Đoạn văn đọc
ある日、学校の授業が終わった後、田中先生は教室で一人、熱心に勉強している健くんの姿を見かけました。健くんは、どうやら難しい数学の宿題で頭を抱えているようでした。「健くん、どうしたんだい?」「先生、この問題が全くわかりません」と、健くんは小さな声で答えました。
先生は優しく「じゃあ、一緒に考えようか」と言って、健くんの隣にそっと座りました。田中先生は、問題の解き方を最初から一つ一つ丁寧に教えていきました。健くんは、先生の説明を真剣に聞きながら、少しずつ内容を理解し始めます。やがて、彼の顔には「なるほど!」「わかった!」という納得の表情が浮かびってきました。
そんな時、明りさんも教室に顔を出しました。明りさんは二人に気づき、「先生、健くん、まだお帰りじゃなかったんですね。私に何かお手伝いできることはありますか?」と声をかけます。実は明りさんも以前、同じ問題で苦労した経験があったため、健くんの困っている気持ちが痛いほどよくわかったのです。そこで三人で力を合わせ、ついに最後の一問まで解きすことができました。健くんと明りは、「先生、本当にありがとうございました!」と満面の笑顔で感謝を伝え、皆で明るい雰囲気の中、教室を後にしました。
Danh sách từ vựng
田中先生 (Tanaka-sensei) — 田中先生 (ĐIỀN TRUNG TIÊN SINH - Thầy/Cô Tanaka)
教室 (kyōshitsu) — 教室 (GIÁO THẤT - phòng học)
一人 (hitori) — 一人 (NHẤT NHÂN - một người, một mình)
勉強 (benkyō) — 勉強 (MIỄN CƯỜNG - học tập)
数学 (sūgaku) — 数学 (SỐ HỌC - toán học)
宿題 (shukudai) — 宿題 (TÚC ĐỀ - bài tập về nhà)
問題 (mondai) — 問題 (VẤN ĐỀ - vấn đề, câu hỏi)
全く (mattaku) — 全く (TOÀN - hoàn toàn không (dùng với thể phủ định))
優しい (yasashii) — 優しい (ƯU - tốt bụng, hiền lành)
丁寧 (teinei) — 丁寧 (ĐINH NINH - lịch sự, cẩn thận)
説明 (setsumei) — 説明 (THUYẾT MINH - giải thích)
理解 (rikai) — 理解 (LÝ GIẢI - sự thấu hiểu)
表情 (hyōjō) — 表情 (BIỂU TÌNH - biểu cảm khuôn mặt)
協力 (kyōryoku) — 協力 (HIỆP LỰC - sự hợp tác)
笑顔 (egao) — 笑顔 (TIẾU NHAN - nụ cười)
Một ngày nọ, sau khi tan học, thầy Tanaka nhận thấy Ken đang một mình chăm chú học bài trong lớp học. Ken dường như đang vật lộn với bài tập toán khó. "Có chuyện gì vậy, Ken?" Ken trả lời bằng giọng nhỏ nhẹ, "Thưa thầy, em thực sự không hiểu chút nào về bài toán này."
Thầy giáo nhẹ nhàng nói, "Vậy thì, chúng ta cùng suy nghĩ nhé?" và lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh Ken. Thầy Tanaka bắt đầu hướng dẫn Ken phương pháp giải bài toán một cách cẩn thận, từng bước một, từ đầu. Ken chăm chú lắng nghe lời giải thích của thầy và dần dần bắt đầu nắm bắt được nội dung. Chẳng mấy chốc, những biểu cảm thấu hiểu như "À, ra vậy!" và "Em hiểu rồi!" bắt đầu xuất hiện trên khuôn mặt cậu.
Đúng lúc đó, Akari cũng xuất hiện trong lớp học. Nhận thấy hai người, Akari lên tiếng, "Thưa thầy, Ken, hai người vẫn chưa về ạ? Em có thể giúp gì không?" Akari cũng từng gặp khó khăn với bài toán tương tự trước đây, nên cô ấy thấu hiểu sâu sắc sự bế tắc của Ken. Cả ba cùng nhau hợp sức và cuối cùng đã giải quyết được cả bài toán cuối cùng. Ken và Akari, với nụ cười rạng rỡ, bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến thầy giáo của mình, "Thưa thầy, chúng em cảm ơn thầy rất nhiều!" Sau đó, mọi người rời khỏi lớp học trong một không khí vui vẻ.
Câu hỏi đọc hiểu
健くんは何に困っていましたか? (Ken đã gặp khó khăn gì?)
Answers
難しい数学の宿題に困っていました。(Cậu ấy đã gặp khó khăn với bài tập toán khó.)
田中先生は、健くんのそばに座って、何をしましたか? (Thầy Tanaka đã làm gì sau khi ngồi xuống cạnh Ken?)
Answers
問題の解き方を最初から一つ一つ丁寧に教えていきました。(Thầy đã cẩn thận hướng dẫn cậu ấy phương pháp giải bài toán từng bước một, từ đầu.)
明りさんは、なぜ健くんの気持ちがよくわかりましたか? (Tại sao Akari lại hiểu rõ cảm xúc của Ken?)
Answers
明りさんも同じ問題で困っていたことがあったからです。(Bởi vì Akari cũng từng gặp khó khăn với bài toán tương tự trước đây.)
最後に、三人は何をしましたか? (Cuối cùng, ba người họ đã làm gì?)
Answers
三人で協力して、最後の一問まで解くことができました.(Họ đã hợp tác và có thể giải quyết được cả bài toán cuối cùng.)
教室を出るとき、皆はどんな様子でしたか? (Khi rời khỏi lớp học, thái độ của mọi người như thế nào?)
Answers
皆が笑顔でした。(Mọi người đều mỉm cười.)
Các điểm ngữ pháp được sử dụng
- 〜ていました (te imashita): Diễn tả một hành động liên tục hoặc một trạng thái đang diễn ra trong quá khứ.
例:健くんは一人で勉強していました。(Ken đang học một mình.)
- 〜ながら (nagara): Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, với hành động chính nằm sau
nagara.
例:先生の説明を聞きながら、ゆっくりと理解し始めました.(Cậu ấy dần dần bắt đầu hiểu trong khi lắng nghe lời giải thích của thầy.)
- 〜こと (koto): Được dùng để danh từ hóa động từ, biến nó thành một cụm danh từ. Thường được kết hợp với các mẫu ngữ pháp khác.
例:最後の一問まで解くことができました.(Cậu ấy đã có thể giải quyết được bài toán cuối cùng.)
- 〜ので (node): "Bởi vì; do." Giải thích lý do hoặc nguyên nhân với giọng điệu nhẹ nhàng hơn
から (kara).
例:明りさんも同じ問題で困っていたことがあったので、健くんの気持ちがよくわかりました。(Vì Akari cũng từng gặp khó khăn với bài toán tương tự, nên cô ấy hiểu rõ cảm xúc của Ken.)
- 〜ようか / ましょうか (yō ka / mashō ka): Được dùng để đưa ra gợi ý (〜ようか) hoặc đề nghị giúp đỡ (〜ましょうか).
例:「じゃあ、一緒に考えようか。」(Vậy thì, chúng ta cùng suy nghĩ nhé?) / 手伝いましょうか?(Để tôi giúp nhé?)
- 〜と言って (to itte): "Nói rằng..." Dùng để trích dẫn hoặc diễn giải lời nói của ai đó.
例:「じゃあ、一緒に考えようか。」と言って、彼のそばに座りました.(Nói rằng, "Vậy thì, chúng ta cùng suy nghĩ nhé?", thầy ngồi xuống cạnh cậu ấy.)
- 〜始める (hajimeru): Gắn vào thể masu của động từ để diễn tả ý "bắt đầu làm (động từ)".
例:ゆっくりと理解し始めました.(Cậu ấy dần dần bắt đầu hiểu.)