Reading Passage
「あれ?これはいつの写真だろう?」と、私は古いアルバムを開きました。小さい頃の私が、おばあちゃんと手をつないでいる写真です。懐かしいな。おばあちゃんはいつも優しくて、よくお菓子をくれたのを思い出しました。
次のページには、家族みんなで旅行に行ったときの写真があります。父と母が若くて、兄と私はまだ小学生でした。海で泳いだり、おいしいものを食べたり、とても楽しかったのを覚えています。今はみんな忙しいので、なかなか家族で旅行に行くことができません。
この写真は、兄の結婚式のものです。兄も義理の姉も、とても嬉しそうに笑っています。親戚の人たちもたくさん集まって、にぎやかな一日でした。時間が経つのは本当に早いですね。
アルバムをめくるたびに、いろいろな思い出がよみがえってきます。家族との時間は大切だと改めて感じました。これからもたくさんの思い出を作っていきたいです。
Danh sách từ vựng
- 写真 (shashin) — TẢ CHÂN - ảnh
- 開く (hiraku) — mở
- 小さい頃 (chiisai koro) — TIỂU - thời thơ ấu, khi còn nhỏ
- おばあちゃん (obaachan) — bà ngoại/nội
- 手をつなぐ (te o tsunagu) — THỦ - nắm tay
- 懐かしい (natsukashii) — HOÀI - hoài niệm, nhớ lại một cách trìu mến
- 優しい (yasashii) — ƯU - tốt bụng, dịu dàng
- お菓子 (okashi) — QUẢ TỬ - kẹo, đồ ăn vặt
- 思い出す (omoidasu) — TƯ XUẤT - nhớ lại, hồi tưởng
- 旅行 (ryokou) — LỮ HÀNH - chuyến đi, du lịch
- 小学生 (shougakusei) — TIỂU HỌC SINH - học sinh tiểu học
- 忙しい (isogashii) — MANG - bận rộn
- 結婚式 (kekkonshiki) — KẾT HÔN THỨC - lễ cưới
- 親戚 (shinseki) — THÂN THÍCH - họ hàng
- 大切な (taisetsu na) — ĐẠI THIẾT - quan trọng, quý giá
Bản dịch tiếng Việt
"Ôi? Không biết bức ảnh này chụp khi nào nhỉ?" Tôi mở một cuốn album cũ ra. Đó là bức ảnh tôi khi còn nhỏ, đang nắm tay bà ngoại. Thật hoài niệm. Tôi nhớ bà ngoại luôn hiền hậu và thường cho tôi bánh kẹo.
Ở trang tiếp theo là những bức ảnh chụp cả gia đình đi du lịch. Bố và mẹ tôi khi đó còn trẻ, còn anh trai và tôi vẫn là học sinh tiểu học. Tôi nhớ mình đã rất vui khi bơi ở biển và ăn những món ngon. Giờ thì mọi người đều bận rộn nên gia đình khó có thể cùng nhau đi du lịch.
Bức ảnh này là từ lễ cưới của anh trai tôi. Cả anh trai và chị dâu đều cười rất tươi. Rất nhiều họ hàng đã tụ tập, đó là một ngày thật náo nhiệt. Thời gian trôi thật nhanh phải không?
Mỗi lần lật trang album, những ký ức khác nhau lại ùa về. Tôi lại nhận ra một lần nữa rằng thời gian ở bên gia đình thật quan trọng. Tôi muốn tạo thêm nhiều kỷ niệm nữa từ bây giờ.
Câu hỏi hiểu bài
- 私はアルバムを見て、誰との写真を一番最初に見ましたか。
(Nhìn vào album, tôi đã nhìn thấy bức ảnh của ai đầu tiên?)
- 私のおばあちゃんはどんな人でしたか。
(Bà ngoại/nội của tôi là người như thế nào?)
- 家族みんなで旅行に行ったとき、私と兄はまだ何をしていましたか。
(Khi cả gia đình đi du lịch, anh trai và tôi vẫn còn làm gì?)
- 今、家族で旅行に行くことができないのはどうしてですか。
(Tại sao bây giờ gia đình không thể đi du lịch cùng nhau?)
- 私はアルバムを見て、どんなことを感じましたか。
(Tôi đã cảm thấy điều gì sau khi xem album?)
Đáp án
- 私はアルバムを見て、おばあちゃんとの写真を一番最初に見ました。
(Tôi đã nhìn thấy bức ảnh với bà ngoại/nội của mình đầu tiên.)
- おばあちゃんはいつも優しくて、よくお菓子をくれる人でした。
(Bà ngoại/nội của tôi luôn hiền hậu và thường cho tôi bánh kẹo.)
- 私と兄はまだ小学生でした。
(Anh trai và tôi vẫn còn là học sinh tiểu học.)
- 家族みんな忙しいので、今はなかなか家族で旅行に行くことができません。
(Vì mọi người trong gia đình đều bận rộn nên bây giờ họ không thể dễ dàng đi du lịch cùng nhau.)
- 家族との時間は大切だと改めて感じました。
(Tôi lại nhận ra một lần nữa rằng thời gian ở bên gia đình thật quan trọng.)
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- 〜だろう / 〜でしょう (darou / deshou): Biểu thị sự suy đoán hoặc xác suất. Thường được dịch là "Tôi tự hỏi liệu..." hoặc "có lẽ".
- 〜な (na): Một từ cảm thán được sử dụng ở cuối câu để biểu lộ cảm xúc, hoài niệm, hoặc sự đồng tình, tương tự như "phải không?" hoặc "thật là (cái gì đó)!".
- 〜のを思い出す (no o omoidasu): Được sử dụng để nhớ lại một hành động hoặc sự kiện cụ thể. "No" biến cụm động từ phía trước thành danh từ.
- 〜たり〜たりする (tari tari suru): Được sử dụng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều hành động, ngụ ý rằng các hành động tương tự khác cũng đã xảy ra. Dịch là "làm những việc như A và B" hoặc "lúc thì A, lúc thì B."
- なかなか〜ない (nakanaka ~ nai): Chỉ ra rằng điều gì đó khó đạt được, hoặc không xảy ra dễ dàng/thường xuyên. Dịch là "không dễ dàng," "khá khó để," hoặc "hầu như không."
- 〜てくる (te kuru): Có nhiều nghĩa, nhưng ở đây nó chỉ trạng thái hoặc hành động đã tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc điều gì đó bắt đầu và hướng về người nói/hiện tại. Đối với ký ức, nó có nghĩa là chúng "ùa về."
- 〜たびに (tabi ni): Có nghĩa là "mỗi khi" hoặc "bất cứ khi nào." Nó chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra lặp lại mỗi khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
- 〜と感じる (to kanjiru): Được sử dụng để diễn tả điều mình cảm thấy hoặc nhận ra. Trợ từ "to" đánh dấu nội dung của cảm giác hoặc nhận thức.