Về bài kiểm tra này
Bài kiểm tra này tập trung vào ngữ pháp JLPT N4, đặc biệt là cách sử dụng thể te. Thể te được dùng trong nhiều tình huống khác nhau như nối các câu, giải thích lý do, đưa ra yêu cầu hoặc diễn tả trạng thái. Để giúp bạn hiểu sâu hơn, chúng tôi đã chuẩn bị 10 câu hỏi trắc nghiệm. Vui lòng đọc kỹ từng câu hỏi và chọn đáp án phù hợp nhất.
Câu hỏi
Câu hỏi 1. 朝ごはんを___、学校へ行きました。
- A) 食べる
- B) 食べて
- C) 食べた
- D) 食べます
Đáp án
B) 食べて。Thể te của động từ (ĐỘNG TỪ) được dùng để diễn tả trình tự các sự kiện. Với dạng 「〜てから」, nó diễn tả rằng một hành động hoàn thành rồi hành động tiếp theo diễn ra. Ví dụ: 「朝ごはんを食べてから、学校へ行きました。」
Câu hỏi 2. 頭が___、会社を休みました。
- A) 痛いので
- B) 痛くて
- C) 痛いから
- D) 痛みます
Đáp án
B) 痛くて。Thể te của tính từ (HÌNH DUNG TỪ) được dùng khi vế câu trước là lý do hoặc nguyên nhân cho vế câu sau. Ví dụ, có thể giải thích tình huống nghỉ làm do sức khỏe không tốt, như 「頭が痛くて、会社を休みました。」 (Đầu tôi đau nên tôi nghỉ làm).
Câu hỏi 3. 「音楽を聞きながら、勉強します」の意味はどれですか。
- A) 音楽を聞いて、それから勉強します。
- B) 音楽を聞く前に勉強します。
- C) 音楽を聞きながら、同時に勉強します。
- D) 音楽を聞くと、勉強したくなります。
Đáp án
C) 音楽を聞きながら、同時に勉強します. 「〜ながら」 là cách diễn đạt cho biết hai hành động đang diễn ra đồng thời (ĐỒNG THỜI).
Câu hỏi 4. 間違った文を選んでください。
- A) 先生に聞いてもいいですか。
- B) ここで写真を撮ってはいけません。
- C) 図書館で本を読みいいです。
- D) 窓を開けてください。
Đáp án
C) 図書館で本を読みいいです. Hình thức đúng là 「読んでいいです」. 「〜ていいです」 được dùng để diễn tả sự cho phép (HỨA KHẢ).
Câu hỏi 5. 「もう一度言ってください」の意味はどれですか。
- A) Làm ơn nói lại lần nữa.
- B) Làm ơn đừng nói lại lần nữa.
- C) Tôi đã nói lại lần nữa.
- D) Bạn đã nói lại lần nữa phải không?
Đáp án
A) Làm ơn nói lại lần nữa. 「〜てください」 là một cách diễn đạt thể te được dùng khi yêu cầu (Y LẠI) hoặc chỉ dẫn (CHỈ THỊ) ai đó làm gì.
Câu hỏi 6. この写真を___もいいですか。
- A) 撮ります
- B) 撮る
- C) 撮って
- D) 撮るの
Đáp án
C) 撮って。「〜てもいいですか」 là một cách diễn đạt lịch sự dùng để xin phép (HỨA KHẢ) người khác.
Câu hỏi 7. 「The door is open」を自然な日本語で表しているのはどれですか。
- A) ドアは開けます。
- B) ドアは開きます。
- C) ドアが開いています。
- D) ドアは開きました。
Đáp án
C) ドアが開いています。「〜ています」 là cách diễn đạt thể hiện kết quả của một hành động (ĐỘNG TÁC) và trạng thái (TRẠNG THÁI) đó vẫn đang tiếp diễn (TIẾP DIỄN). Ví dụ, 「ドアが開いています」 (Cánh cửa đang mở) cho biết hành động mở cửa đã hoàn tất và trạng thái cửa mở vẫn đang tiếp diễn.
Câu hỏi 8. 週末は映画を___、本を読んだりします。
- A) 見ます
- B) 見て
- C) 見たり
- D) 見ると
Đáp án
C) 見たり。「〜たり〜たりします」 được dùng để liệt kê nhiều hành động (ĐỘNG TÁC) hoặc hoạt động (HOẠT ĐỘNG), đưa ra một số ví dụ như "làm cái này, làm cái kia".
Câu hỏi 9. 新しいカメラを____から、旅行に行きたいです。
- A) 買って
- B) 買う
- C) 買った
- D) 買います
Đáp án
A) 買って。「〜てから」 là cách diễn đạt thể hiện rõ ràng trình tự (THUẬN TỰ): hành động (ĐỘNG TÁC) trước hoàn thành (HOÀN LIỄU) rồi hành động sau mới bắt đầu. Trong ngữ cảnh này, "買ってから" là phù hợp. Ví dụ: 「新しいカメラを買ってから、旅行に行きたいです。」 (Sau khi mua máy ảnh mới, tôi muốn đi du lịch).
Câu hỏi 10. Câu nào diễn tả đúng ý "đã đến thư viện và mượn sách"?
- A) 図書館へ行って、本を借りました。
- B) 図書館へ行くと、本を借りました。
- C) 図書館へ行きながら、本を借りました。
- D) 図書館へ行ったり、本を借りました。
Đáp án
A) 図書館へ行って、本を借りました. Thể te của động từ (ĐỘNG TỪ) được dùng khi nhiều hành động (ĐỘNG TÁC) diễn ra liên tiếp (LIÊN TỤC) hoặc khi diễn tả trình tự (THUẬN TỰ) các hành động.
Hướng dẫn chấm điểm
- 9-10点: Tuyệt vời! Bạn đã sẵn sàng để chuyển sang cấp độ tiếp theo. Hãy tự tin tiếp tục học tập.
- 7-8点: Bạn đã hiểu rất tốt. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên ôn lại những phần đã làm sai.
- 5-6点: Bạn cần luyện tập thêm một chút. Hãy cùng xem lại cách dùng cơ bản của thể
temột lần nữa nhé. - 0-4点: Vui lòng ôn lại thật kỹ kiến thức cơ bản về ngữ pháp (VĂN PHÁP) và Hán tự (HÁN TỰ) trước khi thử lại.