Nghĩa & Cách Dùng
〜つ là cách đếm đồ vật thông thường trong tiếng Nhật thuần. Các số Hán-Nhật (いち、に、さん…) du nhập vào ngôn ngữ qua tiếng Trung Quốc. 〜つ có trước chúng — nó thuộc về 和語, tầng lớp tiếng Nhật tồn tại trước khi ảnh hưởng của Trung Quốc đến.
Dùng 〜つ cho các vật thể thông thường, đặc biệt khi không có trợ số từ chuyên dùng. Nó dùng được cho táo, ghế, vấn đề, và điều ước — bất cứ thứ gì không có trợ số từ riêng. Khi bạn không chắc dùng trợ số từ nào, 〜つ hầu như luôn là lựa chọn an toàn trong văn nói thông thường.
Trong tiếng Anh, đếm rất đơn giản: "one apple, two apples, three." Tiếng Nhật thì khác — các con số thay đổi hình thức tùy theo thứ bạn đang đếm. 〜ひき cho động vật nhỏ, 〜ほん cho vật dài và mảnh, v.v. 〜つ giải quyết điều đó. Khi không rõ nên dùng trợ số từ nào, hãy dùng 〜つ.
Một giới hạn cần nhớ: 〜つ chỉ áp dụng cho số từ một đến mười. Từ mười một trở lên, chuyển sang số Hán-Nhật với 〜個(こ)hoặc trợ số từ phù hợp. Ngay cả ở mười cũng có ngoại lệ — từ đó là とお, không có 〜つ đính kèm.
〜つ phù hợp tự nhiên trong cả văn nói thông thường lẫn lịch sự. Bạn sẽ nghe thấy nó ở chợ, trong bếp, giữa bạn bè. Vì những từ này xuất phát từ tiếng Nhật thuần, chúng mang hơi ấm quen thuộc mà các số Hán-Nhật không có được.
Cấu Trúc & Thành Lập
Mỗi cách đếm từ một đến mười là một dạng cố định riêng. Không có quy tắc suy ra — khác với trợ số từ Hán-Nhật, bạn không thể ghép một con số chuẩn với một hậu tố. Đây là những từ độc lập mà bạn cần học thuộc.
| Số | Tiếng Nhật | Romaji | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| 1 | 一つ | hitotsu | ひとつ |
| 2 | 二つ | futatsu | ふたつ |
| 3 | 三つ | mittsu | みっつ |
| 4 | 四つ | yottsu | よっつ |
| 5 | 五つ | itsutsu | いつつ |
| 6 | 六つ | muttsu | むっつ |
| 7 | 七つ | nanatsu | ななつ |
| 8 | 八つ | yattsu | やっつ |
| 9 | 九つ | kokonotsu | ここのつ |
| 10 | 十 | too | とお |
Có hai điều cần lưu ý. Thứ nhất, mười(とお)không có 〜つ — nó đứng một mình. Thứ hai, みっつ(3)、よっつ(4)、むっつ(6)、やっつ(8)đều chứa 促音 — phụ âm đôi. Hãy cắt giọng dứt khoát trước phụ âm thứ hai đó. Bỏ qua nó khiến từ nghe sai.
Hai mẫu câu cần biết:
- Trợ số từ + の + Danh từ: 三つのりんご — ba quả táo
- Danh từ + Trợ từ + Trợ số từ (trước động từ): りんごを三つ買った — đã mua ba quả táo
Câu Ví Dụ
Đếm Thức Ăn và Đồ Vật
りんごを三つ買いました。
Ringo wo mittsu kaimashita.
Tôi đã mua ba quả táo.
卵が五つあります。
Tamago ga itsutsu arimasu.
Có năm quả trứng.
飴を一つください。
Ame wo hitotsu kudasai.
Cho tôi một cái kẹo.
Đếm Trong Các Tình Huống Hàng Ngày
椅子が四つあります。
Isu ga yottsu arimasu.
Có bốn cái ghế.
箱を二つ持ってきてください。
Hako wo futatsu motte kite kudasai.
Vui lòng mang hai cái hộp lại đây.
部屋に窓が六つあります。
Heya ni mado ga muttsu arimasu.
Trong phòng có sáu cái cửa sổ.
Hỏi Số Lượng
いくつほしいですか。
Ikutsu hoshii desu ka.
Bạn muốn bao nhiêu cái?
みかんはいくつありますか。
Mikan wa ikutsu arimasu ka.
Có bao nhiêu quả quýt?
問題がいくつありますか。
Mondai ga ikutsu arimasu ka.
Có bao nhiêu vấn đề?
Số Lượng với の + Danh Từ
七つの星が見えます。
Nanatsu no hoshi ga miemasu.
Tôi có thể nhìn thấy bảy ngôi sao.
二つのかばんを持っています。
Futatsu no kaban wo motte imasu.
Tôi có hai cái túi.
Đếm Những Thứ Trừu Tượng
願いが三つあります。
Negai ga mittsu arimasu.
Tôi có ba điều ước.
理由が二つあります。
Riyuu ga futatsu arimasu.
Có hai lý do.
条件を一つ言います。
Jouken wo hitotsu iimasu.
Tôi sẽ nêu ra một điều kiện.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng 〜つ vượt quá mười
❌ 十一つのりんごを買った。
✅ 十一個のりんごを買った。
〜つ chỉ dùng đến mười. Từ mười một trở lên, dùng số Hán-Nhật với 〜個(こ)hoặc trợ số từ chuyên dùng phù hợp. Và nhớ: mười là とお, không phải 十つ — dạng đó không tồn tại.
Lỗi 2: Bỏ phụ âm đôi trong みっつ、よっつ、むっつ、やっつ
❌ みつのりんご ✅ 三つのりんご
みっつ(3)、よっつ(4)、むっつ(6)、やっつ(8)đều có 促音 — một khoảng ngừng ngắn trước phụ âm đôi. Bỏ nó đi khiến từ nghe sai với người bản ngữ. Hãy luyện tập dừng giọng một nhịp trước phụ âm thứ hai.
Lỗi 3: Nhầm lẫn とお với 十
❌ 十つのボール ✅ とおのボール / 十個のボール
Mười đồ vật trong hệ thống thuần Nhật là とお — không có つ đính kèm. じゅうつ không tồn tại. Điều này hay gây nhầm cho người mới học khi cố kéo dài mẫu 〜つ qua chín. Mười phá vỡ quy luật; hãy học とお như một từ riêng.
Lỗi 4: Đặt trợ số từ sai vị trí
❌ 三つりんごを食べた。
✅ りんごを三つ食べた。
Khi không có の, trợ số từ đặt sau tân ngữ và trợ từ của nó, ngay trước động từ. Hai mẫu đúng: 「三つのりんご」(trợ số từ + の + danh từ)hoặc「りんごを三つ」(danh từ + trợ từ + trợ số từ).
Lỗi 5: Dùng 〜つ cho người hoặc động vật
❌ 友達が三ついます。
✅ 友達が三人います。
〜つ dùng cho vật vô tri và các khái niệm trừu tượng — không dùng cho sinh vật. Dùng 〜人(にん)cho người, 〜ひき cho động vật nhỏ, 〜とう cho động vật lớn. Dùng 〜つ cho người nghe rất không tự nhiên và có thể bị xem là thiếu tôn trọng.
Ghi Chú Văn Hóa
Từ lâu trước khi chữ Hán đến Nhật Bản, người ta đã đếm bằng ひとつ、ふたつ、みっつ. Đây là những từ cổ xưa nhất trong ngôn ngữ, và tuổi đời đó mang lại cho chúng sự ấm áp gần gũi mà các số Hán-Nhật không có được.
Các nhà văn và thi sĩ luôn cảm nhận điều này. 「七つの大罪」(Bảy Tội Lỗi Chết Người — THẤT ĐẠI TỘI)dùng ななつ. Những bài hát thiếu nhi truyền thống đếm qua cả chuỗi, từ ひとつ đến とお. Trong truyện dân gian và thơ ca, cách đếm thuần Nhật mang cảm giác bám rễ sâu mà じゅう không có.
Cuộc sống hàng ngày cũng đầy 〜つ. Tại tiệm bánh hay chợ, nhân viên có thể hỏi「いくつにしますか?」— muốn bao nhiêu? Trả lời bằng ふたつ hay みっつ nghe rất tự nhiên và thân thiện. Từ để hỏi đó, いくつ, cũng xuất phát từ cùng hệ thống thuần Nhật.
いくつ còn được dùng gián tiếp để hỏi tuổi ai đó. 「おいくつですか?」là cách hỏi lịch sự — nhẹ nhàng hơn hỏi thẳng. Hệ thống 〜つ ăn sâu vào tiếng Nhật hàng ngày hơn nhiều người học mới nhận ra lúc đầu.
Ngữ pháp liên quan
- 〜本: Trợ số từ cho vật dài và hình trụ (Grammar N5)
- 〜人: Đếm người trong tiếng Nhật (Grammar N5)
- 〜個: Trợ số từ đếm vật nhỏ (Grammar N5)
- 〜枚 — Trợ số từ cho vật phẳng (Grammar N5)
- いくつ — Bao Nhiêu / Bao Nhiêu Tuổi (Grammar N5)
- 〜時 — Giờ (O'Clock) (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
Ở N5, 〜つ xuất hiện trong cả phần từ vựng lẫn phần đọc hiểu. Bạn cần nhận biết các dạng viết như 一つ、二つ、三つ và hiểu chúng trong ngữ cảnh.
Câu hỏi về trợ số từ rất phổ biến: cho trước một tình huống, hãy chọn trợ số từ đúng. Với đồ vật thông thường từ một đến mười, 〜つ hầu như luôn là câu trả lời an toàn nhất.
Hãy luyện bốn từ này trước — ひとつ(1)、ふたつ(2)、みっつ(3)、よっつ(4). Chúng xuất hiện nhiều nhất trong đề N5. Các số cao hơn ít gặp hơn.
いくつ(bao nhiêu)cũng xuất hiện trong các bài nghe. Ở N5, bạn chỉ cần biết nó có nghĩa là "bao nhiêu" — sắc thái hỏi tuổi không được kiểm tra ở trình độ này.
Một điều cuối cùng: とお có nghĩa là mười, không có つ đính kèm. Đừng nhầm với 十. Nếu bạn thấy とお trong đề thi, đó là cách đếm mười đồ vật trong hệ thống tiếng Nhật thuần.