Đoạn Văn Đọc Hiểu
今日は土曜日です。田中さんは明日の日曜日のことを考えています。「明日は何をしようかな。」と田中さんは思いました。
田中さんは友だちの山田さんに電話をしました。「山田さん、明日一緒に公園へ行きませんか。」
「いいですね!何時に行きますか。」と山田さんは言いました。
「午前十時はどうですか。公園の前で会いましょう。」
「わかりました。でも、雨が降ったら、どうしますか。」と山田さんは聞きました。
「雨の日は映画を見に行きましょう。映画館の近くに新しいカフェがあります。そこでコーヒーを飲みたいです。」と田中さんは言いました。
「いいですね!明日が楽しみです!」
次の日の朝、田中さんは早く起きました。天気はとてもいいです。空は青くて、晴れています。田中さんはとても嬉しかったです。
田中さんはお弁当を作りました。サンドイッチとりんごとお茶を入れました。それから、田中さんは公園へ行きました。
公園の前で山田さんが待っていました。「おはよう!いい天気ですね。」と山田さんは言いました。「そうですね!行きましょう!」と田中さんは言いました。
公園で、田中さんと山田さんはサッカーをしました。とても楽しかったです。お昼ごろ、二人はベンチに座って、お弁当を食べました。
「このサンドイッチはおいしいですね。」と山田さんは言いました。「ありがとう。今日の朝、作りました。」と田中さんは言いました。二人はお茶も飲みました。
午後、二人は図書館へ行きました。田中さんは日本語の本を読みたかったです。山田さんも本を読みました。図書館はしずかで、とてもよかったです。
夕方、田中さんは家に帰りました。「今日はとても楽しかった!来週の日曜日も友だちと遊びたい。」と田中さんは思いました。
Danh Sách Từ Vựng
- 土曜日 (doyōbi) — Thứ Bảy
- 日曜日 (nichiyōbi) — Chủ Nhật
- 電話をする (denwa wo suru) — gọi điện thoại
- 公園 (kōen) — công viên
- 一緒に (issho ni) — cùng nhau
- 映画 (eiga) — phim, điện ảnh
- 映画館 (eigakan) — rạp chiếu phim
- 近く (chikaku) — gần, ở gần
- 天気 (tenki) — thời tiết
- お弁当 (obentō) — hộp cơm, cơm hộp
- サッカー (sakkā) — bóng đá
- 座る (suwaru) — ngồi xuống
- 図書館 (toshokan) — thư viện (THƯ VIỆN)
- 夕方 (yūgata) — buổi chiều tối
- 来週 (raishū) — tuần sau
Bản Dịch Tiếng Việt
Hôm nay là thứ Bảy. Tanaka-san đang nghĩ đến ngày mai — Chủ Nhật. "Ngày mai mình nên làm gì nhỉ?" — cô tự hỏi.
Cô gọi điện cho người bạn Yamada-san. "Yamada-san, ngày mai bạn có muốn cùng mình đi công viên không?"
"Hay đó! Mấy giờ mình đi?" — Yamada-san hỏi lại.
"9 giờ sáng thì sao? Mình gặp nhau ở trước cổng công viên nhé."
"Được! Nhưng nếu trời mưa thì sao?" — Yamada-san hỏi.
"Nếu trời mưa thì mình đi xem phim vậy. Gần rạp có một quán cà phê mới mở — mình muốn thử cà phê ở đó lắm."
"Thích quá! Mong đến ngày mai!"
Sáng hôm sau, Tanaka-san dậy sớm. Thời tiết thật tuyệt vời. Bầu trời xanh trong, nắng đẹp. Cô vui không sao tả được.
Cô chuẩn bị hộp cơm — bánh mì sandwich, táo và trà — rồi đi đến công viên.
Yamada-san đã đứng chờ ở trước cổng. "Chào buổi sáng! Thời tiết đẹp ghê." — cô nói. "Ừ nhỉ! Đi thôi!" — Tanaka-san đáp.
Hai người chơi bóng đá cùng nhau, vui vô cùng. Đến khoảng trưa, cả hai ngồi xuống ghế băng và mở hộp cơm ra ăn.
"Bánh mì ngon thật đó." — Yamada-san khen. "Cảm ơn — mình làm sáng nay đó." — Tanaka-san trả lời. Hai người còn uống trà trong nắng ấm.
Buổi chiều, hai người ghé thư viện. Tanaka-san muốn đọc sách tiếng Nhật, còn Yamada-san cũng tìm được cuốn sách cho mình. Thư viện yên tĩnh và dễ chịu — một cách kết thúc buổi chiều thật lý tưởng.
Đến chiều tối, Tanaka-san trở về nhà. "Hôm nay vui thật!" — cô nghĩ. "Chủ Nhật tuần sau mình nhất định phải đi chơi với bạn bè nữa."
Câu Hỏi Đọc Hiểu
- 田中さんは山田さんに何をしましたか。
Tanaka-san đã làm gì để liên lạc với Yamada-san?
- 二人は何時に公園の前で会いましたか。
Hai người hẹn gặp nhau trước công viên lúc mấy giờ?
- 田中さんはお弁当に何を入れましたか。
Tanaka-san đã cho những gì vào hộp cơm?
- 公園で二人は何をしましたか。
Hai người đã làm gì ở công viên?
- 田中さんは家に帰って、何と思いましたか。
Tanaka-san đã nghĩ gì khi về đến nhà?
Đáp Án
- 電話をしました。— Cô ấy đã gọi điện cho Yamada-san (để mời đi công viên).
- 午前十時に会いました。— Hai người hẹn gặp lúc 10 giờ sáng.
- サンドイッチとりんごとお茶を入れました。— Bánh mì sandwich, táo và trà.
- サッカーをしました。— Hai người đã chơi bóng đá.
- 「来週の日曜日も友だちと遊びたい。」と思いました。— Cô ấy nghĩ muốn đi chơi với bạn bè vào Chủ Nhật tuần sau nữa.
Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng
- ~ませんか — Dạng mời lịch sự: "Bạn có muốn ~ không?" Dạng câu hỏi phủ định làm cho lời mời nghe nhẹ nhàng hơn, không có cảm giác ép buộc. Ví dụ: 公園へ行きませんか。(Bạn có muốn đi công viên không?)
- ~ましょう — "Hãy cùng ~", dùng để đề nghị làm gì đó cùng nhau. Ví dụ: 会いましょう。(Hãy gặp nhau nhé.) / 映画を見に行きましょう。(Hãy cùng đi xem phim nhé.)
- ~たい — Diễn đạt mong muốn của người nói. Gắn vào thân động từ. Ví dụ: コーヒーを飲みたいです。(Tôi muốn uống cà phê.) Quá khứ: 本を読みたかったです。(Tôi đã muốn đọc sách.)
- ~に行く — "Đi để ~". Gắn thân động từ + に + 行く để diễn đạt đi đến đâu đó với mục đích cụ thể. Ví dụ: 映画を見に行きましょう。(Hãy cùng đi xem phim nhé.)
- Tính từ + て — Dạng て của tính từ đuôi い nối hai mệnh đề miêu tả. Bỏ い cuối và thêm くて. Ví dụ: 空は青くて、晴れています。(Bầu trời xanh và quang đãng.)
- ~たら — Điều kiện: "nếu" hoặc "khi (X xảy ra)". Ví dụ: 雨が降ったら、どうしますか。(Nếu trời mưa thì mình làm gì?) Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hàng ngày — ngay cả ở trình độ N5.
- とても — "Rất". Đặt ngay trước tính từ để nhấn mạnh. Ví dụ: とても楽しかったです。(Vui lắm.) / とてもいい天気です。(Thời tiết đẹp quá.)
- ~と思いました — Thuật lại suy nghĩ nội tâm. Trích dẫn suy nghĩ trước, rồi thêm と思いました. Ví dụ: 遊びたいと思いました。(Cô ấy nghĩ muốn đi chơi.)
Bài viết liên quan
- Tự Giới Thiệu Bản Thân (Reading N5)
- Món Ăn Yêu Thích (Reading N5)
- Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi (Reading N5)
- Một Ngày Ở Trường (Reading N5)
- Lời chào hàng ngày (Conversation N5)
- Tại Bệnh viện: Luyện hội thoại N5 (Conversation N5)