Tình huống
Hãy tưởng tượng bạn đang khám phá Nhật Bản và lạc đường một chút gần một nhà ga xe lửa đông đúc. Bạn đang rất muốn tìm một hiệu sách cụ thể và cần hỏi một người dân địa phương giúp đỡ. Hướng dẫn này cung cấp những cách đơn giản và lịch sự để hỏi và chỉ đường bằng tiếng Nhật, kết hợp các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp N5 thông dụng. Hoàn hảo để định hướng cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của bạn!
Đối thoại
田中: すみません、駅はどこですか。
Tanaka: Sumimasen, eki wa doko desu ka.
Tanaka: Xin lỗi, nhà ga (駅 - DỊCH) ở đâu vậy?
山田: 駅ですか。まっすぐ行って、右に曲がってください。
Yamada: Eki desu ka. Massugu itte, migi ni magatte kudasai.
Yamada: Nhà ga (駅 - DỊCH) ư? Đi thẳng (行 - HÀNH/HẠNH), rồi rẽ phải (右 - HỮU, 曲 - KHÚC).
田中: 右ですね。遠いですか。
Tanaka: Migi desu ne. Tooi desu ka.
Tanaka: Phải (右 - HỮU), tôi hiểu rồi. Có xa (遠 - VIỄN) không?
山田: いいえ、あまり遠くないです。歩いて5分くらいです。
Yamada: Iie, amari tookunai desu. Aruite go-fun kurai desu.
Yamada: Không, không xa (遠 - VIỄN) lắm. Đi bộ (歩 - BỘ) khoảng 5 phút (分 - PHÚT) thôi.
田中: ありがとうございます。本屋はどこですか。
Tanaka: Arigatou gozaimasu. Hon'ya wa doko desu ka.
Tanaka: Cảm ơn. Hiệu sách (本屋 - BẢN ỐC) ở đâu vậy?
山田: 本屋ですか。駅の前にありますよ。
Yamada: Hon'ya desu ka. Eki no mae ni arimasu yo.
Yamada: Hiệu sách (本屋 - BẢN ỐC) ư? Nó ở phía trước (前 - TIỀN) nhà ga (駅 - DỊCH) đó.
田中: 駅の前ですね。わかりました。
Tanaka: Eki no mae desu ne. Wakarimashita.
Tanaka: Phía trước (前 - TIỀN) nhà ga (駅 - DỊCH), tôi hiểu rồi.
山田: ええ、そうです。
Yamada: Ee, sou desu.
Yamada: Vâng, đúng vậy.
田中: どうもありがとうございます。
Tanaka: Doumo arigatou gozaimasu.
Tanaka: Cảm ơn rất nhiều.
山田: どういたしまして。
Yamada: Dou itashimashite.
Yamada: Không có gì.
Từ vựng chính
すみません
sumimasen
— Xin lỗi / Tôi xin lỗi
駅
eki
— Ga / Nhà ga (DỊCH)
どこ
doko
— Ở đâu
まっすぐ
massugu
— Thẳng
行く
iku
— Đi (HÀNH/HẠNH)
右
migi
— Bên phải / Phải (HỮU)
曲がる
magaru
— Rẽ / Quẹo (KHÚC)
遠い
tooi
— Xa (VIỄN)
歩く
aruku
— Đi bộ (BỘ)
分
fun
— Phút (PHÚT)
本屋
hon'ya
— Hiệu sách / Nhà sách (BẢN ỐC)
前
mae
— Trước / Phía trước (TIỀN)
あります
arimasu
— Có (đối với vật vô tri)
わかる
wakaru
— Hiểu
どういたしまして
dou itashimashite
— Không có gì
Ghi chú Ngữ pháp
~はどこですか (wa doko desu ka): Sử dụng cụm từ này để hỏi " ở đâu?". Đây là một câu hỏi cơ bản khi tìm kiếm một địa điểm. Ví dụ, 「駅 (DỊCH - ga) はどこですか。」 dịch là "Nhà ga ở đâu?"
~て ください (te kudasai): Gắn vào thể -te của động từ để thể hiện một yêu cầu hoặc mệnh lệnh lịch sự. Nó có nghĩa là "xin hãy làm ~". Trong đoạn hội thoại của chúng ta, 「曲 (KHÚC - rẽ) がってください。」 có nghĩa là "Xin hãy rẽ".
~て、~ (te, ~): Thể -te của động từ dùng để nối hai hoặc nhiều hành động theo một trình tự. Hành động thứ nhất xảy ra, sau đó là hành động thứ hai. Ví dụ, 「行 (HÀNH/HẠNH - đi) って、右 (HỮU - phải) に曲 (KHÚC - rẽ) がってください。」 có nghĩa là "Đi thẳng, rồi xin hãy rẽ phải."
~くらい (kurai): Trợ từ này chỉ sự xấp xỉ, dịch là "khoảng" hoặc "xấp xỉ". Nó thường được sử dụng với số lượng, thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ, 「5分 (PHÚT - phút) くらいです。」 có nghĩa là "Khoảng 5 phút."
~にあります (ni arimasu): Cấu trúc này xác định vị trí của các vật thể vô tri. 「XはYにあります。」 có nghĩa là "X ở tại/trong Y". Trong đoạn hội thoại, 「駅 (DỊCH - ga) の前 (TIỀN - trước) にあります。」 có nghĩa là "Nó ở phía trước nhà ga."
~ですね (desu ne): Trợ từ cuối câu này dùng để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe. Nó làm mềm mại câu nói và mời gọi một phản hồi. 「右 (HỮU - phải) ですね。」 ngụ ý "Nó ở bên phải, phải không?" hoặc "Phải, tôi hiểu rồi."
Ghi chú Văn hóa
Khi hỏi đường ở Nhật Bản, hãy luôn bắt đầu bằng 「すみません」(Sumimasen) để lịch sự thu hút sự chú ý của ai đó. Người Nhật nói chung rất nhiệt tình giúp đỡ. Đừng ngần ngại hỏi nếu bạn bị lạc. Tuy nhiên, nhiều người dân địa phương có thể ngại nói tiếng Anh, ngay cả khi họ hiểu một chút. Do đó, việc biết các cụm từ tiếng Nhật cơ bản để hỏi đường sẽ vô cùng hữu ích.
Không có gì lạ khi một người lạ tốt bụng thậm chí có thể đi bộ cùng bạn một đoạn đường nếu điểm đến của bạn ở gần đó. Khác với nhiều nước phương Tây, tên đường thường không được sử dụng để chỉ đường ở Nhật Bản. Thay vào đó, người dân thường dựa nhiều vào các địa danh quen thuộc. Bao gồm các ga tàu, cửa hàng tiện lợi hoặc các tòa nhà nổi bật. Các chỉ dẫn chung như "đi thẳng" (まっすぐ) hoặc "rẽ trái/phải" (左 (TẢ - trái)/右 (HỮU - phải) に曲 (KHÚC - rẽ) がる) cũng rất phổ biến. Luôn bày tỏ lòng biết ơn chân thành của bạn bằng 「ありがとうございます」 hoặc 「どうもありがとうございます」 sau khi nhận được sự giúp đỡ.
Các bài viết liên quan
- Tại Nhà hàng (Hội thoại N5)
- Chào hỏi hàng ngày (Hội thoại N5)
- Tại Bệnh viện: Luyện tập Hội thoại N5 (Hội thoại N5)
- Tại Trường học (Hội thoại N5)
- Kết bạn (Hội thoại N5)
- Cuộc gọi điện thoại (Hội thoại N5)
Luyện tập
Dưới đây là một số cách để luyện tập đoạn hội thoại này:
Đóng vai: Thực hành cả hai vai: Tanaka-san (người hỏi đường) và Yamada-san (người chỉ đường). Cố gắng thay đổi giọng điệu và tốc độ của bạn để âm thanh tự nhiên hơn. Đổi vai để trải nghiệm cả hai phía của cuộc hội thoại.
Luyện tập thay thế: Thay thế các từ khóa trong đoạn hội thoại bằng các từ khác để tăng tính linh hoạt:
Thay thế 「駅 (DỊCH - ga)」 (eki) bằng: 銀行 (NGÂN HÀNG - ngân hàng), 公園 (CÔNG VIÊN - công viên), 郵便局 (BƯU TIỆN CỤC - bưu điện), 病院 (BỆNH VIỆN - bệnh viện).
Thay thế 「右 (HỮU - phải) に曲 (KHÚC - rẽ) がってください」 (migi ni magatte kudasai) bằng: 左 (TẢ - trái) に曲 (KHÚC - rẽ) がってください (hidari ni magatte kudasai - xin hãy rẽ trái), 次 (THỨ - tiếp theo) の角 (GIÁC - góc) を右 (HỮU - phải) に曲 (KHÚC - rẽ) がってください (tsugi no kado wo migi ni magatte kudasai - xin hãy rẽ phải ở góc tiếp theo).
Thay thế 「5分 (PHÚT - phút) くらいです」 (go-fun kurai desu) bằng: 10分 (PHÚT - phút) くらいです (juppun kurai desu - khoảng 10 phút), 少し (THIỂU/THIẾU - một chút) 遠 (VIỄN - xa) いです (sukoshi tooi desu - hơi xa một chút), すぐそこです (sugu soko desu - ngay đó thôi).
Tình huống biến thể: Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đang tìm một nhà hàng cụ thể, nhưng người bạn hỏi lại không biết? Hãy luyện tập cách điều chỉnh cuộc trò chuyện để phù hợp với tình huống bất ngờ này. Hãy cân nhắc cách bạn có thể hỏi đường đến một địa danh gần đó thay thế, hoặc hỏi xem liệu người khác có thể biết không.