N5

Hỏi Đường

🔊 Listen

Tình huống

Hãy tưởng tượng bạn đang khám phá Nhật Bản và lạc đường một chút gần một nhà ga xe lửa đông đúc. Bạn đang rất muốn tìm một hiệu sách cụ thể và cần hỏi một người dân địa phương giúp đỡ. Hướng dẫn này cung cấp những cách đơn giản và lịch sự để hỏi và chỉ đường bằng tiếng Nhật, kết hợp các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp N5 thông dụng. Hoàn hảo để định hướng cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của bạn!

Đối thoại

Tanaka: Sumimasen, eki wa doko desu ka.

Tanaka: Xin lỗi, nhà ga (えき - DỊCH) ở đâu vậy?

Yamada: Eki desu ka. Massugu itte, migi ni magatte kudasai.

Yamada: Nhà ga (えき - DỊCH) ư? Đi thẳng ( - HÀNH/HẠNH), rồi rẽ phải (みぎ - HỮU, - KHÚC).

Tanaka: Migi desu ne. Tooi desu ka.

Tanaka: Phải (みぎ - HỮU), tôi hiểu rồi. Có xa (とお - VIỄN) không?

Yamada: Iie, amari tookunai desu. Aruite go-fun kurai desu.

Yamada: Không, không xa (とお - VIỄN) lắm. Đi bộ (ある - BỘ) khoảng 5 phút (ふん - PHÚT) thôi.

Tanaka: Arigatou gozaimasu. Hon'ya wa doko desu ka.

Tanaka: Cảm ơn. Hiệu sách (本屋ほんや - BẢN ỐC) ở đâu vậy?

Yamada: Hon'ya desu ka. Eki no mae ni arimasu yo.

Yamada: Hiệu sách (本屋ほんや - BẢN ỐC) ư? Nó ở phía trước (まえ - TIỀN) nhà ga (えき - DỊCH) đó.

Tanaka: Eki no mae desu ne. Wakarimashita.

Tanaka: Phía trước (まえ - TIỀN) nhà ga (えき - DỊCH), tôi hiểu rồi.

Yamada: Ee, sou desu.

Yamada: Vâng, đúng vậy.

Tanaka: Doumo arigatou gozaimasu.

Tanaka: Cảm ơn rất nhiều.

Yamada: Dou itashimashite.

Yamada: Không có gì.

Từ vựng chính

sumimasen

— Xin lỗi / Tôi xin lỗi

eki

— Ga / Nhà ga (DỊCH)

doko

— Ở đâu

massugu

— Thẳng

iku

— Đi (HÀNH/HẠNH)

migi

— Bên phải / Phải (HỮU)

magaru

— Rẽ / Quẹo (KHÚC)

tooi

— Xa (VIỄN)

aruku

— Đi bộ (BỘ)

fun

— Phút (PHÚT)

hon'ya

— Hiệu sách / Nhà sách (BẢN ỐC)

mae

— Trước / Phía trước (TIỀN)

arimasu

— Có (đối với vật vô tri)

wakaru

— Hiểu

dou itashimashite

— Không có gì

Ghi chú Ngữ pháp

  • ~はどこですか (wa doko desu ka): Sử dụng cụm từ này để hỏi " ở đâu?". Đây là một câu hỏi cơ bản khi tìm kiếm một địa điểm. Ví dụ, 「えき (DỊCH - ga) はどこですか。」 dịch là "Nhà ga ở đâu?"

  • ~て ください (te kudasai): Gắn vào thể -te của động từ để thể hiện một yêu cầu hoặc mệnh lệnh lịch sự. Nó có nghĩa là "xin hãy làm ~". Trong đoạn hội thoại của chúng ta, 「 (KHÚC - rẽ) がってください。」 có nghĩa là "Xin hãy rẽ".

  • ~て、~ (te, ~): Thể -te của động từ dùng để nối hai hoặc nhiều hành động theo một trình tự. Hành động thứ nhất xảy ra, sau đó là hành động thứ hai. Ví dụ, 「 (HÀNH/HẠNH - đi) って、みぎ (HỮU - phải) に (KHÚC - rẽ) がってください。」 có nghĩa là "Đi thẳng, rồi xin hãy rẽ phải."

  • ~くらい (kurai): Trợ từ này chỉ sự xấp xỉ, dịch là "khoảng" hoặc "xấp xỉ". Nó thường được sử dụng với số lượng, thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ, 「5ふん (PHÚT - phút) くらいです。」 có nghĩa là "Khoảng 5 phút."

  • ~にあります (ni arimasu): Cấu trúc này xác định vị trí của các vật thể vô tri. 「XはYにあります。」 có nghĩa là "X ở tại/trong Y". Trong đoạn hội thoại, 「えき (DỊCH - ga) のまえ (TIỀN - trước) にあります。」 có nghĩa là "Nó ở phía trước nhà ga."

  • ~ですね (desu ne): Trợ từ cuối câu này dùng để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe. Nó làm mềm mại câu nói và mời gọi một phản hồi. 「みぎ (HỮU - phải) ですね。」 ngụ ý "Nó ở bên phải, phải không?" hoặc "Phải, tôi hiểu rồi."

Ghi chú Văn hóa

Khi hỏi đường ở Nhật Bản, hãy luôn bắt đầu bằng 「すみませんすみません」(Sumimasen) để lịch sự thu hút sự chú ý của ai đó. Người Nhật nói chung rất nhiệt tình giúp đỡ. Đừng ngần ngại hỏi nếu bạn bị lạc. Tuy nhiên, nhiều người dân địa phương có thể ngại nói tiếng Anh, ngay cả khi họ hiểu một chút. Do đó, việc biết các cụm từ tiếng Nhật cơ bản để hỏi đường sẽ vô cùng hữu ích.

Không có gì lạ khi một người lạ tốt bụng thậm chí có thể đi bộ cùng bạn một đoạn đường nếu điểm đến của bạn ở gần đó. Khác với nhiều nước phương Tây, tên đường thường không được sử dụng để chỉ đường ở Nhật Bản. Thay vào đó, người dân thường dựa nhiều vào các địa danh quen thuộc. Bao gồm các ga tàu, cửa hàng tiện lợi hoặc các tòa nhà nổi bật. Các chỉ dẫn chung như "đi thẳng" (まっすぐ) hoặc "rẽ trái/phải" (ひだり (TẢ - trái)/みぎ (HỮU - phải) に (KHÚC - rẽ) がる) cũng rất phổ biến. Luôn bày tỏ lòng biết ơn chân thành của bạn bằng 「ありがとうございますありがとうございます」 hoặc 「どうもありがとうございますありがとうございます」 sau khi nhận được sự giúp đỡ.

Các bài viết liên quan

Luyện tập

Dưới đây là một số cách để luyện tập đoạn hội thoại này:

  • Đóng vai: Thực hành cả hai vai: Tanaka-san (người hỏi đường) và Yamada-san (người chỉ đường). Cố gắng thay đổi giọng điệu và tốc độ của bạn để âm thanh tự nhiên hơn. Đổi vai để trải nghiệm cả hai phía của cuộc hội thoại.

  • Luyện tập thay thế: Thay thế các từ khóa trong đoạn hội thoại bằng các từ khác để tăng tính linh hoạt:

  • Thay thế 「えき (DỊCH - ga)」 (eki) bằng: 銀行ぎんこう (NGÂN HÀNG - ngân hàng), 公園こうえん (CÔNG VIÊN - công viên), 郵便局ゆうびんきょく (BƯU TIỆN CỤC - bưu điện), 病院びょういん (BỆNH VIỆN - bệnh viện).

  • Thay thế 「みぎ (HỮU - phải) に (KHÚC - rẽ) がってください」 (migi ni magatte kudasai) bằng: ひだり (TẢ - trái) に (KHÚC - rẽ) がってください (hidari ni magatte kudasai - xin hãy rẽ trái), つぎ (THỨ - tiếp theo) のかど (GIÁC - góc) をみぎ (HỮU - phải) に (KHÚC - rẽ) がってください (tsugi no kado wo migi ni magatte kudasai - xin hãy rẽ phải ở góc tiếp theo).

  • Thay thế 「5ふん (PHÚT - phút) くらいです」 (go-fun kurai desu) bằng: 10ぷん (PHÚT - phút) くらいです (juppun kurai desu - khoảng 10 phút), すこし (THIỂU/THIẾU - một chút) とお (VIỄN - xa) いです (sukoshi tooi desu - hơi xa một chút), すぐそこです (sugu soko desu - ngay đó thôi).

  • Tình huống biến thể: Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đang tìm một nhà hàng cụ thể, nhưng người bạn hỏi lại không biết? Hãy luyện tập cách điều chỉnh cuộc trò chuyện để phù hợp với tình huống bất ngờ này. Hãy cân nhắc cách bạn có thể hỏi đường đến một địa danh gần đó thay thế, hoặc hỏi xem liệu người khác có thể biết không.

Share:

Bài viết liên quan