N4

Luyện đọc N4: Lớp học nấu ăn

🔊 Listen

Đoạn văn đọc hiểu

今日は、ずっとたのしみにしていた日本料理にほんりょうり教室きょうしつ参加さんかしてきました。料理りょうりきなのですが、日本料理にほんりょうりはあまり得意とくいではありません。じつ初心者しょしんしゃでも安心あんしんだといて、すこ不安ふあんもありましたが、おもって参加さんかすることにしました。

教室きょうしつくと、先生せんせい笑顔えがおむかえてくれました。ほか生徒せいとさんも親切しんせつかたばかりで、すぐに馴染なじめました。今日きょうは、なんと寿司すし味噌汁みそしるつくるとのこと。お寿司すしむずかしいイメージがあったので、おどろきでした。先生せんせいはまず、おこめかたさかなかた本当ほんとう丁寧ていねいおしえてくださり、わたし先生せんせい手元てもとをよくながら、おなじようにやってみました。

寿司すしかたちととのえるのはすこむずかしかったものの、最終的さいしゅうてきにはきれいに仕上しあがりました。自分じぶんつくったお寿司すし味噌汁みそしるをみんなで美味おいしくいただきました。本当ほんとう感動的かんどうてきあじでした。先生せんせいからは、「ぜひいえでもまたつくってみてくださいね」とあたたかいお言葉ことばをいただきました。今日きょうあたらしいことをまなべただけでなく、素敵すてき出会であいもありました。つぎ教室きょうしつくのが、もういまからたのしみです。

Danh sách từ vựng

  • 日本料理にほんりょうり (nihonryōri) — 日本料理 (NHẬT BẢN LIỆU LÝ) — ẩm thực Nhật Bản

  • 教室きょうしつ (kyōshitsu) — 教室 (GIÁO THẤT) — phòng học; lớp học

  • 参加さんかする (sanka suru) — 参加する (THAM GIA) — tham gia

  • 得意とくい (tokui) — 得意 (ĐẮC Ý) — giỏi; sở trường

  • 初心者しょしんしゃ (shoshinsha) — 初心者 (SƠ TÂM GIẢ) — người mới bắt đầu

  • 心配しんぱい (shinpai) — 心配 (TÂM PHỐI) — lo lắng; bất an

  • 笑顔えがお (egao) — 笑顔 (TIẾU NHAN) — khuôn mặt tươi cười

  • 生徒せいと (seito) — 生徒 (SINH ĐỒ) — học viên

  • 親切しんせつ (shinsetsu) — 親切 (THÂN THIẾT) — tốt bụng; hiền lành

  • 寿司すし (sushi) — sushi

  • 味噌汁みそしる (misoshiru) — súp miso

  • むずかしい (muzukashii) — 難しい (NAN) — khó

  • かた (takikata) — 炊き方 (XUY PHƯƠNG) — cách nấu (cơm)

  • さかな (sakana) — 魚 (NGƯ) — cá

  • 手元てもと (temoto) — 手元 (THỦ NGUYÊN) — trong tầm tay; bên mình (ám chỉ tay giáo viên)

Bản dịch tiếng Việt

Hôm nay, tôi đã tham gia một lớp học nấu ăn Nhật Bản mà tôi đã mong đợi từ lâu. Tôi thích nấu ăn, nhưng tôi không giỏi nấu món Nhật cho lắm. Thật ra, tôi nghe nói lớp này thân thiện với người mới bắt đầu, nên dù có chút lo lắng, tôi vẫn quyết định thử sức và tham gia.

Khi tôi đến lớp, giáo viên đã chào đón tôi bằng một nụ cười. Tất cả các học viên khác cũng rất tốt bụng, và tôi nhanh chóng hòa nhập được. Hôm nay, thật bất ngờ, chúng tôi sẽ làm sushi và súp miso. Tôi đã rất ngạc nhiên vì tôi cứ nghĩ sushi thì khó làm. Đầu tiên, giáo viên đã hướng dẫn chúng tôi cách nấu cơm và cách cắt cá rất tỉ mỉ, và tôi đã quan sát kỹ tay cô ấy rồi làm theo.

Việc nặn sushi hơi khó một chút, nhưng cuối cùng, thành phẩm lại rất đẹp. Tất cả chúng tôi đã thưởng thức món sushi và súp miso do chính tay tôi làm rất ngon lành. Đó thực sự là một hương vị cảm động. Giáo viên đã ân cần nói rằng: "Hãy thử làm ở nhà nữa nhé". Hôm nay, tôi không chỉ học được điều mới mẻ mà còn có những cuộc gặp gỡ tuyệt vời. Tôi đã rất mong chờ được đến lớp tiếp theo!

Câu hỏi đọc hiểu

  • わたし日本料理にほんりょうり得意とくいですか。

Người kể chuyện có giỏi nấu món Nhật không?

  • 今日きょう教室きょうしつでは、なにつくりましたか。

Họ đã làm gì trong lớp học hôm nay?

  • 寿司すしつくるのは簡単かんたんでしたか。

Việc làm sushi có dễ không?

  • 先生せんせい最後さいごなんいましたか。

Giáo viên đã nói gì vào cuối buổi?

  • わたしつぎ教室きょうしつきたいとおもっていますか。

Người kể chuyện có muốn tham gia lớp tiếp theo không?

Đáp án
  1. いいえ、得意とくいではありません。 (Không, họ không giỏi.)

  2. 寿司すし味噌汁みそしるつくりました。 (Họ đã làm sushi và súp miso.)

  3. いいえ、すこむずかしかったです。 (Không, nó hơi khó một chút.)

  4. いえでもまたつくってみてくださいね」といました。 (Họ nói: "Hãy thử làm ở nhà nữa nhé.")

  5. はい、きたいとおもっています。 (Có, họ muốn đi.)

Các điểm ngữ pháp đã sử dụng

  • 〜が、〜 (but, however): Liên từ này được dùng để nối hai mệnh đề mà mệnh đề thứ hai diễn tả điều gì đó trái ngược hoặc bất ngờ so với mệnh đề thứ nhất. Nó cũng có thể được dùng để đơn thuần nối hai câu mà không diễn tả sự mâu thuẫn, tương tự như "and" trong tiếng Anh, nhưng thường ngụ ý một chút tạm dừng hoặc chuyển chủ đề.

Ví dụ: 料理りょうりきなのですが、日本料理にほんりょうりはあまり得意とくいではありません.(Tôi thích nấu ăn, nhưng tôi không giỏi nấu món Nhật.)

  • 〜ても、〜 (even if/though): Mẫu ngữ pháp này biểu thị sự nhượng bộ. Nó có nghĩa là "ngay cả khi," "mặc dù," hoặc "dù cho." Nó được hình thành bằng cách nối thể te của động từ hoặc tính từ -i, hoặc danh từ/tính từ -na + で, với も.

Ví dụ: すこ不安ふあんもありましたが、おもって参加さんかすることにしました.(Mặc dù tôi có chút lo lắng, tôi vẫn quyết định thử sức và tham gia.)

  • 〜ことにする (to decide to do something): Cấu trúc này biểu thị việc ai đó đã quyết định thực hiện một hành động nhất định. Nó ngụ ý một quyết định có ý thức từ phía người nói hoặc chủ thể. Động từ đứng trước 〜ことにする phải ở thể thông thường.

Ví dụ: 参加さんかすることにしました.(Tôi đã quyết định tham gia.)

  • 〜とのこと (I heard that...; it is said that...): Mẫu câu này được dùng để tường thuật thông tin hoặc tin đồn mà người nói đã nghe từ người khác hoặc từ một nguồn nào đó. Nó thêm sắc thái "tôi nghe nói" hoặc "người ta nói rằng" vào câu phát biểu.

Ví dụ: 今日きょうは、なんと寿司すし味噌汁みそしるつくるとのこと.(Tôi nghe nói hôm nay, thật bất ngờ, chúng tôi sẽ làm sushi và súp miso.)

  • 〜てくれました (do something for someone): Đây là một mẫu ngữ pháp đa năng cho thấy ai đó đã thực hiện một hành động vì lợi ích của người nói. Nó biểu thị lòng biết ơn hoặc sự trân trọng đối với hành động đó. Động từ ở thể te, theo sau là くれました.

Ví dụ: 先生せんせい笑顔えがおむかえてくれました.(Giáo viên đã chào đón tôi bằng một nụ cười.)

  • 〜方かた (how to do something): Hậu tố này được gắn vào gốc động từ (gốc thể masu) để chỉ "cách làm gì đó" hoặc "phương pháp làm gì đó." Đây là một hậu tố tạo danh từ phổ biến và hữu ích.

Ví dụ: おこめかた (cách nấu cơm), さかなかた (cách cắt cá).

  • 〜てみる (to try to do something): Cấu trúc này có nghĩa là "thử làm gì đó" hoặc "làm gì đó để xem điều gì xảy ra." Nó được hình thành bằng cách lấy thể te của động từ và thêm みる. Nó biểu thị một hành động mang tính thử nghiệm.

Ví dụ: 先生せんせい手元てもとをよくながら、おなじようにやってみました.(Tôi đã quan sát kỹ tay giáo viên và cố gắng làm theo.)

  • 〜とおもいます (I think that...): Cụm từ thông dụng này được dùng để diễn tả ý kiến, suy nghĩ hoặc niềm tin của một người. Nó theo sau một động từ hoặc tính từ thể thông thường, hoặc một danh từ/tính từ -na + だ. Đây là một cách cơ bản để diễn tả phỏng đoán cá nhân.

Ví dụ: つぎ教室きょうしつくのが、もういまからたのしみです.(Tôi đã rất mong chờ được đến lớp tiếp theo!)

  • 〜ばかり (only, nothing but): Khi được dùng với danh từ, nó nhấn mạnh rằng chỉ có những người/vật thuộc loại đó. Nó cũng có thể ngụ ý một số lượng lớn hoặc tính độc quyền. Nó cũng có thể theo sau động từ thể te để có nghĩa là "vừa mới làm xong". Trong đoạn văn này, nó chỉ ra tính độc quyền.

Ví dụ: ほか生徒せいとさんも親切しんせつかたばかりで、すぐに馴染なじめました.(Tất cả các học viên khác cũng đều là những người tốt bụng, và tôi nhanh chóng hòa nhập được.)

  • 〜と (to hear that...): Cấu trúc này diễn tả việc nghe được thông tin từ ai đó hoặc ở đâu đó. Khi theo sau là trợ từ の và で, nó tạo thành một lý do, như trong 〜といたので ("vì tôi nghe nói rằng..."). Đây là một cách phổ biến để giới thiệu lời nói hoặc thông tin được tường thuật.

Ví dụ: 初心者しょしんしゃでも安心あんしんだといて (vì tôi nghe nói nó thân thiện với người mới bắt đầu).

Share:

Bài viết liên quan