N4

Giúp làm bài tập về nhà

🔊 Listen

Đoạn văn đọc

ある学校がっこう授業じゅぎょうわったあと田中先生たなかせんせい教室きょうしつ一人ひとり熱心ねっしん勉強べんきょうしているけんくんの姿すがたかけましたけんくんは、どうやらむずかしい数学すうがく宿題しゅくだいあたまかかえているようでした。「けんくん、どうしたんだい?」「先生せんせい、この問題もんだいまったくわかりません」と、けんくんはちいさなこえこたえました

先生せんせいやさしく「じゃあ、一緒いっしょかんがえようか」とってけんくんのとなりにそっとすわりました田中先生たなかせんせいは、問題もんだいき方かた最初さいしょから一つひとつ一つひとつ丁寧ていねいおしえていきましたけんくんは、先生せんせい説明せつめい真剣しんけんきながらすこしずつ内容ないよう理解りかいはじめます。やがて、かれかおには「なるほど!」「わかった!」という納得なっとく表情ひょうじょうかびあがってきました

そんなときあかさんも教室きょうしつかおしましたあかさんは二人ふたりづき、「先生せんせいけんくん、まだおかえりじゃなかったんですねわたしなに手伝てつだいできることはありますか?」とこえをかけます。じつあかさんも以前いぜんおな問題もんだい苦労くろうした経験けいけんがあったため、けんくんのこまっている気持きもちがいたほどよくわかったのです。そこで三人さんにんちからわせ、ついに最後さいご一問いちもんまであかすことができましたけんくんとあかは、「先生せんせい本当ほんとうにありがとうございました!」と満面まんめん笑顔えがお感謝かんしゃつたみなあかるい雰囲気ふんいきなか教室きょうしつあとにしました

Danh sách từ vựng

  • 田中先生たなかせんせい (Tanaka-sensei) — 田中先生 (ĐIỀN TRUNG TIÊN SINH - Thầy/Cô Tanaka)

  • 教室きょうしつ (kyōshitsu) — 教室 (GIÁO THẤT - phòng học)

  • 一人ひとり (hitori) — 一人 (NHẤT NHÂN - một người, một mình)

  • 勉強べんきょう (benkyō) — 勉強 (MIỄN CƯỜNG - học tập)

  • 数学すうがく (sūgaku) — 数学 (SỐ HỌC - toán học)

  • 宿題しゅくだい (shukudai) — 宿題 (TÚC ĐỀ - bài tập về nhà)

  • 問題もんだい (mondai) — 問題 (VẤN ĐỀ - vấn đề, câu hỏi)

  • まった (mattaku) — 全く (TOÀN - hoàn toàn không (dùng với thể phủ định))

  • やさしい (yasashii) — 優しい (ƯU - tốt bụng, hiền lành)

  • 丁寧ていねい (teinei) — 丁寧 (ĐINH NINH - lịch sự, cẩn thận)

  • 説明せつめい (setsumei) — 説明 (THUYẾT MINH - giải thích)

  • 理解りかい (rikai) — 理解 (LÝ GIẢI - sự thấu hiểu)

  • 表情ひょうじょう (hyōjō) — 表情 (BIỂU TÌNH - biểu cảm khuôn mặt)

  • 協力きょうりょく (kyōryoku) — 協力 (HIỆP LỰC - sự hợp tác)

  • 笑顔えがお (egao) — 笑顔 (TIẾU NHAN - nụ cười)

Một ngày nọ, sau khi tan học, thầy Tanaka nhận thấy Ken đang một mình chăm chú học bài trong lớp học. Ken dường như đang vật lộn với bài tập toán khó. "Có chuyện gì vậy, Ken?" Ken trả lời bằng giọng nhỏ nhẹ, "Thưa thầy, em thực sự không hiểu chút nào về bài toán này."

Thầy giáo nhẹ nhàng nói, "Vậy thì, chúng ta cùng suy nghĩ nhé?" và lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh Ken. Thầy Tanaka bắt đầu hướng dẫn Ken phương pháp giải bài toán một cách cẩn thận, từng bước một, từ đầu. Ken chăm chú lắng nghe lời giải thích của thầy và dần dần bắt đầu nắm bắt được nội dung. Chẳng mấy chốc, những biểu cảm thấu hiểu như "À, ra vậy!" và "Em hiểu rồi!" bắt đầu xuất hiện trên khuôn mặt cậu.

Đúng lúc đó, Akari cũng xuất hiện trong lớp học. Nhận thấy hai người, Akari lên tiếng, "Thưa thầy, Ken, hai người vẫn chưa về ạ? Em có thể giúp gì không?" Akari cũng từng gặp khó khăn với bài toán tương tự trước đây, nên cô ấy thấu hiểu sâu sắc sự bế tắc của Ken. Cả ba cùng nhau hợp sức và cuối cùng đã giải quyết được cả bài toán cuối cùng. Ken và Akari, với nụ cười rạng rỡ, bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến thầy giáo của mình, "Thưa thầy, chúng em cảm ơn thầy rất nhiều!" Sau đó, mọi người rời khỏi lớp học trong một không khí vui vẻ.

Câu hỏi đọc hiểu

  • けんくんはなにこまっていましたか? (Ken đã gặp khó khăn gì?)

    Answers

むずかしい数学すうがく宿題しゅくだいこまっていました。(Cậu ấy đã gặp khó khăn với bài tập toán khó.)

  • 田中先生たなかせんせいは、けんくんのそばにすわってなにをしましたか? (Thầy Tanaka đã làm gì sau khi ngồi xuống cạnh Ken?)

    Answers

問題もんだいき方かた最初さいしょから一つひとつ一つひとつ丁寧ていねいおしえていきました。(Thầy đã cẩn thận hướng dẫn cậu ấy phương pháp giải bài toán từng bước một, từ đầu.)

  • あかさんは、なぜけんくんの気持きもちがよくわかりましたか? (Tại sao Akari lại hiểu rõ cảm xúc của Ken?)

    Answers

あかさんもおな問題もんだいこまっていたことがあったからです。(Bởi vì Akari cũng từng gặp khó khăn với bài toán tương tự trước đây.)

  • 最後さいごに、三人さんにんなにをしましたか? (Cuối cùng, ba người họ đã làm gì?)

    Answers

三人さんにん協力きょうりょくして、最後さいご一問いちもんまでくことができました.(Họ đã hợp tác và có thể giải quyết được cả bài toán cuối cùng.)

  • 教室きょうしつるときみなはどんな様子ようすでしたか? (Khi rời khỏi lớp học, thái độ của mọi người như thế nào?)

    Answers

みな笑顔えがおでした。(Mọi người đều mỉm cười.)

Các điểm ngữ pháp được sử dụng

  • 〜ていました (te imashita): Diễn tả một hành động liên tục hoặc một trạng thái đang diễn ra trong quá khứ.

例:けんくんは一人ひとり勉強べんきょうしていました。(Ken đang học một mình.)

  • 〜ながら (nagara): Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, với hành động chính nằm sau nagara.

例:先生せんせい説明せつめいきながら、ゆっくりと理解りかいはじめました.(Cậu ấy dần dần bắt đầu hiểu trong khi lắng nghe lời giải thích của thầy.)

  • 〜こと (koto): Được dùng để danh từ hóa động từ, biến nó thành một cụm danh từ. Thường được kết hợp với các mẫu ngữ pháp khác.

例:最後さいご一問いちもんまでくことができました.(Cậu ấy đã có thể giải quyết được bài toán cuối cùng.)

  • 〜ので (node): "Bởi vì; do." Giải thích lý do hoặc nguyên nhân với giọng điệu nhẹ nhàng hơn から (kara).

例:あかさんもおな問題もんだいこまっていたことがあったので、けんくんの気持きもちがよくわかりました。(Vì Akari cũng từng gặp khó khăn với bài toán tương tự, nên cô ấy hiểu rõ cảm xúc của Ken.)

  • 〜ようか / ましょうか (yō ka / mashō ka): Được dùng để đưa ra gợi ý (〜ようか) hoặc đề nghị giúp đỡ (〜ましょうか).

例:「じゃあ、一緒いっしょかんがえようか。」(Vậy thì, chúng ta cùng suy nghĩ nhé?) / 手伝てつだいましょうか?(Để tôi giúp nhé?)

  • 〜とって (to itte): "Nói rằng..." Dùng để trích dẫn hoặc diễn giải lời nói của ai đó.

例:「じゃあ、一緒いっしょかんがえようか。」とってかれのそばにすわりました.(Nói rằng, "Vậy thì, chúng ta cùng suy nghĩ nhé?", thầy ngồi xuống cạnh cậu ấy.)

  • はじめる (hajimeru): Gắn vào thể masu của động từ để diễn tả ý "bắt đầu làm (động từ)".

例:ゆっくりと理解りかいはじめました.(Cậu ấy dần dần bắt đầu hiểu.)

Share:

Bài viết liên quan