Tình huống
Trong tình huống này, anh Tanaka gọi cho chị Yamada để gợi ý gặp mặt, có thể là hôm nay hoặc ngày mai. Chị Yamada bận hôm nay nhưng rảnh vào ngày hôm sau. Họ đã thành công sắp xếp kế hoạch gặp gỡ.
Đối thoại
田中: もしもし、山田さんですか?
Tanaka: Moshi moshi, Yamada-san desu ka?
Tanaka: Alo, có phải chị Yamada không ạ?
山田: はい、そうです。田中さん、こんにちは。
Yamada: Hai, sou desu. Tanaka-san, konnichiwa.
Yamada: Vâng, đúng rồi ạ. Chào anh Tanaka.
田中: こんにちは。あのう、今時間ありますか?
Tanaka: Konnichiwa. Anou, ima jikan arimasu ka?
Tanaka: Chào anh. Ừm, bây giờ anh có rảnh không ạ?
山田: はい、大丈夫です。
Yamada: Hai, daijoubu desu.
Yamada: Vâng, tôi rảnh.
田中: よかった。今日か明日、会えませんか?
Tanaka: Yokatta. Kyou ka ashita, aemasen ka?
Tanaka: Tuyệt vời! Hôm nay hoặc ngày mai chúng ta gặp nhau được không?
山田: うーん、今日はちょっと…。明日なら大丈夫です。
Yamada: Hmm, kyou wa chotto... Ashita nara daijoubu desu.
Yamada: Ừm, hôm nay thì hơi... Ngày mai thì được ạ.
田中: 明日ですか。じゃあ、何時ごろがいいですか?
Tanaka: Ashita desu ka. Jaa, nanji goro ga ii desu ka?
Tanaka: Ngày mai à. Vậy khoảng mấy giờ thì được ạ?
山田: 午後3時ごろはどうですか?
Yamada: Gogo san-ji goro wa dou desu ka?
Yamada: Khoảng 3 giờ chiều thì sao ạ?
田中: 午後3時、いいですね!どこで会いましょうか?
Tanaka: Gogo san-ji, ii desu ne! Doko de aimashou ka?
Tanaka: 3 giờ chiều, được đấy! Chúng ta nên gặp ở đâu ạ?
山田: 駅の前でどうですか?
Yamada: Eki no mae de dou desu ka?
Yamada: Ở trước ga thì sao ạ?
田中: はい、わかりました。駅の前ですね。明日、よろしくお願いします。
Tanaka: Hai, wakarimashita. Eki no mae desu ne. Ashita, yoroshiku onegai shimasu.
Tanaka: Vâng, tôi hiểu rồi. Trước ga nhé. Hẹn gặp anh vào ngày mai.
山田: はい、こちらこそ。
Yamada: Hai, kochirakoso.
Yamada: Vâng, tôi cũng vậy.
田中: じゃあ、また。
Tanaka: Jaa, mata.
Tanaka: Vậy nhé, hẹn gặp lại.
山田: 失礼します。
Yamada: Shitsurei shimasu.
Yamada: Xin phép. (Nghĩa đen: Tôi xin lỗi/tôi xin phép.)
Từ vựng chính
もしもし
moshi moshi
— Alo (khi gọi điện)
時間
jikan
— Thời gian (THỜI GIAN)
大丈夫
daijoubu
— Được, ổn, không sao (ĐẠI TRƯỢNG PHU)
今日
kyou
— Hôm nay (KIM NHẬT)
明日
ashita
— Ngày mai (MINH NHẬT)
会う
au
— Gặp gỡ (HỘI)
何時
nanji
— Mấy giờ (HÀ THỜI)
〜ごろ
~goro
— Khoảng (thời gian)
午後
gogo
— Buổi chiều, PM (NGỌ HẬU)
駅
eki
— Nhà ga (DỊCH)
前
mae
— Trước (TIỀN)
わかりました
wakarimashita
— Tôi đã hiểu / Đã rõ
よろしくお願いします
yoroshiku onegai shimasu
— Xin hãy giúp đỡ / Mong được hợp tác / Rất mong đợi cuộc gặp (NGUYỆN)
こちらこそ
kochirakoso
— Tôi cũng vậy / Tương tự
失礼します
shitsurei shimasu
— Xin phép (lời chào tạm biệt lịch sự khi rời đi hoặc cúp máy) (THẤT LỄ)
Ghi chú ngữ pháp
- 〜ですか (desu ka): Đây là cách lịch sự để đặt câu hỏi. Nó được gắn vào cuối một cụm danh từ hoặc tính từ.
これは本ですか?
Kore wa hon desu ka?
Đây có phải là một cuốn sách không? (BỔN)
- 〜が (ga): Trợ từ 〜が (ga) có thể nối hai mệnh đề ở giữa câu. Nó thường ngụ ý một chút do dự hoặc sự lịch sự trước khi đưa ra yêu cầu hoặc bày tỏ một khó khăn. Ví dụ, 「今日はちょっと…。」 (Kyou wa chotto...) có thể được tiếp nối bằng 「今日はちょっと忙しいですが…。」 (Kyou wa chotto isogashii desu ga..., có nghĩa là 'Hôm nay tôi hơi bận, nhưng...'). (KIM NHẬT, MANG)
- 〜か〜 (ka ~): Trợ từ này được dùng để diễn tả ý "hoặc" khi nối hai danh từ hoặc cụm từ, đưa ra lựa chọn giữa chúng.
お茶ですか、コーヒーですか?
Ocha desu ka, koohii desu ka?
Trà hay cà phê? (TRÀ)
- 〜ませんか (masen ka): Đây là cách lịch sự và mang tính mời gọi để đề xuất một hành động hoặc mời ai đó làm điều gì đó cùng nhau. Nó được dịch là "Bạn không muốn...?" hoặc "Chúng ta sẽ...?"
一緒に行きませんか?
Issho ni ikimasen ka?
Bạn không đi cùng à? / Chúng ta cùng đi nhé? (NHẤT TỰ, HÀNH)
- 〜なら (nara): Trợ từ này chỉ một mệnh đề điều kiện, có nghĩa là "nếu là X," hoặc "trong trường hợp của X." Nó thường đề cập đến một điều kiện hoặc chủ đề cụ thể đã được nhắc đến trước đó.
明日なら大丈夫です。
Ashita nara daijoubu desu.
Nếu là ngày mai thì được. (MINH NHẬT, ĐẠI TRƯỢNG PHU)
- 〜ましょうか (mashou ka): Cụm từ này được dùng để đưa ra gợi ý, thường hỏi ý kiến của người khác, tương tự như "Chúng ta sẽ...?" hoặc "Hay là chúng ta...?"
映画を見ましょうか?
Eiga o mimashou ka?
Chúng ta xem phim nhé? (ÁNH HỌA, KIẾN)
Ghi chú văn hóa
Trong giao tiếp tiếng Nhật, đặc biệt là qua điện thoại, sự lịch sự và gián tiếp được đánh giá rất cao. Thực hành tiêu chuẩn là bắt đầu cuộc gọi điện thoại bằng 「もしもし」 (Moshi moshi).
Khi lên kế hoạch hoặc hỏi về sự có mặt, việc từ chối trực tiếp thường được tránh. Thay vào đó, các cụm từ như 「ちょっと…」 (chotto...) thường được sử dụng để lịch sự chỉ ra sự khó khăn mà không nói thẳng "không". Gợi ý tinh tế này ngụ ý rằng người đó bận hoặc không rảnh, và bên kia được mong đợi hiểu được ý nghĩa.
Kết thúc một cuộc gọi điện thoại thường bao gồm các cách diễn đạt lịch sự như 「失礼します」 (Shitsurei shimasu - THẤT LỄ). Mặc dù nghĩa đen là "tôi sẽ phạm một sự bất lịch sự," cụm từ này hoạt động như một cách lịch sự để nói lời tạm biệt hoặc cúp máy, thừa nhận hành động kết thúc cuộc trò chuyện.
Ngoài ra, khi sắp xếp các cuộc họp, việc sử dụng các thuật ngữ không xác định như 「〜ごろ」 (goro) cho "khoảng (thời gian)" hoặc đề xuất các điểm hẹn dễ nhận biết như 「駅の前」 (eki no mae - DỊCH, TIỀN, "trước ga") là phổ biến.
Cụm từ 「よろしくお願いします」 (Yoroshiku onegai shimasu - NGUYỆN) cực kỳ linh hoạt. Trong đoạn hội thoại này, nó truyền tải sự háo hức cho cuộc gặp sắp tới, về cơ bản có nghĩa là "Tôi mong chờ cuộc gặp của chúng ta" hoặc "Xin hãy đối xử tốt với tôi khi chúng ta gặp nhau." Nó đóng vai trò như một sự thừa nhận lịch sự và biểu hiện của sự mong đợi cho tương tác trong tương lai.
Thực hành
- Đóng vai: Thực hành đoạn hội thoại trên với một người bạn, thay phiên nhau đóng vai Tanaka và Yamada. Chú ý đến nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên.
- Bài tập thay thế 1 (Thời gian): Thay thế 「午後3時ごろ」 (NGỌ HẬU, THỜI) bằng các thời điểm khác như 「午前10時ごろ」 (gozen juu-ji goro - NGỌ TIỀN, THỜI - khoảng 10 giờ sáng) hoặc 「夜7時ごろ」 (yoru shichi-ji goro - DẠ, THỜI - khoảng 7 giờ tối).
- Bài tập thay thế 2 (Địa điểm): Thay thế 「駅の前」 (DỊCH, TIỀN) bằng các địa điểm thay thế như 「カフェ」 (kafe - quán cà phê) hoặc 「本屋」 (honya - BỔN ỐC - hiệu sách) để thực hành gặp gỡ ở các nơi khác nhau.
- Bài tập thay thế 3 (Ngày): Thay vì ngày mai, hãy thử hỏi gặp "cuối tuần này" (今週の週末 - konshuu no shuumatsu - KIM CHU, CHU MẠT) hoặc "tuần tới" (来週 - raishuu - LAI CHU).
- Tình huống biến thể: Hãy tưởng tượng chị Yamada cũng bận cả ngày mai. Cuộc hội thoại sẽ thích nghi như thế nào? Thực hành lịch sự từ chối ngày mai và đề xuất một ngày thay thế, như "tuần tới".
Bài viết liên quan
- Ở Trường Học (Conversation N5)
- Lời chào hàng ngày (Conversation N5)
- Tại Nhà Hàng (Conversation N5)
- Tại Bệnh viện: Luyện hội thoại N5 (Conversation N5)
- Kết bạn (Conversation N5)
- Tại Bưu Điện (Conversation N4)