Tổng quan
Tại Nhật Bản, nói về thời tiết không chỉ đơn thuần là xã giao; đó là một phần quan trọng trong phép lịch sự hàng ngày. Hầu hết các cuộc hội thoại đều bắt đầu bằng một nhận xét về nhiệt độ hoặc tình trạng của bầu trời. Đối với học viên JLPT N5, việc nắm vững 天気 (THIÊN KHÍ - thời tiết) và 季節 (QUÝ TIẾT - mùa) là bước đầu tiên thực tế để giao tiếp tự nhiên. Hướng dẫn này cung cấp các danh từ, tính từ và cụm từ bạn cần để mô tả thế giới xung quanh một cách tự tin.
Bốn mùa
季節
kisetsu
— mùa (QUÝ TIẾT)
Nhật Bản nổi tiếng với bốn mùa rõ rệt. Mỗi giai đoạn đều mang đến những món ăn truyền thống và lễ hội văn hóa độc đáo.
春
haru
— mùa xuân (XUÂN)
Mùa xuân là mùa của những khởi đầu mới. Các trường học và doanh nghiệp bắt đầu năm mới vào tháng Tư, đúng lúc hoa anh đào (桜) bắt đầu nở.
夏
natsu
— mùa hè (HẠ)
Mùa hè ở Nhật Bản nổi tiếng là nóng và ẩm. Mọi người giữ mát bằng cách đi xem lễ hội mùa hè (祭り) và ăn mì lạnh như somen.
秋
aki
— mùa thu (THU)
Mùa thu mang đến những lá đổi màu tuyệt đẹp (紅葉 - HỒNG DIỆP). Nó thường được gọi là "mùa của sự thèm ăn" vì sự phong phú của các loại thực phẩm thu hoạch như khoai lang và hạt dẻ.
冬
fuyu
— mùa đông (ĐÔNG)
Mùa đông thay đổi đáng kể theo từng vùng, từ những ngày ôn hòa ở Tokyo đến tuyết rơi dày ở Hokkaido. Nhiều người thích ăn lẩu (鍋) để giữ ấm trong thời gian này.
Các điều kiện thời tiết
天気
tenki
— thời tiết (THIÊN KHÍ)
Đây là từ tiêu chuẩn cho thời tiết. Trong hội thoại lịch sự, bạn sẽ thường nghe thấy nó là お天気.
晴れ
hare
— nắng / trời quang đãng (TÌNH)
Sử dụng từ này để mô tả một ngày tươi sáng. Ví dụ: 明日は晴れです (Ngày mai trời sẽ nắng).
雨
ame
— mưa (VŨ)
Mưa thường xuyên xảy ra ở Nhật Bản, đặc biệt là vào đầu mùa hè. Lưu ý rằng động từ "mưa" là 雨가降る (ame ga furu).
曇り
kumori
— nhiều mây (ĐÀM)
Danh từ này bắt nguồn từ động từ 曇る (trở nên nhiều mây). Nó chỉ bầu trời xám xịt hoặc u ám.
雪
yuki
— tuyết (TUYẾT)
Tuyết phổ biến ở miền Bắc Nhật Bản và dọc theo bờ biển Biển Nhật Bản, mặc dù đây là một điều hiếm thấy ở các thành phố như Osaka hoặc Fukuoka.
風
kaze
— gió (PHONG)
Hãy cẩn thận với Kanji! Trong khi 風 có nghĩa là gió, từ 風邪 (PHONG TÀ - cũng phát âm là kaze) có nghĩa là cảm lạnh hoặc đau ốm.
空
sora
— bầu trời (KHÔNG)
Bạn có thể sử dụng các tính từ đơn giản để mô tả bầu trời, chẳng hạn như 青い空 (bầu trời xanh).
Mô tả nhiệt độ
暑い
atsui
— nóng (thời tiết) (THỬ)
Kanji này chỉ dành riêng cho nhiệt độ không khí. Nếu bạn muốn mô tả một tách trà nóng, bạn phải sử dụng một Kanji khác: 熱い (NHIỆT).
寒い
samui
— lạnh (thời tiết) (HÀN)
Sử dụng từ này khi không khí ngoài trời se lạnh. Để mô tả một thức uống lạnh, hãy sử dụng từ 冷たい (tsumetai - LÃNH) thay thế.
暖かい
atatakai
— ấm áp (NOÃN)
Điều này đề cập đến sự ấm áp dễ chịu, thoải mái, giống như một buổi chiều mùa xuân.
涼しい
suzushii
— mát mẻ / sảng khoái (LƯƠNG)
Từ này được dùng cho sự mát mẻ sảng khoái của làn gió thu hoặc một chỗ râm mát trong mùa hè.
Các cụm từ then chốt cho đời sống hàng ngày
今日はいい天気ですね。
Kyou wa ii tenki desu ne.
Hôm nay trời đẹp nhỉ.
Đây là cách phổ biến nhất để bắt đầu một cuộc hội thoại ở Nhật Bản. Trợ từ 'ne' mời gọi người kia đồng ý.
明日は雨が降りますか。
Ashita wa ame ga furimasu ka.
Ngày mai trời có mưa không?
Động từ 降る (furu - HÀNG) được sử dụng cho mưa, tuyết hoặc mưa đá rơi từ trên trời xuống.
昨日はとても寒かったです。
Kinou wa totemo samukatta desu.
Hôm qua trời đã rất lạnh.
Để chuyển một tính từ đuôi i như samui sang thì quá khứ, hãy bỏ đuôi -i cuối cùng và thêm -katta.
私は秋がいちばん好kiです。
Watashi wa aki ga ichiban suki desu.
Tôi thích mùa thu nhất.
Sử dụng 'ichiban' để chỉ lựa chọn hàng đầu của bạn. Bạn có thể thay thế 'aki' bằng bất kỳ mùa nào bạn thích.
傘を持っていますか。
Kasa wo motte imasu ka.
Bạn có mang theo ô (dù) không?
Nếu bạn thấy mây đen, đây là một câu hỏi hữu ích để hỏi một người bạn. 持っています (TRÌ) có nghĩa là "đang mang theo" hoặc "có".
Thông tin văn hóa
Sự nhận thức về mùa đã ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản. Trong thơ ca truyền thống như Haiku, người viết phải đưa vào một kigo (quý ngữ) — một từ cụ thể để xác định mùa. Ngay cả trong thời hiện đại, sự chuyển mùa vẫn chi phối những thay đổi trong lối sống. Ví dụ, sự xuất hiện của Tsuyu (mùa mưa) vào tháng Sáu là một giai đoạn quan trọng đối với nông dân trồng lúa, trong khi người dân thành phố chuẩn bị bằng cách mua những chiếc ô và đồ đi mưa chất lượng cao. Bạn cũng sẽ nhận thấy rằng nhiều cửa hàng thay đổi toàn bộ kho hàng và cách trang trí để phù hợp với mùa hiện tại, phản ánh sự trân trọng chung đối với sự thay đổi của môi trường.
Cách luyện tập
Hãy thử thuật lại thói quen buổi sáng của bạn để xây dựng trí nhớ cơ bắp. Khi bạn nhìn ra cửa sổ, hãy nói to về thời tiết: "Kyou wa hare desu" (Hôm nay trời nắng) hoặc "Kyou wa samui desu" (Hôm nay trời lạnh). Bạn cũng có thể thay đổi ứng dụng thời tiết trên điện thoại sang tiếng Nhật. Việc nhìn thấy các Kanji như 雨 (VŨ) và 晴 (TÌNH) hàng ngày sẽ giúp bạn nhận ra chúng ngay lập tức mà không cần suy nghĩ. Cuối cùng, hãy sử dụng những cụm từ này làm lời mở đầu khi nói chuyện với bạn bè người Nhật; đó là cách tự nhiên nhất để bắt đầu bất kỳ cuộc tương tác nào!
Bài viết liên quan
- Số và Cách đếm (Vocabulary N5)
- Từ vựng tiếng Nhật về thói quen hằng ngày (Vocabulary N5)
- Trường học & Giáo dục (Vocabulary N5)
- Thành viên gia đình (Vocabulary N5)
- Ngày, Tháng & Thời gian (Vocabulary N5)
- Bộ phận cơ thể (Vocabulary N5)