(kimashita) là thì quá khứ của 'đến.' Một ví dụ phổ biến là 「アメリカから来ました。」 (Amerika kara kimashita.), có nghĩa là 'Tôi đến từ Mỹ.' - 〜も (~ mo): Trợ từ
も(mo) có chức năng giống như 'cũng' hoặc 'nữa' trong tiếng Anh. Đặt sau một danh từ hoặc đại từ, nó cho thấy đối tượng trước đó có cùng đặc điểm hoặc áp dụng cho câu nói. Ví dụ, nếu ai đó nói họ là nhân viên công ty, bạn có thể trả lời bằng 「私も会社員です。」 (Watashi mo kaishain desu.), có nghĩa là 'Tôi cũng là nhân viên công ty.' - そうですか (Sou desu ka): Đây là một cụm từ đa năng được dùng để thể hiện bạn hiểu hoặc công nhận điều ai đó đã nói, rất giống với 'Vậy sao?' hoặc 'Tôi hiểu rồi' trong tiếng Anh. Nó truyền tải rằng bạn đang tích cực lắng nghe.
Lưu ý văn hóa
Sự lịch sự là yếu tố then chốt khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật. Những cụm từ thiết yếu như はじめまして (Hajimemashite) và どうぞよろしくお願いします (Douzo yoroshiku onegaishimasu) luôn được mong đợi. Mặc dù どうぞよろしくお願いします không có một từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh, nó diễn đạt tuyệt vời những tình cảm như 'xin hãy đối xử tốt với tôi,' 'tôi mong đợi mối quan hệ của chúng ta,' hoặc 'tôi hy vọng chúng ta sẽ hòa hợp.' Cụm từ này tạo ra một không khí tích cực cho tất cả các tương tác trong tương lai.
Trong những cuộc trò chuyện ban đầu, việc chia sẻ một chút về xuất thân của bạn, như quốc tịch hoặc nơi sinh (出身 shusshin), và nghề nghiệp hoặc tình trạng học vấn là điều thường thấy. Hãy nhớ, luôn sử dụng kính ngữ như 〜さん (san) sau tên của ai đó, ngay cả khi xưng hô trực tiếp với họ. Khi lần đầu gặp ai đó, tốt nhất là nên giữ các câu hỏi lịch sự, chung chung và tránh các chủ đề nhạy cảm.
Luyện tập
Gợi ý để luyện tập đoạn hội thoại này:
Gợi ý đóng vai: Luyện tập đoạn hội thoại này với một đối tác, đổi vai Tanaka và Yamada. Tập trung vào các khoảng dừng tự nhiên, ngữ điệu, và thể hiện chân thực sự lịch sự được lồng ghép trong các cụm từ tiếng Nhật.
Bài tập thay thế: Nâng cao hiểu biết của bạn bằng cách thay thế các từ khóa trong đoạn hội thoại:
Quốc tịch: Thay vì アメリカ (Mỹ), hãy luyện tập với các quốc gia như イギリス (Anh), フランス (Pháp), hoặc インド (Ấn Độ).
Nơi xuất thân: Đối với nơi xuất thân, thay thế ニューヨーク (New York) hoặc 東京 (Tokyo) bằng ロンドン (London), パリ (Paris), hoặc 大阪 (Osaka).
Nghề nghiệp: Ngoài 会社員 (kaishain - nhân viên công ty) hoặc 学生 (gakusei - học sinh/sinh viên), hãy khám phá các nghề khác như 先生 (sensei - giáo viên), 医者 (isha - bác sĩ), hoặc 主婦 (shufu - nội trợ).
Một kịch bản biến thể: Hãy xem xét kịch bản biến thể này: Bạn đang ở một buổi gặp mặt thân mật, gặp gỡ một người mới. Cuộc trò chuyện có thể diễn biến tự nhiên như thế nào nếu bạn muốn hỏi về sở thích hoặc hoạt động lúc rảnh rỗi của họ sau những lời giới thiệu ban đầu?
Bài viết liên quan
- Tại Nhà Hàng (Conversation N5)
- Lời chào hàng ngày (Conversation N5)
- Tại Bệnh viện: Luyện hội thoại N5 (Conversation N5)
- Ở Trường Học (Conversation N5)
- Kết bạn (Conversation N5)
- Cuộc gọi điện thoại (Conversation N5)