てはいけない

てはいけない — Không được phép, Cấm làm

N5prohibitionmust-notte-formrulesn5verb-conjugationbasic-grammarpermission-and-prohibition

Ý Nghĩa & Cách Dùng

てはいけない (te wa ikenai) có nghĩa là "không được" hay "cấm." Dùng để cấm một hành động — đặt ra quy tắc, đưa ra cảnh báo, hoặc nêu một chuẩn mực xã hội.

Mẫu câu này báo hiệu rằng một hành động là không được chấp nhận hoặc không được phép. Nó mạnh hơn lời khuyên — gần với quy tắc hoặc điều cấm kỵ về mặt đạo đức. Tương đương trong tiếng Việt: "Không được chạy trong hành lang" hay "Cấm hút thuốc ở đây."

Văn phong xã hội rất quan trọng ở đây. Dùng dạng thông thường てはいけない trong giao tiếp thân mật — cha mẹ nói chuyện với con cái, bạn bè thân thiết. Chuyển sang dạng lịch sự てはいけません trong các tình huống trang trọng: trường học, công sở, thông báo công cộng, hoặc bất kỳ cuộc trò chuyện nào với người có địa vị cao hơn. Dùng sai sẽ nghe thô lỗ hoặc trẻ con.

Mặc dù tiếng Nhật thường ưa cách nói gián tiếp trong nhiều bối cảnh xã hội, てはいけない lại rất thẳng thắn. Không có sự mơ hồ — hành động đó đơn giản là không được phép. Chính vì sự trực tiếp đó mà mẫu này xuất hiện trên biển báo công cộng, trong lời chỉ dẫn của người có thẩm quyền, và trong việc dạy dỗ con cái. Giữa người lớn đồng vai vế, người Nhật thường dùng các mẫu mềm mỏng hơn để diễn đạt điều cấm (xem phần Ngữ pháp liên quan bên dưới), nhưng khi cần nêu rõ một quy tắc, đây là lựa chọn hàng đầu.

Hãy hình dung biển báo "cấm" hình tròn đỏ gạch chéo quen thuộc. Bất cứ nơi nào bạn thấy "Cấm vào," "Cấm hút thuốc," hay "Không được chạm" — てはいけない chính là cách diễn đạt tương đương trong tiếng Nhật.

Cấu Trúc & Cách Thành Lập

Lấy dạng て của động từ và ghép thêm はいけない hoặc dạng lịch sự はいけません.

DạngMẫuVăn phong
Thông thường (thân mật)Động từ dạng て + はいけないKhông trang trọng
Lịch sựĐộng từ dạng て + はいけませんTrang trọng
Rút gọn thân mậtĐộng từ dạng て (rút gọn) + はだめRất thân mật

Trợ từ (wa) đóng vai trò là trợ từ chủ đề/tương phản, thêm sắc thái nhấn mạnh nhẹ: "Về việc làm X — điều đó là không được chấp nhận." Động từ いける có nghĩa là "được chấp nhận," vì vậy いけない nghĩa đen là "không được chấp nhận." Logic rất rõ ràng: dạng て + は + いけない = "việc [động từ] là không được chấp nhận."

Trong tiếng Nhật khẩu ngữ, ては rút gọn thành ちゃ (khi dạng て kết thúc bằng て) hoặc じゃ (khi kết thúc bằng で). Vì vậy 行ってはいけない trở thành 行っちゃいけない, và 飲んではいけない trở thành 飲んじゃいけない. Những dạng rút gọn này xuất hiện khắp nơi trong giao tiếp tự nhiên.

  • Động từ godan: む → んではいけない
  • Động từ ichidan: べる → べてはいけない
  • Động từ bất quy tắc する: する → してはいけない
  • Động từ bất quy tắc くる: くる → きてはいけない

Câu Ví Dụ

Quy Tắc và Biển Báo

ここで煙草たばこってはいけません。

Koko de tabako wo sutte wa ikemasen.

Không được hút thuốc ở đây.

この部屋へやはいってはいけない。

Kono heya ni haitte wa ikenai.

Không được vào phòng này.

ここにくるまめてはいけません。

Koko ni kuruma wo tomete wa ikemasen.

Không được đậu xe ở đây.

Nội Quy Trường Học và Lớp Học

授業中じゅぎょうちゅう携帯けいたい使つかってはいけない。

Jugyouchuu ni keitai wo tsukatte wa ikenai.

Không được dùng điện thoại trong giờ học.

図書館としょかんはなしてはいけません。

Toshokan de hanashite wa ikemasen.

Không được nói chuyện trong thư viện.

試験しけんちゅうにカンニングしてはいけません。

Shiken chuu ni kanningu shite wa ikemasen.

Không được gian lận trong khi thi.

An Toàn và Sức Khỏe

このみずんではいけません。

Kono mizu wo nonde wa ikemasen.

Không được uống nước này.

このくすり子供こどもませてはいけません。

Kono kusuri wo kodomo ni nomasete wa ikemasen.

Không được cho trẻ em uống thuốc này.

赤信号あかしんごうわたってはいけない。

Akashingou de watatte wa ikenai.

Không được qua đường khi đèn đỏ.

Quy Tắc Đạo Đức và Xã Hội

うそをついてはいけません。

Uso wo tsuite wa ikemasen.

Không được nói dối.

ひとものってはいけない。

Hito no mono wo totte wa ikenai.

Không được lấy đồ của người khác.

よるおそさわいではいけません。

Yoru osoku sawaide wa ikemasen.

Không được gây ồn ào vào đêm khuya.

Nuôi Dạy Con Cái và Cuộc Sống Hàng Ngày

そんなにはやはしってはいけないよ。

Sonna ni hayaku hashitte wa ikenai yo.

Không được chạy nhanh như vậy nhé.

らないひとについていってはいけません。

Shiranai hito ni tsuite itte wa ikemasen.

Không được đi theo người lạ.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng Dạng Từ Điển Thay Vì Dạng て

❌ ここで走るはいけない。

✅ ここではしってはいけない。

Mẫu này yêu cầu dạng て, không phải dạng từ điển. Dạng て của はしる là はしって. Hãy chia động từ trước khi thêm はいけない — không có ngoại lệ.

Lỗi 2: Nhầm Lẫn てはいけない và てはいけません về Văn Phong

先生せんせい、ここではなしてはいけない? (Quá thân mật khi nói với giáo viên)

先生せんせい、ここではなしてはいけませんか?

Dùng dạng thông thường いけない với giáo viên, sếp, hay người lớn tuổi hơn sẽ nghe rất thô lỗ. Luôn dùng いけません trong các bối cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Hệ thống phân cấp xã hội của Nhật Bản khiến điều này quan trọng hơn nhiều so với những gì người học tiếng Anh có thể nghĩ.

Lỗi 3: Quên Trợ Từ は

❌ ここでべていけない。

✅ ここでべてはいけない。

Trợ từ không phải tùy chọn — nó là một phần của mẫu câu. Bỏ nó đi sẽ tạo ra tiếng Nhật nghe rất kỳ. Lưu ý: ていけない (không có は) có tồn tại nhưng thiên về diễn đạt sự bất khả thi hơn là điều cấm, và không được dùng theo cách này ở trình độ N5.

Lỗi 4: Dùng てはいけない để Nói về Sự Tự Kiềm Chế của Bản Thân

わたしはケーキをべてはいけない。(Hàm ý người khác đang cấm bạn)

わたしはケーキをべてはいけないとおもっている。(Tự nhiên hơn khi có thêm ngữ cảnh)

てはいけない hàm ý một quy tắc hoặc thẩm quyền bên ngoài. Nói về bản thân mà không có ngữ cảnh, câu sẽ nghe như có người khác đang cấm bạn — chứ không phải bạn tự chọn kiềm chế. Thêm おもっている hoặc một lý do sẽ giúp cách dùng tự chỉ về mình nghe tự nhiên hơn.

Lỗi 5: Nhầm Lẫn てはいけない và なければならない

宿題しゅくだいをしてはいけない。(Câu này có nghĩa là "KHÔNG ĐƯỢC làm bài tập về nhà" — ngược nghĩa hoàn toàn!)

宿題しゅくだいをしなければならない。(Phải làm bài tập về nhà.)

てはいけない = điều cấm (KHÔNG ĐƯỢC làm). なければならない = nghĩa vụ (PHẢI làm). Nhầm lẫn hai mẫu này sẽ đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa câu. Mẹo nhớ nhanh: いけない = không ổn; ならない = không thể tránh khỏi.

Ghi Chú Văn Hóa

Đi qua bất kỳ ga tàu điện ngầm, công viên, đền chùa, hay trường học nào ở Nhật, bạn sẽ thấy てはいけません trên biển báo khắp nơi. Các quy tắc bằng văn bản trang trọng hơn thường dùng てはなりません — một dạng cứng nhắc và mang tính văn học hơn. Nhật Bản đề cao sự hòa hợp tập thể, vì vậy các điều cấm được nêu rõ ràng và thường được tuân thủ nghiêm túc.

Giữa cha mẹ và con cái, てはいけない có tính kiên quyết nhưng bình thản — không khắc nghiệt, chỉ là trực tiếp. Giữa người lớn với nhau, cùng mẫu câu đó có thể cảm thấy nặng nề. Trong những bối cảnh đó, ないほうがいい (tốt hơn là không nên) hoặc một câu やめて đơn giản (hãy dừng lại) là những lựa chọn nhẹ nhàng hơn, ít mang tính quở trách hơn.

Các dạng rút gọn ちゃいけないじゃいけない phổ biến đến mức nhiều người học nghe thấy chúng trước khi gặp dạng đầy đủ. Nếu bạn đã xem anime hay phim truyền hình Nhật, gần như chắc chắn bạn đã từng nghe chúng rồi. Biết cả hai dạng là điều cần thiết để hiểu hội thoại tự nhiên.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

Trong kỳ thi N5, てはいけない xuất hiện theo hai dạng: nhận diện ngữ pháp (xác định rằng mẫu câu diễn đạt điều cấm) và hoàn thành câu (chọn dạng động từ đúng để điền vào chỗ trống).

Kỹ năng then chốt là chia động từ sang dạng て. Nếu đề thi cho bạn một động từ ở dạng từ điển và yêu cầu tạo câu cấm, hãy chuyển sang dạng て trước. Luyện tập cả ba nhóm động từ — godan, ichidan, và các động từ bất quy tắc する và くる — cho đến khi việc chia động từ trở thành phản xạ tự nhiên.

Chú ý các đáp án bẫy trong câu hỏi trắc nghiệm. Những bẫy thường gặp bao gồm: dạng từ điển thay vì dạng て, てもいい (cho phép — nghĩa ngược lại), và なければならない (nghĩa vụ). Biết rõ ý nghĩa của từng mẫu liên quan giúp bạn loại bỏ đáp án sai mà không do dự.

Những gợi ý về mức độ lịch sự trong đề bài cũng có thể giúp bạn định hướng. Bối cảnh trang trọng (trường học, bệnh viện, thông báo chính thức) → てはいけません. Bối cảnh thân mật (gia đình, bạn bè thân) → てはいけない. Chỉ riêng sự phân biệt này đã có thể giúp bạn trả lời đúng những câu hỏi khó.

Share:

Bài viết liên quan