Đoạn Văn Đọc Hiểu
わたしのすきなたべもの
私の名前は田中健二です。東京に住んでいます。大学生なので、毎日学校に行きます。学校はうちから少し遠いので、バスで行きます。
うちは四人家族です。父、母、妹、そして私です。母は料理が上手で、毎日ご飯を作ります。母の料理がとても好きです。朝ご飯はパンとたまごです。昼ご飯は学校の食堂で食べます。夜ご飯は家で食べます。
私の一番好きな食べ物はすしです。とくにまぐろとさけが好きです。すしはおいしくて、体にもいいです。毎週食べたいです。
昨日、家族とすし屋に行きました。うちの近くにある、とても有名なすし屋です。店の前にたくさんの人がいました。
七時ごろ、すし屋に着きました。中はとても賑やかで、お客さんがたくさんいました。テーブルに座りました。店員さんが水とお茶を持ってきました。
メニューには、いろいろなすしがありました。まぐろのすしとさけのすしを食べました。まぐろはとてもおいしかったです。妹はえびのすしが好きです。えびのすしはあまくておいしかったです。父はたこのすし、母はたまごのすしとかっぱまきを食べました。
お茶もたくさん飲みました。どれもおいしくて、おなかがいっぱいになりました。お会計は八千円でした。父が払いました。
うちに帰ってから、妹と話しました。「今日のすしはおいしかったね。」と妹が言いました。「また行きたいね。」と言いました。今日はとても楽しい日でした。
Danh Sách Từ Vựng
- 食べ物 (tabemono) — thức ăn, đồ ăn
- 好き (suki) — thích; yêu thích
- 家族 (kazoku) — gia đình (GIA ĐÌNH)
- 料理 (ryouri) — nấu ăn; món ăn (LIỆU LÝ)
- 上手 (jouzu) — giỏi; thành thạo
- 一番 (ichiban) — số một; nhất; tốt nhất (NHẤT)
- 毎週 (maishuu) — mỗi tuần
- 有名 (yuumei) — nổi tiếng (HỮU DANH)
- 賑やか (nigiyaka) — sôi động; nhộn nhịp
- 座る (suwaru) — ngồi xuống
- 店員 (ten'in) — nhân viên cửa hàng; người phục vụ (ĐIẾM VIÊN)
- おいしい (oishii) — ngon; ngon miệng
- おなかがいっぱい (onaka ga ippai) — no bụng (sau khi ăn)
- 会計 (kaikei) — hóa đơn; thanh toán (HỘI KẾ)
- 帰る (kaeru) — về nhà; trở về
Bản Dịch Tiếng Việt
Tôi tên là Tanaka Kenji. Tôi sống ở Tokyo. Vì là sinh viên đại học nên tôi đi học mỗi ngày. Trường hơi xa nhà nên tôi đi bằng xe buýt.
Nhà tôi có bốn người: ba, mẹ, em gái và tôi. Mẹ nấu ăn rất giỏi và làm bữa cơm cho cả nhà mỗi ngày. Tôi rất thích món ăn của mẹ. Bữa sáng là bánh mì và trứng. Bữa trưa tôi ăn ở căng-tin trường, còn bữa tối ăn ở nhà.
Món ăn yêu thích nhất của tôi là sushi — đặc biệt là cá ngừ và cá hồi. Sushi vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe. Tôi muốn ăn mỗi tuần một lần.
Hôm qua, tôi đi ăn sushi cùng gia đình. Đó là một quán sushi nổi tiếng gần nhà. Trước cửa quán có rất nhiều người đứng chờ.
Chúng tôi đến nơi vào khoảng bảy giờ. Bên trong rất nhộn nhịp, khách đông nghẹt. Chúng tôi ngồi vào bàn và nhân viên mang nước và trà xanh ra cho.
Thực đơn có đủ loại sushi. Tôi ăn sushi cá ngừ và cá hồi — cá ngừ đặc biệt ngon. Em gái tôi thích sushi tôm; sushi tôm ngọt và ngon lắm. Ba ăn sushi bạch tuộc, còn mẹ ăn sushi trứng và cuộn dưa leo.
Chúng tôi cũng uống rất nhiều trà xanh. Món nào cũng ngon và tôi no căng bụng. Hóa đơn hết 8.000 yên, ba tôi trả tiền.
Về đến nhà, tôi nói chuyện với em gái. "Sushi hôm nay ngon quá nhỉ," em gái nói. "Muốn đi lại lần nữa nhỉ," tôi đáp. Hôm nay thật là một ngày tuyệt vời.
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 田中健二さんの一番好きな食べ物は何ですか。 (Món ăn yêu thích nhất của Tanaka Kenji là gì?)
- 健二さんの家族は何人ですか。 (Gia đình của Kenji có mấy người?)
- 昨日、健二さんたちは何時ごろすし屋に着きましたか。 (Hôm qua, Kenji và gia đình đến quán sushi vào khoảng mấy giờ?)
- 妹さんはどんなすしが好きですか。 (Em gái thích loại sushi nào?)
- お会計はいくらでしたか。だれが払いましたか。 (Hóa đơn hết bao nhiêu tiền? Ai trả?)
Đáp Án
- すしです。(Sushi.)
- 四人です。(Bốn người.)
- 七時ごろ着きました。(Đến nơi vào khoảng 7 giờ.)
- えびのすしが好きです。(Em gái thích sushi tôm.)
- 八千円でした。父が払いました。(Hết 8.000 yên. Ba trả tiền.)
Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng
- ~が好きです (〜ga suki desu) — Diễn đạt sự yêu thích. Ví dụ: すしが好きです。(Tôi thích sushi.)
- ~に行きます (〜ni ikimasu) — Đi đến một nơi nào đó. Ví dụ: すし屋に行きました。(Tôi đã đến quán sushi.)
- ~がいます/あります (〜ga imasu/arimasu) — Diễn đạt sự tồn tại của người/vật. Ví dụ: お客さんがたくさんいました。(Có rất nhiều khách hàng.)
- ~たいです (〜tai desu) — Diễn đạt mong muốn làm gì đó. Ví dụ: また行きたいです。(Tôi muốn đi lại.)
- ~てから (〜te kara) — Sau khi làm gì đó. Ví dụ: うちに帰ってから、話しました。(Sau khi về nhà, tôi đã nói chuyện.)
- ~になりました (〜ni narimashita) — Trở nên / thay đổi trạng thái. Ví dụ: おなかがいっぱいになりました。(Tôi đã no.)
- ~くて (〜kute) — Nối hai tính từ lại với nhau (dạng te của tính từ đuôi い). Ví dụ: おいしくて、体にもいいです。(Ngon và cũng tốt cho sức khỏe.)
- ~が上手です (〜ga jouzu desu) — Giỏi / thành thạo điều gì đó. Ví dụ: 母は料理が上手です。(Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.)
Bài viết liên quan
- Tự Giới Thiệu Bản Thân (Reading N5)
- Kế Hoạch Cuối Tuần (Reading N5)
- Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi (Reading N5)
- Một Ngày Ở Trường (Reading N5)
- 父 — Cha (Kanji N5)
- Tại Nhà Hàng (Conversation N5)