Ý Nghĩa & Cách Dùng
いくら (ikura) là từ để hỏi trong tiếng Nhật, mang nghĩa "bao nhiêu tiền" khi hỏi về giá cả. Bước vào bất kỳ cửa hàng nào ở Nhật, đây là từ bạn cần dùng ngay. Mỗi khi muốn hỏi giá một món đồ, いくら chính là từ bạn cần.
Tiếng Anh phân biệt "how much" và "how many" tùy theo thứ đó có đếm được hay không. Tiếng Nhật cũng tương tự. いくら dùng cho giá trị tiền tệ và giá cả, còn いくつ (ikutsu) dùng để hỏi số lượng đồ vật. Nhầm lẫn hai từ này tại quầy tính tiền sẽ khiến người bán ngơ ngác.
いくら xuất hiện ở cửa hàng, nhà hàng, xe taxi — bất cứ nơi nào có giao dịch tiền bạc. Cách kết thúc câu thay đổi tùy mức độ lịch sự. Trong văn nói lịch sự, thêm ですか (desu ka) vào cuối câu. Với bạn bè hoặc trong tình huống thân mật, chỉ nói いくら? là hoàn toàn tự nhiên.
Một điểm dễ gây nhầm cho người học tiếng Anh: いくら là từ để hỏi (疑問詞, gimonshi), nên nó đứng ở vị trí của thông tin chưa biết — tức là mức giá bạn đang hỏi. Khác với tiếng Anh, tiếng Nhật không đưa từ để hỏi lên đầu câu. Trật tự từ giữ nguyên như câu bình thường, và いくら chỉ đơn giản đứng ở vị trí mà câu trả lời sẽ xuất hiện.
いくら kết hợp với trợ từ chủ đề は (wa) để chỉ rõ điều bạn đang hỏi, và với ですか để đánh dấu câu là câu hỏi. Nắm được hai điểm này, việc mua sắm bằng tiếng Nhật sẽ trở nên dễ dàng hơn hẳn.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập Câu
Cấu trúc này áp dụng được cho hầu hết mọi món đồ bạn muốn hỏi giá. Danh từ hoặc chủ đề được theo sau bởi は, rồi đến いくら, rồi ですか trong văn nói lịch sự.
| Mẫu câu | Ví dụ | Cách dùng |
|---|---|---|
| [Danh từ] + は + いくら + ですか | これはいくらですか | Trang trọng / Lịch sự |
| [Danh từ] + は + いくら? | これはいくら? | Thông thường / Thân mật |
| いくら + ですか | いくらですか | Khi chỉ vào một món đồ |
| [Danh từ] + は + いくら + でしたか | これはいくらでしたか | Thì quá khứ |
Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề — tức là thứ bạn đang hỏi. Bạn có thể thay [Danh từ] bằng các đại từ chỉ định như これ (kore = cái này), それ (sore = cái đó), hoặc あれ (are = cái kia) để chỉ vào từng món đồ cụ thể. Bạn cũng có thể dùng trực tiếp tên sản phẩm, món ăn, hoặc dịch vụ.
Để trả lời câu hỏi với いくら, câu trả lời dùng giá tiền theo sau là です:
- [Giá tiền] + 円 + です — ví dụ: 五百円です (gohyaku en desu) = 500 yên.
- 全部で + [Giá tiền] + 円 + です — 全部で (TOÀN BỘ) có nghĩa là "tất cả cộng lại."
Câu Ví Dụ
Hỏi Giá Khi Mua Sắm Cơ Bản
これはいくらですか。
Kore wa ikura desu ka.
Cái này giá bao nhiêu?
その本はいくらですか。
Sono hon wa ikura desu ka.
Quyển sách đó giá bao nhiêu?
このかばんはいくらですか。
Kono kaban wa ikura desu ka.
Chiếc túi này giá bao nhiêu?
このケーキはいくらですか。
Kono keeki wa ikura desu ka.
Cái bánh này giá bao nhiêu?
Tại Nhà Hàng Hoặc Quán Cà Phê
コーヒーはいくらですか。
Koohii wa ikura desu ka.
Cà phê giá bao nhiêu?
全部でいくらですか。
Zenbu de ikura desu ka.
Tất cả cộng lại là bao nhiêu?
ランチセットはいくらですか。
Ranchi setto wa ikura desu ka.
Set cơm trưa giá bao nhiêu?
Nói Giá Tiền (Câu Trả Lời)
これは五百円です。
Kore wa gohyaku en desu.
Cái này 500 yên.
全部で千円です。
Zenbu de sen en desu.
Tất cả cộng lại là 1.000 yên.
Văn Nói Thân Mật
これ、いくら?
Kore, ikura?
Cái này bao nhiêu? (thân mật)
あのシャツ、いくらだった?
Ano shatsu, ikura datta?
Cái áo đó bao nhiêu tiền vậy? (thân mật)
Câu Hỏi Ở Thì Quá Khứ
そのくつはいくらでしたか。
Sono kutsu wa ikura deshita ka.
Đôi giày đó giá bao nhiêu?
チケットはいくらでしたか。
Chiketto wa ikura deshita ka.
Vé giá bao nhiêu?
旅行はいくらでしたか。
Ryokou wa ikura deshita ka.
Chuyến đi tốn bao nhiêu tiền?
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Nhầm lẫn いくら (giá tiền) với いくつ (số lượng)
❌ りんごはいくらありますか。(khi muốn hỏi có bao nhiêu quả táo)
✅ りんごはいくつありますか。
いくら hỏi về giá cả hoặc giá trị tiền tệ; いくつ hỏi về số lượng đồ vật. Muốn hỏi giá một quả táo, dùng いくら. Muốn hỏi có bao nhiêu quả táo, dùng いくつ. Ở cửa hàng thực tế, nhầm lẫn hai từ này sẽ gây hiểu lầm ngay lập tức.
Lỗi 2: Quên ですか trong văn nói lịch sự
❌ これはいくら。(trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự)
✅ これはいくらですか。
Bỏ ですか nghe rất tự nhiên giữa bạn bè thân thiết, nhưng sẽ nghe cộc lốc — thậm chí thô lỗ — khi nói với nhân viên bán hàng hoặc người mới quen. Luôn dùng thể lịch sự với ですか tại cửa hàng, nhà hàng, hoặc bất kỳ nơi công cộng nào.
Lỗi 3: Dùng どのくらい thay cho いくら khi hỏi giá
❌ このかばんはどのくらいですか。(khi muốn hỏi giá)
✅ このかばんはいくらですか。
どのくらい (dono kurai) có nghĩa là "khoảng bao nhiêu" hoặc "ở mức độ nào" và dùng cho mức độ, khoảng cách, thời gian, hoặc số lượng ước chừng — không dùng cho giá tiền. いくら mới là từ đúng và tự nhiên trong ngữ cảnh mua sắm. Hễ nhắc đến giá cả là nghĩ ngay đến いくら.
Lỗi 4: Đưa いくら lên đầu câu
❌ いくらこれはですか。
✅ これはいくらですか。
Người học từ nền tiếng Anh thường muốn đưa từ để hỏi lên đầu câu như trong tiếng Anh ("How much is this?"). Trong tiếng Nhật, từ để hỏi đứng ở cùng vị trí với câu trả lời — sau chủ đề, trước ですか. Cấu trúc câu không thay đổi chỉ vì đó là câu hỏi.
Lỗi 5: Bỏ trợ từ chủ đề は
❌ このかばんいくらですか。
✅ このかばんはいくらですか。
Người bản ngữ có thể lược bỏ trợ từ trong văn nói rất thân mật, nhưng bỏ は trong văn nói lịch sự chuẩn mực là sai ngữ pháp. は đánh dấu rõ ràng điều bạn đang hỏi. Hãy dùng nó nhất quán khi đang học — việc lược bỏ là cách nói tắt dành cho sau này, không phải thói quen cần hình thành ngay bây giờ.
Ghi Chú Văn Hóa
Ở Nhật, giá cả thường được niêm yết rõ ràng trên nhãn hoặc bảng giá tại hầu hết các cửa hàng, nên bạn có thể không cần dùng いくらですか tại các siêu thị hay chuỗi bán lẻ lớn. Tuy nhiên, tại chợ đường phố, cửa hàng đồ cũ, và các cửa hàng nhỏ do gia đình kinh doanh, câu hỏi này xuất hiện rất thường xuyên.
Nhân viên tại các cửa hàng Nhật trả lời いくらですか không chút do dự. Nhiều người sẽ chỉ vào màn hình máy tính tiền hoặc đưa ra một chiếc máy tính nhỏ — cách nhanh gọn không cần lời nói để vượt qua rào cản ngôn ngữ.
Mặc cả không phải là văn hóa mua sắm tại Nhật. Các trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi, và nhà hàng chuỗi đều có giá cố định. Tại chợ trời hoặc hội chợ đồ cổ, đôi khi có thể thương lượng nhẹ nhàng — và いくらですか vẫn là câu mở đầu cho mọi cuộc trò chuyện như vậy.
Khi nói giá tiền bằng lời, tiếng Nhật dùng ba đơn vị chính: 百 (BÁCh = 100), 千 (THIÊN = 1.000), và 万 (VẠN = 10.000). Vì vậy, 3.500 yên là 三千五百円 (sanzen gohyaku en). Hãy kết hợp học いくら với luyện tập số đếm — hai thứ này bổ trợ nhau rất tốt.
Ngữ pháp liên quan
- どこ — Ở đâu (Từ hỏi địa điểm) (Grammar N5)
- いくつ — Bao Nhiêu / Bao Nhiêu Tuổi (Grammar N5)
- だれ — Ai (Đại từ nghi vấn chỉ người) (Grammar N5)
- なぜ/どうして — Cách Hỏi 'Tại Sao' trong Tiếng Nhật (Grammar N5)
- いつ — Khi nào: Hướng dẫn đầy đủ về cách hỏi thời gian trong tiếng Nhật (Grammar N5)
- まだ — Vẫn còn, Chưa (Grammar N5)
Mẹo Thi JLPT
いくら là từ vựng cốt lõi N5 và xuất hiện thường xuyên trong cả phần nghe và phần đọc của kỳ thi JLPT N5. Trong phần nghe, bạn có thể nghe một đoạn hội thoại tại cửa hàng hoặc chợ trong đó một người hỏi いくらですか và người kia đưa ra giá. Hãy tập trung vào các con số — bạn thường sẽ cần chọn con số đúng trong số nhiều đáp án.
Trong phần từ vựng và ngữ pháp, bạn có thể được yêu cầu điền từ để hỏi phù hợp vào chỗ trống. Nếu chỗ trống xuất hiện trong câu hỏi về giá cả hoặc chi phí, đáp án là いくら. Nếu câu hỏi về số lượng hay số đếm của đồ vật, đáp án là いくつ. Sự phân biệt này là điểm kiểm tra đáng tin cậy ở N5.
Một bẫy thường gặp trong đề thi là dùng câu về việc đếm đồ vật và hỏi xem いくら hay いくつ phù hợp hơn. Luôn tự hỏi: "Mình đang hỏi về tiền bạc, hay về số lượng đồ vật?" Tiền bạc → いくら. Số lượng → いくつ.
Luyện tập số đếm rất quan trọng ở đây. Đề thi N5 kiểm tra các con số lên đến hàng nghìn và hàng chục nghìn, vì vậy hãy luyện tập cho đến khi 千円 (sen en = 1.000 yên), 三百円 (sanbyaku en = 300 yên), và 一万円 (ichiman en = 10.000 yên) trở nên quen thuộc trong phần nghe.
Cuối cùng, hãy lưu ý rằng bản thân いくら không bao giờ thay đổi hình thức — nó không được chia như động từ hay tính từ. Thứ thay đổi là mức độ lịch sự của câu xung quanh (ですか so với だ so với không có đuôi câu). Hãy tập nhận diện いくら trong các mẫu câu khác nhau; bản thân từ này không bao giờ cần điều chỉnh.