Đoạn văn đọc hiểu
今日は、ずっと楽しみにしていた日本料理の教室に参加してきました。料理は好きなのですが、日本料理はあまり得意ではありません。実は初心者でも安心だと聞いて、少し不安もありましたが、思い切って参加することにしました。
教室に着くと、先生が笑顔で迎えてくれました。他の生徒さんも親切な方ばかりで、すぐに馴染めました。今日は、なんと寿司と味噌汁を作るとのこと。お寿司は難しいイメージがあったので、驚きでした。先生はまず、お米の炊き方や魚の切り方を本当に丁寧に教えてくださり、私も先生の手元をよく見ながら、同じようにやってみました。
お寿司の形を整えるのは少し難しかったものの、最終的にはきれいに仕上がりました。自分で作ったお寿司と味噌汁をみんなで美味しく頂きました。本当に感動的な味でした。先生からは、「ぜひ家でもまた作ってみてくださいね」と温かいお言葉をいただきました。今日は新しいことを学べただけでなく、素敵な出会いもありました。次の教室へ行くのが、もう今から楽しみです。
Danh sách từ vựng
日本料理 (nihonryōri) — 日本料理 (NHẬT BẢN LIỆU LÝ) — ẩm thực Nhật Bản
教室 (kyōshitsu) — 教室 (GIÁO THẤT) — phòng học; lớp học
参加する (sanka suru) — 参加する (THAM GIA) — tham gia
得意 (tokui) — 得意 (ĐẮC Ý) — giỏi; sở trường
初心者 (shoshinsha) — 初心者 (SƠ TÂM GIẢ) — người mới bắt đầu
心配 (shinpai) — 心配 (TÂM PHỐI) — lo lắng; bất an
笑顔 (egao) — 笑顔 (TIẾU NHAN) — khuôn mặt tươi cười
生徒 (seito) — 生徒 (SINH ĐỒ) — học viên
親切 (shinsetsu) — 親切 (THÂN THIẾT) — tốt bụng; hiền lành
寿司 (sushi) — sushi
味噌汁 (misoshiru) — súp miso
難しい (muzukashii) — 難しい (NAN) — khó
炊き方 (takikata) — 炊き方 (XUY PHƯƠNG) — cách nấu (cơm)
魚 (sakana) — 魚 (NGƯ) — cá
手元 (temoto) — 手元 (THỦ NGUYÊN) — trong tầm tay; bên mình (ám chỉ tay giáo viên)
Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay, tôi đã tham gia một lớp học nấu ăn Nhật Bản mà tôi đã mong đợi từ lâu. Tôi thích nấu ăn, nhưng tôi không giỏi nấu món Nhật cho lắm. Thật ra, tôi nghe nói lớp này thân thiện với người mới bắt đầu, nên dù có chút lo lắng, tôi vẫn quyết định thử sức và tham gia.
Khi tôi đến lớp, giáo viên đã chào đón tôi bằng một nụ cười. Tất cả các học viên khác cũng rất tốt bụng, và tôi nhanh chóng hòa nhập được. Hôm nay, thật bất ngờ, chúng tôi sẽ làm sushi và súp miso. Tôi đã rất ngạc nhiên vì tôi cứ nghĩ sushi thì khó làm. Đầu tiên, giáo viên đã hướng dẫn chúng tôi cách nấu cơm và cách cắt cá rất tỉ mỉ, và tôi đã quan sát kỹ tay cô ấy rồi làm theo.
Việc nặn sushi hơi khó một chút, nhưng cuối cùng, thành phẩm lại rất đẹp. Tất cả chúng tôi đã thưởng thức món sushi và súp miso do chính tay tôi làm rất ngon lành. Đó thực sự là một hương vị cảm động. Giáo viên đã ân cần nói rằng: "Hãy thử làm ở nhà nữa nhé". Hôm nay, tôi không chỉ học được điều mới mẻ mà còn có những cuộc gặp gỡ tuyệt vời. Tôi đã rất mong chờ được đến lớp tiếp theo!
Câu hỏi đọc hiểu
- 私は日本料理が得意ですか。
Người kể chuyện có giỏi nấu món Nhật không?
- 今日の教室では、何を作りましたか。
Họ đã làm gì trong lớp học hôm nay?
- お寿司を作るのは簡単でしたか。
Việc làm sushi có dễ không?
- 先生は最後に何と言いましたか。
Giáo viên đã nói gì vào cuối buổi?
- 私は次の教室に行きたいと思っていますか。
Người kể chuyện có muốn tham gia lớp tiếp theo không?
Đáp án
いいえ、得意ではありません。 (Không, họ không giỏi.)
お寿司と味噌汁を作りました。 (Họ đã làm sushi và súp miso.)
いいえ、少し難しかったです。 (Không, nó hơi khó một chút.)
「家でもまた作ってみてくださいね」と言いました。 (Họ nói: "Hãy thử làm ở nhà nữa nhé.")
はい、行きたいと思っています。 (Có, họ muốn đi.)
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- 〜が、〜 (but, however): Liên từ này được dùng để nối hai mệnh đề mà mệnh đề thứ hai diễn tả điều gì đó trái ngược hoặc bất ngờ so với mệnh đề thứ nhất. Nó cũng có thể được dùng để đơn thuần nối hai câu mà không diễn tả sự mâu thuẫn, tương tự như "and" trong tiếng Anh, nhưng thường ngụ ý một chút tạm dừng hoặc chuyển chủ đề.
Ví dụ: 料理は好きなのですが、日本料理はあまり得意ではありません.(Tôi thích nấu ăn, nhưng tôi không giỏi nấu món Nhật.)
- 〜ても、〜 (even if/though): Mẫu ngữ pháp này biểu thị sự nhượng bộ. Nó có nghĩa là "ngay cả khi," "mặc dù," hoặc "dù cho." Nó được hình thành bằng cách nối thể te của động từ hoặc tính từ -i, hoặc danh từ/tính từ -na + で, với も.
Ví dụ: 少し不安もありましたが、思い切って参加することにしました.(Mặc dù tôi có chút lo lắng, tôi vẫn quyết định thử sức và tham gia.)
- 〜ことにする (to decide to do something): Cấu trúc này biểu thị việc ai đó đã quyết định thực hiện một hành động nhất định. Nó ngụ ý một quyết định có ý thức từ phía người nói hoặc chủ thể. Động từ đứng trước 〜ことにする phải ở thể thông thường.
Ví dụ: 参加することにしました.(Tôi đã quyết định tham gia.)
- 〜とのこと (I heard that...; it is said that...): Mẫu câu này được dùng để tường thuật thông tin hoặc tin đồn mà người nói đã nghe từ người khác hoặc từ một nguồn nào đó. Nó thêm sắc thái "tôi nghe nói" hoặc "người ta nói rằng" vào câu phát biểu.
Ví dụ: 今日は、なんと寿司と味噌汁を作るとのこと.(Tôi nghe nói hôm nay, thật bất ngờ, chúng tôi sẽ làm sushi và súp miso.)
- 〜てくれました (do something for someone): Đây là một mẫu ngữ pháp đa năng cho thấy ai đó đã thực hiện một hành động vì lợi ích của người nói. Nó biểu thị lòng biết ơn hoặc sự trân trọng đối với hành động đó. Động từ ở thể te, theo sau là くれました.
Ví dụ: 先生が笑顔で迎えてくれました.(Giáo viên đã chào đón tôi bằng một nụ cười.)
- 〜方 (how to do something): Hậu tố này được gắn vào gốc động từ (gốc thể masu) để chỉ "cách làm gì đó" hoặc "phương pháp làm gì đó." Đây là một hậu tố tạo danh từ phổ biến và hữu ích.
Ví dụ: お米の炊き方 (cách nấu cơm), 魚の切り方 (cách cắt cá).
- 〜てみる (to try to do something): Cấu trúc này có nghĩa là "thử làm gì đó" hoặc "làm gì đó để xem điều gì xảy ra." Nó được hình thành bằng cách lấy thể te của động từ và thêm みる. Nó biểu thị một hành động mang tính thử nghiệm.
Ví dụ: 先生の手元をよく見ながら、同じようにやってみました.(Tôi đã quan sát kỹ tay giáo viên và cố gắng làm theo.)
- 〜と思います (I think that...): Cụm từ thông dụng này được dùng để diễn tả ý kiến, suy nghĩ hoặc niềm tin của một người. Nó theo sau một động từ hoặc tính từ thể thông thường, hoặc một danh từ/tính từ -na + だ. Đây là một cách cơ bản để diễn tả phỏng đoán cá nhân.
Ví dụ: 次の教室へ行くのが、もう今から楽しみです.(Tôi đã rất mong chờ được đến lớp tiếp theo!)
- 〜ばかり (only, nothing but): Khi được dùng với danh từ, nó nhấn mạnh rằng chỉ có những người/vật thuộc loại đó. Nó cũng có thể ngụ ý một số lượng lớn hoặc tính độc quyền. Nó cũng có thể theo sau động từ thể te để có nghĩa là "vừa mới làm xong". Trong đoạn văn này, nó chỉ ra tính độc quyền.
Ví dụ: 他の生徒さんも親切な方ばかりで、すぐに馴染めました.(Tất cả các học viên khác cũng đều là những người tốt bụng, và tôi nhanh chóng hòa nhập được.)
- 〜と聞く (to hear that...): Cấu trúc này diễn tả việc nghe được thông tin từ ai đó hoặc ở đâu đó. Khi theo sau là trợ từ の và で, nó tạo thành một lý do, như trong 〜と聞いたので ("vì tôi nghe nói rằng..."). Đây là một cách phổ biến để giới thiệu lời nói hoặc thông tin được tường thuật.
Ví dụ: 初心者でも安心だと聞いて (vì tôi nghe nói nó thân thiện với người mới bắt đầu).