Tổng quan
Học các ngày, tháng và thời gian trong tiếng Nhật là vô cùng quan trọng đối với người mới bắt đầu. Những thuật ngữ này không chỉ là từ vựng đơn thuần; chúng rất cần thiết cho giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ sử dụng chúng để lên lịch hẹn, thảo luận về các sự kiện, hiểu lịch trình xe buýt và đơn giản là trò chuyện về ngày của mình. Chẳng hạn, biết cách nói 'hôm nay', 'ngày mai' hoặc 'tuần tới' sẽ ngay lập tức giúp bạn có những cuộc hội thoại thực tế.
Phần này cung cấp cho học viên JLPT N5 các thuật ngữ then chốt. Chúng tôi đưa ra những giải thích rõ ràng, súc tích để xây dựng nền tảng vững chắc. Một khi bạn nắm vững các cách diễn đạt thời gian cơ bản này, bạn sẽ thấy việc giao tiếp trong các tình huống hàng ngày dễ dàng hơn nhiều. Điều này làm cho trải nghiệm học tiếng Nhật của bạn vừa thực tế vừa thú vị hơn. Chúng ta sẽ khám phá các ngày trong tuần, các tháng trong năm và các cách diễn đạt liên quan đến thời gian phổ biến khác. Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp cho bạn một hiểu biết đầy đủ về chủ đề quan trọng này.
Từ vựng thiết yếu
Các ngày trong tuần
月曜日 (HÁN-VIỆT: NGUYỆT DIỆU NHẬT)
getsuyōbi
— Thứ Hai
火曜日 (HÁN-VIỆT: HỎA DIỆU NHẬT)
kayōbi
— Thứ Ba
水曜日 (HÁN-VIỆT: THỦY DIỆU NHẬT)
suiyōbi
— Thứ Tư
木曜日 (HÁN-VIỆT: MỘC DIỆU NHẬT)
mokuyōbi
— Thứ Năm
金曜日 (HÁN-VIỆT: KIM DIỆU NHẬT)
kin'yōbi
— Thứ Sáu
土曜日 (HÁN-VIỆT: THỔ DIỆU NHẬT)
doyōbi
— Thứ Bảy
日曜日 (HÁN-VIỆT: NHẬT DIỆU NHẬT)
nichiyōbi
— Chủ Nhật
今日 (HÁN-VIỆT: KIM NHẬT)
kyō
— hôm nay
明日 (HÁN-VIỆT: MINH NHẬT)
ashita
— ngày mai
昨日 (HÁN-VIỆT: TẠC NHẬT)
kinō
— hôm qua
毎日 (HÁN-VIỆT: MỖI NHẬT)
mainichi
— mỗi ngày
Các tháng trong năm
一月 (HÁN-VIỆT: NHẤT NGUYỆT)
ichigatsu
— Tháng Một
二月 (HÁN-VIỆT: NHỊ NGUYỆT)
nigatsu
— Tháng Hai
三月 (HÁN-VIỆT: TAM NGUYỆT)
sangatsu
— Tháng Ba
四月 (HÁN-VIỆT: TỨ NGUYỆT)
shigatsu
— Tháng Tư
五月 (HÁN-VIỆT: NGŨ NGUYỆT)
gogatsu
— Tháng Năm
六月 (HÁN-VIỆT: LỤC NGUYỆT)
rokugatsu
— Tháng Sáu
七月 (HÁN-VIỆT: THẤT NGUYỆT)
shichigatsu
— Tháng Bảy
八月 (HÁN-VIỆT: BÁT NGUYỆT)
hachigatsu
— Tháng Tám
九月 (HÁN-VIỆT: CỬU NGUYỆT)
kugatsu
— Tháng Chín
十月 (HÁN-VIỆT: THẬP NGUYỆT)
jūgatsu
— Tháng Mười
十一月 (HÁN-VIỆT: THẬP NHẤT NGUYỆT)
jūichigatsu
— Tháng Mười Một
十二月 (HÁN-VIỆT: THẬP NHỊ NGUYỆT)
jūnigatsu
— Tháng Mười Hai
何月 (HÁN-VIỆT: HÀ NGUYỆT)
nan gatsu
— tháng mấy
Các cách diễn đạt thời gian
時間 (HÁN-VIỆT: THỜI GIAN)
jikan
— thời gian, giờ
何時 (HÁN-VIỆT: HÀ THỜI)
nanji
— mấy giờ
午前 (HÁN-VIỆT: NGỌ TIỀN)
gozen
— Sáng, A.M.
午後 (HÁN-VIỆT: NGỌ HẬU)
gogo
— Chiều, P.M.
朝 (HÁN-VIỆT: TRIỀU)
asa
— buổi sáng
昼 (HÁN-VIỆT: TRÚ)
hiru
— buổi trưa, ban ngày
晩 (HÁN-VIỆT: VÃN)
ban
— buổi tối
夜 (HÁN-VIỆT: DẠ)
yoru
— ban đêm
今 (HÁN-VIỆT: KIM)
ima
— bây giờ
毎年 (HÁN-VIỆT: MỖI NIÊN)
maitoshi
— mỗi năm
毎月 (HÁN-VIỆT: MỖI NGUYỆT)
maitsuki
— mỗi tháng
Cụm từ quan trọng
今日は何曜日ですか。
Kyō wa nan'yōbi desu ka.
Hôm nay là thứ mấy?
明日は日曜日です。
Ashita wa nichiyōbi desu.
Ngày mai là Chủ Nhật.
私の誕生日は八月です。
Watashi no tanjōbi wa hachigatsu desu.
Sinh nhật của tôi là vào tháng Tám.
今、何時ですか。
Ima, nanji desu ka.
Bây giờ là mấy giờ?
会議は午後三時からです。
Kaigi wa gogo sanji kara desu.
Cuộc họp bắt đầu từ 3 giờ chiều.
毎日日本語を勉強します。
Mainichi Nihongo o benkyō shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
来月、日本へ行きます。
Raigetsu, Nihon e ikimasu.
Tháng tới, tôi sẽ đi Nhật.
朝ごはんを食べましたか。
Asagohan o tabemashita ka.
Bạn đã ăn sáng chưa?
夜に映画を見ます。
Yoru ni eiga o mimasu.
Tôi sẽ xem phim vào buổi tối.
一年中暑いです。
Ichinenjū atsui desu.
Trời nóng quanh năm.
Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, tính đúng giờ và sự tôn trọng thời gian được đánh giá cao. Khi bạn lên lịch các cuộc họp hoặc sự kiện, việc có mặt đúng giờ, hoặc thậm chí sớm vài phút, đều rất được hoan nghênh. Kỳ vọng văn hóa này áp dụng cho cả các tương tác hàng ngày và môi trường kinh doanh.
Tên các tháng trong tiếng Nhật khá đơn giản. Chúng chỉ sử dụng các số theo sau là 'gatsu' (月), có nghĩa là 'tháng'. Hệ thống đơn giản này giúp người học dễ nhớ. Mặc dù các chữ kanji cho các ngày trong tuần có liên quan đến các yếu tố — ví dụ, 月 là mặt trăng và 火 là lửa — việc hiểu nguồn gốc của chúng không thiết yếu ở cấp độ N5. Tuy nhiên, đây có thể là một chi tiết thú vị để lưu ý.
Bạn sẽ thấy rằng A.M. và P.M. (午前 và 午後) được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc lịch trình viết. Tuy nhiên, trong các cuộc trò chuyện thân mật, người Nhật thường hiểu thời gian trong ngày từ ngữ cảnh. Họ cũng có thể sử dụng các thuật ngữ cụ thể như 'buổi sáng' (朝) hoặc 'buổi tối' (晩) thay thế. Lưu ý những sắc thái này sẽ cải thiện vốn từ vựng của bạn và làm sâu sắc thêm hiểu biết của bạn về nghi thức xã giao và giao tiếp của người Nhật. Hiểu biết này là chìa khóa để nắm vững ngôn ngữ.
Bài viết liên quan
- Trường học & Giáo dục (Vocabulary N5)
- Thành viên gia đình (Vocabulary N5)
- Bài Kiểm Tra Kanji N5 — Số Đếm & Thời Gian (Quiz N5)
- 〜月 — Cách diễn đạt các tháng trong tiếng Nhật (Grammar N5)
- Số và Cách đếm (Vocabulary N5)
- Từ vựng tiếng Nhật về thói quen hằng ngày (Vocabulary N5)
Mẹo luyện tập
Để thực sự học từ vựng tiếng Nhật về các ngày, tháng và thời gian, bạn cần tiếp xúc thường xuyên và thực hành tích cực. Hãy bắt đầu bằng cách biến những từ này thành một phần trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Chẳng hạn, mỗi sáng, hãy thử nói ngày trong tuần (今日は月曜日です) hoặc thời gian hiện tại bằng tiếng Nhật, dù là nói thầm hay nói to.
Sử dụng flashcard, cả bản cứng và bản mềm. Tập trung vào kanji, romaji và bản dịch tiếng Việt, đồng thời chú ý đến cách đọc ruby cho kanji. Hãy tạo thói quen thường xuyên viết đầy đủ ngày tháng bằng tiếng Nhật. Hãy thử tham gia các cuộc hội thoại luyện tập, nơi bạn thảo luận về lịch trình, cuộc hẹn hoặc các sự kiện trong quá khứ và tương lai bằng cách sử dụng từ vựng đã học.
Nghe các phương tiện truyền thông Nhật Bản, như tin tức hoặc dự báo thời tiết, là một cách tuyệt vời khác để nghe các cách diễn đạt thời gian này được sử dụng tự nhiên. Ngoài ra, hãy thử tạo các câu ví dụ của riêng bạn với những từ mới để giúp củng cố cách sử dụng chúng. Thông qua việc lặp lại và áp dụng những gì bạn học được trong các ngữ cảnh thực tế, bạn sẽ nắm vững các từ vựng thời gian JLPT N5 thiết yếu này. Hãy nhớ rằng, mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học, vì vậy đừng ngại thử!