N4

Tiệc sinh nhật của bạn tôi

🔊 Listen

Đoạn văn Đọc hiểu

今日はわたし親友しんゆう田中たなかさんの誕生日たんじょうびパーティーでした。田中たなかさんはとてもやさしいひとで、みんなにかれています。それで、わたしたちはかれのためにサプライズサプライズパーティーを計画けいかくしました。準備じゅんび先週せんしゅうからはじめていました。わたし料理りょうりつくり、ほか友達ともだち部屋へやかざりました。もちろん、田中たなかさんには内緒ないしょでした。

パーティーは午後ごごはじまる予定よていで、わたしたちは部屋へやっていました。田中たなかさんがドアをけたとき、みんなで「おめでとう!」とおおきなこえいました。かれはとてもおどろいていましたが、すぐにうれしそうなかおになりました。わたしたちは美味おいしい料理りょうりべ、音楽おんがくきながらたのしくはなしました。田中たなかさんはみんなに「こんなに素敵すてきなパーティーをありがとう」と、感謝かんしゃ気持きもちをつたえていました。わたしたちも本当ほんとうたのしかったです。

パーティーがわってから、みんなで片付かたづけをしました。全員ぜんいん協力きょうりょくしたので、簡単かんたんわりました。なによりも、田中たなかさんのうれしそうな笑顔えがおることができて、本当ほんとうかったです。つぎ誕生日たんじょうびも、またみんなで一緒いっしょにおいわいできるといいなとおもいます。きっと、かれにとって最高さいこう一日いちにちになったことでしょう。

Danh sách Từ vựng

  • 親友しんゆう (THÂN HỮU - shin'yū) — bạn thân
  • 誕生日たんじょうび (ĐẢN SINH NHẬT - tanjōbi) — sinh nhật
  • やさしい (ƯU - yasashī) — tốt bụng, hiền lành
  • かれている (HẢO - sukarete iru) — được yêu thích (thể bị động)
  • サプライズサプライズ (sapuraizu) — bất ngờ
  • 計画けいかくする (KẾ HOẠCH - keikaku suru) — lên kế hoạch
  • 準備じゅんび (CHUẨN BỊ - junbi) — chuẩn bị
  • かざ (SỨC - kazaru) — trang trí
  • 内緒ないしょ (NỘI TỰ - naisho) — bí mật
  • 予定よてい (DỰ ĐỊNH - yotei) — dự định, lịch trình
  • おどろ (KINH - odoroku) — ngạc nhiên
  • うれしい (HI - ureshii) — vui vẻ, hạnh phúc
  • 感謝かんしゃ (CẢM TẠ - kansha) — lòng biết ơn
  • 気持きも (KHÍ TRÌ - kimochi) — cảm xúc, cảm giác
  • 協力きょうりょくする (HIỆP LỰC - kyōryoku suru) — hợp tác
  • 簡単かんたん (GIẢN ĐƠN - kantan) — dễ dàng, đơn giản
  • 笑顔えがお (TIẾU NHAN - egao) — nụ cười
  • なによりも (HÀ - nani yori mo) — hơn hết, hơn mọi thứ
  • 一緒いっしょ (NHẤT TỰ - issho ni) — cùng nhau

Bản dịch tiếng Việt

Hôm nay là bữa tiệc sinh nhật của người bạn thân nhất của tôi, anh Tanaka. Anh Tanaka là một người rất tốt bụng, và mọi người đều quý mến anh ấy. Vì vậy, chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy. Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị từ tuần trước. Tôi làm đồ ăn, còn những người bạn khác của tôi thì trang trí phòng. Tất nhiên, đó là một bí mật với anh Tanaka.

Bữa tiệc dự kiến bắt đầu lúc 7 giờ tối, và chúng tôi đã đợi trong phòng. Khi anh Tanaka mở cửa, tất cả chúng tôi đồng thanh reo lên "Chúc mừng sinh nhật!". Anh ấy rất ngạc nhiên, nhưng ngay lập tức gương mặt anh ấy rạng rỡ niềm vui. Chúng tôi đã ăn những món ăn ngon và trò chuyện vui vẻ trong khi nghe nhạc. Anh Tanaka bày tỏ lòng biết ơn đến mọi người, nói rằng: "Cảm ơn vì một bữa tiệc tuyệt vời như vậy." Chúng tôi cũng đã có một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời.

Sau khi bữa tiệc kết thúc, tất cả chúng tôi cùng nhau dọn dẹp. Vì mọi người đều hợp tác, nên việc dọn dẹp đã hoàn thành một cách dễ dàng. Hơn hết, thật sự rất tuyệt khi được nhìn thấy nụ cười hạnh phúc của anh Tanaka. Tôi hy vọng chúng tôi có thể cùng nhau tổ chức sinh nhật cho anh ấy vào lần tới. Chắc chắn đó là một ngày tuyệt vời nhất đối với anh ấy.

Các câu hỏi Đọc hiểu

  • パーティーはだれ誕生日たんじょうびいわうために計画けいかくされましたか。

Bữa tiệc được lên kế hoạch để mừng sinh nhật của ai?

  • わたしたちは田中たなかさんのためにどんなパーティーを計画けいかくしましたか。

Chúng tôi đã lên kế hoạch loại tiệc nào cho anh Tanaka?

  • パーティーの準備じゅんびはいつからはじまりましたか。

Việc chuẩn bị cho bữa tiệc bắt đầu từ khi nào?

  • 田中たなかさんはパーティーにいたとき、どうでしたか。

Anh Tanaka đã thế nào khi đến bữa tiệc?

  • パーティーのあとで、みんなで何をしましたか。

Mọi người đã làm gì cùng nhau sau bữa tiệc?

Đáp án
  1. 親友しんゆう田中たなかさんの誕生日たんじょうびいわうために計画けいかくされました。

Nó được lên kế hoạch để mừng sinh nhật của người bạn thân nhất của chúng tôi, anh Tanaka.

  1. サプライズサプライズパーティーを計画けいかくしました。

Họ đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ.

  1. 先週せんしゅうからはじまりました。

Nó bắt đầu từ tuần trước.

  1. とてもおどろいていましたが、すぐにうれしそうなかおになりました。

Anh ấy rất ngạc nhiên, nhưng ngay lập tức gương mặt anh ấy rạng rỡ niềm vui.

  1. 片付かたづけをしました。

Họ đã dọn dẹp.

Các điểm ngữ pháp được sử dụng

  • ~でした (deshita): Thì quá khứ của です. Dùng để diễn tả một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. (Ví dụ: 今日は私の親友、田中さんの誕生日パーティーでした。 - Hôm nay là bữa tiệc sinh nhật của người bạn thân nhất của tôi, anh Tanaka.)
  • ~ています (te imasu): Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái là kết quả của một hành động. (Ví dụ: みんなに好かれています。 - Anh ấy được mọi người yêu quý. / 準備は先週から始めていました。 - Chúng tôi đã bắt đầu chuẩn bị từ tuần trước.)
  • ~のために (tame ni): Diễn tả mục đích hoặc lợi ích, có nghĩa là "vì lợi ích của" hoặc "để". (Ví dụ: 彼のためにサプライズパーティーを計画しました。 - Chúng tôi đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.)
  • ~と 思っていました (to omotte imashita): Có nghĩa là "tôi đã nghĩ rằng..." hoặc "đã đang nghĩ rằng...". (Ví dụ: 田中さんには内緒でした。 - Đó là bí mật với anh Tanaka.) Lưu ý: Ví dụ gốc là '田中さんは知らないと思っていました'. Đoạn văn sửa đổi sử dụng '内緒でした' thay vào đó, nhưng giải thích điểm ngữ pháp vẫn đúng cho các tình huống có thể sử dụng 'to omotte imashita'.
  • ~とき (toki): Có nghĩa là "khi" hoặc "vào lúc". Nó nối hai mệnh đề, chỉ ra thời điểm hành động của mệnh đề thứ hai xảy ra. (Ví dụ: 田中さんがドアを開けたとき、... - Khi anh Tanaka mở cửa,...)
  • ~ながら (nagara): Được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời bởi cùng một người, với hành động chính thường theo sau -nagara. (Ví dụ: 音楽を聴きながら楽しく話しました。 - Chúng tôi đã trò chuyện vui vẻ trong khi nghe nhạc.)
  • ~でしょう (deshou): Diễn tả khả năng hoặc phỏng đoán, có nghĩa là "có lẽ", "có khả năng", hoặc "phải không?". (Ví dụ: きっと、彼にとって最高の1日になったことでしょう。 - Chắc chắn đó là một ngày tuyệt vời nhất đối với anh ấy.)
Share:

Bài viết liên quan