Nghề nghiệp & Công việc

Làm chủ các từ vựng tiếng Nhật thiết yếu về nghề nghiệp và công việc. Học cách mô tả sự nghiệp, nơi làm việc và mục tiêu chuyên môn cho kỳ thi JLPT N4.

Tổng quan

Thảo luận về 仕事しごと (SĨ SỰ - công việc) hoặc 職業しょくぎょう (CHỨC NGHIỆP - nghề nghiệp) là một phần quan trọng trong 自己紹介じこしょうかい (TỰ KỶ THIỆU GIỚI - tự giới thiệu bản thân) bằng tiếng Nhật. Tại Nhật Bản, nghề nghiệp thường xác định vai trò xã hội của bạn và là một trong những điều đầu tiên mọi người hỏi trong các bối cảnh trang trọng. Ở trình độ N4, bạn nên có khả năng nhận biết các chức danh công việc phổ biến và mô tả thói quen làm việc hàng ngày của mình. Hướng dẫn này bao gồm các vai trò văn phòng, ngành y tế, công việc ngành dịch vụ và các nghề nghiệp sáng tạo. Việc học các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các sự kiện kết nối, nộp đơn xin việc và giao tiếp thông thường.

Từ vựng cần thiết

Danh sách từ vựng dưới đây được sắp xếp theo ngành nghề. Những thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong các phần đọc và nghe của kỳ thi N4. Hãy chú ý đến cách thay đổi chức danh tùy thuộc vào việc bạn đang nói về bản thân hay người khác.

Các vai trò Kinh doanh và Văn phòng

Các thuật ngữ này mô tả nhân viên văn phòng và nhân viên công ty, những người giúp thế giới kinh doanh của Nhật Bản vận hành.

kaishain

— nhân viên công ty (HỘI XÃ VIÊN)

koumuin

— công chức / nhân viên nhà nước (CÔNG VỤ VIÊN)

ginkouin

— nhân viên ngân hàng (NGÂN HÀNG VIÊN)

ekiin

— nhân viên nhà ga (DỊCH VIÊN)

shachou

— giám đốc công ty / CEO (XÃ TRƯỞNG)

Ngành Y tế và Các nghề chuyên môn

Các vai trò này yêu cầu giấy phép cụ thể. Mặc dù bạn có thể gọi giáo viên là "Sensei" khi đối mặt, nhưng bạn sử dụng 教師きょうし để mô tả chính nghề nghiệp đó.

isha

— bác sĩ (Y GIẢ)

kangoshi

— y tá / điều dưỡng (KHÁN HỘ SƯ)

bengoshi

— luật sư (BIỆN HỘ SĨ)

kyoushi

— giáo viên / giảng viên (GIÁO SƯ)

seijika

— chính trị gia (CHÍNH TRỊ GIA)

Ngành Dịch vụ và Bán lẻ

Nếu bạn đang tìm kiếm một công việc bán thời gian (アルバイトあるばいと) hoặc ghé thăm một cửa hàng, bạn sẽ sử dụng những từ này hàng ngày.

ten'in

— nhân viên bán hàng (ĐIẾM VIÊN)

ryourinin

— đầu bếp (LIỆU LÝ NHÂN)

biyoushi

— thợ làm tóc / chuyên gia làm đẹp (MỸ DUNG SƯ)

untenshu

— tài xế - taxi, xe buýt (VẬN CHUYỂN THỦ)

keisatsukan

— cảnh sát (CẢNH SÁT QUAN)

Nghệ thuật và Truyền thông

Các vai trò sáng tạo rất phổ biến đối với những người học quốc tế đang làm việc trong các lĩnh vực văn hóa sôi động của Nhật Bản.

kashu

— ca sĩ (CA THỦ)

haiyuu

— diễn viên (BÀI ƯU)

mangaka

— họa sĩ truyện tranh (MẠN HỌA GIA)

tsuuyaku

— thông dịch viên (THÔNG DỊCH)

honyakuka

— biên dịch viên (PHIÊN DỊCH GIA)

Các mẫu câu chính

Hãy luyện tập những câu này để nói về tình hình hiện tại hoặc ước mơ tương lai của bạn. Sử dụng đúng trợ từ là điều cần thiết cho kỳ thi N4.

oshigoto wa nani desu ka.

Công việc của bạn là gì? (Lịch sự)

watashi wa IT kigyou de hataraite imasu.

Tôi làm việc tại một công ty IT (XÍ NGHIỆP).

shourai, tsuuyaku ni naritai desu.

Trong tương lai (TƯƠNG LAI), tôi muốn trở thành thông dịch viên (THÔNG DỊCH).

mainichi, zangyou ga arimasu ka.

Mỗi ngày (MỖI NHẬT), bạn có làm thêm giờ (TÀN NGHIỆP) không?

shucchou de toukyou e ikimasu.

Tôi đi Tokyo để công tác (XUẤT TRƯƠNG).

ashita, shigoto o yasumimasu.

Ngày mai (MINH NHẬT), tôi sẽ nghỉ làm (HƯU).

shigoto o yamete, ryuugaku shimasu.

Tôi sẽ nghỉ việc để đi du học (LƯU HỌC).

Ghi chú Văn hóa

Nơi làm việc ở Nhật Bản coi trọng sự hòa hợp xã hội và hệ thống cấp bậc rõ ràng. Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy cụm từ お疲れ様ですおつかれさまです (Otsukaresama desu) để ghi nhận nỗ lực của ai đó. Thuật ngữ サラリーマンさらりーまん (Salaryman) dùng để chỉ những nhân viên văn phòng, trong khi OL (Office Lady) đôi khi vẫn được dùng cho nhân viên văn phòng nữ, mặc dù nó đang dần trở nên ít phổ biến hơn. Trao đổi danh thiếp (名刺交換めいしこうかん - DANH THIẾP GIAO HOÁN) là một nghi thức quan trọng khi gặp gỡ các chuyên gia mới. Mặc dù các buổi 飲み会のみかい (ẨM HỘI - nhậu sau giờ làm) truyền thống vẫn là một cách để xây dựng mối quan hệ, nhiều công ty hiện đại đang áp dụng văn hóa xã hội linh hoạt hơn.

Bài viết liên quan

Mẹo luyện tập

Hãy thử gắn nhãn cho bạn bè và gia đình bằng các chức danh công việc tiếng Nhật để khiến các từ ngữ trở nên gần gũi hơn. Luyện tập 自己紹介じこ紹介 (TỰ KỶ THIỆU GIỚI) hàng ngày sẽ giúp bạn trình bày các mục tiêu nghề nghiệp một cách trôi chảy. Bạn cũng có thể xem các trang web tuyển dụng của Nhật Bản như Indeed Japan hoặc Rikunabi để thấy các chức danh này xuất hiện như thế nào trong thực tế. Flashcard rất hiệu quả để thành thạo Kanji cho 会社員かいしゃいん (HỘI XÃ VIÊN) và 看護師かんごし (KHÁN HỘ SƯ), vì chúng thường xuất hiện trong phần đọc hiểu N4. Sử dụng những từ này trong ngữ cảnh là cách nhanh nhất để đưa chúng vào bộ nhớ dài hạn của bạn.

Share:

Bài viết liên quan