Về bài kiểm tra này
Chào mừng bạn đến với Bài kiểm tra Hán tự (漢字) N4 này, được thiết kế để kiểm tra kiến thức của bạn về các từ tiếng Nhật thông dụng hàng ngày! Bài kiểm tra này gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm. Nó bao gồm các Hán tự (漢字) phổ biến được sử dụng trong các tình huống hàng ngày ở cấp độ JLPT N4. Mỗi câu hỏi đều có giải thích để giúp bạn ôn tập và đào sâu kiến thức. Hãy dành thời gian, đọc kỹ và cố gắng hết sức nhé!
Các câu hỏi
Câu hỏi 1. 「料理」の正しい読み方はどれですか。
- A) りょうり
- B) りより
- C) りょうし
- D) りょり
Trả lời
A) りょうり
Giải thích: 「料理 (LIỆU LÝ)」 được phát âm là 「りょうり」 và có nghĩa là 'nấu ăn' hoặc 'ẩm thực'.
Câu hỏi 2. 明日、駅で友達と( )ます。
- A) 会い
- B) 行き
- C) 読み
- D) 食べ
Trả lời
A) 会い
Giải thích: 「会います (HỘI)」 có nghĩa là 'gặp gỡ'. Vì vậy, câu này dịch là "Ngày mai tôi sẽ gặp bạn ở nhà ga."
Câu hỏi 3. 「勉強」の意味はどれですか。
- A) Ăn
- B) Học
- C) Ngủ
- D) Chơi
Trả lời
B) Học
Giải thích: 「勉強 (MIỄN CƯỜNG)」 có nghĩa là 'học' hoặc 'việc học'.
Câu hỏi 4. 次の文で間違っている部分はどれですか。
「私は毎日、学校に帰ります。」
- A) 私は
- B) 毎日
- C) 学校に
- D) 帰ります
Trả lời
D) 帰ります
Giải thích: Động từ 「帰ります (QUI)」 có nghĩa là 'trở về (nhà)'. Khi bạn đi đến trường, động từ chính xác để sử dụng là 「行きます (HÀNH)」 (đi).
Câu hỏi 5. 会話で自然な文はどれですか。
- A) 今日、映画を見ませんか。
- B) 今日、映画を見るません。
- C) 今日、映画を見ない。
- D) 今日、映画を見ましょう。
Trả lời
A) 今日、映画を見ませんか。
Giải thích: 「~ませんか」 là một cách phổ biến và tự nhiên để mời ai đó hoặc đề xuất một hoạt động. Nó dịch là "Bạn có muốn... không?" hoặc "Chúng ta... nhé?". Mặc dù 「見ましょう (KIẾN)」 ("Hãy xem") cũng là một lời mời, nhưng 「見ませんか (KIẾN)」 thường được ưu tiên cho những lời mời lịch sự, thân mật vì nó trực tiếp hỏi ý muốn của người nghe.
Câu hỏi 6. 私は日本( )行きます。
- A) を
- B) に
- C) で
- D) と
Trả lời
B) に
Giải thích: Trợ từ 「に」 được dùng để chỉ đích đến của hành động di chuyển. Điều này áp dụng cho các động từ như 「行きます (HÀNH)」 (đi) hoặc 「来ます (LAI)」 (đến).
Câu hỏi 7. この本を(よ)んでください。
括弧のひらがなに当てはまる正しい漢字はどれですか。
- A) 読
- B) 買
- C) 書
- D) 聞
Trả lời
A) 読
Giải thích: Hán tự 「読 (ĐỘC)」 có cách đọc là 「よ」 và có nghĩa là 'đọc'. Vì vậy, 「読んでください」 có nghĩa là "Làm ơn hãy đọc."
Câu hỏi 8. この辞書はとても( )です。
- A) 新しい
- B) 早い
- C) 高い
- D) 小さい
Trả lời
A) 新しい
Giải thích: 「新しい (TÂN)」 có nghĩa là 'mới'. Điều này làm cho câu trở thành "Cuốn từ điển này rất mới."
Câu hỏi 9. 次の文で「~したことがあります」の使い方が正しいのはどれですか。
- A) 日本に行ったことがありますか。
- B) 日本に行かないことがありますか。
- C) 日本を行ったことがありますか。
- D) 日本で行ったことがありますか。
Trả lời
A) 日本に行ったことがありますか。
Giải thích: Cấu trúc ngữ pháp "động từ thể -たことがあります" được dùng để diễn tả việc đã từng làm gì đó trong quá khứ (ví dụ: "Bạn đã từng đến...?"). Trợ từ 「に」 được dùng chính xác để chỉ đích đến với 「行く (HÀNH)」.
Câu hỏi 10. 今朝、牛乳とパンを( )ました。
- A) 買い
- B) 飲み
- C) 食べ
- D) 見
Trả lời
A) 買い
Giải thích: 「買いました (MÃI)」 có nghĩa là 'đã mua'. Đây là động từ phù hợp nhất khi mua nhiều mặt hàng như sữa và bánh mì. Mặc dù bạn uống sữa và ăn bánh mì riêng lẻ, 「買いました」 bao hàm hiệu quả hành động mua cả hai thứ cho bữa sáng.
Hướng dẫn tính điểm
- 9-10: Xuất sắc! Kiến thức Hán tự (漢字) N4 của bạn rất vững chắc. Bạn đã chuẩn bị tốt cho việc học tiếng Nhật nâng cao hơn!
- 7-8: Hiểu tốt. Bạn nắm vững Hán tự (漢字) N4. Hãy tập trung ôn lại những phần còn yếu và tiếp tục luyện tập để củng cố kiến thức.
- 5-6: Hiểu một phần. Bạn đã bắt đầu tốt, nhưng cần luyện tập chuyên sâu hơn. Hãy tập trung ôn lại Hán tự (漢字) và từ vựng N4 để xây dựng nền tảng vững chắc hơn.
- 0-4: Đã đến lúc ôn tập. Bạn nên ôn tập kỹ ngữ pháp và Hán tự (漢字) N4 cơ bản trước khi làm lại bài kiểm tra này. Luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể!