N5

Cuộc gọi điện thoại

🔊 Listen

Tình huống

Trong tình huống này, anh Tanaka gọi cho chị Yamada để gợi ý gặp mặt, có thể là hôm nay hoặc ngày mai. Chị Yamada bận hôm nay nhưng rảnh vào ngày hôm sau. Họ đã thành công sắp xếp kế hoạch gặp gỡ.

Đối thoại

Tanaka: Moshi moshi, Yamada-san desu ka?

Tanaka: Alo, có phải chị Yamada không ạ?

Yamada: Hai, sou desu. Tanaka-san, konnichiwa.

Yamada: Vâng, đúng rồi ạ. Chào anh Tanaka.

Tanaka: Konnichiwa. Anou, ima jikan arimasu ka?

Tanaka: Chào anh. Ừm, bây giờ anh có rảnh không ạ?

Yamada: Hai, daijoubu desu.

Yamada: Vâng, tôi rảnh.

Tanaka: Yokatta. Kyou ka ashita, aemasen ka?

Tanaka: Tuyệt vời! Hôm nay hoặc ngày mai chúng ta gặp nhau được không?

Yamada: Hmm, kyou wa chotto... Ashita nara daijoubu desu.

Yamada: Ừm, hôm nay thì hơi... Ngày mai thì được ạ.

Tanaka: Ashita desu ka. Jaa, nanji goro ga ii desu ka?

Tanaka: Ngày mai à. Vậy khoảng mấy giờ thì được ạ?

Yamada: Gogo san-ji goro wa dou desu ka?

Yamada: Khoảng 3 giờ chiều thì sao ạ?

Tanaka: Gogo san-ji, ii desu ne! Doko de aimashou ka?

Tanaka: 3 giờ chiều, được đấy! Chúng ta nên gặp ở đâu ạ?

Yamada: Eki no mae de dou desu ka?

Yamada: Ở trước ga thì sao ạ?

Tanaka: Hai, wakarimashita. Eki no mae desu ne. Ashita, yoroshiku onegai shimasu.

Tanaka: Vâng, tôi hiểu rồi. Trước ga nhé. Hẹn gặp anh vào ngày mai.

Yamada: Hai, kochirakoso.

Yamada: Vâng, tôi cũng vậy.

Tanaka: Jaa, mata.

Tanaka: Vậy nhé, hẹn gặp lại.

Yamada: Shitsurei shimasu.

Yamada: Xin phép. (Nghĩa đen: Tôi xin lỗi/tôi xin phép.)

Từ vựng chính

moshi moshi

— Alo (khi gọi điện)

jikan

— Thời gian (THỜI GIAN)

daijoubu

— Được, ổn, không sao (ĐẠI TRƯỢNG PHU)

kyou

— Hôm nay (KIM NHẬT)

ashita

— Ngày mai (MINH NHẬT)

au

— Gặp gỡ (HỘI)

nanji

— Mấy giờ (HÀ THỜI)

~goro

— Khoảng (thời gian)

gogo

— Buổi chiều, PM (NGỌ HẬU)

eki

— Nhà ga (DỊCH)

mae

— Trước (TIỀN)

wakarimashita

— Tôi đã hiểu / Đã rõ

yoroshiku onegai shimasu

— Xin hãy giúp đỡ / Mong được hợp tác / Rất mong đợi cuộc gặp (NGUYỆN)

kochirakoso

— Tôi cũng vậy / Tương tự

shitsurei shimasu

— Xin phép (lời chào tạm biệt lịch sự khi rời đi hoặc cúp máy) (THẤT LỄ)

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜ですか (desu ka): Đây là cách lịch sự để đặt câu hỏi. Nó được gắn vào cuối một cụm danh từ hoặc tính từ.

Kore wa hon desu ka?

Đây có phải là một cuốn sách không? (BỔN)

  • 〜が (ga): Trợ từ 〜が (ga) có thể nối hai mệnh đề ở giữa câu. Nó thường ngụ ý một chút do dự hoặc sự lịch sự trước khi đưa ra yêu cầu hoặc bày tỏ một khó khăn. Ví dụ, 「今日きょうはちょっと…。」 (Kyou wa chotto...) có thể được tiếp nối bằng 「今日きょうはちょっといそがしいですが…。」 (Kyou wa chotto isogashii desu ga..., có nghĩa là 'Hôm nay tôi hơi bận, nhưng...'). (KIM NHẬT, MANG)
  • 〜か〜 (ka ~): Trợ từ này được dùng để diễn tả ý "hoặc" khi nối hai danh từ hoặc cụm từ, đưa ra lựa chọn giữa chúng.

Ocha desu ka, koohii desu ka?

Trà hay cà phê? (TRÀ)

  • 〜ませんか (masen ka): Đây là cách lịch sự và mang tính mời gọi để đề xuất một hành động hoặc mời ai đó làm điều gì đó cùng nhau. Nó được dịch là "Bạn không muốn...?" hoặc "Chúng ta sẽ...?"

Issho ni ikimasen ka?

Bạn không đi cùng à? / Chúng ta cùng đi nhé? (NHẤT TỰ, HÀNH)

  • 〜なら (nara): Trợ từ này chỉ một mệnh đề điều kiện, có nghĩa là "nếu là X," hoặc "trong trường hợp của X." Nó thường đề cập đến một điều kiện hoặc chủ đề cụ thể đã được nhắc đến trước đó.

Ashita nara daijoubu desu.

Nếu là ngày mai thì được. (MINH NHẬT, ĐẠI TRƯỢNG PHU)

  • 〜ましょうか (mashou ka): Cụm từ này được dùng để đưa ra gợi ý, thường hỏi ý kiến của người khác, tương tự như "Chúng ta sẽ...?" hoặc "Hay là chúng ta...?"

Eiga o mimashou ka?

Chúng ta xem phim nhé? (ÁNH HỌA, KIẾN)

Ghi chú văn hóa

Trong giao tiếp tiếng Nhật, đặc biệt là qua điện thoại, sự lịch sự và gián tiếp được đánh giá rất cao. Thực hành tiêu chuẩn là bắt đầu cuộc gọi điện thoại bằng 「もしもし」 (Moshi moshi).

Khi lên kế hoạch hoặc hỏi về sự có mặt, việc từ chối trực tiếp thường được tránh. Thay vào đó, các cụm từ như 「ちょっと…」 (chotto...) thường được sử dụng để lịch sự chỉ ra sự khó khăn mà không nói thẳng "không". Gợi ý tinh tế này ngụ ý rằng người đó bận hoặc không rảnh, và bên kia được mong đợi hiểu được ý nghĩa.

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại thường bao gồm các cách diễn đạt lịch sự như 「失礼しつれいします」 (Shitsurei shimasu - THẤT LỄ). Mặc dù nghĩa đen là "tôi sẽ phạm một sự bất lịch sự," cụm từ này hoạt động như một cách lịch sự để nói lời tạm biệt hoặc cúp máy, thừa nhận hành động kết thúc cuộc trò chuyện.

Ngoài ra, khi sắp xếp các cuộc họp, việc sử dụng các thuật ngữ không xác định như 「〜ごろ」 (goro) cho "khoảng (thời gian)" hoặc đề xuất các điểm hẹn dễ nhận biết như 「えきまえ」 (eki no mae - DỊCH, TIỀN, "trước ga") là phổ biến.

Cụm từ 「よろしくおねがいします」 (Yoroshiku onegai shimasu - NGUYỆN) cực kỳ linh hoạt. Trong đoạn hội thoại này, nó truyền tải sự háo hức cho cuộc gặp sắp tới, về cơ bản có nghĩa là "Tôi mong chờ cuộc gặp của chúng ta" hoặc "Xin hãy đối xử tốt với tôi khi chúng ta gặp nhau." Nó đóng vai trò như một sự thừa nhận lịch sự và biểu hiện của sự mong đợi cho tương tác trong tương lai.

Thực hành

  • Đóng vai: Thực hành đoạn hội thoại trên với một người bạn, thay phiên nhau đóng vai Tanaka và Yamada. Chú ý đến nhịp điệu và ngữ điệu tự nhiên.
  • Bài tập thay thế 1 (Thời gian): Thay thế 「午後ごご3ごろ」 (NGỌ HẬU, THỜI) bằng các thời điểm khác như 「午前ごぜん10ごろ」 (gozen juu-ji goro - NGỌ TIỀN, THỜI - khoảng 10 giờ sáng) hoặc 「よる7ごろ」 (yoru shichi-ji goro - DẠ, THỜI - khoảng 7 giờ tối).
  • Bài tập thay thế 2 (Địa điểm): Thay thế 「えきまえ」 (DỊCH, TIỀN) bằng các địa điểm thay thế như 「カフェ」 (kafe - quán cà phê) hoặc 「本屋ほんや」 (honya - BỔN ỐC - hiệu sách) để thực hành gặp gỡ ở các nơi khác nhau.
  • Bài tập thay thế 3 (Ngày): Thay vì ngày mai, hãy thử hỏi gặp "cuối tuần này" (今週こんしゅう週末しゅうまつ - konshuu no shuumatsu - KIM CHU, CHU MẠT) hoặc "tuần tới" (来週らいしゅう - raishuu - LAI CHU).
  • Tình huống biến thể: Hãy tưởng tượng chị Yamada cũng bận cả ngày mai. Cuộc hội thoại sẽ thích nghi như thế nào? Thực hành lịch sự từ chối ngày mai và đề xuất một ngày thay thế, như "tuần tới".

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan