Ngữ pháp tiếng Nhật

JLPT N2 — Trung cao cấp

76 grammar points · 73 Bài viết đã hoàn thành

に際してnhân dịpに先立ってtrước khiを踏まえてdựa trênをめぐってxoay quanhを問わずbất kểにもかかわらずbất chấpに応じてtùy theoに沿ってtheo, dọc theoにかけてtừ...đếnに限ってchỉ khiに限らずkhông chỉにかかわるliên quan đếnに反してtrái vớiにしたがってtheo, thuận theoにつれてtheo, cùng với
に伴ってđi kèm
上にthêm vàoあげくcuối cùng末にsau khi一方だngày càngかねないcó thể sẽかねるkhó màがたいkhó得る/得ないcó thể/không thểきる/きれないhết/không hếtつつtrong khi, mặc dùつつあるđang dần一方でmặt khác反面ngược lạiもののtuy nhưngところでdù choどころかchứ đừng nóiものだからvì (biện minh)以上はđã...thìからにはđã...thìからこそchính vìものだthường, nênものではないkhông nênことだnên (lời khuyên)ことかbiết bao!ないことはないkhông phải là khôngことなくmà khôngにほかならないkhông gì khác ngoàiに違いないchắc chắn làに決まっているchắc chắnに過ぎないchẳng qua chỉにすぎないchỉ là
に相違ないchắc chắn
としたらnếu màとすればnếu giả sửないことにはnếu khôngたところでcho dùとのことだnghe nói rằngというものだđó mới làということだcó nghĩa làというものではないkhông phải làものがあるcó gì đó傾向があるcó xu hướngぎみhơiお/ご〜いただくxin đượcお/ご〜願うxin hãy〜させていただくxin phép được次第だtùy thuộc vàoだらけđầy, toànまみれdính đầyぶりsau (thời gian)っぱなしđể nguyênかけdang dởがちhay (tiêu cực)
気味hơi có vẻ
向きphù hợp cho向けdành choずにはいられないkhông thể khôngてならないvô cùng
ざるを得ないbuộc phải
っこないkhông thể nào

Bài viết đã hoàn thành (73)

がち

がち — Thường có xu hướng (nghĩa tiêu cực)

Học điểm ngữ pháp tiếng Nhật がち (gachi) cho trình độ N2 JLPT. Hiểu được sắc thái tiêu cực, cách dùng, cấu trúc và những lỗi thường gặp với nhiều ví dụ.

っこない

Không đời nào: Hiểu về điểm ngữ pháp っこない

Nắm vững điểm ngữ pháp N2 tiếng Nhật 'っこない' (kko nai), có nghĩa là 'không có cơ hội' hoặc 'không thể'. Tìm hiểu cách dùng, cấu tạo và các lỗi thường gặp.

向け

Muke: Dành cho, Hướng đến

Tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp N2 tiếng Nhật 向け (muke), mang ý nghĩa 'dành cho' hoặc 'hướng đến', với giải thích chi tiết và các câu ví dụ.

向き

Muki (向き): Phù hợp với / Dành cho

Học ngữ pháp tiếng Nhật 向き (muki), có nghĩa là 'phù hợp với' hoặc 'dành cho.' Hiểu cách sử dụng, cấu tạo, lỗi thường gặp và mẹo cho JLPT N2.

てならない

てならない — Cực kỳ, Không thể kìm nén

Tìm hiểu ngữ pháp tiếng Nhật N2 てならない (te naranai), có nghĩa là 'cực kỳ' hoặc 'không thể không cảm thấy,' với các ví dụ thực tế và ghi chú sử dụng.

ずにはいられない

ずにはいられない: Diễn tả sự thôi thúc và cảm xúc không thể kiềm chế

Nắm vững cấu trúc ngữ pháp N2 tiếng Nhật ずにはいられない (zu ni wa irarenai), dùng để diễn tả một sự thôi thúc, cảm xúc, hoặc hành động không thể kiểm soát mà một người đơn giản là không thể không làm.

ぶり

ぶり — Sau (một khoảng thời gian), Cách thức của

Học điểm ngữ pháp N2 tiếng Nhật ぶり (buri) để diễn tả 'sau một khoảng thời gian' hoặc 'cách thức/thái độ' với giải thích toàn diện, ví dụ và mẹo.

だらけ

だらけ (Darake) — Đầy rẫy, bao phủ bởi

Học ngữ pháp tiếng Nhật だらけ (darake) cho JLPT N2. Diễn tả 'đầy rẫy' hoặc 'bao phủ bởi' một điều gì đó không mong muốn.

ぎみ

ぎみ — Hơi, một chút

Tìm hiểu điểm ngữ pháp tiếng Nhật 〜ぎみ (gimi), có nghĩa là 'hơi' hoặc 'một chút', dùng để diễn tả một khuynh hướng hoặc cảm giác. Hướng dẫn toàn diện cho trình độ N2.

かけ

かけ (kake) — Đang dở, Giữa chừng

Học ngữ pháp tiếng Nhật かけ (kake) trình độ N2 JLPT. Hiểu ý nghĩa, cách sử dụng, cấu trúc và các lỗi thường gặp cùng với ví dụ chi tiết.

まみれ

まみれ — Bị bao phủ (mang ý tiêu cực)

Tìm hiểu điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 「まみれ」 (mamire). Nó diễn tả việc bị bao phủ hoặc vấy bẩn hoàn toàn bởi một thứ gì đó, luôn mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. Hướng dẫn toàn diện này bao gồm các ví dụ và lỗi thường gặp.

お/ご〜いただく

お/ご〜いただく (O/Go~Itadaku) — Khiêm tốn đón nhận

Học ngữ pháp tiếng Nhật N2 お/ご〜いただく, một cách diễn đạt khiêm tốn khi nhận được ân huệ, kèm theo giải thích chi tiết, ví dụ và các lỗi thường gặp.

お/ご〜願う

お/ご〜願う — Kính yêu cầu

Tìm hiểu mẫu ngữ pháp tiếng Nhật お/ご〜願う (o/go~negau) để đưa ra các yêu cầu khiêm tốn và lịch sự ở trình độ JLPT N2. Giải thích toàn diện, ví dụ và mẹo sử dụng.

っぱなし

っぱなし — Để nguyên trạng / Làm liên tục

Thành thạo ngữ pháp N2 tiếng Nhật っぱなし (ppanashi). Học cách diễn đạt việc để mọi thứ nguyên trạng, hành động liên tục và các sắc thái liên quan đến sự lơ đễnh hoặc thân mật với giải thích chi tiết và ví dụ.

〜させていただく

〜させていただく — Xin phép được (khiêm nhường)

Nắm vững điểm ngữ pháp tiếng Nhật 〜させていただく (sasete itadaku). Học các sắc thái lịch sự, khiêm nhường của nó để xin phép hoặc bày tỏ lòng biết ơn, với các ví dụ chi tiết và lỗi thường gặp ở cấp độ N2.

次第だ

次第だ (THỨ ĐỆ) — Tùy thuộc vào, Là tùy vào, Do đó

Tìm hiểu điểm ngữ pháp JLPT N2 次第だ (THỨ ĐỆ - shidaida), có nghĩa là 'tùy thuộc vào', 'là tùy vào', hoặc 'do đó'. Giải thích toàn diện, ví dụ và các lỗi thường gặp.

傾向がある

傾向がある — Có Xu Hướng, Có Khuynh Hướng

Học 傾向がある (keikō ga aru) — ngữ pháp N2 quan trọng để diễn đạt xu hướng và chiều hướng trong tiếng Nhật. Có ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

tendencytrendformal

ものがある

ものがある — Có Điều Gì Đó (Đáng Chú Ý)

Học ngữ pháp tiếng Nhật ものがある (mono ga aru): cách diễn đạt rằng điều gì đó mang phẩm chất đáng chú ý. Ngữ pháp N2 với ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

n2grammarものがある

ないことには

ないことには — Trừ khi / Nếu không

Học ないことには (nai koto ni wa) — ngữ pháp N2 tiếng Nhật mang nghĩa 'trừ khi' hoặc 'nếu không'. Bao gồm 13 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

conditionaln2prerequisite

たところで

たところで — Dù Có Làm Cũng Vô Ích

Học ngữ pháp tiếng Nhật たところで (ta tokoro de) mang nghĩa 'dù có... đi nữa'. Ngữ pháp N2 diễn đạt sự vô ích, kèm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

conditionalfutilityn2

ということだ

ということだ — Có Nghĩa Là / Nghe Nói Rằng

Học ということだ (to iu koto da): ngữ pháp JLPT N2 dùng để truyền đạt thông tin và rút ra kết luận logic. Bao gồm ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi.

hearsayconclusionreporting

というものだ

というものだ — Đó chính là.../ Đúng là như vậy

Học ngữ pháp N2 というものだ: ý nghĩa, cách dùng, ví dụ & mẹo thi JLPT. Tìm hiểu cách diễn đạt sự thật hiển nhiên và định nghĩa trong tiếng Nhật.

n2grammarexpression

というものではない

というものではない — Không Phải Vậy / Không Nhất Thiết Như Vậy

Học というものではない (N2): cách diễn đạt rằng điều gì đó không đơn giản là đúng hoặc một giả định chung là sai. Ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

negationassumptionformal

としたら

としたら — Nếu Giả Sử Như Vậy

Học としたら (to shitara) cho JLPT N2: diễn đạt điều kiện giả định và giả thuyết trong tiếng Nhật với đầy đủ ví dụ, lỗi thường gặp và ghi chú văn hóa.

conditionalhypotheticaln2

とすれば

とすれば — Giả Định Rằng

Học ngữ pháp tiếng Nhật とすれば (to sureba): diễn đạt giả định có điều kiện và suy luận logic. Trình độ N2 với 14 ví dụ.

conditionalhypotheticalformal

とのことだ

とのことだ — Tôi Nghe Rằng / Họ Nói Rằng

Học ngữ pháp tiếng Nhật とのことだ (to no koto da) — cách thuật lại lời nói trang trọng, thường dùng trong tiếng Nhật thương mại và văn viết. Ngữ pháp N2 có ví dụ minh họa.

reported-speechhearsayformal

ことだ

ことだ - Nên làm (Lời khuyên)

Tìm hiểu ngữ pháp tiếng Nhật N2 ことだ (kotoda) dùng để đưa ra lời khuyên và khuyến nghị. Hiểu ý nghĩa, cấu trúc, sắc thái, và so sánh với các cách diễn đạt tương tự như べきだ và ほうがいい.

ことか

Biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ: ことか — Thật là...!

Khám phá sức mạnh của ことか (kotoka) ở cấp độ JLPT N2. Cấu trúc ngữ pháp này cho phép bạn biểu đạt cảm xúc mãnh liệt, sự ngạc nhiên, hoặc câu hỏi tu từ trong tiếng Nhật. Hãy tìm hiểu các giải thích rõ ràng và ví dụ thực tế.

ことなく

Koto Naku: Không làm (ことなく)

Học ngữ pháp tiếng Nhật N2 ことなく (koto naku) có nghĩa là 'không làm gì đó' hoặc 'không để điều gì đó xảy ra'. Hiểu cách sử dụng trang trọng, cấu trúc và so sánh nó với các cách diễn đạt tương tự.

ないことはない

Không phải là không thể... (Một khả năng miễn cưỡng)

Tìm hiểu ngữ pháp tiếng Nhật N2 ないことはない (nai koto wa nai). Hiểu ý nghĩa của nó như một phủ định kép thể hiện khả năng miễn cưỡng, cách dùng, cấu tạo, ví dụ và các lỗi thường gặp.

に違いない

に違いない (ni chigainai) — Chắc chắn là, Không còn nghi ngờ

Tìm hiểu ngữ pháp tiếng Nhật N2 に違いない (ni chigainai), mang nghĩa 'chắc chắn là' hoặc 'không còn nghi ngờ gì nữa.' Nắm vững cách dùng, cấu trúc và những lỗi thường gặp.

にほかならない

にほかならない — Không gì khác ngoài, Chính xác là

Tìm hiểu cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật にほかならない (ni hoka naranai), mang ý nghĩa 'không gì khác ngoài' hoặc 'chính xác là'. Hiểu cách dùng trang trọng, cấu trúc của nó và thành thạo cho JLPT N2.

に決まっている

に決まっている — Chắc chắn, Nhất định

Tìm hiểu ngữ pháp tiếng Nhật N2 に決まっている (ni kimatte iru) để diễn tả sự chắc chắn và niềm tin mãnh liệt. Hướng dẫn này bao gồm cách sử dụng, cấu tạo và so sánh với các biểu thức tương tự, giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn.

に相違ない (TƯƠNG VI BẤT)

Không nghi ngờ gì, Chắc chắn, Nhất định là...

Tìm hiểu điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 に相違ない (TƯƠNG VI BẤT) (ni sōi nai) dùng để diễn tả sự chắc chắn mạnh mẽ, không thể phủ nhận. Hướng dẫn toàn diện với các ví dụ và mẹo sử dụng.

にすぎない

Ngữ pháp N2: にすぎない - Chỉ là, đơn thuần là, không hơn gì

Tìm hiểu sâu về điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 にすぎない (ni suginai), với ý nghĩa 'chỉ là' hoặc 'không hơn gì'. Khám phá cách sử dụng tinh tế, cấu trúc và cách tránh những lỗi thường gặp.

に過ぎない

に過ぎない - Không hơn gì / Đơn thuần là

Học ngữ pháp tiếng Nhật N2 に過ぎない (ni suginai), với ý nghĩa 'không hơn gì' hoặc 'đơn thuần là'. Hiểu rõ sắc thái, cấu trúc và cách dùng với các ví dụ.

どころか

Dokoroka: Hoàn toàn không, Huống chi, Ngược lại

Khám phá điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 どころか (dokoroka). Tìm hiểu các cách dùng đa dạng của nó với ý nghĩa 'hoàn toàn không', 'huống chi' và 'ngược lại' cùng với giải thích rõ ràng và ví dụ thực tế.

反面

反面 (PHẢN DIỆN - hanmen) — Mặt khác / Ngược lại

Học điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 反面 (PHẢN DIỆN - hanmen), có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi', để diễn tả các khía cạnh đối lập của cùng một chủ thể.

contrastdualitycomparison

以上は

Kể từ khi, Giờ đây: Diễn tả hậu quả và nghĩa vụ với 以上は (DĨ THƯỢNG WA)

Nắm vững điểm ngữ pháp N2 以上は (DĨ THƯỢNG WA - ijou wa) để diễn tả hậu quả, nghĩa vụ hoặc quyết tâm mạnh mẽ. Với ý nghĩa 'kể từ khi' hoặc 'giờ đây,' bạn sẽ học cách sử dụng, cấu trúc và các lỗi thường gặp của nó.

からこそ

からこそ — Chính vì/Chính là vì

Học điểm ngữ pháp JLPT N2 からこそ (kara koso), có nghĩa là 'chính vì' hoặc 'chính là vì... mà...'. Nắm vững cách sử dụng, cấu tạo và sắc thái của nó với các ví dụ và mẹo toàn diện.

からには

からには — Kể từ khi, Một khi đã

Nắm vững ngữ pháp tiếng Nhật N2 からには (kara ni wa). Tìm hiểu ý nghĩa 'kể từ khi/một khi đã' và cách nó thể hiện sự cam kết mạnh mẽ, nghĩa vụ, hoặc hậu quả tất yếu. Bao gồm các ví dụ rõ ràng, lỗi thường gặp và mẹo học JLPT.

ものだ

Tìm hiểu ものだ: Diễn tả thói quen trong quá khứ và những chân lý chung

Tìm hiểu cách sử dụng ものだ (monoda) trong tiếng Nhật. Hướng dẫn này bao gồm cách diễn tả thói quen trong quá khứ ('đã từng') và những chân lý chung hoặc nghĩa vụ ('nên làm') với các ví dụ thực tế và mẹo.

ものだから

Đưa ra lời bào chữa: ものだから — Bởi vì (Lý do/Biện minh)

Khám phá cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật N2 ものだから (mono dakara). Tìm hiểu cách giải thích lý do, đặc biệt là như những lời bào chữa nhẹ nhàng hoặc biện minh, với những giải thích rõ ràng và ví dụ thực tế.

reasonexcusejustification

ものではない

Monode wa Nai — Không nên / Đó không phải là điều một người nên làm

Học cách sử dụng điểm ngữ pháp N2 tiếng Nhật ものではない (monode wa nai), có nghĩa là 'không nên' hoặc 'đó không phải là điều một người nên làm'. Hiểu sắc thái, cấu trúc và cách sử dụng phù hợp của nó để diễn tả những kỳ vọng và điều cấm đoán chung của xã hội, hoàn chỉnh với các ví dụ rõ ràng.

ものの

ものの (mono no): Mặc dù, Nhưng, Dù cho

Học ngữ pháp tiếng Nhật ものの (mono no), có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'dù cho', dành cho JLPT N2. Giải thích và ví dụ toàn diện.

ところで

ところで — Dù... đi chăng nữa / Cho dù...

Học ngữ pháp N2 tiếng Nhật ところで (tokorode) để diễn tả ý 'dù... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù... thế nào đi nữa', với giải thích chi tiết và ví dụ.

得る/得ない

得る/得ない — Có thể/Không thể, Khả năng/Không có khả năng

Học ~得る/得ない (uru/enai): mẫu ngữ pháp tiếng Nhật trang trọng diễn đạt khả năng và bất khả năng về mặt lý thuyết. Ngữ pháp N2 với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

possibilityimpossibilityformal

がたい

がたい — Khó, Khó Lòng Mà

Học がたい (gatai) cho N2 tiếng Nhật: hậu tố trang trọng mang nghĩa 'khó lòng mà làm', dùng để diễn đạt sự khó khăn về cảm xúc và đạo đức, kèm ví dụ và mẹo thi JLPT.

suffixi-adjectiveformal

一方だ

一方だ — Cứ Tiếp Tục, Ngày Càng ~

Học 一方だ (ippou da) — ngữ pháp N2 tiếng Nhật diễn tả xu hướng một chiều không thể cưỡng lại. Có ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

trenddirectionverb

一方で

一方で — Trong khi đó, Mặt khác

Học ngữ pháp tiếng Nhật 一方で (ippou de): ý nghĩa, cấu trúc, ví dụ và mẹo thi JLPT N2. Diễn đạt sự tương phản hoặc các tình huống xảy ra đồng thời.

contrastconjunctionsimultaneity

かねない

かねない — Có thể xảy ra, Không phải không thể (Hàm ý tiêu cực)

Học ngữ pháp tiếng Nhật かねない (kanenai): diễn đạt khả năng tiêu cực 'có thể xảy ra'. Ngữ pháp N2 với ví dụ, cấu trúc và mẹo luyện thi JLPT.

n2grammarpossibility

かねる

かねる — Không thể, Khó mà làm được

Học ngữ pháp tiếng Nhật かねる (kaneru): ý nghĩa, cách dùng và ví dụ N2. Diễn đạt sự từ chối lịch sự và sự bất lực trong tiếng Nhật trang trọng một cách tự tin.

auxiliary-verbformalbusiness

きる/きれない

きる/きれない — Hoàn toàn / Không thể hoàn toàn

Học ngữ pháp N2 tiếng Nhật きる・きれない: diễn đạt việc hoàn thành hành động một cách trọn vẹn hoặc không thể hoàn thành. Giải thích rõ ràng, 15 ví dụ minh họa và mẹo thi JLPT N2.

completionpotentialauxiliary-verb

末に

末に (sue ni) — Sau Một Quá Trình Dài, Cuối Cùng

Học điểm ngữ pháp N2 tiếng Nhật 末に (sue ni). Hiểu ý nghĩa, cách cấu tạo và cách dùng để diễn đạt kết quả sau một quá trình dài hoặc sự cân nhắc.

grammarn2conjunction

つつある

つつある — Đang Trong Quá Trình (Thay Đổi Liên Tục)

Học ngữ pháp tiếng Nhật つつある (tsutsu aru) với nghĩa 'đang trong quá trình' — cấp độ N2 với ví dụ, cấu trúc, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

verbn2process

つつ

つつ — Vừa ~ vừa ~, Mặc dù ~ (Hành động đồng thời & Tương phản)

Học ngữ pháp tiếng Nhật つつ (N2): ý nghĩa, cách dùng, cấu trúc và ví dụ. Bao gồm cả hai cách dùng: hành động đồng thời và tương phản nhượng bộ.

conjunctionsimultaneous-actionsconcessive

あげく

あげく (ageku) – Rốt cuộc, Cuối cùng

Học ngữ pháp tiếng Nhật あげく (ageku): cách diễn đạt kết quả tiêu cực sau một quá trình dài. Trình độ N2 với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

n2grammarresult

に反して

Trái Với / Ngược Với (に反して)

Tìm hiểu điểm ngữ pháp N2 tiếng Nhật に反して (ni hanshite), có nghĩa là 'trái với' hoặc 'ngược với'. Hướng dẫn toàn diện với ví dụ, cách dùng và các lỗi thường gặp.

N2contradictionopposition

に限らず

Ngữ pháp N2: に限らず - Không giới hạn ở

Học điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 に限らず (ni kagirazu), có nghĩa là 'không giới hạn ở' hoặc 'không chỉ... mà còn'. Hướng dẫn toàn diện với các ví dụ và cách dùng.

に限って

Ngữ pháp N2: に限って — Chỉ khi, Giới hạn ở/vào

Nắm vững điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 に限って. Học hai ý nghĩa chính của nó: 'chỉ khi' (ngụ ý mỉa mai/thời điểm không may) và 'giới hạn ở/vào' (tính độc quyền/sự phù hợp). Các ví dụ toàn diện, lỗi thường gặp và mẹo làm bài JLPT.

にかかわる

Liên quan đến, Đề cập đến, Ảnh hưởng/Liên lụy đến

Học điểm ngữ pháp tiếng Nhật N2 にかかわる (ni kakawaru). Nắm vững ý nghĩa của nó là 'liên quan đến' hoặc 'liên lụy đến' các vấn đề nghiêm trọng, cấu trúc và cách sử dụng cùng với các câu ví dụ và lỗi thường gặp.

にかけて

Ngữ pháp N2: にかけて — Từ... đến, trải khắp (một phạm vi)

Khám phá ngữ pháp tiếng Nhật N2 にかけて (ni kakete), được dùng để diễn đạt ý nghĩa 'từ... đến...' hoặc 'trải khắp/suốt một phạm vi'. Hướng dẫn này cung cấp giải thích rõ ràng, ví dụ và so sánh.

にしたがって

にしたがって — Khi ~; Theo ~

Học ngữ pháp tiếng Nhật にしたがって (ni shitagatte): mang nghĩa 'khi' hoặc 'theo'. Ngữ pháp N2 với ví dụ, cách dùng, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

n2conjunctionformal

に沿って

Dọc theo, phù hợp với: Tìm hiểu về に沿って (ni sotte)

Học cách sử dụng ngữ pháp N2 に沿って (ni sotte) để diễn đạt ý 'dọc theo,' 'phù hợp với,' hoặc 'tuân theo.' Hướng dẫn này cung cấp giải thích rõ ràng, ví dụ thực tế và các lỗi thường gặp.

につれて

につれて — Khi, Cùng Với (Thay Đổi Tỉ Lệ)

Học ngữ pháp N2 につれて (ni tsurete) — 'khi ~ thay đổi, ~ cũng thay đổi.' Cấu trúc, 14 câu ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo làm bài thi JLPT N2.

n2conjunctionchange

上に

上に (Ue ni) — Thêm vào đó, Hơn nữa

Học ngữ pháp tiếng Nhật 上に (ue ni) với nghĩa 'thêm vào đó, hơn nữa' kèm ví dụ N2, quy tắc cấu trúc, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

conjunctionadditioncompound

に応じて

に応じて — Tùy Theo, Phụ Thuộc Vào

Học ngữ pháp N2 に応じて (ni oujite) — cách diễn đạt "tùy theo" hoặc "phụ thuộc vào" với ví dụ rõ ràng, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

n2grammarformal

に際して

に際して (ni saishite) — Nhân Dịp / Vào Lúc

Học に際して (ni saishite): mẫu ngữ pháp N2 trang trọng mang nghĩa 'nhân dịp, vào lúc'. Nắm vững cấu trúc, cách dùng và ví dụ thực tế cho kỳ thi JLPT N2.

formaln2occasion

に先立って

に先立って — Trước Khi, Trước Lúc

Học に先立って (ni sakidatte): Ngữ pháp N2 tiếng Nhật mang nghĩa 'trước khi' diễn ra các sự kiện quan trọng. Bao gồm cấu trúc, 13 ví dụ có furigana, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

formalbeforeprior-to

にもかかわらず

にもかかわらず — Mặc dù, Dù vậy

Học にもかかわらず (mặc dù/bất chấp) — Ngữ pháp N2 tiếng Nhật với cấu trúc, 13 ví dụ, lỗi thường gặp và mẹo thi JLPT.

concessioncontrastformal

を踏まえて

を踏まえて — Dựa Trên, Căn Cứ Vào

Học ngữ pháp tiếng Nhật を踏まえて (wo fumaete): có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào'. Trình độ N2 với ví dụ, cấu trúc và mẹo thi JLPT.

formalbusinesswritten-japanese

をめぐって

をめぐって — Xung quanh, Liên quan đến (Vấn đề tranh luận)

Nắm vững をめぐって (wo megutte), điểm ngữ pháp N2 quan trọng mang nghĩa 'xung quanh' hoặc 'liên quan đến' một vấn đề tranh luận, với 13 ví dụ và phân tích lỗi thường gặp.

n2particleformal

を問わず

を問わず (wo towazu) — Bất Kể

Học ngữ pháp tiếng Nhật を問わず (wo towazu) mang nghĩa 'bất kể'. Trình độ N2 với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và mẹo luyện thi JLPT.

formalregardlessn2

So sánh ngữ pháp (X vs Y)

20 comparisons · 16 Bài viết đã hoàn thành

あげる vs もらう vs くれる

あげる vs もらう vs くれる — Cho và Nhận

Nắm vững sắc thái của あげる, もらう, và くれる. Hướng dẫn toàn diện này làm rõ sự khác biệt về góc độ và cách dùng cho các hành động cho và nhận trong tiếng Nhật.

ほど vs くらい

ほど vs くらい — Mức độ

Làm chủ các sắc thái ngữ pháp tiếng Nhật với ほど (hodo) và くらい (kurai). Hiểu sự khác biệt của chúng trong việc diễn tả mức độ, phạm vi và xấp xỉ để thành công trong JLPT.

おかげで vs せいで

おかげで vs せいで — Bởi vì

Nắm vững những khác biệt tinh tế giữa おかげで và せいで trong tiếng Nhật. Tìm hiểu khi nào nên sử dụng từng cụm từ để diễn đạt 'bởi vì' với ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực thông qua giải thích chi tiết và ví dụ.

ために vs ように

ために vs ように — Mục đích

So sánh toàn diện giữa ために và ように để diễn tả mục đích trong tiếng Nhật. Học cách sử dụng từng cấu trúc với giải thích chi tiết, ví dụ và các lỗi thường gặp.

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

そうだ (様態 - DẠNG THÁI) so với そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN)

Nắm vững sự khác biệt giữa そうだ (様態 - DẠNG THÁI) và そうだ (伝聞 - TRUYỀN VĂN) trong ngữ pháp tiếng Nhật. Học cách diễn tả vẻ ngoài và thông tin được truyền đạt một cách chính xác với giải thích rõ ràng, ví dụ và các bài kiểm tra.

ようだ vs らしい vs みたいだ

ようだ vs らしい vs みたいだ — Có vẻ

Nắm vững sắc thái của 'có vẻ' trong tiếng Nhật với ようだ, らしい và みたいだ. Hướng dẫn này làm rõ cách dùng, mức độ trang trọng và ngữ cảnh của chúng với các ví dụ minh họa rõ ràng.

ば vs たら vs なら

ば vs たら vs なら — Câu điều kiện

ば, たら và なら đều có nghĩa là 'nếu' — nhưng dùng sai một cái là câu sẽ sai ngay. Bài viết này phân tích rõ sự khác biệt với ví dụ thực tế, lỗi thường gặp và bài luyện tập.

だけ vs しか

だけ vs しか — Chỉ

だけ và しか đều mang nghĩa 'chỉ,' nhưng một từ mang tính trung lập còn từ kia hàm ý tiếc nuối hoặc bực bội. Đây là cách dùng từng từ — kèm các cặp ví dụ và bài kiểm tra ngắn.

に vs へ

に vs へ — Hướng đi

Học sự khác biệt giữa に và へ khi chỉ hướng đi trong tiếng Nhật. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ, lỗi thường gặp và bài kiểm tra nhanh cho người mới học.

ている vs てある

ている vs てある — Trạng thái

Sự khác biệt giữa ている và てある trong tiếng Nhật. Cả hai đều diễn tả trạng thái, nhưng てある nhấn mạnh hành động có chủ đích của con người. Các cặp câu đối chiếu, bảng so sánh và lỗi thường gặp.

と vs や

と vs や — Và (Liệt kê)

Tìm hiểu sự khác biệt giữa と và や trong tiếng Nhật. と liệt kê đầy đủ tất cả các mục, trong khi や ngụ ý còn có những mục khác chưa được đề cập. Có ví dụ minh họa rõ ràng và bài kiểm tra.

から vs ので

から vs ので — Vì/Bởi vì

Học sự khác biệt giữa から (kara) và ので (node) trong tiếng Nhật. Cả hai đều có nghĩa là 'vì/bởi vì', nhưng cách dùng, mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa khác nhau đáng kể.

けど vs のに

けど vs のに — Nhưng/Mặc dù

Tìm hiểu sự khác biệt then chốt giữa けど và のに trong tiếng Nhật. Cả hai đều mang nghĩa 'nhưng/mặc dù', tuy nhiên のに luôn thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội, trong khi けど mang tính trung lập.

に vs で

に vs で — Trợ từ chỉ địa điểm

Tìm hiểu sự khác biệt giữa trợ từ に và で trong tiếng Nhật khi chỉ địa điểm. Giải thích rõ ràng, các cặp ví dụ đối chiếu và lỗi thường gặp dành cho người học N5–N4.

は vs が

は vs が — Chủ đề vs Chủ ngữ

Sự khác biệt giữa は và が khiến người học bối rối ở mọi trình độ. Tám cặp ví dụ đối chiếu, bảng tóm tắt quy tắc và bài kiểm tra ngắn — giúp bạn không còn phân vân khi chọn trợ từ.

は vs も

は vs も — Chủ đề vs Cũng

は và も trông có vẻ giống nhau nhưng cách dùng lại rất khác nhau. Hướng dẫn này phân tích chính xác khi nào dùng từng trợ từ — với các cặp ví dụ tự nhiên, bảng so sánh và bài kiểm tra ngắn.