Bài đọc
私は大学生で、毎日とても忙しいです。先月から、駅の近くにある小さなカフェでアルバイトを始めました。午前中は授業があるので、午後3時から夜7時まで働いています。週末も時々入ることがあります。
私の仕事は、お客さんから注文を聞いたり、コーヒーを入れたり、料理を運んだりすることです。最初は、覚えることがたくさんあって大変でした。でも、先輩たちが優しく教えてくれたので、今ではすっかり慣れました。毎日いろいろなお客さんと話すので、自然と日本語の練習になっています。
このアルバイトで、自分のお金を稼ぐことができます。稼いだお金で、欲しかった本を買ったり、友達と美味しいご飯を食べに行ったりしています。将来の夢のためにも、この経験はとても大切だと思っています。大変な日もありますが、毎日が充実していて楽しいです。
Danh sách từ vựng
- 大学生 (daigakusei) — sinh viên đại học (ĐẠI HỌC SINH)
- 忙しい (isogashii) — bận rộn (MANG)
- 先月 (sengetsu) — tháng trước (TIÊN NGUYỆT)
- 駅 (eki) — nhà ga (DỊCH)
- 午前中 (gozenchuu) — trong buổi sáng (NGỌ TIỀN TRUNG)
- 授業 (jugyou) — buổi học, bài học (THỤ NGHIỆP)
- 週末 (shuumatsu) — cuối tuần (CHU MẠT)
- 注文 (chuumon) — gọi món, gọi hàng (CHÚ VẬN)
- 大変 (taihen) — vất vả, khó khăn (ĐẠI BIẾN)
- **先輩 (senpai) — đồng nghiệp/học sinh cấp trên (TIỀN BỐI)
- 練習 (renshuu) — luyện tập (LUYỆN TẬP)
- 稼ぐ (kasegu) — kiếm tiền (GIÁ)
- 将来 (shourai) — tương lai (TƯƠNG LAI)
- 経験 (keiken) — kinh nghiệm (KINH NGHIỆM)
- 大切 (taisetsu) — quan trọng, quý giá (ĐẠI THIẾT)
Bản dịch tiếng Việt
Là một sinh viên đại học, những ngày của tôi rất bận rộn. Tháng trước, tôi bắt đầu làm thêm tại một quán cà phê nhỏ gần nhà ga. Vì có các lớp học vào buổi sáng, tôi làm việc từ 3 giờ chiều đến 7 giờ tối. Tôi cũng làm thêm vào một số cuối tuần.
Công việc của tôi bao gồm nhận order từ khách hàng, pha cà phê và phục vụ đồ ăn. Ban đầu, việc ghi nhớ mọi thứ thật choáng ngợp. Nhưng nhờ những người đồng nghiệp cấp trên tốt bụng đã kiên nhẫn chỉ dẫn, giờ đây tôi đã hoàn toàn quen việc. Trò chuyện với những khách hàng khác nhau mỗi ngày tự nhiên giúp tôi luyện tập tiếng Nhật.
Công việc làm thêm này cho phép tôi kiếm tiền. Với số tiền kiếm được, tôi có thể mua những cuốn sách mình muốn và đi ăn cùng bạn bè. Tôi thực sự tin rằng kinh nghiệm này rất quan trọng để đạt được những hoài bão trong tương lai của mình. Mặc dù có những ngày khó khăn, nhưng mỗi ngày đều cảm thấy trọn vẹn và vui vẻ.
Câu hỏi đọc hiểu
- 私はいつアルバイトを始めましたか。
Tôi bắt đầu công việc làm thêm khi nào?
- 私の仕事は何ですか。3つ書いてください。
Công việc của tôi là gì? Vui lòng viết ba điều.
- 初め、何が大変でしたか。
Ban đầu, điều gì là khó khăn?
- アルバイトで、どんな練習ができますか。
Tôi có thể luyện tập những gì ở công việc làm thêm?
- このアルバイトの経験は、なぜ大切だと考えていますか。
Tại sao tôi nghĩ kinh nghiệm làm thêm này quan trọng?
Đáp án
- 先月始めました。 (TIÊN NGUYỆT THỦY)
Tôi bắt đầu tháng trước.
- お客さんから注文を聞いたり、コーヒーを作ったり、料理を運んだりすることです。 (KHÁCH CHÚ VẬN VĂN, LIỆU LÝ VẬN)
Nhận order từ khách hàng, pha cà phê và mang món ăn.
- 全部覚えるのが大変でした。 (TOÀN BỘ GIÁC, ĐẠI BIẾN)
Việc ghi nhớ mọi thứ ban đầu rất khó khăn.
- 毎日いろいろな人と話すので、日本語の練習ができます。 (MỖI NHẬT NHÂN THOẠI, NHẬT BẢN NGỮ LUYỆN TẬP)
Tôi có thể luyện tập tiếng Nhật vì tôi nói chuyện với nhiều người khác nhau mỗi ngày.
- 将来の夢のためにも、この経験は大切だと考えています。 (TƯƠNG LAI MỘNG, KINH NGHIỆM ĐẠI THIẾT KHẢO)
Tôi nghĩ kinh nghiệm này quan trọng cho ước mơ tương lai của mình.
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- 〜から、〜まで (kara, made)**
Ý nghĩa: Từ... đến... (chỉ khoảng thời gian hoặc địa điểm).
Ví dụ: 午前中は授業がありますから、午後3時から夜7時まで働きます。 (NGỌ TIỀN TRUNG THỤ NGHIỆP, NGỌ HẬU THỜI DẠ THỜI ĐỘNG) (Tôi làm việc từ 3 giờ chiều đến 7 giờ tối.)
- 〜こと (koto)
Ý nghĩa: Dùng để danh từ hóa một cụm động từ, biến nó thành một danh từ. Thường được dịch là "việc..." hoặc "điều...".
Ví dụ: 注文を聞いたり、コーヒーを作ったり、料理を運んだりすることです。 (CHÚ VẬN VĂN, LIỆU LÝ VẬN) (Đó là việc nhận order, pha cà phê và mang món ăn.)
- 〜たり、〜たりします (tari, tari shimasu)
Ý nghĩa: Dùng để liệt kê một vài ví dụ hành động trong số nhiều hành động, thường ngụ ý rằng các hành động tương tự khác cũng được thực hiện.
Ví dụ: 本を買ったり、友達とご飯を食べに行ったりしています。 (BỔN MÃI, HỮU ĐẠT PHẠN THỰC HÀNH) (Tôi làm những việc như mua sách và đi ăn cùng bạn bè.)
- 〜ので (node)
Ý nghĩa: Biểu thị lý do hoặc nguyên nhân của điều gì đó, tương tự như "vì vậy" hoặc "do đó". Thường được sử dụng khi đưa ra một lý do hoặc giải thích khách quan.
Ví dụ: 毎日いろいろな人と話すので、日本語の練習にもなります。 (MỖI NHẬT NHÂN THOẠI, NHẬT BẢN NGỮ LUYỆN TẬP) (Vì tôi nói chuyện với nhiều người khác nhau mỗi ngày, nên đó cũng trở thành việc luyện tập tiếng Nhật.)
- 〜ことができます (koto ga dekimasu)
Ý nghĩa: Diễn tả khả năng hoặc khả thi, tương đương với "có thể làm gì đó."
Ví dụ: お金を稼ぐことができます。 (KIM GIÁ) (Tôi có thể kiếm tiền.)
- 〜ために (tame ni)
Ý nghĩa: Chỉ mục đích hoặc lợi ích, "vì", "để".
Ví dụ: 将来の夢のためにも、この経験は大切だと考えています。 (TƯƠNG LAI MỘNG, KINH NGHIỆM ĐẠI THIẾT KHẢO) (Tôi nghĩ kinh nghiệm này quan trọng cho ước mơ tương lai của mình.)
- 〜と思っています (to omotte imasu)
Ý nghĩa: Diễn tả ý kiến hoặc niềm tin của một người, "tôi nghĩ rằng...".
Ví dụ: 将来の夢のためにも、この経験は大切だと思っています。 (TƯƠNG LAI MỘNG, KINH NGHIỆM ĐẠI THIẾT TƯ) (Tôi nghĩ kinh nghiệm này quan trọng cho ước mơ tương lai của mình.)
- 〜ても (temo)
Ý nghĩa: Có nghĩa là "ngay cả khi" hoặc "mặc dù". Nó chỉ sự nhượng bộ hoặc điều gì đó xảy ra bất chấp một điều kiện.
Ví dụ: 大変なこともありますが、毎日楽しいです。 (ĐẠI BIẾN, MỖI NHẬT LẠC) (Mặc dù có những điều khó khăn, nhưng mỗi ngày đều vui vẻ.)