N4

Album Gia đình (GIA TỘC)

🔊 Listen

Reading Passage

「あれ?これはいつの写真しゃしんだろう?」と、わたしふるいアルバムをひらきました。ちいさいころわたしが、おばあちゃんとをつないでいる写真しゃしんです。なつかしいな。おばあちゃんはいつもやさしくて、よくお菓子かしをくれたのをおもしました。

つぎのページには、家族かぞくみんなで旅行りょこうったときの写真しゃしんがあります。ちちははわかくて、あにわたしはまだ小学生しょうがくせいでした。うみおよいだり、おいしいものをべたり、とてもたのしかったのをおぼえています。いまはみんないそがしいので、なかなか家族かぞく旅行りょこうくことができません。

この写真しゃしんは、あに結婚式けっこんしきのものです。あに義理ぎりあねも、とてもうれしそうにわらっています。親戚しんせきひとたちもたくさんあつまって、にぎやかな一日いちにちでした。時間じかんつのは本当ほんとうはやいですね。

アルバムをめくるたびに、いろいろなおもがよみがえってきます。家族かぞくとの時間じかん大切たいせつだとあらためてかんじました。これからもたくさんのおもつくっていきたいです。

Danh sách từ vựng

  • 写真しゃしん (shashin) — TẢ CHÂN - ảnh
  • ひら (hiraku) — mở
  • ちいさいころ (chiisai koro) — TIỂU - thời thơ ấu, khi còn nhỏ
  • おばあちゃん (obaachan) — bà ngoại/nội
  • をつなぐ (te o tsunagu) — THỦ - nắm tay
  • なつかしい (natsukashii) — HOÀI - hoài niệm, nhớ lại một cách trìu mến
  • やさしい (yasashii) — ƯU - tốt bụng, dịu dàng
  • 菓子かし (okashi) — QUẢ TỬ - kẹo, đồ ăn vặt
  • おも (omoidasu) — TƯ XUẤT - nhớ lại, hồi tưởng
  • 旅行りょこう (ryokou) — LỮ HÀNH - chuyến đi, du lịch
  • 小学生しょうがくせい (shougakusei) — TIỂU HỌC SINH - học sinh tiểu học
  • いそがしい (isogashii) — MANG - bận rộn
  • 結婚式けっこんしき (kekkonshiki) — KẾT HÔN THỨC - lễ cưới
  • 親戚しんせき (shinseki) — THÂN THÍCH - họ hàng
  • 大切たいせつ (taisetsu na) — ĐẠI THIẾT - quan trọng, quý giá

Bản dịch tiếng Việt

"Ôi? Không biết bức ảnh này chụp khi nào nhỉ?" Tôi mở một cuốn album cũ ra. Đó là bức ảnh tôi khi còn nhỏ, đang nắm tay bà ngoại. Thật hoài niệm. Tôi nhớ bà ngoại luôn hiền hậu và thường cho tôi bánh kẹo.

Ở trang tiếp theo là những bức ảnh chụp cả gia đình đi du lịch. Bố và mẹ tôi khi đó còn trẻ, còn anh trai và tôi vẫn là học sinh tiểu học. Tôi nhớ mình đã rất vui khi bơi ở biển và ăn những món ngon. Giờ thì mọi người đều bận rộn nên gia đình khó có thể cùng nhau đi du lịch.

Bức ảnh này là từ lễ cưới của anh trai tôi. Cả anh trai và chị dâu đều cười rất tươi. Rất nhiều họ hàng đã tụ tập, đó là một ngày thật náo nhiệt. Thời gian trôi thật nhanh phải không?

Mỗi lần lật trang album, những ký ức khác nhau lại ùa về. Tôi lại nhận ra một lần nữa rằng thời gian ở bên gia đình thật quan trọng. Tôi muốn tạo thêm nhiều kỷ niệm nữa từ bây giờ.

Câu hỏi hiểu bài

  • わたしはアルバムをて、だれとの写真しゃしん一番最初いちばんさいしょましたか。

(Nhìn vào album, tôi đã nhìn thấy bức ảnh của ai đầu tiên?)

  • わたしのおばあちゃんはどんなひとでしたか。

(Bà ngoại/nội của tôi là người như thế nào?)

  • 家族かぞくみんなで旅行りょこうったとき、わたしあにはまだなにをしていましたか。

(Khi cả gia đình đi du lịch, anh trai và tôi vẫn còn làm gì?)

  • いま家族かぞく旅行りょこうくことができないのはどうしてですか。

(Tại sao bây giờ gia đình không thể đi du lịch cùng nhau?)

  • わたしはアルバムをて、どんなことをかんじましたか。

(Tôi đã cảm thấy điều gì sau khi xem album?)

Đáp án
  1. わたしはアルバムをて、おばあちゃんとの写真しゃしん一番最初いちばんさいしょました。

(Tôi đã nhìn thấy bức ảnh với bà ngoại/nội của mình đầu tiên.)

  1. おばあちゃんはいつもやさしくて、よくお菓子かしをくれるひとでした。

(Bà ngoại/nội của tôi luôn hiền hậu và thường cho tôi bánh kẹo.)

  1. わたしあにはまだ小学生しょうがくせいでした。

(Anh trai và tôi vẫn còn là học sinh tiểu học.)

  1. 家族かぞくみんないそがしいので、いまはなかなか家族かぞく旅行りょこうくことができません。

(Vì mọi người trong gia đình đều bận rộn nên bây giờ họ không thể dễ dàng đi du lịch cùng nhau.)

  1. 家族かぞくとの時間じかん大切たいせつだとあらためてかんじました。

(Tôi lại nhận ra một lần nữa rằng thời gian ở bên gia đình thật quan trọng.)

Các điểm ngữ pháp đã sử dụng

  • 〜だろう / 〜でしょう (darou / deshou): Biểu thị sự suy đoán hoặc xác suất. Thường được dịch là "Tôi tự hỏi liệu..." hoặc "có lẽ".
  • 〜な (na): Một từ cảm thán được sử dụng ở cuối câu để biểu lộ cảm xúc, hoài niệm, hoặc sự đồng tình, tương tự như "phải không?" hoặc "thật là (cái gì đó)!".
  • 〜のをおもす (no o omoidasu): Được sử dụng để nhớ lại một hành động hoặc sự kiện cụ thể. "No" biến cụm động từ phía trước thành danh từ.
  • 〜たり〜たりする (tari tari suru): Được sử dụng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong số nhiều hành động, ngụ ý rằng các hành động tương tự khác cũng đã xảy ra. Dịch là "làm những việc như A và B" hoặc "lúc thì A, lúc thì B."
  • なかなか〜ない (nakanaka ~ nai): Chỉ ra rằng điều gì đó khó đạt được, hoặc không xảy ra dễ dàng/thường xuyên. Dịch là "không dễ dàng," "khá khó để," hoặc "hầu như không."
  • 〜てくる (te kuru): Có nhiều nghĩa, nhưng ở đây nó chỉ trạng thái hoặc hành động đã tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc điều gì đó bắt đầu và hướng về người nói/hiện tại. Đối với ký ức, nó có nghĩa là chúng "ùa về."
  • 〜たびに (tabi ni): Có nghĩa là "mỗi khi" hoặc "bất cứ khi nào." Nó chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra lặp lại mỗi khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
  • 〜とかんじる (to kanjiru): Được sử dụng để diễn tả điều mình cảm thấy hoặc nhận ra. Trợ từ "to" đánh dấu nội dung của cảm giác hoặc nhận thức.
Share:

Bài viết liên quan