Ý nghĩa & Cách dùng
Trong tiếng Nhật, ngày trong tháng được biểu thị bằng hậu tố 日, gắn vào sau số đếm. Khác với tiếng Anh thêm "-st," "-nd," "-rd," hoặc "-th" vào bất kỳ số nào, tiếng Nhật sử dụng hệ thống cách đọc bất quy tắc không theo một quy tắc thống nhất. Nội dung này xuất hiện ngay trong tuần đầu tiên của hầu hết các khóa N5 và thường xuyên có mặt trong đề thi thực tế.
Có hai mẫu ngữ âm chính được dùng cho 日 khi đếm ngày:
- 〜か (ka): Dùng cho ngày 2 đến ngày 10, cùng với ngày 14, 20 và 24. Những cách đọc này xuất phát từ từ đếm thuần Nhật (和語) có trước khi số đếm gốc Hán du nhập vào Nhật Bản.
- 〜にち (nichi): Dùng cho ngày 11 đến ngày 31, ngoại trừ các trường hợp đã nêu ở trên. Những từ này có nguồn gốc từ số đếm Hán-Nhật (漢語) du nhập từ tiếng Trung.
Cách đọc bất quy tắc quan trọng nhất là 一日 (ngày 1). Từ ついたち bắt nguồn từ biểu thức cổ 月立ち (tsukitachi), có nghĩa là "mặt trăng mọc lên" — chỉ trăng non đánh dấu sự khởi đầu của tháng âm lịch trong Nhật Bản cổ đại. Nhật Bản chuyển sang lịch Gregorian năm 1873, nhưng từ cổ này vẫn tồn tại trong ngôn ngữ hàng ngày.
Tương tự, 二十日 (ngày 20) có cách đọc hoàn toàn bất quy tắc — はつか — không thể suy ra từ bất kỳ mẫu số nào thông thường. Cả 十四日 (ngày 14) và 二十四日 (ngày 24) cũng dùng mẫu 〜か: chữ số 4 mượn cách đọc thuần Nhật よ, tạo thành よっか thay vì dạng Hán-Nhật し hoặc よん.
Ngày tháng xuất hiện trong mọi lĩnh vực của cuộc sống Nhật Bản — email công việc, đăng ký bệnh viện, lịch học, thời gian biểu tàu hỏa, hóa đơn. Nắm vững các dạng này từ sớm tạo ra sự khác biệt thực sự. Những cách đọc bất quy tắc này rất đặc biệt ngay cả theo tiêu chuẩn tiếng Nhật; tiếp xúc thường xuyên mới giúp chúng trở nên tự nhiên.
Cấu trúc & Cách thành lập
Quy tắc cơ bản là gắn 日 hoặc 日 sau từ chỉ số. Tuy nhiên, cách đọc của cả số và 日 thay đổi tùy theo ngày cụ thể. Bảng dưới đây là tài liệu tham khảo đầy đủ cho tất cả các ngày trong tháng:
| Ngày | Cách viết | Cách đọc | Romaji | Mẫu |
|---|---|---|---|---|
| Ngày 1 | 一日 | ついたち | tsuitachi | Hoàn toàn bất quy tắc |
| Ngày 2 | 二日 | ふつか | futsuka | 〜か (bất quy tắc) |
| Ngày 3 | 三日 | みっか | mikka | 〜か (bất quy tắc) |
| Ngày 4 | 四日 | よっか | yokka | 〜か (bất quy tắc) |
| Ngày 5 | 五日 | いつか | itsuka | 〜か |
| Ngày 6 | 六日 | むいか | muika | 〜か |
| Ngày 7 | 七日 | なのか | nanoka | 〜か |
| Ngày 8 | 八日 | ようか | yōka | 〜か |
| Ngày 9 | 九日 | ここのか | kokonoka | 〜か |
| Ngày 10 | 十日 | とおか | tōka | 〜か |
| Ngày 11 | 十一日 | じゅういちにち | jūichinichi | 〜にち thông thường |
| Ngày 12 | 十二日 | じゅうににち | jūninichi | 〜にち thông thường |
| Ngày 13 | 十三日 | じゅうさんにち | jūsannichi | 〜にち thông thường |
| Ngày 14 | 十四日 | じゅうよっか | jūyokka | Ngoại lệ — 〜か |
| Ngày 15 | 十五日 | じゅうごにち | jūgonichi | 〜にち thông thường |
| Ngày 16–19 | 十六日など | じゅう〜にち | jū~nichi | 〜にち thông thường |
| Ngày 20 | 二十日 | はつか | hatsuka | Hoàn toàn bất quy tắc |
| Ngày 21–23 | 二十一日など | にじゅう〜にち | nijū~nichi | 〜にち thông thường |
| Ngày 24 | 二十四日 | にじゅうよっか | nijūyokka | Ngoại lệ — 〜か |
| Ngày 25–31 | 二十五日など | にじゅう〜にち | nijū~nichi | 〜にち thông thường |
Để hỏi "hôm nay là ngày mấy?", dùng 何日ですか (nan-nichi desu ka). Mẫu câu hỏi này rất cần thiết trong các cuộc trò chuyện lên lịch hàng ngày và xuất hiện thường xuyên trong cả cuộc sống thực lẫn bài nghe JLPT.
Câu ví dụ
Các câu nêu ngày tháng cơ bản
今日は三月一日です。
Kyō wa sangatsu tsuitachi desu.
Hôm nay là ngày 1 tháng 3.
今日は何日ですか。
Kyō wa nan-nichi desu ka.
Hôm nay là ngày mấy?
今日は十月二十日です。
Kyō wa jūgatsu hatsuka desu.
Hôm nay là ngày 20 tháng 10.
Sinh nhật và ngày kỷ niệm
私の誕生日は七月七日です。
Watashi no tanjōbi wa shichigatsu nanoka desu.
Sinh nhật của tôi là ngày 7 tháng 7.
クリスマスは十二月二十五日です。
Kurisumasu wa jūnigatsu nijūgonichi desu.
Giáng sinh là ngày 25 tháng 12.
結婚記念日は五月三日です。
Kekkon kinenbi wa gogatsu mikka desu.
Ngày kỷ niệm đám cưới của chúng tôi là ngày 3 tháng 5.
Lịch trình và cuộc hẹn
会議は十日です。
Kaigi wa tōka desu.
Cuộc họp là vào ngày 10.
試験は来月の十四日です。
Shiken wa raigetsu no jūyokka desu.
Kỳ thi là vào ngày 14 tháng sau.
病院は八日に行きます。
Byōin wa yōka ni ikimasu.
Tôi sẽ đi bệnh viện vào ngày 8.
Sự kiện trong quá khứ
先月の五日に映画を見ました。
Sengetsu no itsuka ni eiga wo mimashita.
Tôi đã xem phim vào ngày 5 tháng trước.
二日に友達と会いました。
Futsuka ni tomodachi to aimashita.
Tôi đã gặp bạn vào ngày 2.
Kế hoạch tương lai
六日に日本へ行きます。
Muika ni Nihon e ikimasu.
Tôi sẽ đến Nhật Bản vào ngày 6.
締め切りは三十日です。
Shimekiri wa sanjūnichi desu.
Hạn chót là ngày 30.
新学期は四月一日から始まります。
Shin-gakki wa shigatsu tsuitachi kara hajimarimasu.
Học kỳ mới bắt đầu từ ngày 1 tháng 4.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Đọc 一日 là いちにち thay vì ついたち
❌ 今日は一日です。
✅ 今日は一日です。
Lỗi phổ biến nhất của người mới học là áp dụng cách đọc số Hán-Nhật thông thường (いち) cho 一日. Khi chỉ ngày mồng 1 của tháng, bắt buộc phải dùng ついたち. Lưu ý rằng いちにち có tồn tại trong tiếng Nhật — nhưng nó có nghĩa là "một ngày tròn" về mặt thời lượng (24 tiếng), không phải ngày trên lịch. Nhầm lẫn hai từ này tạo ra lỗi giao tiếp nghiêm trọng.
Lỗi 2: Đọc 二十日 là にじゅうにち
❌ 試験は二十日です。
✅ 試験は二十日です。
Ngày 20 có cách đọc hoàn toàn bất quy tắc — はつか — không thể suy ra từ mẫu thông thường. Nhiều người học kỳ vọng にじゅうにち theo phép loại suy với 二十一日, nhưng 二十日 là dạng riêng biệt. Hãy xem đây là từ vựng độc lập cần ghi nhớ riêng.
Lỗi 3: Quên rằng ngày 14 và 24 dùng 〜か
❌ 会議は十四日です。
✅ 会議は十四日です。
Sau khi nắm vững ngày 1–10, người học đôi khi cho rằng tất cả các ngày hai chữ số từ 11 trở đi đều dùng 〜にち. Điều này dẫn đến sai sót với 十四日 (ngày 14) và 二十四日 (ngày 24), cả hai đều dùng 〜か vì chữ số 4 mượn cách đọc thuần Nhật よ, tạo thành よっか. Hãy ghi nhớ hai ngoại lệ này cùng với nhóm 〜か cho ngày 1–10.
Lỗi 4: Nhầm lẫn 日 chỉ ngày với 日 chỉ thời lượng
❌ 旅行は三日でした。(Ý định: "Chuyến đi kéo dài ba ngày")
✅ 旅行は三日間でした。
三日 thường chỉ "ngày mồng 3 (trong tháng)." Để diễn đạt thời lượng ba ngày, thêm hậu tố 〜間: 三日間. Tương tự, 五日 nghĩa là "ngày mồng 5," còn 五日間 nghĩa là "trong vòng năm ngày." Sự phân biệt này quan trọng khi ngữ cảnh không thể làm rõ nghĩa.
Lỗi 5: Dùng sai trợ từ với ngày tháng
❌ 試験は十日で行きます。
✅ 試験は十日に行きます。
Khi chỉ một thời điểm cụ thể — bao gồm ngày tháng — luôn dùng trợ từ に. Trợ từ で chỉ phương tiện, phương thức hoặc địa điểm của hành động, không chỉ thời gian. Điều này áp dụng cho tất cả biểu thức chỉ thời gian: 月曜日に (vào thứ Hai), 三時に (lúc 3 giờ), 一月に (vào tháng 1). Nhầm lẫn に và で là một trong những lỗi trợ từ phổ biến nhất ở trình độ N5.
Ghi chú văn hóa
Nhật Bản vận hành theo lịch trình chính xác. Ngày tháng xuất hiện khắp nơi — trên giấy tờ chính thức, email công việc, thời gian biểu tàu hỏa và thông báo trường học. Thành thạo chúng ngay lập tức đánh dấu bạn là người thực sự sử dụng ngôn ngữ chứ không chỉ học trên lý thuyết.
Từ 一日 (ngày mồng 1) có gốc rễ lâu đời trong lịch âm truyền thống của Nhật Bản. Ngày đầu tiên của mỗi tháng âm lịch trùng với ngày trăng non, và từ ついたち bắt nguồn từ 月立ち — mặt trăng "đứng dậy" hay xuất hiện trở lại. Dù chính phủ Minh Trị chuyển sang lịch Gregorian năm 1873, ついたち vẫn tồn tại trong ngôn ngữ hàng ngày — một dấu vết nhỏ của thế giới âm lịch xưa cũ.
四月一日 (ngày 1 tháng 4) đặc biệt có ý nghĩa tại Nhật Bản. Không giống nhiều quốc gia bắt đầu năm học vào tháng 9, học sinh Nhật Bản bắt đầu năm học vào ngày 1 tháng 4. Hầu hết các công ty và cơ quan chính phủ cũng bắt đầu năm tài chính vào ngày này. Điều này khiến ngày 1 tháng 4 trở thành một trong những ngày mang nhiều ý nghĩa văn hóa nhất trong lịch Nhật Bản — ngày của khởi đầu, lễ nghi và bước sang trang mới.
Trong văn bản trang trọng, ngày tháng Nhật Bản theo thứ tự 年・月・日 (năm-tháng-ngày), phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế ISO 8601 nhưng khác với định dạng tháng-ngày-năm của Mỹ. Nhật Bản cũng duy trì hệ thống 元号 (niên hiệu) trong văn bản chính thức: niên hiệu hiện tại là 令和, bắt đầu từ tháng 5 năm 2019. Trong các văn bản trang trọng, bạn có thể thấy ngày tháng được viết là 令和8年3月21日 (Reiwa năm 8, ngày 21 tháng 3) song song hoặc thay thế cho năm Tây lịch.
Ngữ pháp liên quan
- もう — Rồi, Không Còn Nữa, Thêm Một (Grammar N5)
- に (ni) — Trợ từ chỉ Hướng, Thời gian và Địa điểm (Grammar N5)
- 〜人: Đếm người trong tiếng Nhật (Grammar N5)
- まだ — Vẫn còn, Chưa (Grammar N5)
- 〜本: Trợ số từ cho vật dài và hình trụ (Grammar N5)
- まで — Đến, Cho đến (Trợ từ chỉ giới hạn) (Grammar N5)
Mẹo thi JLPT
Trong JLPT N5, 〜日 xuất hiện trong câu hỏi từ vựng, đoạn văn đọc hiểu về lịch trình, và hội thoại nghe về các cuộc hẹn. Các cách đọc bất quy tắc được cố ý nhấn mạnh — chúng không thể đoán ra từ các con số đơn thuần, điều đó làm cho chúng trở thành thước đo đáng tin cậy xem người học có thực sự nghiên cứu hệ thống này hay không.
Các cách đọc bất quy tắc ưu tiên cao nhất cần ghi nhớ cho N5 là: 一日、二日、三日、四日、八日、十日、二十日. Đây là những từ xuất hiện nhiều nhất trong đề thi và dễ bị dùng để đánh lạc hướng nhau nhất.
Một phương pháp hiệu quả: học thuộc mười ngày đầu tiên như một bài tụng có nhịp điệu — ついたち、ふつか、みっか、よっか、いつか、むいか、なのか、ようか、ここのか、とおか. Đọc to mỗi ngày cho đến khi thuộc nhuần nhuyễn. Sau đó thêm ba ngoại lệ: 十四日、二十日、二十四日.
Trong phần nghe, ngày tháng xuất hiện rất nhanh — lồng ghép trong các cuộc trò chuyện về sự kiện học đường, kế hoạch du lịch hoặc lần khám bác sĩ. Các cách đọc 〜か nghe không hề giống các con số tạo thành chúng, vì vậy người học chỉ tập trung vào đọc thường bị bắt bài trong phần này. Tiếp xúc thường xuyên với âm thanh tiếng Nhật thực tế — phim truyền hình, clip tin tức, podcast — rèn luyện tai nghe nhanh hơn bất kỳ bài luyện tập nào.
Với câu hỏi đọc hiểu về lịch trình hoặc tờ lịch, luôn kiểm tra cả 月 (tháng) và 日 (ngày) cùng nhau. Các lựa chọn gây nhiễu trong đề thi thường chỉ thay đổi một yếu tố. Một bẫy N5 kinh điển là nhầm 六日 (ngày 6) với 六月 (tháng 6), hoặc 七日 (ngày 7) với 七月 (tháng 7). Đọc kỹ và đừng bao giờ đoán mò.