Ý nghĩa & Cách dùng
を踏まえて là mẫu ngữ pháp trang trọng mang nghĩa "dựa trên," "có tính đến," hoặc "xem xét." Xuất phát từ động từ 踏まえる — theo nghĩa đen là "đứng vững chắc trên thứ gì đó." Khi dùng như mẫu ngữ pháp, nó báo hiệu rằng một hành động, quyết định hay phát biểu được đưa ra dựa trực tiếp trên các sự kiện, kết quả hoặc kinh nghiệm trước đó.
Điểm khác biệt của を踏まえて là thông tin được "tính đến" phải mang tính khách quan, thực tế hoặc từ kinh nghiệm — kết quả khảo sát, thất bại trong quá khứ, lời khuyên chuyên gia, phát hiện nghiên cứu, hay kết quả cuộc họp. Nó không phù hợp với suy đoán hay tưởng tượng. Điều này phân biệt nó với ~を考えて (suy nghĩ về) và ~を念頭に置いて (ghi nhớ trong đầu), vốn có phạm vi ứng dụng rộng hơn.
を踏まえて thuộc về văn phong trang trọng, văn viết trong tiếng Nhật. Nó xuất hiện trong văn bản doanh nghiệp, luận văn học thuật, bài xã luận, thông báo của chính phủ và diễn văn trang trọng. Trong hội thoại thông thường, nó nghe rất cứng nhắc. Để diễn đạt ý tương tự trong lời nói hàng ngày, hãy dùng ~を参考にして (lấy ~ làm tham khảo) hoặc ~があったから (vì ~ đã xảy ra).
Hãy hình dung ai đó cắm chân vững chắc trước khi bước đi — hình ảnh đó nắm bắt được tinh thần của を踏まえて. Người nói neo quyết định hoặc phát biểu của mình vào thông tin có sẵn, coi đó là nền tảng vững chắc chứ không phải bối cảnh mờ nhạt. Sự kiện trước đó tác động trực tiếp vào điều tiếp theo; nó không chỉ là yếu tố phụ trợ.
を踏まえて còn có dạng thể ngôn — を踏まえた — dùng khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Ví dụ: 議論を踏まえた結論 nghĩa là "kết luận dựa trên cuộc thảo luận." Dạng này phổ biến trong văn viết trang trọng và văn bản học thuật.
Cấu trúc & Cách thành lập
Mẫu cơ bản nối một danh từ với を踏まえて, sau đó mệnh đề chính diễn tả hành động, quyết định hoặc kết quả xuất phát từ việc xem xét danh từ đó.
| Cấu trúc | Cách dùng |
|---|---|
| Danh từ + を踏まえて + Động từ/Mệnh đề | Hành động được thực hiện dựa trên danh từ |
| Danh từ + を踏まえた + Danh từ | Danh từ được bổ nghĩa dựa trên danh từ trước |
| Danh từ + を踏まえた上で + Động từ/Mệnh đề | Nhấn mạnh hành động được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng danh từ đó |
Lưu ý rằng を踏まえて không gắn trực tiếp vào động từ hay tính từ. Nó chỉ nối với danh từ (hoặc cụm danh từ). Danh từ đứng trước を踏まえて thường đại diện cho thông tin, kết quả, kinh nghiệm hoặc hoàn cảnh đang được xem xét.
- 結果を踏まえて — dựa trên kết quả
- 意見を踏まえて — có tính đến các ý kiến
- 経験を踏まえて — dựa trên kinh nghiệm
- 現状を踏まえた判断 — phán quyết dựa trên tình hình hiện tại
Câu ví dụ
Trong môi trường kinh doanh và công việc
会議での意見を踏まえて、提案書を修正しました。
Kaigi de no iken wo fumaete, teian-sho wo shuusei shimashita.
Dựa trên các ý kiến đưa ra trong cuộc họp, tôi đã chỉnh sửa lại bản đề xuất.
アンケートの結果を踏まえて、新しいサービスを開発します。
Ankeeto no kekka wo fumaete, atarashii saabisu wo kaihatsu shimasu.
Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi sẽ phát triển dịch vụ mới.
専門家のアドバイスを踏まえて、戦略を見直しました。
Senmonka no adobaisu wo fumaete, senryaku wo minaoshimashita.
Dựa trên lời khuyên của chuyên gia, chúng tôi đã xem xét lại chiến lược.
お客様の要望を踏まえて、デザインを変更しました。
Okyakusama no youbou wo fumaete, dezain wo henkou shimashita.
Có tính đến yêu cầu của khách hàng, chúng tôi đã thay đổi thiết kế.
Trong bối cảnh học thuật và nghiên cứu
調査結果を踏まえて、報告書をまとめた。
Chousa kekka wo fumaete, houkokusho wo matometa.
Dựa trên kết quả điều tra, tôi đã tổng hợp báo cáo.
これまでの研究を踏まえた新しい理論が発表された。
Kore made no kenkyuu wo fumaeta atarashii riron ga happyou sareta.
Một lý thuyết mới dựa trên các nghiên cứu trước đó đã được công bố.
審査員のコメントを踏まえて、作品を改善した。
Shinsain no komento wo fumaete, sakuhin wo kaizen shita.
Dựa trên nhận xét của ban giám khảo, tôi đã cải thiện tác phẩm.
Chính sách và các vấn đề xã hội
過去の経験を踏まえて、新しい政策が作られた。
Kako no keiken wo fumaete, atarashii seisaku ga tsukureta.
Một chính sách mới đã được xây dựng dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ.
現在の経済状況を踏まえて、予算を見直す必要がある。
Genzai no keizai joukyou wo fumaete, yosan wo minaosu hitsuyou ga aru.
Chúng ta cần xem xét lại ngân sách có tính đến tình hình kinh tế hiện tại.
環境への影響を踏まえて、製造方法を変えた。
Kankyou e no eikyou wo fumaete, seizou houhou wo kaeta.
Có tính đến tác động đối với môi trường, chúng tôi đã thay đổi phương pháp sản xuất.
Sử dụng trang trọng trong đời thường
前回の失敗を踏まえて、今回は慎重に計画を立てた。
Zenkai no shippai wo fumaete, konkai wa shinchou ni keikaku wo tateta.
Dựa trên thất bại lần trước, lần này tôi đã lập kế hoạch một cách thận trọng.
議論の内容を踏まえて、最終決定を行った。
Giron no naiyou wo fumaete, saishuukettei wo okonatta.
Dựa trên nội dung thảo luận, quyết định cuối cùng đã được đưa ra.
現状を踏まえた上で、最善の方法を選んでください。
Genjou wo fumaeta ue de, saizen no houhou wo erande kudasai.
Hãy chọn phương pháp tốt nhất sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng tình hình hiện tại.
Các lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng を踏まえて với nội dung mang tính suy đoán hoặc tưởng tượng
❌ 将来の夢を踏まえて、勉強している。
✅ 将来の夢を念頭に置いて、勉強している。
を踏まえて đòi hỏi cơ sở phải là thực tế, có thực, hoặc từ kinh nghiệm. Một giấc mơ về tương lai mang tính khát vọng, không phải kết quả trước đó hay sự thật khách quan. Với mục tiêu hay mong muốn, hãy dùng 念頭に置いて (ghi nhớ trong đầu) thay thế.
Lỗi 2: Nhầm lẫn を踏まえて với に基づいて
❌ 法律を踏まえて、処罰が決まった。
✅ 法律に基づいて、処罰が決まった。
に基づいて nghĩa là "dựa chặt chẽ vào (quy tắc, luật pháp, hay dữ liệu)" và hàm ý suy diễn pháp lý hoặc logic trực tiếp. を踏まえて hàm ý sự xem xét và suy nghĩ trước khi hành động, không phải áp dụng máy móc một quy tắc. Khi đề cập đến luật pháp, quy định, hoặc tiêu chí cố định, に基づいて phù hợp hơn.
Lỗi 3: Dùng sai dạng trước danh từ — dùng を踏まえて thay vì を踏まえた
❌ 結果を踏まえて提案を発表した。(Với ý định nói: một đề xuất dựa trên kết quả)
✅ 結果を踏まえた提案を発表した。
Khi を踏まえて bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nó phải chuyển sang dạng thể ngôn: を踏まえた. Dạng て không thể dùng trực tiếp trước danh từ.
Lỗi 4: Dùng を踏まえて với cảm xúc hoặc tình cảm cá nhân
❌ 悲しい気持ちを踏まえて、手紙を書いた。
✅ その経験を踏まえて、手紙を書いた。
を踏まえて được gắn với sự thật, kết quả, dữ liệu và kinh nghiệm — không phải cảm xúc chủ quan. Nếu muốn nói bạn viết thư trong tâm trạng buồn, hãy dùng các cách diễn đạt như ~ながら hoặc ~という気持ちで thay thế.
Lỗi 5: Dùng を踏まえて trong hội thoại thông thường
❌ 昨日のことを踏まえて、今日どうする?(Nói với bạn bè một cách bình thường)
✅ 昨日のことを考えて、今日どうする?
を踏まえて mang tính trang trọng và nghe rất không tự nhiên trong hội thoại bình thường giữa bạn bè. Trong lời nói hàng ngày, các cách diễn đạt đơn giản hơn như ~を考えて hoặc ~をもとに tự nhiên hơn nhiều.
Ghi chú văn hóa
Văn hóa chuyên nghiệp và học thuật Nhật Bản đặt nặng vai trò của 根拠 (căn cứ/cơ sở) — kỳ vọng rằng mọi quyết định và phát biểu đều phải dựa trên bằng chứng vững chắc. を踏まえて thể hiện điều đó một cách tường minh, lý giải tại sao nó xuất hiện dày đặc trong các giao tiếp trang trọng của người Nhật.
Khi một quản lý hay giáo sư dùng を踏まえて, họ không chỉ đơn thuần thông báo quyết định — họ còn ngầm khẳng định sự thận trọng trong quá trình ra quyết định. Cụm từ này lặng lẽ truyền đi thông điệp "tôi đã xem xét bằng chứng trước khi hành động," phản ánh giá trị văn hóa Nhật Bản về 慎重さ (sự thận trọng và cẩn thận).
Sách trắng của chính phủ, báo cáo thường niên doanh nghiệp, luận văn học thuật và bài xã luận là những địa hạt điển hình cho を踏まえて. Sự vắng mặt của nó ở những nơi cần thiết có thể khiến văn phong trang trọng bằng tiếng Nhật trở nên mỏng manh, thiếu nền tảng trong mắt người đọc bản ngữ.
Trong bài phát biểu và thuyết trình, を踏まえて đánh dấu một bước ngoặt logic: đây là bằng chứng, và đây là hướng đi từ bằng chứng đó. Người nghe Nhật đọc được từ đó dấu hiệu của tư duy cẩn trọng, dựa trên bằng chứng — đúng kiểu thận trọng mà các ngữ cảnh trang trọng đòi hỏi.
Ngữ pháp liên quan
- に基づいて (ni motozuite) — Dựa chặt chẽ vào (quy tắc, dữ liệu, luật pháp); cứng nhắc hơn, hàm ý suy diễn trực tiếp theo cơ chế; thường dùng với quy định hoặc dữ liệu khoa học
- を参考にして (wo sankou ni shite) — Lấy ~ làm tham khảo; nhẹ nhàng và ít trang trọng hơn を踏まえて; hàm ý thông tin được tham khảo nhưng không nhất thiết là nền tảng trực tiếp
- をもとに (wo moto ni) — Dựa trên, lấy ~ làm nguồn; tương tự を踏まえて nhưng ít trang trọng hơn một chút; thường dùng khi tạo ra thứ gì đó mới từ tư liệu có sẵn
- 念頭に置いて (nentou ni oite) — Ghi nhớ trong đầu; dùng cho mục tiêu, lý tưởng hoặc những điều cần lưu ý trong tâm trí (không nhất thiết là sự kiện đã xảy ra)
- を考慮して (wo kouryo shite) — Có tính đến ~; gần nghĩa nhưng có thể áp dụng cho cả yếu tố giả định hay tương lai lẫn hiện tại
- に鑑みて (ni kangamite) — Soi chiếu theo, nhìn từ góc độ; rất trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức khi dẫn chiếu tiền lệ hay hoàn cảnh xã hội
Mẹo thi JLPT
Trong đề thi N2, を踏まえて xuất hiện nhiều nhất ở phần 文法 (ngữ pháp), nằm cạnh các mẫu tương tự như に基づいて và をもとに. Phân biệt chúng mới là kỹ năng thực sự được kiểm tra.
Bắt đầu bằng cách xác định cơ sở được dùng là gì. Luật pháp, quy tắc, hay tiêu chí cố định → に基づいて. Tư liệu nguồn mang tính sáng tạo → をもとに. Kinh nghiệm, kết quả, hoặc hoàn cảnh được cân nhắc trước khi đưa ra quyết định → を踏まえて.
Cũng cần nhớ dạng thể ngôn: を踏まえた. Đề thi N2 đôi khi kiểm tra xem bạn có biết chuyển sang dạng này khi mẫu ngữ pháp bổ nghĩa cho danh từ hay không. Nhầm lẫn giữa を踏まえて (dạng trạng ngữ) và を踏まえた (dạng thể ngôn) là lỗi phổ biến trong kỳ thi.
Trong đoạn văn đọc hiểu, を踏まえて báo hiệu tác giả đang rút ra kết luận sau khi trình bày thông tin nền. Khi thấy nó, hãy truy ngược lại các câu trước. Bằng chứng được dẫn chiếu thường là chìa khóa để giải quyết câu hỏi về ý định của tác giả hay cấu trúc logic của đoạn văn.
Cuối cùng, を踏まえて kết hợp tự nhiên với các động từ trang trọng: 検討する (xem xét, cân nhắc), 見直す (xem xét lại), 策定する (hoạch định, soạn thảo), 判断する (phán đoán, quyết định). Học thuộc các kết hợp từ này giúp bạn nhận diện và sử dụng chính xác hơn trong ngày thi.