Ý Nghĩa & Cách Dùng
まだ có một chức năng nhưng mang hai sắc thái. Kết hợp với động từ hoặc tính từ ở dạng khẳng định, nó mang nghĩa "vẫn còn" — hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn. Kết hợp với dạng phủ định, nó mang nghĩa "chưa" — hành động chưa xảy ra nhưng được kỳ vọng sẽ xảy ra. Chỉ một quy tắc duy nhất — khẳng định hay phủ định — quyết định tất cả.
Khi đi với động từ hoặc tính từ ở dạng khẳng định, まだ báo hiệu rằng điều gì đó đã bắt đầu từ trước và vẫn đúng cho đến thời điểm hiện tại. まだ雨が降っています nghĩa là "Trời vẫn đang mưa" — cơn mưa đã bắt đầu từ trước và chưa dừng.
Khi chuyển sang dạng phủ định, まだ chuyển nghĩa thành "chưa." Hành động chưa xảy ra, nhưng ngụ ý rằng nó sẽ xảy ra. まだ食べていません: người nói chưa ăn, nhưng việc ăn là điều được mong đợi.
Người học tiếng Anh thường thấy まだ khá quen thuộc. "I'm still waiting" và "I haven't finished yet" — tiếng Nhật xử lý cả hai chỉ bằng một từ duy nhất. Logic của từ này khá gần với tiếng Anh; chỉ có từ ngữ là thay đổi.
まだ dùng được ở mọi văn phong — trò chuyện thân mật, email công việc, văn bản trang trọng. Mức độ lịch sự được xác định bởi đuôi động từ (です/ます cho lịch sự, thể thông thường cho thân mật). Bản thân まだ không bao giờ thay đổi.
Hãy nghĩ まだ như một từ chỉ ra khoảng cách giữa tình huống hiện tại và tình huống được kỳ vọng. Điều gì đó hoặc vẫn đang xảy ra, hoặc vẫn đang chờ để bắt đầu. Dù theo hướng nào, sự thay đổi được mong đợi vẫn chưa đến.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
まだ đứng trước động từ, tính từ hoặc vị ngữ mà nó bổ nghĩa. Là trạng từ, nó không bao giờ chia — cùng một dạng duy nhất trong mọi thì và văn phong.
| Cách dùng | Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trạng thái tiếp diễn | まだ + Động từ (khẳng định) | Vẫn đang làm / vẫn còn là |
| Trạng thái tiếp diễn | まだ + Tính từ đuôi い | Vẫn còn [tính từ] |
| Trạng thái tiếp diễn | まだ + Tính từ đuôi な + です | Vẫn còn [tính từ] |
| Chưa (hành động) | まだ + Động từ + ていません | Chưa làm |
| Chưa (hành động) | まだ + Động từ + ません | Vẫn chưa / chưa |
| Chưa (trả lời ngắn) | まだです | Chưa (câu trả lời ngắn) |
Với nghĩa "chưa" cho động từ hành động, ~ていません thường tự nhiên hơn ~ません đơn thuần. Dạng ~ている thể hiện trạng thái kết quả — trạng thái của việc đã hoàn thành một điều gì đó. まだ + ~ていません diễn đạt rằng trạng thái kết quả đó chưa đạt được. まだ食べていません không chỉ đơn giản là "Tôi không ăn" — mà là "trạng thái đã-ăn vẫn chưa tồn tại."
Tuy nhiên, まだ + phủ định thông thường (~ません hoặc ~ない) cũng đúng và được dùng phổ biến, đặc biệt cho hành động thói quen hoặc phủ định hiện tại đơn giản.
Câu Ví Dụ
Khẳng định Cơ Bản — Vẫn Đang Làm Gì Đó
まだ雨が降っています。
Mada ame ga futte imasu.
Trời vẫn đang mưa.
彼女はまだ寝ています。
Kanojo wa mada nete imasu.
Cô ấy vẫn đang ngủ.
子供たちはまだ公園で遊んでいます。
Kodomotachi wa mada kouen de asonde imasu.
Bọn trẻ vẫn đang chơi trong công viên.
Khẳng định Cơ Bản — Vẫn Trong Một Trạng Thái
まだ暑いです。
Mada atsui desu.
Trời vẫn còn nóng.
父はまだ元気です。
Chichi wa mada genki desu.
Bố tôi vẫn còn khỏe mạnh.
Chưa — Hành Động Chưa Hoàn Thành
まだ宿題をしていません。
Mada shukudai wo shite imasen.
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
まだ昼ご飯を食べていません。
Mada hirugohan wo tabete imasen.
Tôi chưa ăn trưa.
彼はまだ来ていません。
Kare wa mada kite imasen.
Anh ấy vẫn chưa đến.
Chưa — Câu Trả Lời Ngắn
A:「もう準備できましたか。」B:「いいえ、まだです。」
A: "Mou junbi dekimashita ka?" B: "Iie, mada desu."
A: "Bạn đã sẵn sàng chưa?" B: "Không, chưa."
Dùng Trong Hội Thoại Hàng Ngày
日本語はまだ難しいです。
Nihongo wa mada muzukashii desu.
Tiếng Nhật vẫn còn khó (với tôi).
まだ時間がありますか。
Mada jikan ga arimasu ka.
Vẫn còn thời gian không?
店はまだ開いています。
Mise wa mada aite imasu.
Cửa hàng vẫn đang mở.
まだ日本に行ったことがありません。
Mada Nihon ni itta koto ga arimasen.
Tôi chưa từng đến Nhật Bản.
私はまだ学生です。
Watashi wa mada gakusei desu.
Tôi vẫn còn là học sinh (HỌC SINH).
Những Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn まだ với もう
❌ もう食べていません。(khi muốn nói "Tôi chưa ăn")
✅ まだ食べていません。
もう mang nghĩa "đã rồi" trong câu khẳng định và "không còn nữa" trong câu phủ định. もう食べていません nghĩa là "Tôi không còn ăn nữa" — hoàn toàn khác với "Tôi chưa ăn." Người mới học thường xuyên nhầm lẫn hai từ này. Quy tắc cần nhớ: まだ + phủ định = chưa; もう + phủ định = không còn nữa.
Lỗi 2: Dùng まだ mà không có phủ định khi muốn nói "chưa"
❌ まだ宿題をします。(cố nói "Tôi chưa làm bài tập về nhà")
✅ まだ宿題をしていません。
Để diễn đạt nghĩa "chưa," まだ bắt buộc phải đi kèm với động từ phủ định. Câu khẳng định ở trên thực ra có nghĩa là "Tôi vẫn sẽ làm bài tập về nhà" — gần như ngược lại với ý muốn. Hãy luôn ghép まだ với đuôi động từ phủ định (~ません hoặc ~ていません) khi muốn diễn đạt nghĩa "chưa."
Lỗi 3: Quên dùng dạng ~ている trong ngữ cảnh hành động đã hoàn thành
❌ まだ映画を見ません。(cho "Tôi chưa xem bộ phim đó")
✅ まだ映画を見ていません。
まだ~ません đúng về mặt ngữ pháp, nhưng với các hành động được diễn đạt như việc hoàn thành — xem một bộ phim cụ thể, hoàn thành một báo cáo — ~ていません tự nhiên hơn. Dạng ~ている tập trung vào trạng thái kết quả: trạng thái đã-xem hay chưa-xem. まだ~ていません thể hiện chính xác sắc thái đó.
Lỗi 4: Đặt まだ sai vị trí
❌ 宿題をまだしていません。(trật tự từ không tự nhiên)
✅ まだ宿題をしていません。
Trật tự từ trong tiếng Nhật khá linh hoạt, nhưng việc chèn まだ giữa tân ngữ và động từ nghe không tự nhiên với người bản ngữ. Quy tắc mặc định: đặt まだ ngay sau trợ từ chủ đề は hoặc が, hoặc ở đầu câu khi không có chủ đề được nêu.
Lỗi 5: Dùng まだ với hành động quá khứ đã hoàn thành
❌ まだ昨日宿題をしました。
✅ まだ宿題をしていません。
まだ mô tả các tình huống đang tiếp diễn hoặc còn đang chờ xảy ra. Kết hợp nó với một hành động quá khứ đã hoàn thành là lỗi logic, không chỉ là lỗi ngữ pháp — "Tôi vẫn đã làm bài tập hôm qua" không có nghĩa trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Chỉ dùng まだ khi tình huống vẫn đang diễn ra hoặc vẫn chưa xảy ra.
Ghi Chú Văn Hóa
まだ xuất hiện xuyên suốt trong hội thoại tiếng Nhật hàng ngày. Khi hỏi thăm tiến độ của ai đó, hay khi đang chờ đợi — 「まだですか?」(Chưa à? / Vẫn chưa đến sao?) là cách nói hoàn toàn tự nhiên và không có gì ngại ngùng.
「まだです」đứng một mình là câu trả lời hoàn toàn lịch sự — trực tiếp, không hề thô lỗ. Trong các tình huống trang trọng hơn, hãy thêm một giải thích ngắn: 「まだです。もう少し待ってください。」(Chưa. Xin hãy đợi thêm một chút.)
Khi lặp đôi thành まだまだ (mada mada), từ này mang sắc thái mạnh hơn: "vẫn còn một chặng đường dài phía trước" hoặc "chưa đủ tầm." 「まだまだですね」từ người cấp trên nói với người cấp dưới có thể hiểu là "Bạn vẫn còn phải cố gắng nhiều lắm" — khích lệ khi nói với giọng ấm áp, nhưng sẽ trở nên đáo để nếu nói bằng giọng lạnh lùng. Câu này thường xuất hiện trong bối cảnh thể thao, võ thuật, và rèn luyện kỹ năng.
Trong văn viết trang trọng, まだ xuất hiện hoàn toàn tự nhiên. Một email công việc có thể viết: 「確認はまだ完了していません。」(Việc xác nhận vẫn chưa hoàn tất.) Mức độ trang trọng được quyết định bởi từ vựng và đuôi động từ xung quanh — bản thân まだ không thay đổi.
Ngữ pháp liên quan
- もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một (Grammar N5)
- いつ — Khi nào: Hướng dẫn đầy đủ về cách hỏi thời gian trong tiếng Nhật (Grammar N5)
- あまり — Không Lắm (+ Phủ định) (Grammar N5)
- Tính từ đuôi Na (な形容詞) — Hướng dẫn sử dụng toàn diện (Grammar N5)
- に (ni) — Trợ từ chỉ Hướng, Thời gian và Địa điểm (Grammar N5)
- が — Trợ từ chỉ chủ ngữ (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
Ở cấp độ N5, まだ xuất hiện trong cả phần nghe và phần ngữ pháp. Các đoạn hội thoại thường có một người hỏi về tiến độ công việc và người kia trả lời bằng まだ hoặc もう. Hãy luyện tai để nhận ra từ nào xuất hiện và dạng động từ nào theo sau.
Sự đối lập まだ vs もう là điểm kiểm tra trọng tâm. Dạng bài thông thường đưa ra một tình huống ngắn — "Tanaka đã đến chưa?" — và yêu cầu chọn câu đúng từ các phương án kết hợp まだ và もう với động từ khẳng định hoặc phủ định. Quy tắc này không có ngoại lệ: まだ + phủ định = chưa; もう + khẳng định = đã rồi.
Chú ý dạng động từ đứng sau まだ. Các câu hỏi điền vào chỗ trống thường nhắm vào chính điểm này. まだ + ~ていません là tổ hợp được kiểm tra nhiều nhất cho nghĩa "chưa" với động từ hành động.
Trong các bài viết và nói, まだです hoàn toàn có thể dùng làm câu trả lời ngắn. Hãy luyện thành thạo cả hai mẫu câu đầy đủ: まだ~ています (vẫn đang làm) và まだ~ていません (chưa làm xong). Chuyển đổi linh hoạt giữa hai mẫu này là kỹ năng cốt lõi ở cấp N5.
まだ không bao giờ thay đổi hình thức — không chia, không có biến thể lịch sự, không có dạng て. Về mặt cơ học, đây là một trong những điểm ngữ pháp đơn giản nhất ở cấp độ này. Thách thức thực sự nằm ở logic: chọn đúng dạng câu để kết hợp, và hiểu sự khác biệt giữa まだ và もう.