Đoạn Văn Đọc Hiểu
はじめまして。わたしの名前は田中さくらです。よろしくおねがいします。
わたしは日本人です。今、東京に住んでいます。東京はとても大きい町です。人がたくさんいます。でも、わたしは東京がとても好きです。
わたしは二十歳です。大学一年生です。わたしの大学は東京にあります。毎日、電車で大学に行きます。大学で日本語と英語を勉強しています。英語は少し難しいです。でも、勉強はとても楽しいです。
家族は四人です。父と母と兄とわたしです。父は医者です。病院で働いています。母は小学校の先生です。子供たちを教えています。兄は二十三歳で、会社員です。家族はみんなやさしいです。
趣味は音楽を聞くことです。ポップスとロックが好きです。毎日、電車の中でよく聞きます。それから、本を読むことも好きです。週末は図書館によく行きます。
好きな食べ物はすしとラーメンです。週末に、よくラーメンを食べに行きます。飲み物はお茶が好きです。毎朝、お茶を飲みます。朝ごはんはたいていパンと卵です。
将来、英語の先生になりたいです。外国の人と話したいので、今、毎日英語を一生懸命勉強しています。
どうぞよろしくおねがいします。
Danh Sách Từ Vựng
- 名前 (namae) — tên (DANH TỰ)
- 住む (sumu) — sống, cư trú
- 大学 (daigaku) — đại học (ĐẠI HỌC)
- 毎日 (mainichi) — mỗi ngày (MAI NHẬT)
- 電車 (densha) — tàu điện (ĐIỆN XA)
- 勉強する (benkyou suru) — học, học tập (MIỄN CƯỠNG)
- 家族 (kazoku) — gia đình (GIA TỘC)
- 医者 (isha) — bác sĩ, thầy thuốc (Y GIẢ)
- 先生 (sensei) — giáo viên, thầy cô (TIÊN SINH)
- 趣味 (shumi) — sở thích (THÚ VỊ)
- 音楽 (ongaku) — âm nhạc (ÂM NHẠC)
- 食べ物 (tabemono) — thức ăn, đồ ăn (THỰC VẬT)
- 週末 (shuumatsu) — cuối tuần (TUẦN MẠT)
- 飲み物 (nomimono) — đồ uống (ẨM VẬT)
- 将来 (shourai) — tương lai (TƯƠNG LAI)
Bản Dịch Tiếng Việt
Rất vui được làm quen với bạn! Tên tôi là Tanaka Sakura. Mong bạn đón nhận tôi nhé.
Tôi là người Nhật và hiện đang sống ở Tokyo. Đây là một thành phố rất lớn — luôn nhộn nhịp, luôn đông người. Dù vậy, tôi rất yêu thành phố này.
Tôi 20 tuổi và là sinh viên năm nhất đại học. Trường đại học của tôi ở Tokyo, nên ngày nào tôi cũng đi tàu điện đến trường. Tôi đang học tiếng Nhật và tiếng Anh ở trường. Tiếng Anh hơi khó một chút, nhưng thật ra tôi rất thích việc học.
Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Bố tôi là bác sĩ, làm việc tại bệnh viện. Mẹ tôi là giáo viên tiểu học, dạy các em nhỏ. Anh trai tôi 23 tuổi và đang đi làm ở công ty. Mọi người trong gia đình tôi đều rất tốt bụng.
Sở thích của tôi là nghe nhạc — chủ yếu là nhạc pop và rock. Tôi thường nghe trên tàu điện. Ngoài ra, tôi cũng rất thích đọc sách, nên hầu như cuối tuần nào tôi cũng ghé thư viện.
Món ăn yêu thích của tôi là sushi và ramen. Cuối tuần tôi hay đi ăn ramen ngoài hàng. Về đồ uống, tôi thích trà. Sáng nào tôi cũng uống một tách trà, thường ăn kèm với bánh mì và trứng.
Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên tiếng Anh. Vì muốn trò chuyện được với người nước ngoài, nên hiện tại tôi đang cố gắng học tiếng Anh thật chăm chỉ mỗi ngày.
Rất vui được gặp mọi người!
Câu Hỏi Đọc Hiểu
Trả lời các câu hỏi sau đây về đoạn văn.
- 田中さくらさんは今どこに住んでいますか。
(Tanaka Sakura hiện đang sống ở đâu?)
- さくらさんは大学で何を勉強していますか。
(Sakura đang học gì ở đại học?)
- さくらさんのお父さんの仕事は何ですか。
(Nghề nghiệp của bố Sakura là gì?)
- さくらさんの趣味は何ですか。
(Sở thích của Sakura là gì?)
- さくらさんは将来、何になりたいですか。
(Sakura muốn trở thành gì trong tương lai?)
Đáp Án
- 東京に住んでいます。— Cô ấy sống ở Tokyo.
- 日本語と英語を勉強しています。— Cô ấy đang học tiếng Nhật và tiếng Anh.
- 医者です。— Ông ấy là bác sĩ.
- 音楽を聞くことと本を読むことです。— Nghe nhạc và đọc sách.
- 英語の先生になりたいです。— Cô ấy muốn trở thành giáo viên tiếng Anh.
Các Điểm Ngữ Pháp Được Sử Dụng
- 〜です — Trợ động từ lịch sự: Gắn vào danh từ và tính từ な để tạo câu khẳng định lịch sự. Ví dụ: わたしは日本人です (Tôi là người Nhật).
- 〜があります/います — Diễn đạt sự tồn tại: あります dùng cho vật vô tri; います dùng cho người và động vật. Ví dụ: 人がたくさんいます (Có rất nhiều người).
- 〜が好きです — Diễn đạt sở thích: Danh từ + が好きです có nghĩa là "Tôi thích [Danh từ]." Ví dụ: ポップスが好きです (Tôi thích nhạc pop).
- 〜でVerbます — Nơi diễn ra hành động: Trợ từ で đánh dấu nơi xảy ra hành động. Ví dụ: 大学で勉強しています (Tôi học ở trường đại học).
- 〜ています — Hành động đang diễn ra hoặc trạng thái: Dạng て của động từ + います diễn đạt hành động đang tiếp diễn hoặc trạng thái kết quả. Ví dụ: 東京に住んでいます (Tôi sống ở Tokyo) so với 働いています (Ông ấy đang làm việc).
- 〜になりたいです — Muốn trở thành: Danh từ + になりたいです diễn đạt mục tiêu trong tương lai. Ví dụ: 英語の先生になりたいです (Tôi muốn trở thành giáo viên tiếng Anh).
- 〜と〜 — Liệt kê với と: Nối các danh từ để liệt kê đầy đủ. Ví dụ: 父と母と兄とわたしです (Bố, mẹ, anh trai và tôi).
- 〜も — Cũng / nữa: も thay thế は, が hoặc を để thêm nghĩa "cũng" hoặc "nữa." Ví dụ: 本を読むことも好きです (Tôi cũng thích đọc sách).
Bài viết liên quan
- Món Ăn Yêu Thích (Reading N5)
- Kế Hoạch Cuối Tuần (Reading N5)
- Mua sắm tại cửa hàng tiện lợi (Reading N5)
- Một Ngày Ở Trường (Reading N5)
- 父 — Cha (Kanji N5)
- Kém/Không Giỏi Làm Gì — のが下手 (Grammar N5)