Đoạn văn đọc hiểu
先週末、私は箱根へ旅行に出かけました。東京からは電車で約二時間です。電車の窓から眺める景色は本当に素晴らしく、特に富士山が見えたときには深く感動しました。
箱根に着くと、まず温泉旅館へ直行しました。部屋は広々としていて快適で、窓の外には美しい緑の山々が広がっていました。夕食には地元の新鮮な魚や野菜をふんだんに使った料理が出て、そのどれもが絶品でした。食後はもちろ温泉です。温かいお湯に浸かると、日頃の疲れが癒され、心身ともにすっかりリラックスできました。
翌日、朝一番で箱根観光に出かけました。まずはロープウェイで大涌谷へ。名物の黒たまごを食べたのですが、硫黄の香りは少し気になったものの、味はとても美味しかったです。その後は芦ノ湖へ移動し、遊覧船に乗って雄大な湖の景色を満喫しました。
あっというの二日間でしたが、今回の箱根旅行は本当に素晴らしい体験でした。家に帰ってから、撮った写真を見返しながら、たくさんの楽しい思い出に浸りました。また次の週末も、どこかへ旅に出かけたい気分です。今回の旅行でしっかりリフレッシュできたおかげで、また明日から仕事に集中できそうです。
Danh sách từ vựng
週末 (shuumatsu) — cuối tuần (CHU MẠT)
旅行 (ryokou) — chuyến đi, du lịch (LỮ HÀNH)
電車 (densha) — tàu điện (ĐIỆN XA)
景色 (keshiki) — phong cảnh (CẢNH SẮC)
富士山 (Fujisan) — Núi Phú Sĩ (PHÚ SĨ SƠN)
感動 (kandou) — ấn tượng, cảm xúc (bị xúc động/ấn tượng) (CẢM ĐỘNG)
温泉旅館 (onsen ryokan) — lữ quán suối nước nóng (ÔN TUYỀN LỮ QUÁN)
快適 (kaiteki) — thoải mái (KHOÁI THÍCH)
夕食 (yuushoku) — bữa tối (TỊCH THỰC)
新鮮 (shinsen) — tươi mới (TÂN TIÊN)
食後 (shokugo) — sau bữa ăn (THỰC HẬU)
疲れ (tsukare) — sự mệt mỏi (BÌ)
観光 (kankou) — tham quan, du lịch ngắm cảnh (QUAN QUANG)
遊覧船 (yuuransen) — thuyền du ngoạn (DU LÃM THUYỀN)
思い出 (omoide) — kỷ niệm, hồi ức (TƯ XUẤT)
Bản dịch tiếng Anh
Cuối tuần trước, tôi đã lên đường đi du lịch Hakone. Từ Tokyo, đi tàu điện mất khoảng hai tiếng. Phong cảnh tôi ngắm nhìn từ cửa sổ tàu điện thực sự tuyệt vời, và tôi đã vô cùng xúc động, đặc biệt là khi nhìn thấy núi Phú Sĩ.
Khi đến Hakone, tôi lập tức đi thẳng đến một lữ quán suối nước nóng. Phòng rộng rãi và thoải mái, bên ngoài cửa sổ là những ngọn núi xanh tươi tuyệt đẹp trải dài. Bữa tối, những món ăn được chế biến từ cá tươi và rau củ địa phương đã được phục vụ rất thịnh soạn, và món nào cũng tuyệt hảo. Sau bữa tối, tất nhiên là đến lúc ngâm mình trong suối nước nóng. Ngâm mình trong làn nước ấm áp đã xua tan đi sự mệt mỏi hàng ngày, và tôi cảm thấy hoàn toàn thư thái, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ngày hôm sau, tôi ra ngoài tham quan Hakone ngay từ sáng sớm. Đầu tiên, tôi đi cáp treo lên Owakudani. Tôi đã ăn món trứng đen nổi tiếng; mặc dù mùi lưu huỳnh hơi khó chịu một chút, nhưng chúng có vị rất ngon. Sau đó, tôi di chuyển đến hồ Ashi và hoàn toàn tận hưởng cảnh quan hồ hùng vĩ khi đi thuyền du ngoạn.
Đây là một chuyến đi hai ngày trôi qua thật nhanh, nhưng chuyến đi Hakone lần này thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời. Sau khi về nhà, tôi xem lại những bức ảnh đã chụp và chìm đắm trong nhiều kỷ niệm vui vẻ. Tôi lại cảm thấy muốn đi du lịch đâu đó vào cuối tuần tới. Nhờ chuyến đi này mà tôi đã được sảng khoái hoàn toàn, nên tôi nghĩ mình có thể tập trung vào công việc trở lại từ ngày mai.
Câu hỏi đọc hiểu
- 私は週末どこへ旅行に行きましたか?
Tôi đã đi du lịch ở đâu vào cuối tuần?
- 電車の窓から何が見えましたか?
Có thể nhìn thấy gì từ cửa sổ tàu điện?
- 温泉に入って、私の体はどうなりましたか?
Điều gì đã xảy ra với cơ thể tôi sau khi vào suối nước nóng?
- 大涌谷で何を食べましたか?
Tôi đã ăn gì ở Owakudani?
- この旅行の後、私は何を頑張ろうと思いましたか?
Sau chuyến đi này, tôi đã quyết định cố gắng hết sức làm gì?
Câu trả lời
- 箱根へ旅行に行きました。
Tôi đã đi du lịch Hakone.
- 電車の窓からきれいな景色や富士山が見えました。
Phong cảnh đẹp và núi Phú Sĩ có thể được nhìn thấy từ cửa sổ tàu điện.
- 体の疲れがとれて、心も体もリラックスできました。
Sự mệt mỏi của cơ thể tôi biến mất, và tâm trí lẫn cơ thể tôi đều có thể thư giãn.
- 黒たまごを食べました。
Tôi đã ăn trứng đen.
- 明日から仕事を頑張ろうと思いました。
Tôi đã quyết định cố gắng hết sức trong công việc từ ngày mai.
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- 〜から〜まで: "Từ ~ đến ~." Chỉ ra phạm vi thời gian hoặc địa điểm (THỜI GIAN, TRƯỜNG SỞ, PHẠM VI, THỊ).
(Ví dụ: 東京から箱根まで)
- 〜に行きます: "Đi đến ~." Biểu thị hành động di chuyển đến một địa điểm đích (MỤC ĐÍCH ĐỊA, DI ĐỘNG, ĐỘNG TÁC, BIỂU).
(Ví dụ: 箱根へ旅行に行きました)
- 〜が見える: "Có thể nhìn thấy ~." Biểu thị một cảnh tượng tự nhiên lọt vào mắt (TỰ NHIÊN, MỤC NHẬP, QUANG CẢNH, BIỂU).
(Ví dụ: 景色が見える)
- 〜てから: "Sau khi làm ~." Chỉ ra rằng một hành động tiếp theo xảy ra sau một hành động nhất định (ĐỘNG TÁC, HẬU, THỨ, ĐỘNG TÁC, TỤC, THỊ).
(Ví dụ: 箱根に着いてから)
- 〜と、〜: "Khi/Nếu ~ (thì) ~." Biểu thị kết quả hoặc hệ quả tất yếu của một tình huống nhất định (TRẠNG HUỐNG, KẾT QUẢ, ĐƯƠNG NHIÊN, QUY KẾT, BIỂU).
(Ví dụ: 温泉に入ると)
- 〜のおかげで: "Nhờ có ~." Biểu thị nguyên nhân của một kết quả tốt (LƯƠNG, KẾT QUẢ, NGUYÊN NHÂN, BIỂU).
(Ví dụ: この旅行のおかげで)
- 〜そうです: "Có vẻ như ~." Biểu thị sự suy đoán được phán đoán từ vẻ bề ngoài hoặc thông tin đã nghe (KIẾN MỤC, VĂN, TÌNH BÁO, PHÁN ĐOÁN, SUY LƯỢNG, BIỂU).
(Ví dụ: 頑張れそうです)