N5

Kế Hoạch Cuối Tuần

🔊 Listen

Đoạn Văn Đọc Hiểu

今日きょう土曜日どようびです。田中たなかさんは明日あした日曜日にちようびのことをかんがえています。「明日あしたなにをしようかな。」と田中たなかさんはおもいました。

田中たなかさんはともだちの山田やまださんに電話でんわをしました。「山田やまださん、明日あした一緒いっしょ公園こうえんきませんか。」

「いいですね!何時なんじきますか。」と山田やまださんはいました。

午前ごぜん十時じゅうじはどうですか。公園こうえんまえいましょう。」

「わかりました。でも、あめったら、どうしますか。」と山田やまださんはきました。

あめ映画えいがきましょう。映画館えいがかんちかくにあたらしいカフェがあります。そこでコーヒーをみたいです。」と田中たなかさんはいました。

「いいですね!明日あしたたのしみです!」

つぎあさ田中たなかさんははやきました。天気てんきはとてもいいです。そらあおくて、れています。田中たなかさんはとてもうれしかったです。

田中たなかさんはお弁当べんとうつくりました。サンドイッチとりんごとおちゃれました。それから、田中たなかさんは公園こうえんきました。

公園こうえんまえ山田やまださんがっていました。「おはよう!いい天気てんきですね。」と山田やまださんはいました。「そうですね!きましょう!」と田中たなかさんはいました。

公園こうえんで、田中たなかさんと山田やまださんはサッカーをしました。とてもたのしかったです。おひるごろ、二人ふたりはベンチにすわって、お弁当べんとうべました。

「このサンドイッチはおいしいですね。」と山田やまださんはいました。「ありがとう。今日きょうあさつくりました。」と田中たなかさんはいました。二人ふたりはおちゃみました。

午後ごご二人ふたり図書館としょかんきました。田中たなかさんは日本語にほんごほんみたかったです。山田やまださんもほんみました。図書館としょかんはしずかで、とてもよかったです。

夕方ゆうがた田中たなかさんはいえかえりました。「今日きょうはとてもたのしかった!来週らいしゅう日曜日にちようびともだちとあそびたい。」と田中たなかさんはおもいました。

Danh Sách Từ Vựng

  • 土曜日どようび (doyōbi) — Thứ Bảy
  • 日曜日にちようび (nichiyōbi) — Chủ Nhật
  • 電話でんわをする (denwa wo suru) — gọi điện thoại
  • 公園こうえん (kōen) — công viên
  • 一緒いっしょ (issho ni) — cùng nhau
  • 映画えいが (eiga) — phim, điện ảnh
  • 映画館えいがかん (eigakan) — rạp chiếu phim
  • ちか (chikaku) — gần, ở gần
  • 天気てんき (tenki) — thời tiết
  • 弁当べんとう (obentō) — hộp cơm, cơm hộp
  • サッカー (sakkā) — bóng đá
  • すわ (suwaru) — ngồi xuống
  • 図書館としょかん (toshokan) — thư viện (THƯ VIỆN)
  • 夕方ゆうがた (yūgata) — buổi chiều tối
  • 来週らいしゅう (raishū) — tuần sau

Bản Dịch Tiếng Việt

Hôm nay là thứ Bảy. Tanaka-san đang nghĩ đến ngày mai — Chủ Nhật. "Ngày mai mình nên làm gì nhỉ?" — cô tự hỏi.

Cô gọi điện cho người bạn Yamada-san. "Yamada-san, ngày mai bạn có muốn cùng mình đi công viên không?"

"Hay đó! Mấy giờ mình đi?" — Yamada-san hỏi lại.

"9 giờ sáng thì sao? Mình gặp nhau ở trước cổng công viên nhé."

"Được! Nhưng nếu trời mưa thì sao?" — Yamada-san hỏi.

"Nếu trời mưa thì mình đi xem phim vậy. Gần rạp có một quán cà phê mới mở — mình muốn thử cà phê ở đó lắm."

"Thích quá! Mong đến ngày mai!"

Sáng hôm sau, Tanaka-san dậy sớm. Thời tiết thật tuyệt vời. Bầu trời xanh trong, nắng đẹp. Cô vui không sao tả được.

Cô chuẩn bị hộp cơm — bánh mì sandwich, táo và trà — rồi đi đến công viên.

Yamada-san đã đứng chờ ở trước cổng. "Chào buổi sáng! Thời tiết đẹp ghê." — cô nói. "Ừ nhỉ! Đi thôi!" — Tanaka-san đáp.

Hai người chơi bóng đá cùng nhau, vui vô cùng. Đến khoảng trưa, cả hai ngồi xuống ghế băng và mở hộp cơm ra ăn.

"Bánh mì ngon thật đó." — Yamada-san khen. "Cảm ơn — mình làm sáng nay đó." — Tanaka-san trả lời. Hai người còn uống trà trong nắng ấm.

Buổi chiều, hai người ghé thư viện. Tanaka-san muốn đọc sách tiếng Nhật, còn Yamada-san cũng tìm được cuốn sách cho mình. Thư viện yên tĩnh và dễ chịu — một cách kết thúc buổi chiều thật lý tưởng.

Đến chiều tối, Tanaka-san trở về nhà. "Hôm nay vui thật!" — cô nghĩ. "Chủ Nhật tuần sau mình nhất định phải đi chơi với bạn bè nữa."

Câu Hỏi Đọc Hiểu

  • 田中たなかさんは山田やまださんになにをしましたか。

Tanaka-san đã làm gì để liên lạc với Yamada-san?

  • 二人ふたり何時なんじ公園こうえんまえいましたか。

Hai người hẹn gặp nhau trước công viên lúc mấy giờ?

  • 田中たなかさんはお弁当べんとうなにれましたか。

Tanaka-san đã cho những gì vào hộp cơm?

  • 公園こうえん二人ふたりなにをしましたか。

Hai người đã làm gì ở công viên?

  • 田中たなかさんはいえかえって、なにおもいましたか。

Tanaka-san đã nghĩ gì khi về đến nhà?

Đáp Án
  • 電話でんわをしました。— Cô ấy đã gọi điện cho Yamada-san (để mời đi công viên).
  • 午前ごぜん十時じゅうじいました。— Hai người hẹn gặp lúc 10 giờ sáng.
  • サンドイッチとりんごとおちゃれました。— Bánh mì sandwich, táo và trà.
  • サッカーをしました。— Hai người đã chơi bóng đá.
  • 来週らいしゅう日曜日にちようびともだちとあそびたい。」とおもいました。— Cô ấy nghĩ muốn đi chơi với bạn bè vào Chủ Nhật tuần sau nữa.

Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng

  • ~ませんか — Dạng mời lịch sự: "Bạn có muốn ~ không?" Dạng câu hỏi phủ định làm cho lời mời nghe nhẹ nhàng hơn, không có cảm giác ép buộc. Ví dụ: 公園こうえんきませんか。(Bạn có muốn đi công viên không?)
  • ~ましょう — "Hãy cùng ~", dùng để đề nghị làm gì đó cùng nhau. Ví dụ: いましょう。(Hãy gặp nhau nhé.) / 映画えいがきましょう。(Hãy cùng đi xem phim nhé.)
  • ~たい — Diễn đạt mong muốn của người nói. Gắn vào thân động từ. Ví dụ: コーヒーをみたいです。(Tôi muốn uống cà phê.) Quá khứ: ほんみたかったです。(Tôi đã muốn đọc sách.)
  • ~に行く — "Đi để ~". Gắn thân động từ + に + 行く để diễn đạt đi đến đâu đó với mục đích cụ thể. Ví dụ: 映画えいがきましょう。(Hãy cùng đi xem phim nhé.)
  • Tính từ + て — Dạng て của tính từ đuôi い nối hai mệnh đề miêu tả. Bỏ い cuối và thêm くて. Ví dụ: そらあおくて、れています。(Bầu trời xanh và quang đãng.)
  • ~たら — Điều kiện: "nếu" hoặc "khi (X xảy ra)". Ví dụ: あめったら、どうしますか。(Nếu trời mưa thì mình làm gì?) Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hàng ngày — ngay cả ở trình độ N5.
  • とても — "Rất". Đặt ngay trước tính từ để nhấn mạnh. Ví dụ: とてもたのしかったです。(Vui lắm.) / とてもいい天気てんきです。(Thời tiết đẹp quá.)
  • ~とおもいました — Thuật lại suy nghĩ nội tâm. Trích dẫn suy nghĩ trước, rồi thêm と思いました. Ví dụ: あそびたいとおもいました。(Cô ấy nghĩ muốn đi chơi.)

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan