より

より (yori) — Hơn: So Sánh trong Tiếng Nhật

N5particlecomparisonbasicn5adjectivethanyori

Ý Nghĩa & Cách Dùng

より có nghĩa là "hơn" — đánh dấu chuẩn so sánh trong câu. Đặt より sau đối tượng được dùng làm mốc so sánh, rồi mô tả chủ đề bằng tính từ.

Trật tự từ trong tiếng Nhật ngược với tiếng Anh. Tiếng Anh nói "mèo nhỏ hơn chó." Tiếng Nhật nói ねこいぬよりちいさい — mốc so sánh (犬より) đứng trước tính từ. Chủ đề trước, mốc so sánh sau, tính từ cuối cùng. Nắm vững trật tự đó là より sẽ trở nên tự nhiên.

より dùng được trong cả văn nói trang trọng lẫn thông thường. Trong hội thoại, người ta thường ghép với の方が (no hō ga) sau danh từ "thắng" để nhấn mạnh: バスより電車でんしゃほうはやい (tàu điện, so với xe buýt, nhanh hơn). Cả hai cấu trúc đều tự nhiên ở N5 — の方が chỉ làm rõ hơn phía "thắng" trong câu.

Ở trình độ này, より đi kèm với i-adjective (大きい, 速い, 寒い) và na-adjective (便利, 静か). So sánh với động từ xuất hiện ở cấp độ cao hơn, vì vậy hãy tập trung vào các mẫu tính từ trước.

Cấu Trúc & Cách Chia

Hai mẫu câu bao quát hầu hết các dùng của より ở N5:

Mẫu câuÝ nghĩa
A は B より [Tính từ]A [tính từ] hơn B
B より A の方が [Tính từ]A [tính từ] hơn B (nhấn mạnh vào A)
B より [Tính từ][Tính từ] hơn B (chủ đề A hiểu ngầm từ ngữ cảnh)

Phân tích cấu trúc A は B より Tính từ:

  • A は — chủ đề được nói đến
  • B より — mốc so sánh
  • Tính từ (+ です) — đặc điểm được so sánh

Với の方が, cấu trúc trở thành B より A の方が [Tính từ] — nghĩa đen là "so với B, phía A thì [tính từ] hơn." Cách nói này mang tính có chủ đích và được ưa dùng khi diễn đạt sở thích. Cả hai mẫu đều có thể thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.

  • いぬより → hơn một con chó
  • いぬよりねこほうが → mèo, so với chó

Câu Ví Dụ

So Sánh Đồ Vật Cơ Bản

東京とうきょう大阪おおさかよりおおきいです。

Tōkyō wa Ōsaka yori ōkii desu.

Tokyo lớn hơn Osaka.

なつふゆよりあついです。

Natsu wa fuyu yori atsui desu.

Mùa hè nóng hơn mùa đông.

ねこいぬよりちいさいです。

Neko wa inu yori chiisai desu.

Mèo nhỏ hơn chó.

Diễn Đạt Sở Thích

わたしはコーヒーよりおちゃきです。

Watashi wa kōhī yori ocha ga suki desu.

Tôi thích trà hơn cà phê.

映画えいがよりほんほうきです。

Eiga yori hon no hō ga suki desu.

Tôi thích sách hơn phim.

さかなよりにくほうきです。

Sakana yori niku no hō ga suki desu.

Tôi thích thịt hơn cá.

So Sánh Con Người

あにわたしよりたかいです。

Ani wa watashi yori se ga takai desu.

Anh trai tôi cao hơn tôi.

田中たなかさんはわたしより年上としうえです。

Tanaka-san wa watashi yori toshiue desu.

Anh/chị Tanaka lớn tuổi hơn tôi.

So Sánh Phương Tiện Di Chuyển

バスより電車でんしゃほうはやいです。

Basu yori densha no hō ga hayai desu.

Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

自転車じてんしゃよりくるまほう便利べんりです。

Jitensha yori kuruma no hō ga benri desu.

Xe ô tô tiện lợi hơn xe đạp.

So Sánh Thời Tiết & Địa Điểm

今日きょう昨日きのうよりさむいです。

Kyō wa kinō yori samui desu.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

富士山ふじさんほかやまよりたかいです。

Fujisan wa hoka no yama yori takai desu.

Núi Phú Sĩ cao hơn các ngọn núi khác.

Học Tập & Ngôn Ngữ

日本語にほんご英語えいごよりむずかしいとおもいます。

Nihongo wa eigo yori muzukashii to omoimasu.

Tôi nghĩ tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Đảo Ngược Thứ Tự So Sánh

大阪おおさか東京とうきょうよりおおきいです。(khi muốn nói Tokyo lớn hơn)

東京とうきょう大阪おおさかよりおおきいです。

Danh từ đi với は là thứ bạn đang mô tả; より đứng sau thứ bạn dùng làm mốc so sánh. Hoán đổi chúng là đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa.

Lỗi 2: Dùng より Trong Câu So Sánh Phủ Định

東京とうきょう大阪おおさかよりそんなにおおきくない。

東京とうきょう大阪おおさかほどおおきくない。

"A không [tính từ] bằng B" dùng ほど (hodo), không dùng より. Cấu trúc: A は B ほど [Tính từ] くない. Một quy tắc cần nhớ: より = so sánh khẳng định (A hơn B), ほど = so sánh phủ định (A không đạt đến mức độ của B).

Lỗi 3: Bỏ Sót Trợ Từ Chủ Đề は

東京とうきょう大阪おおさかよりおおきいです。

東京とうきょう大阪おおさかよりおおきいです。

Trợ từ chủ đề は trước danh từ đầu tiên là bắt buộc. Thiếu nó, câu mất đi trụ cột ngữ pháp và nghe không trọn vẹn.

Lỗi 4: Kết Hợp もっと và より Cùng Nhau

東京とうきょうはもっと大阪おおさかよりおおきいです。

東京とうきょう大阪おおさかよりおおきいです。

もっと (motto) nhấn mạnh một đặc điểm mà không nêu đối tượng so sánh cụ thể: もっとべて (ăn thêm đi!). Nó không kết hợp với より. Khi so sánh A với B, chỉ dùng より là đủ.

Ghi Chú Văn Hóa

So sánh trực tiếp giữa người với người có thể nghe thô lỗ trong tiếng Nhật. Người bản ngữ thường làm mềm câu bằng ちょっと (một chút) hoặc すこし (một ít) trước tính từ. 今日きょうはちょっと昨日きのうよりさむいね nghe tự nhiên và thân thiện; câu không có từ đệm có thể bị cảm nhận là cộc lốc.

より còn có nghĩa thứ hai trong văn phong trang trọng và văn viết: "từ", chỉ nguồn gốc hay điểm xuất phát. 東京とうきょうよりおとどけします nghĩa là "Chúng tôi sẽ giao hàng từ Tokyo" — thường gặp trong thư công văn và thông báo. Ngữ cảnh phân biệt hai nghĩa rõ ràng: より đứng trước tính từ nghĩa là "hơn"; より đứng trước động từ thường có nghĩa là "từ."

Khi diễn đạt sở thích, người bản ngữ thiên về mẫu より...の方が hơn là mẫu đơn giản A は B より. コーヒーより紅茶こうちゃほうきです nghe tự nhiên hơn trong hội thoại thường ngày. Hãy chú ý người nói chọn mẫu nào trong từng hoàn cảnh — cảm giác đó rất khó học thuần túy từ sách giáo khoa.

Ngữ pháp liên quan

Mẹo Thi JLPT

Trong đề thi N5, より xuất hiện trong dạng bài sắp xếp câu (文の組み立て) và đoạn đọc ngắn. Trong bài sắp xếp câu, cấu trúc cố định — chủ đề (は) → mốc so sánh (より) → tính từ (です) — là điểm tựa của bạn. Xác định danh từ nào đi với より trước; các mảnh còn lại thường tự rơi vào đúng vị trí.

Trong phần đọc hiểu, khi thấy より hãy lập tức đặt ba câu hỏi: chủ đề là gì (đánh dấu bằng は hoặc が), mốc so sánh là gì (danh từ đứng trước より), và đặc điểm nào đang được so sánh. Ba bước kiểm tra đó xử lý được hầu hết các câu hỏi đọc hiểu N5 liên quan đến so sánh.

Sự đối lập より vs. ほど là bẫy yêu thích của đề thi. より báo hiệu so sánh khẳng định (A vượt B); ほど báo hiệu so sánh phủ định (A chưa đạt mức của B). Nếu thấy 〜くない hay 〜じゃない trong câu, câu trả lời hầu như chắc chắn là ほど. Hãy luyện thói quen bằng cách so sánh những thứ xung quanh — điện thoại với laptop, thời tiết hôm nay với hôm qua, cà phê với trà — cho đến khi mẫu câu trở nên tự nhiên như hơi thở.

Share:

Bài viết liên quan