N4

Công việc bán thời gian của tôi

🔊 Listen

Bài đọc

わたしは大学だいがくせいで、毎日まいにちとても忙いそがしいです。先月せんげつから、駅えきの近ちかくにある小ちいさなカフェでアルバイトを始はじめました。午前中ごぜんちゅうは授業じゅぎょうがあるので、午後ごご3時さんじから夜よる7時しちじまで働はたらいています。週末しゅうまつも時々ときどきはいることがあります。

わたしの仕事しごとは、お客きゃくさんから注文ちゅうもんいたり、コーヒーをれたり、料理りょうりはこんだりすることです。最初は、覚おぼえることがたくさんあって大変たいへんでした。でも、先輩せんぱいたちがやさしくおしえてくれたので、今いまではすっかりれました。毎日まいにちいろいろなお客きゃくさんはなすので、自然しぜん日本語にほんご練習れんしゅうになっています。

このアルバイトで、自分じぶんのおかねかせぐことができます。かせいだおかねで、しかったほんったり、友達ともだち美味おいしいご飯はんべに行ったりしています。将来しょうらいゆめのためにも、この経験けいけんはとても大切たいせつだとおもっています。大変たいへんもありますが、毎日まいにち充実じゅうじつしていてたのしいです。

Danh sách từ vựng

  • 大学だいがくせい (daigakusei) — sinh viên đại học (ĐẠI HỌC SINH)
  • いそがしい (isogashii) — bận rộn (MANG)
  • 先月せんげつ (sengetsu) — tháng trước (TIÊN NGUYỆT)
  • えき (eki) — nhà ga (DỊCH)
  • 午前中ごぜんちゅう (gozenchuu) — trong buổi sáng (NGỌ TIỀN TRUNG)
  • 授業じゅぎょう (jugyou) — buổi học, bài học (THỤ NGHIỆP)
  • 週末しゅうまつ (shuumatsu) — cuối tuần (CHU MẠT)
  • 注文ちゅうもん (chuumon) — gọi món, gọi hàng (CHÚ VẬN)
  • 大変たいへん (taihen) — vất vả, khó khăn (ĐẠI BIẾN)
  • **先輩せんぱい (senpai) — đồng nghiệp/học sinh cấp trên (TIỀN BỐI)
  • 練習れんしゅう (renshuu) — luyện tập (LUYỆN TẬP)
  • かせ (kasegu) — kiếm tiền (GIÁ)
  • 将来しょうらい (shourai) — tương lai (TƯƠNG LAI)
  • 経験けいけん (keiken) — kinh nghiệm (KINH NGHIỆM)
  • 大切たいせつ (taisetsu) — quan trọng, quý giá (ĐẠI THIẾT)

Bản dịch tiếng Việt

Là một sinh viên đại học, những ngày của tôi rất bận rộn. Tháng trước, tôi bắt đầu làm thêm tại một quán cà phê nhỏ gần nhà ga. Vì có các lớp học vào buổi sáng, tôi làm việc từ 3 giờ chiều đến 7 giờ tối. Tôi cũng làm thêm vào một số cuối tuần.

Công việc của tôi bao gồm nhận order từ khách hàng, pha cà phê và phục vụ đồ ăn. Ban đầu, việc ghi nhớ mọi thứ thật choáng ngợp. Nhưng nhờ những người đồng nghiệp cấp trên tốt bụng đã kiên nhẫn chỉ dẫn, giờ đây tôi đã hoàn toàn quen việc. Trò chuyện với những khách hàng khác nhau mỗi ngày tự nhiên giúp tôi luyện tập tiếng Nhật.

Công việc làm thêm này cho phép tôi kiếm tiền. Với số tiền kiếm được, tôi có thể mua những cuốn sách mình muốn và đi ăn cùng bạn bè. Tôi thực sự tin rằng kinh nghiệm này rất quan trọng để đạt được những hoài bão trong tương lai của mình. Mặc dù có những ngày khó khăn, nhưng mỗi ngày đều cảm thấy trọn vẹn và vui vẻ.

Câu hỏi đọc hiểu

  • わたしはいつアルバイトを始はじめましたか。

Tôi bắt đầu công việc làm thêm khi nào?

  • わたしの仕事しごとは何なんですか。3つ書いてください。

Công việc của tôi là gì? Vui lòng viết ba điều.

  • はじめ、何なにが大変たいへんでしたか。

Ban đầu, điều gì là khó khăn?

  • アルバイトで、どんな練習れんしゅうができますか。

Tôi có thể luyện tập những gì ở công việc làm thêm?

  • このアルバイトの経験けいけんは、なぜ大切たいせつだと考かんがえていますか。

Tại sao tôi nghĩ kinh nghiệm làm thêm này quan trọng?

Đáp án
  1. 先月せんげつはじめましたました。 (TIÊN NGUYỆT THỦY)

Tôi bắt đầu tháng trước.

  1. お客きゃくさんさんから注文ちゅうもんいたりたり、コーヒーをつくったりたり料理りょうりはこんだりんだりすることです。 (KHÁCH CHÚ VẬN VĂN, LIỆU LÝ VẬN)

Nhận order từ khách hàng, pha cà phê và mang món ăn.

  1. 全部ぜんぶおぼえるえるのが大変たいへんでした。 (TOÀN BỘ GIÁC, ĐẠI BIẾN)

Việc ghi nhớ mọi thứ ban đầu rất khó khăn.

  1. 毎日まいにちいろいろなひとはなので、日本語にほんご練習れんしゅうができます。 (MỖI NHẬT NHÂN THOẠI, NHẬT BẢN NGỮ LUYỆN TẬP)

Tôi có thể luyện tập tiếng Nhật vì tôi nói chuyện với nhiều người khác nhau mỗi ngày.

  1. 将来しょうらいゆめのためにも、この経験けいけん大切たいせつだとかんがえています。 (TƯƠNG LAI MỘNG, KINH NGHIỆM ĐẠI THIẾT KHẢO)

Tôi nghĩ kinh nghiệm này quan trọng cho ước mơ tương lai của mình.

Các điểm ngữ pháp đã sử dụng

  • 〜から、〜まで (kara, made)**

Ý nghĩa: Từ... đến... (chỉ khoảng thời gian hoặc địa điểm).

Ví dụ: 午前中ごぜんちゅう授業じゅぎょうがありますから、午後ごごからよるまではたらきますきます。 (NGỌ TIỀN TRUNG THỤ NGHIỆP, NGỌ HẬU THỜI DẠ THỜI ĐỘNG) (Tôi làm việc từ 3 giờ chiều đến 7 giờ tối.)

  • 〜こと (koto)

Ý nghĩa: Dùng để danh từ hóa một cụm động từ, biến nó thành một danh từ. Thường được dịch là "việc..." hoặc "điều...".

Ví dụ: 注文ちゅうもんいたりたり、コーヒーをつくったりたり料理りょうりはこんだりんだりすることです。 (CHÚ VẬN VĂN, LIỆU LÝ VẬN) (Đó là việc nhận order, pha cà phê và mang món ăn.)

  • 〜たり、〜たりします (tari, tari shimasu)

Ý nghĩa: Dùng để liệt kê một vài ví dụ hành động trong số nhiều hành động, thường ngụ ý rằng các hành động tương tự khác cũng được thực hiện.

Ví dụ: ほんったりたり友達ともだちご飯はんべにべにったりたりしています。 (BỔN MÃI, HỮU ĐẠT PHẠN THỰC HÀNH) (Tôi làm những việc như mua sách và đi ăn cùng bạn bè.)

  • 〜ので (node)

Ý nghĩa: Biểu thị lý do hoặc nguyên nhân của điều gì đó, tương tự như "vì vậy" hoặc "do đó". Thường được sử dụng khi đưa ra một lý do hoặc giải thích khách quan.

Ví dụ: 毎日まいにちいろいろなひとはなので、日本語にほんご練習れんしゅうにもなります。 (MỖI NHẬT NHÂN THOẠI, NHẬT BẢN NGỮ LUYỆN TẬP) (Vì tôi nói chuyện với nhiều người khác nhau mỗi ngày, nên đó cũng trở thành việc luyện tập tiếng Nhật.)

  • 〜ことができます (koto ga dekimasu)

Ý nghĩa: Diễn tả khả năng hoặc khả thi, tương đương với "có thể làm gì đó."

Ví dụ: おかねかせことができます。 (KIM GIÁ) (Tôi có thể kiếm tiền.)

  • 〜ために (tame ni)

Ý nghĩa: Chỉ mục đích hoặc lợi ích, "vì", "để".

Ví dụ: 将来しょうらいゆめのためにも、この経験けいけん大切たいせつだとかんがえています。 (TƯƠNG LAI MỘNG, KINH NGHIỆM ĐẠI THIẾT KHẢO) (Tôi nghĩ kinh nghiệm này quan trọng cho ước mơ tương lai của mình.)

  • 〜と思っています (to omotte imasu)

Ý nghĩa: Diễn tả ý kiến hoặc niềm tin của một người, "tôi nghĩ rằng...".

Ví dụ: 将来しょうらいゆめのためにも、この経験けいけん大切たいせつだとおもっています。 (TƯƠNG LAI MỘNG, KINH NGHIỆM ĐẠI THIẾT TƯ) (Tôi nghĩ kinh nghiệm này quan trọng cho ước mơ tương lai của mình.)

  • 〜ても (temo)

Ý nghĩa: Có nghĩa là "ngay cả khi" hoặc "mặc dù". Nó chỉ sự nhượng bộ hoặc điều gì đó xảy ra bất chấp một điều kiện.

Ví dụ: 大変たいへんなこともありますが、毎日まいにちたのしいしいです。 (ĐẠI BIẾN, MỖI NHẬT LẠC) (Mặc dù có những điều khó khăn, nhưng mỗi ngày đều vui vẻ.)

Share:

Bài viết liên quan