Ý Nghĩa & Cách Dùng
に反して (ni hanshite) có nghĩa là "trái với" hoặc "ngược với." Mẫu câu này diễn đạt rằng thực tế mâu thuẫn trực tiếp với một kỳ vọng, quy tắc, hay mong muốn đã được đặt ra.
Cấu trúc: X (danh từ) + に反して + Y (điều thực tế xảy ra). X đặt ra tiêu chuẩn — một dự đoán, quy tắc, hoặc mong muốn của ai đó — và Y lật ngược điều đó. Ví dụ: 私の予想に反して、雨が降った (Trái với dự đoán của tôi, trời đã mưa).
Sắc thái thay đổi tùy theo danh từ đi kèm. Các từ chỉ dự đoán (予想, 期待) mang hàm ý ngạc nhiên. Quy tắc hay luật pháp (規則, 法律) đánh dấu sự vi phạm. Mong muốn hay mệnh lệnh (希望, 命令) thường ngụ ý sự chống đối — và mang giọng điệu phê phán nhẹ.
に反して mang tính trang trọng. Mẫu này xuất hiện tự nhiên trong các bản tin, văn bản chính thức và văn viết. Trong hội thoại thông thường, nó có thể nghe cứng nhắc; 〜のに hoặc 〜と違って sẽ phù hợp hơn trong những trường hợp đó.
Cấu Trúc & Cách Thành Lập
に反して gắn vào danh từ và cụm danh từ.
Cách thành lập:
Danh từ + に反して / に反し
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | 名詞 + に反して | 期待に反して (trái với kỳ vọng) |
| Cụm danh từ | [cụm danh từ] + に反して | 彼の約束に反して (trái với lời hứa của anh ấy) |
Trong thực tế, có ba dạng bề mặt xuất hiện:
に反して (ni hanshite): Dạng trạng từ chuẩn. Nối danh từ bị mâu thuẫn với mệnh đề theo sau. Dùng trong hầu hết các ngữ cảnh.
に反し (ni hanshi): Dạng liên kết, dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Ngắn gọn hơn; hoạt động như một liên từ dạng て.
に反する (ni hansuru): Dạng bổ nghĩa cho danh từ (thể liên thể). Ví dụ: 規則に反する行為 (hành vi trái với quy tắc).
Dạng phổ biến nhất là Danh từ + に反して.
Câu Ví Dụ
Trái với Kỳ Vọng/Dự Đoán
私の予想に反して、試合は大差で終わった。
Watashi no yosō ni hanshite, shiai wa taisa de owatta.
Trái với dự đoán của tôi, trận đấu kết thúc với cách biệt lớn.
彼の期待に反して、結果は思わしくなかった。
Kare no kitai ni hanshite, kekka wa omowashikunakatta.
Trái với kỳ vọng của anh ấy, kết quả không được như mong muốn.
天気予報に反して、今日は快晴だ。
Tenkiyohō ni hanshite, kyō wa kaisei da.
Trái với dự báo thời tiết, hôm nay trời quang đãng và nắng đẹp.
世間の見方に反して、その映画は大成功を収めた。
Seken no mikata ni hanshite, sono eiga wa daiseikō o osameta.
Trái với nhận định của dư luận, bộ phim đó đã thành công vang dội.
Vi Phạm Quy Tắc/Luật Pháp/Nguyên Tắc
法律に反して、その会社は不法投棄を行っていた。
Hōritsu ni hanshite, sono kaisha wa fuhōtōki o okonatte ita.
Vi phạm pháp luật (PHÁP LUẬT), công ty đó đã tiến hành đổ thải bất hợp pháp.
校則に反して、生徒は携帯電話を使用した。
Kōsoku ni hanshite, seito wa keitaidenwa o shiyō shita.
Vi phạm nội quy trường học, học sinh đó đã sử dụng điện thoại di động.
常識に反するような行動は慎むべきだ。
Jōshiki ni hansuru yō na kōdō wa tsutsushimu beki da.
Nên kiềm chế những hành động đi ngược lại lẽ thường.
基本原理に反するような結論には納得できない。
Kihongenri ni hansuru yō na ketsuron ni wa nattoku dekinai.
Tôi không thể chấp nhận những kết luận đi ngược lại các nguyên lý cơ bản (CƠ BẢN NGUYÊN LÝ).
Trái với Mong Muốn/Mệnh Lệnh
父の願いに反して、彼は家業を継がなかった。
Chichi no negai ni hanshite, kare wa kagyō o tsuganakatta.
Trái với mong muốn của cha, anh ấy đã không kế thừa nghề gia đình.
私の意図に反して、誤解が生じてしまった。
Watashi no ito ni hanshite, gokai ga shōjite shimatta.
Trái với ý định của tôi, sự hiểu lầm đã xảy ra.
上司の命令に反し、独自の判断で行動した。
Jōshi no meirei ni hanshi, dokuji no handan de kōdō shita.
Trái lệnh cấp trên, anh ấy đã hành động theo phán đoán của riêng mình.
国民の声に反する政策は受け入れられない。
Kokumin no koe ni hansuru seisaku wa ukeirerarenai.
Những chính sách đi ngược lại tiếng nói của nhân dân (QUỐC DÂN) không thể được chấp nhận.
私の望みに反して、彼は遠くへ引っ越してしまった。
Watashi no nozomi ni hanshite, kare wa tōku e hikkoshite shimatta.
Trái với mong muốn của tôi, anh ấy đã dọn đến nơi xa.
選手たちの意気込みに反して、チームは敗北した。
Senshutachi no ikigomi ni hanshite, chīmu wa haiboku shita.
Trái với tinh thần hăng hái của các vận động viên, đội đã thất bại.
Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng Sai Trợ Từ
❌ 私は予想が反して、雨が降った。
✅ 私の予想に反して、雨が降った。
Trợ từ luôn phải là 「に」. Nó đánh dấu tiêu chuẩn bị vi phạm. Các trợ từ khác như が hay を không dùng được ở đây. Luôn nhớ: Danh từ + に反して.
Lỗi 2: Dùng trong Hội Thoại Thông Thường cho Những Mâu Thuẫn Đơn Giản
❌ 「今日、晴れるって言ってたのに、天気予報に反して雨だよ!」 ✅ 「今日、晴れるって言ってたのに、雨じゃん!」
Về mặt ngữ pháp không sai, nhưng に反して nghe cứng nhắc một cách kỳ lạ khi than phiền về thời tiết. Trong hội thoại thông thường, hãy bỏ nó đi hoặc dùng 「天気予報と違って」. Dành に反して cho văn viết và các tình huống trang trọng.
Lỗi 3: Nhầm Lẫn với Nghĩa "Hướng Ngược Lại"
❌ 彼は駅に反して歩いた。
✅ 彼は駅とは反対方向に歩いた。
に反して diễn đạt sự mâu thuẫn về mặt khái niệm — kỳ vọng, quy tắc, ý định — chứ không phải hướng vật lý. Để nói "đi theo hướng ngược lại," hãy dùng 「〜とは反対方向に」 hoặc 「〜とは逆に」.
Lỗi 4: Lạm Dụng cho Những Kết Quả Tiêu Cực Đơn Thuần
❌ 頑張ったに反して、試験に落ちた。
✅ 頑張ったのに、試験に落ちた。
「頑張った」 ngụ ý kỳ vọng có kết quả tốt, nhưng không có tiêu chuẩn rõ ràng nào bị vi phạm — chỉ là một hy vọng thất vọng. に反して cần một tiêu chuẩn cụ thể, được đặt tên rõ ràng bị mâu thuẫn (một quy tắc, một dự đoán, một mệnh lệnh). Khi sự tương phản mang tính cảm xúc hơn là logic, 「〜のに」 sẽ phù hợp hơn.
Ghi Chú Văn Hóa
Việc vi phạm một kỳ vọng hay quy tắc được nêu đích danh có sức nặng thực sự trong giao tiếp tiếng Nhật. Nói 法律に反して hay 常識に反して không chỉ đơn thuần là mô tả — mà còn đánh dấu một vi phạm nghiêm trọng. Tính trang trọng của に反して càng làm tăng thêm điều này: nó định khung sự mâu thuẫn như một thực tế khách quan, được ghi nhận, chứ không phải lời phàn nàn cá nhân.
Tính trang trọng này cũng khiến nó trở thành công cụ phê phán gián tiếp. Nói 私の希望に反して diễn đạt sự thất vọng rõ ràng trong khi không đưa ra lời buộc tội trực tiếp — rất hữu ích trong những lời xin lỗi trang trọng hoặc khi giải thích kết quả không mong muốn với cấp trên. Các tuyên bố chính thức dùng に反して chính vì lý do này: nó nêu rõ tiêu chuẩn bị vi phạm mà không đòi hỏi sự đối đầu.
Ngữ Pháp Liên Quan
~にもかかわらず (ni mo kakawarazu) — "mặc dù," "dù cho," "tuy nhiên." Rộng hơn に反して: diễn đạt rằng một kết quả xảy ra bất chấp một điều kiện nào đó, mà không ngụ ý điều kiện đó bị vi phạm hay chống đối.
~をよそに (o yoso ni) — "bất chấp," "mặc kệ." Dùng khi ai đó hành động mà không quan tâm đến 意見 (ý kiến) hay 心配 (lo lắng) của người khác. Điểm khác biệt then chốt: をよそに ngụ ý sự thờ ơ chủ động, trong khi に反して có thể mô tả cả những kết quả ngoài ý muốn.
~にそむいて (ni somuite) — "phản bội," "bất tuân." Mạnh hơn に反して — ngụ ý sự nổi loạn chủ động hoặc vi phạm đạo đức, đặc biệt khi chống lại sự tin tưởng hay mệnh lệnh rõ ràng của một người.
~とは裏腹に (to wa urahara ni) — "trái ngược với," "mỉa mai thay." Tương tự に反して nhưng mang sắc thái mỉa mai sắc nét hơn, thường làm nổi bật khoảng cách giữa vẻ bề ngoài và thực tế, hoặc giữa ý định và kết quả.
Mẹo Thi JLPT
Trong các đoạn văn đọc hiểu N2, に反して thường đánh dấu điểm chuyển hướng — kỳ vọng được đặt ra rồi bị lật ngược. Khi bạn nhìn thấy nó, hãy chú ý đến danh từ đứng trước. Danh từ đó chỉ rõ chính xác điều gì đã bị vi phạm, và các câu hỏi đọc hiểu thường hỏi về sự tương phản đó.
Các câu hỏi chọn ngữ pháp có thể yêu cầu bạn chọn trợ từ đúng trước 反して (luôn là に) hoặc phân biệt に反して với các cấu trúc tương tự. Điểm mấu chốt: に反して đòi hỏi một tiêu chuẩn cụ thể, được đặt tên rõ ràng đang bị mâu thuẫn. Nó không phải là "mặc dù" chung chung. ~にもかかわらず xử lý những tương phản rộng hơn; ~をよそに xử lý sự thờ ơ có chủ ý. Nắm được sự phân biệt này là đủ để loại bỏ các lựa chọn sai.
Hãy luyện tập với các loại danh từ khác nhau: 予想, 希望, 規則, 命令. Mỗi loại thay đổi sắc thái một chút — và chính sự đa dạng đó là thứ mà các câu hỏi phân biệt ngữ pháp kiểm tra.