Đoạn văn Đọc hiểu
今日は私の親友、田中さんの誕生日パーティーでした。田中さんはとても優しい人で、みんなに好かれています。それで、私たちは彼のためにサプライズパーティーを計画しました。準備は先週から始めていました。私は料理を作り、他の友達は部屋を飾りました。もちろん、田中さんには内緒でした。
パーティーは午後7時に始まる予定で、私たちは部屋で待っていました。田中さんがドアを開けたとき、みんなで「おめでとう!」と大きな声で言いました。彼はとても驚いていましたが、すぐに嬉しそうな顔になりました。私たちは美味しい料理を食べ、音楽を聴きながら楽しく話しました。田中さんはみんなに「こんなに素敵なパーティーをありがとう」と、感謝の気持ちを伝えていました。私たちも本当に楽しかったです。
パーティーが終わってから、みんなで片付けをしました。全員で協力したので、簡単に終わりました。何よりも、田中さんの嬉しそうな笑顔を見ることができて、本当に良かったです。次の誕生日も、またみんなで一緒にお祝いできるといいなと思います。きっと、彼にとって最高の一日になったことでしょう。
Danh sách Từ vựng
- 親友 (THÂN HỮU - shin'yū) — bạn thân
- 誕生日 (ĐẢN SINH NHẬT - tanjōbi) — sinh nhật
- 優しい (ƯU - yasashī) — tốt bụng, hiền lành
- 好かれている (HẢO - sukarete iru) — được yêu thích (thể bị động)
- サプライズ (sapuraizu) — bất ngờ
- 計画する (KẾ HOẠCH - keikaku suru) — lên kế hoạch
- 準備 (CHUẨN BỊ - junbi) — chuẩn bị
- 飾る (SỨC - kazaru) — trang trí
- 内緒 (NỘI TỰ - naisho) — bí mật
- 予定 (DỰ ĐỊNH - yotei) — dự định, lịch trình
- 驚く (KINH - odoroku) — ngạc nhiên
- 嬉しい (HI - ureshii) — vui vẻ, hạnh phúc
- 感謝 (CẢM TẠ - kansha) — lòng biết ơn
- 気持ち (KHÍ TRÌ - kimochi) — cảm xúc, cảm giác
- 協力する (HIỆP LỰC - kyōryoku suru) — hợp tác
- 簡単 (GIẢN ĐƠN - kantan) — dễ dàng, đơn giản
- 笑顔 (TIẾU NHAN - egao) — nụ cười
- 何よりも (HÀ - nani yori mo) — hơn hết, hơn mọi thứ
- 一緒に (NHẤT TỰ - issho ni) — cùng nhau
Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay là bữa tiệc sinh nhật của người bạn thân nhất của tôi, anh Tanaka. Anh Tanaka là một người rất tốt bụng, và mọi người đều quý mến anh ấy. Vì vậy, chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy. Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị từ tuần trước. Tôi làm đồ ăn, còn những người bạn khác của tôi thì trang trí phòng. Tất nhiên, đó là một bí mật với anh Tanaka.
Bữa tiệc dự kiến bắt đầu lúc 7 giờ tối, và chúng tôi đã đợi trong phòng. Khi anh Tanaka mở cửa, tất cả chúng tôi đồng thanh reo lên "Chúc mừng sinh nhật!". Anh ấy rất ngạc nhiên, nhưng ngay lập tức gương mặt anh ấy rạng rỡ niềm vui. Chúng tôi đã ăn những món ăn ngon và trò chuyện vui vẻ trong khi nghe nhạc. Anh Tanaka bày tỏ lòng biết ơn đến mọi người, nói rằng: "Cảm ơn vì một bữa tiệc tuyệt vời như vậy." Chúng tôi cũng đã có một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời.
Sau khi bữa tiệc kết thúc, tất cả chúng tôi cùng nhau dọn dẹp. Vì mọi người đều hợp tác, nên việc dọn dẹp đã hoàn thành một cách dễ dàng. Hơn hết, thật sự rất tuyệt khi được nhìn thấy nụ cười hạnh phúc của anh Tanaka. Tôi hy vọng chúng tôi có thể cùng nhau tổ chức sinh nhật cho anh ấy vào lần tới. Chắc chắn đó là một ngày tuyệt vời nhất đối với anh ấy.
Các câu hỏi Đọc hiểu
- パーティーは誰の誕生日を祝うために計画されましたか。
Bữa tiệc được lên kế hoạch để mừng sinh nhật của ai?
- 私たちは田中さんのためにどんなパーティーを計画しましたか。
Chúng tôi đã lên kế hoạch loại tiệc nào cho anh Tanaka?
- パーティーの準備はいつから始まりましたか。
Việc chuẩn bị cho bữa tiệc bắt đầu từ khi nào?
- 田中さんはパーティーに着いたとき、どうでしたか。
Anh Tanaka đã thế nào khi đến bữa tiệc?
- パーティーの後で、みんなで何をしましたか。
Mọi người đã làm gì cùng nhau sau bữa tiệc?
Đáp án
- 親友の田中さんの誕生日を祝うために計画されました。
Nó được lên kế hoạch để mừng sinh nhật của người bạn thân nhất của chúng tôi, anh Tanaka.
- サプライズパーティーを計画しました。
Họ đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ.
- 先週から始まりました。
Nó bắt đầu từ tuần trước.
- とても驚いていましたが、すぐに嬉しそうな顔になりました。
Anh ấy rất ngạc nhiên, nhưng ngay lập tức gương mặt anh ấy rạng rỡ niềm vui.
- 片付けをしました。
Họ đã dọn dẹp.
Các điểm ngữ pháp được sử dụng
- ~でした (deshita): Thì quá khứ của です. Dùng để diễn tả một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. (Ví dụ: 今日は私の親友、田中さんの誕生日パーティーでした。 - Hôm nay là bữa tiệc sinh nhật của người bạn thân nhất của tôi, anh Tanaka.)
- ~ています (te imasu): Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái là kết quả của một hành động. (Ví dụ: みんなに好かれています。 - Anh ấy được mọi người yêu quý. / 準備は先週から始めていました。 - Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị từ tuần trước.)
- ~のために (tame ni): Diễn tả mục đích hoặc lợi ích, có nghĩa là "vì lợi ích của" hoặc "để". (Ví dụ: 彼のためにサプライズパーティーを計画しました。 - Chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.)
- ~と 思っていました (to omotte imashita): Có nghĩa là "tôi đã nghĩ rằng..." hoặc "đã đang nghĩ rằng...". (Ví dụ: 田中さんには内緒でした。 - Đó là bí mật với anh Tanaka.) Lưu ý: Ví dụ gốc là '田中さんは知らないと思っていました'. Đoạn văn sửa đổi sử dụng '内緒でした' thay vào đó, nhưng giải thích điểm ngữ pháp vẫn đúng cho các tình huống có thể sử dụng 'to omotte imashita'.
- ~とき (toki): Có nghĩa là "khi" hoặc "vào lúc". Nó nối hai mệnh đề, chỉ ra thời điểm hành động của mệnh đề thứ hai xảy ra. (Ví dụ: 田中さんがドアを開けたとき、... - Khi anh Tanaka mở cửa,...)
- ~ながら (nagara): Được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời bởi cùng một người, với hành động chính thường theo sau -nagara. (Ví dụ: 音楽を聴きながら楽しく話しました。 - Chúng tôi đã trò chuyện vui vẻ trong khi nghe nhạc.)
- ~でしょう (deshou): Diễn tả khả năng hoặc phỏng đoán, có nghĩa là "có lẽ", "có khả năng", hoặc "phải không?". (Ví dụ: きっと、彼にとって最高の1日になったことでしょう。 - Chắc chắn đó là một ngày tuyệt vời nhất đối với anh ấy.)