N5

Tự Giới Thiệu Bản Thân

🔊 Listen

Đoạn Văn Đọc Hiểu

はじめまして。わたしの名前なまえ田中たなかさくらです。よろしくおねがいします。

わたしは日本人にほんじんです。いま東京とうきょうんでいます。東京とうきょうはとてもおおきいまちです。ひとがたくさんいます。でも、わたしは東京とうきょうがとてもきです。

わたしは二十歳はたちです。大学だいがく一年生いちねんせいです。わたしの大学だいがく東京とうきょうにあります。毎日まいにち電車でんしゃ大学だいがくきます。大学だいがく日本語にほんご英語えいご勉強べんきょうしています。英語えいごすこむずかしいです。でも、勉強べんきょうはとてもたのしいです。

家族かぞく四人よにんです。ちちははあにとわたしです。ちち医者いしゃです。病院びょういんはたらいています。はは小学校しょうがっこう先生せんせいです。子供こどもたちをおしえています。あに二十三歳にじゅうさんさいで、会社員かいしゃいんです。家族かぞくはみんなやさしいです。

趣味しゅみ音楽おんがくくことです。ポップスとロックがきです。毎日まいにち電車でんしゃなかでよくきます。それから、ほんむこともきです。週末しゅうまつ図書館としょかんによくきます。

きなものはすしとラーメンです。週末しゅうまつに、よくラーメンをべにきます。ものはおちゃきです。毎朝まいあさ、おちゃみます。あさごはんはたいていパンとたまごです。

将来しょうらい英語えいご先生せんせいになりたいです。外国がいこくひとはなしたいので、いま毎日まいにち英語えいご一生懸命いっしょうけんめい勉強べんきょうしています。

どうぞよろしくおねがいします。

Danh Sách Từ Vựng

  • 名前なまえ (namae) — tên (DANH TỰ)
  • (sumu) — sống, cư trú
  • 大学だいがく (daigaku) — đại học (ĐẠI HỌC)
  • 毎日まいにち (mainichi) — mỗi ngày (MAI NHẬT)
  • 電車でんしゃ (densha) — tàu điện (ĐIỆN XA)
  • 勉強べんきょうする (benkyou suru) — học, học tập (MIỄN CƯỠNG)
  • 家族かぞく (kazoku) — gia đình (GIA TỘC)
  • 医者いしゃ (isha) — bác sĩ, thầy thuốc (Y GIẢ)
  • 先生せんせい (sensei) — giáo viên, thầy cô (TIÊN SINH)
  • 趣味しゅみ (shumi) — sở thích (THÚ VỊ)
  • 音楽おんがく (ongaku) — âm nhạc (ÂM NHẠC)
  • もの (tabemono) — thức ăn, đồ ăn (THỰC VẬT)
  • 週末しゅうまつ (shuumatsu) — cuối tuần (TUẦN MẠT)
  • もの (nomimono) — đồ uống (ẨM VẬT)
  • 将来しょうらい (shourai) — tương lai (TƯƠNG LAI)

Bản Dịch Tiếng Việt

Rất vui được làm quen với bạn! Tên tôi là Tanaka Sakura. Mong bạn đón nhận tôi nhé.

Tôi là người Nhật và hiện đang sống ở Tokyo. Đây là một thành phố rất lớn — luôn nhộn nhịp, luôn đông người. Dù vậy, tôi rất yêu thành phố này.

Tôi 20 tuổi và là sinh viên năm nhất đại học. Trường đại học của tôi ở Tokyo, nên ngày nào tôi cũng đi tàu điện đến trường. Tôi đang học tiếng Nhật và tiếng Anh ở trường. Tiếng Anh hơi khó một chút, nhưng thật ra tôi rất thích việc học.

Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Bố tôi là bác sĩ, làm việc tại bệnh viện. Mẹ tôi là giáo viên tiểu học, dạy các em nhỏ. Anh trai tôi 23 tuổi và đang đi làm ở công ty. Mọi người trong gia đình tôi đều rất tốt bụng.

Sở thích của tôi là nghe nhạc — chủ yếu là nhạc pop và rock. Tôi thường nghe trên tàu điện. Ngoài ra, tôi cũng rất thích đọc sách, nên hầu như cuối tuần nào tôi cũng ghé thư viện.

Món ăn yêu thích của tôi là sushi và ramen. Cuối tuần tôi hay đi ăn ramen ngoài hàng. Về đồ uống, tôi thích trà. Sáng nào tôi cũng uống một tách trà, thường ăn kèm với bánh mì và trứng.

Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên tiếng Anh. Vì muốn trò chuyện được với người nước ngoài, nên hiện tại tôi đang cố gắng học tiếng Anh thật chăm chỉ mỗi ngày.

Rất vui được gặp mọi người!

Câu Hỏi Đọc Hiểu

Trả lời các câu hỏi sau đây về đoạn văn.

  • 田中たなかさくらさんはいまどこにんでいますか。

(Tanaka Sakura hiện đang sống ở đâu?)

  • さくらさんは大学だいがくなに勉強べんきょうしていますか。

(Sakura đang học gì ở đại học?)

  • さくらさんのおとうさんの仕事しごとなんですか。

(Nghề nghiệp của bố Sakura là gì?)

  • さくらさんの趣味しゅみなんですか。

(Sở thích của Sakura là gì?)

  • さくらさんは将来しょうらいなにになりたいですか。

(Sakura muốn trở thành gì trong tương lai?)

Đáp Án
  • 東京とうきょうんでいます。— Cô ấy sống ở Tokyo.
  • 日本語にほんご英語えいご勉強べんきょうしています。— Cô ấy đang học tiếng Nhật và tiếng Anh.
  • 医者いしゃです。— Ông ấy là bác sĩ.
  • 音楽おんがくくこととほんむことです。— Nghe nhạc và đọc sách.
  • 英語えいご先生せんせいになりたいです。— Cô ấy muốn trở thành giáo viên tiếng Anh.

Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng

  • 〜です — Trợ động từ lịch sự: Gắn vào danh từ và tính từ な để tạo câu khẳng định lịch sự. Ví dụ: わたしは日本人にほんじんです (Tôi là người Nhật).
  • 〜があります/います — Diễn đạt sự tồn tại: あります dùng cho vật vô tri; います dùng cho người và động vật. Ví dụ: ひとがたくさんいます (Có rất nhiều người).
  • 〜がきです — Diễn đạt sở thích: Danh từ + が好きです có nghĩa là "Tôi thích [Danh từ]." Ví dụ: ポップスがきです (Tôi thích nhạc pop).
  • 〜でVerbます — Nơi diễn ra hành động: Trợ từ で đánh dấu nơi xảy ra hành động. Ví dụ: 大学だいがく勉強べんきょうしています (Tôi học ở trường đại học).
  • 〜ています — Hành động đang diễn ra hoặc trạng thái: Dạng て của động từ + います diễn đạt hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái kết quả. Ví dụ: 東京とうきょうんでいます (Tôi sống ở Tokyo) so với はたらいています (Ông ấy đang làm việc).
  • 〜になりたいです — Muốn trở thành: Danh từ + になりたいです diễn đạt mục tiêu trong tương lai. Ví dụ: 英語えいご先生せんせいになりたいです (Tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Anh).
  • 〜と〜 — Liệt kê với と: Nối các danh từ để liệt kê đầy đủ. Ví dụ: ちちははあにとわたしです (Bố, mẹ, anh trai và tôi).
  • 〜も — Cũng / nữa: も thay thế は, が hoặc を để thêm nghĩa "cũng" hoặc "nữa." Ví dụ: ほんむこともきです (Tôi cũng thích đọc sách).

Bài viết liên quan

Share:

Bài viết liên quan