Ý Nghĩa & Cách Dùng
てください (te kudasai) có nghĩa là "xin hãy [động từ]." Đây là dạng yêu cầu lịch sự mặc định trong tiếng Nhật — dạng mà giáo viên, bác sĩ, nhân viên cửa hàng và tiếp viên hàng không đều sử dụng. Nếu bạn chỉ học một cách để nhờ ai đó làm gì đó, hãy học cách này.
Mẫu câu gồm hai phần: dạng て của động từ, tiếp theo là ください (kudasai). Từ ください xuất phát từ động từ kính ngữ くださる (kudasaru), dạng nâng cao của くれる (kureru, "cho tôi"). Vì vậy てください theo nghĩa đen có nghĩa là "xin hãy ban cho tôi [hành động X]" — người nghe trao cho bạn ân huệ bằng cách thực hiện hành động đó.
てください mang tính trực tiếp, không mơ hồ. Chính sự rõ ràng đó là lý do nó hoạt động tốt trong các tình huống hướng dẫn: giáo viên chỉ đạo học sinh, bác sĩ tư vấn bệnh nhân, biển thông báo công cộng. Hướng dẫn trên menu, thông báo và văn bản chính thức cũng dùng mẫu này thường xuyên.
Trên thang đo mức độ lịch sự, nó nằm ở mức trung bình. Dạng て thuần túy — chỉ nói 食べて — là thân mật, phù hợp giữa bạn bè thân thiết. Ở đầu kia, ていただけますか và ていただけませんか nhẹ nhàng và khiêm tốn hơn, phù hợp với môi trường chuyên nghiệp. Thông báo văn bản trang trọng còn nâng lên mức cao hơn với kính ngữ お~ください (ví dụ: お待ちください).
Sự lịch sự trong tiếng Nhật phản ánh các mối quan hệ xã hội — 上下関係 (jōge kankei). てください phù hợp với hầu hết các tình huống hàng ngày. Tuy nhiên, khi hướng lên trên trong hệ thống cấp bậc, nó có thể vô tình nghe như ra lệnh. Biết khi nào cần dùng dạng nhẹ nhàng hơn là một phần để nghe tự nhiên.
Cấu Trúc & Cách Chia
Cấu trúc là:
Động từ (dạng て) + ください
Chia dạng て là kỹ năng nền tảng mang lại lợi ích vượt xa mẫu câu này. Nó xuất hiện trong hành động đang diễn ra (〜ている), trong mệnh đề tuần tự, và xuyên suốt các điểm ngữ pháp ở mọi cấp độ JLPT. Nắm vững một lần là dùng được ở mọi nơi.
Động từ tiếng Nhật chia thành ba nhóm, mỗi nhóm có quy tắc chia dạng て riêng. Hãy ghi nhớ các quy tắc theo từng nhóm — khi đã tự động hóa, việc tạo てください sẽ không cần thêm nỗ lực.
| Nhóm Động Từ | Đuôi | Quy Tắc Dạng Te | Động Từ Ví Dụ | Dạng て + ください |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (động từ U) | -く | く → いて | 書く | 書いてください |
| Nhóm 1 (động từ U) | -ぐ | ぐ → いで | 泳ぐ | 泳いでください |
| Nhóm 1 (động từ U) | -す | す → して | 話す | 話してください |
| Nhóm 1 (động từ U) | -つ / -う / -る | → って | 待つ | 待ってください |
| Nhóm 1 (động từ U) | -ぬ / -ぶ / -む | → んで | 飲む | 飲んでください |
| Nhóm 1 Đặc Biệt | Chỉ 行く | 行く → 行って (ngoại lệ!) | 行く | 行ってください |
| Nhóm 2 (động từ RU) | -る (nguyên âm i/e đứng trước) | Bỏ る, thêm て | 食べる | 食べてください |
| Nhóm 2 (động từ RU) | -る | Bỏ る, thêm て | 見る | 見てください |
| Bất Quy Tắc | する | する → して | する | してください |
| Bất Quy Tắc | くる | くる → きて | くる | きてください |
(Động từ nhóm 1 kết thúc bằng -る được phân biệt với động từ nhóm 2 bởi nguyên âm đứng trước る. Sự phân biệt này cần ghi nhớ và là điểm khó hay gặp với người mới học.)
Lưu ý rằng tính từ không thể trực tiếp đi kèm ください. Với tính từ な, dùng dạng trạng từ: tính từ + に + してください. Ví dụ, 静かにしてください có nghĩa là "xin hãy giữ yên lặng."
Câu Ví Dụ
Lớp Học & Học Tập
ここに名前を書いてください。
Koko ni namae wo kaite kudasai.
Xin hãy viết tên của bạn vào đây.
教科書を読んでください。
Kyōkasho wo yonde kudasai.
Xin hãy đọc sách giáo khoa.
日本語で話してください。
Nihongo de hanashite kudasai.
Xin hãy nói bằng tiếng Nhật.
答えを教えてください。
Kotae wo oshiete kudasai.
Xin hãy cho tôi biết đáp án.
Cuộc Sống Hàng Ngày
ちょっと待ってください。
Chotto matte kudasai.
Xin hãy đợi một chút.
窓を開けてください。
Mado wo akete kudasai.
Xin hãy mở cửa sổ.
この薬を飲んでください。
Kono kusuri wo nonde kudasai.
Xin hãy uống thuốc này.
早く起きてください。
Hayaku okite kudasai.
Xin hãy dậy sớm.
Chỉ Đường
右に曲がってください。
Migi ni magatte kudasai.
Xin hãy rẽ phải.
まっすぐ行ってください。
Massugu itte kudasai.
Xin hãy đi thẳng.
ここで止まってください。
Koko de tomatte kudasai.
Xin hãy dừng lại ở đây.
Môi Trường Trang Trọng & Công Sở
もう一度言ってください。
Mō ichido itte kudasai.
Xin hãy nói lại một lần nữa.
この書類に記入してください。
Kono shorui ni kinyū shite kudasai.
Xin hãy điền vào tài liệu này.
明日の会議に来てください。
Ashita no kaigi ni kite kudasai.
Xin hãy đến cuộc họp ngày mai.
メールで連絡してください。
Mēru de renraku shite kudasai.
Xin hãy liên lạc với tôi qua email.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng Dạng Từ Điển Thay Vì Dạng Te
❌ 食べるください。
✅ 食べてください。
Hầu hết người mới học đều mắc lỗi này đầu tiên. Mẫu câu yêu cầu dạng て của động từ, không phải dạng từ điển. Bạn không thể gắn ください trực tiếp vào động từ nguyên thể. Luôn chia trước: 食べる → 食べて, rồi mới thêm ください. Hãy coi ください là một từ riêng biệt theo sau dạng kết nối để tạo thói quen.
Lỗi 2: Gắn ください Vào Gốc Masu
❌ 飲みください。
✅ 飲んでください。
Những học viên biết gốc masu đôi khi gắn ください trực tiếp vào đó. Gốc masu của 飲む là 飲み — nhưng ください không thể theo sau nó. Dạng て đúng là 飲んで, theo quy tắc nhóm 1: む → んで. Luôn dùng dạng て đầy đủ, không bao giờ dùng gốc masu.
Lỗi 3: Dùng てください Trực Tiếp Với Tính Từ
❌ 静かてください。
✅ 静かにしてください。
Tính từ không có dạng て, vì vậy không thể đứng trước ください trực tiếp. Với tính từ な, dùng dạng trạng từ (thêm に) theo sau là してください. Cấu trúc tính từ な + に + してください có nghĩa là "xin hãy [tính từ]" hoặc "xin hãy làm cho nó [tính từ]." Hai ví dụ N5 phổ biến: 静かにしてください (xin giữ yên lặng) và 丁寧にしてください (xin hãy cẩn thận).
Lỗi 4: Lạm Dụng てください Với Cấp Trên
❌ レポートを提出してください。 (nói với sếp của bạn)
✅ レポートを提出していただけますか。
てください có thể nghe như ra lệnh khi hướng lên cấp trên — sếp, khách hàng, hay người lớn tuổi hơn. Tiếng Nhật chuyên nghiệp đòi hỏi các mẫu nhẹ nhàng hơn: ていただけますか (liệu bạn có thể) hoặc ていただけませんか (liệu bạn có vui lòng). Sự lịch sự trong tiếng Nhật thường đồng nghĩa với cấu trúc dài hơn, không phải đơn giản hơn — ngược lại với những gì người nói tiếng Anh thường nghĩ.
Lỗi 5: Quên Rằng 行く Là Ngoại Lệ
❌ 行いてください。
✅ 行ってください。
行く kết thúc bằng く, thông thường theo quy tắc く → いて. Nhưng 行く là ngoại lệ. Dạng て của nó là 行って, không phải 行いて — và đây là một trong những bẫy thi N5 phổ biến nhất. Hãy ghi nhớ như một ngoại lệ cố định: 行く → 行って → 行ってください.
Ghi Chú Văn Hóa
Cách bạn diễn đạt một yêu cầu ở Nhật Bản phản ánh nhận thức xã hội của bạn. てください là mẫu câu chủ lực trong các yêu cầu hàng ngày — trường học, bệnh viện, cửa hàng và phương tiện giao thông công cộng đều vận hành trên nền tảng này.
Bạn sẽ gặp nó liên tục trong thực tế. Tiếp viên hàng không nói シートベルトをおしめください. Lễ tân bệnh viện nói こちらにお座りください. Giáo viên mở đầu tiết học bằng 教科書を開けてください. Nghe và hiểu được những câu này ngay khi chúng xảy ra là một trong những khoảnh khắc thỏa mãn đầu tiên khi tiếp xúc với tiếng Nhật thực tế.
ください cũng hoạt động độc lập — không cần động từ đứng trước — với nghĩa "xin hãy cho tôi [cái này]." Chỉ vào thứ gì đó trong cửa hàng và nói これをください. Thêm dạng て của động từ vào trước, và ý nghĩa hoàn toàn thay đổi: lúc này bạn đang yêu cầu một hành động, không phải một vật thể. Cùng một từ, hai vai trò khác nhau.
Giữa bạn bè thân thiết và gia đình, người Nhật thường bỏ ください và chỉ dùng dạng て. 待って (matte) truyền đạt ý "đợi đó" giữa bạn bè mà không hề thô lỗ. Với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng, luôn giữ ください. Cho đến khi bạn có cảm nhận tự tin về mức độ ngôn ngữ, đây là lựa chọn an toàn hơn.
てください in trên văn bản ở khắp nơi: 押してください (đẩy), 引いてください (kéo), ここに並んでください (xin xếp hàng ở đây). Đọc nhanh và thực hiện theo các biển hiệu này là một trong những lợi ích thực tế tức thì nhất của việc học mẫu câu này sớm.
Ngữ pháp liên quan
- ないでください — Xin đừng làm (Grammar N5)
- ましょう — Hãy Cùng Làm Gì Đó (Thể Ý Chí Lịch Sự) (Grammar N5)
- ている — Hành động đang diễn ra và Trạng thái kết quả (Grammar N5)
- ます — Đuôi Động Từ Lịch Sự (Grammar N5)
- あげる — Cho (Trao cho người khác) (Grammar N5)
- くれる — Cho (Tôi/Người Thân) (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
てください xuất hiện trong mọi phần của JLPT N5: nghe, ngữ pháp và đọc hiểu. Chỉ nhận ra nó thôi chưa đủ — bạn cần tạo ra nó chính xác trong điều kiện tính giờ.
Trong phần nghe, nó xuất hiện trong các hội thoại tình huống ngắn: giáo viên đưa ra hướng dẫn, lễ tân chỉ dẫn khách, bác sĩ tư vấn bệnh nhân. Hãy nắm bắt động từ dạng て trước ください để xác định điều gì đang được yêu cầu. Chú ý các từ gây nhầm lẫn — các động từ nghe giống nhau nhưng chia khác nhau.
Trong phần ngữ pháp, hãy chuẩn bị cho các câu hỏi về: chọn dạng て đúng, phân biệt てください và ていただけますか, và phát hiện lỗi chia động từ trong các câu mẫu. Ngoại lệ 行く → 行って và sự phân biệt nhóm 1 với nhóm 2 cho động từ -る là những điểm thường xuất hiện trong đề thi.
Trong phần đọc hiểu, てください xuất hiện trên thông báo, hướng dẫn và đoạn văn ngắn trong bối cảnh trường học, bệnh viện và văn phòng. Các mẫu như 記入してください (xin điền vào), 提出してください (xin nộp), và 確認してください (xin xác nhận) xuất hiện thường xuyên. Đọc nhanh và tiếp tục.
Để ôn tập: luyện chia dạng て riêng trước khi ghép với ください. Bắt đầu với nhóm 2 (quy tắc đơn giản nhất), sau đó luyện qua các đuôi của nhóm 1. Ghi nhớ する → して, くる → きて, và 行く → 行って như các ngoại lệ cố định. Khi việc chia động từ đã tự động, てください tự hình thành. Học ないでください song song — JLPT N5 yêu cầu bạn xử lý được cả dạng yêu cầu khẳng định lẫn phủ định.