Ý nghĩa & Cách dùng
Mẫu ngữ pháp ~きる/~きれない được tạo bằng cách gắn trợ động từ きる — viết bằng hiragana để phân biệt với 切る (cắt) — vào masu-stem (dạng liên dụng hình) của động từ. Mẫu này diễn đạt hai ý chính: hoàn thành một hành động một cách triệt để và trọn vẹn, hoặc không thể hoàn thành hành động đó do số lượng quá nhiều, độ khó quá cao, hay năng lực có giới hạn.
~きる mang hàm ý vượt qua đến cùng — đọc hết một cuốn sách từ đầu đến cuối, dùng cạn mọi nguồn lực, hay chịu đựng gian khổ đến phút cuối. Các nghĩa tương đương trong tiếng Việt bao gồm "hoàn toàn ~," "làm xong ," "dùng hết sạch," và " một cách trọn vẹn." Sự nỗ lực và quyết tâm là cốt lõi của dạng này. Vì vậy bạn sẽ thấy nó xuất hiện nhiều nhất trong các ngữ cảnh thành tựu và kiên trì: bình luận thể thao, diễn văn tốt nghiệp, và sách tự hoàn thiện bản thân.
~きれない (từ dạng khả năng きれる + ない) có nghĩa là không thể làm gì đó một cách hoàn toàn. Mẫu này xuất hiện khi có quá nhiều thứ cần xử lý, khi một hành động vượt quá khả năng về mặt cảm xúc hay thể chất, hoặc khi việc hoàn thành toàn bộ đơn giản là không thể. Các cách dịch tự nhiên sang tiếng Việt bao gồm "không thể làm xong ~," "quá nhiều để ~," và "không thể ~ một cách trọn vẹn." Bạn sẽ nghe thấy mẫu này liên tục trong giao tiếp hằng ngày — khi khẩu phần ăn quá lớn, khi cảm xúc quá lớn để diễn đạt bằng lời, hay khi khối lượng công việc quá nặng nề.
Cần chú ý sự khác biệt giữa ~きれない và các dạng phủ định thông thường như ~ない hay ~られない. Các dạng đó đơn giản có nghĩa là "không thể làm." ~きれない hẹp hơn: nó ngụ ý bạn có thể bắt đầu hành động, nhưng có quá nhiều, hoặc quá khó, để hoàn thành nó trọn vẹn. Nhầm lẫn điều này là một bẫy phổ biến trong kỳ thi JLPT, nơi các câu hỏi được thiết kế để kiểm tra chính xác sự tương phản này.
Một số động từ kết hợp với きる thường xuyên đến mức các tổ hợp đó mang ý nghĩa riêng biệt. 言いきる có nghĩa là khẳng định điều gì đó một cách dứt khoát, không do dự. 割りきる có nghĩa là chấp nhận một tình huống một cách thực dụng và tiến về phía trước. 疲れきる có nghĩa là kiệt sức hoàn toàn. 乗りきる có nghĩa là vượt qua một tình huống khó khăn đến cùng. Cả bốn cụm này xuất hiện thường xuyên trong văn bản gốc tiếng Nhật và trong kỳ thi JLPT N2.
Cả hai dạng đều hoạt động trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường. Trong bài phát biểu và văn viết trang trọng, ~きる thể hiện quyết tâm và sự kiên trì. Trong hội thoại hằng ngày, ~きれない xuất hiện liên tục xung quanh số lượng lớn và cảm xúc dào dạt. Các từ như 全部 (tất cả), 量 (số lượng), và 一人で (một mình) thường xuất hiện gần đó, tạo ra ngữ cảnh của sự bất khả thi.
Cấu trúc & Cách thành lập
Mẫu này gắn vào masu-stem (連用形, ren'youkei) của động từ — phần gốc còn lại sau khi bỏ ます khỏi dạng lịch sự. Dưới đây là tóm tắt các dạng chia chính và ý nghĩa của chúng.
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khẳng định (hiện tại/tương lai) | Masu-stem của động từ + きる | Hoàn toàn ~; làm xong ~ |
| Khẳng định (quá khứ) | Masu-stem của động từ + きった | Đã hoàn toàn ~; đã làm xong ~ |
| Khẳng định (dạng te) | Masu-stem của động từ + きって | Sau khi đã hoàn toàn ~ (rồi thì…) |
| Khả năng (khẳng định) | Masu-stem của động từ + きれる | Có thể hoàn toàn ~ |
| Khả năng (phủ định) | Masu-stem của động từ + きれない | Không thể hoàn toàn ~; quá nhiều để ~ |
| Khả năng (phủ định, lịch sự) | Masu-stem của động từ + きれません | Không thể hoàn toàn ~ (trang trọng/lịch sự) |
| Khả năng (phủ định, quá khứ) | Masu-stem của động từ + きれなかった | Đã không thể hoàn toàn ~ |
| Dạng te phủ định | Masu-stem của động từ + きれず(に) | Mà không thể hoàn thành ~ |
Ví dụ thành lập cho thấy cách nối với masu-stem:
- 食べ(ます)→ 食べきる/食べきれない
- 読み(ます)→ 読みきる/読みきれない
- 使い(ます)→ 使いきる/使いきれない
- やり(ます)→ やりきる/やりきれない
- 走り(ます)→ 走りきる/走りきれない
- 言い(ます)→ 言いきる/言いきれない
- 持ち(ます)→ 持ちきる/持ちきれない
- 信じ(ます)→ 信じきる/信じきれない
Trợ động từ きる gắn trực tiếp vào masu-stem mà không cần trợ từ nối hay dạng trung gian nào. Động từ ghép kết quả chia như động từ nhóm 1 (う-động từ) thông thường với gốc き: きる (hiện tại/tương lai), きった (quá khứ), きって (dạng te), きれる (khả năng), きれない (phủ định khả năng).
Câu ví dụ
Hoàn thành cơ bản
この本を三日で読みきった。
Kono hon wo mikka de yomikitta.
Tôi đã đọc xong cuốn sách này trong ba ngày.
冷蔵庫の食材を全部使いきって、買い物に行った。
Reizouko no shokuzai wo zenbu tsukaikitte, kaimono ni itta.
Tôi đã dùng hết toàn bộ thực phẩm trong tủ lạnh rồi đi mua sắm.
棚に残っていたお菓子を全部食べきった。
Tana ni nokotte ita okashi wo zenbu tabekitta.
Tôi đã ăn hết toàn bộ bánh kẹo còn lại trên kệ.
Không thể hoàn thành — Quá nhiều để xử lý
こんなに多い量は一人では食べきれません。
Konna ni ooi ryou wa hitori dewa tabekiremasen.
Lượng thức ăn nhiều đến mức một người không thể ăn hết được.
この荷物は重くて一人では持ちきれない。
Kono nimotsu wa omokute hitori dewa mochikirenai.
Hành lý này nặng đến mức một người không thể mang hết được.
夏休みの宿題が多すぎて、やりきれなかった。
Natsuyasumi no shukudai ga oosugite, yarikirenakatta.
Bài tập về nhà trong kỳ nghỉ hè quá nhiều đến nỗi tôi không thể hoàn thành hết được.
Không thể hoàn thành — Cảm xúc trào dâng
彼の才能は言葉では言いきれない。
Kare no sainou wa kotoba dewa iikirenai.
Tài năng của anh ấy không thể diễn đạt hết bằng lời.
この感動は一言では言いきれないほど深い。
Kono kandou wa hitokoto dewa iikirenai hodo fukai.
Cảm xúc này sâu sắc đến mức không thể diễn đạt chỉ bằng một câu.
Kiên trì và bền bỉ
どんなに辛くても、最後までやりきるつもりだ。
Donna ni tsuraku temo, saigo made yarikiru tsumori da.
Dù khó khăn đến đâu, tôi vẫn quyết tâm làm đến cùng.
彼女はフルマラソンを走りきって、涙を流した。
Kanojo wa furu marason wo hashirikitte, namida wo nagashita.
Cô ấy đã chạy hết chặng đua marathon đầy đủ và rơi nước mắt tại vạch đích.
会社はその経済的危機をなんとか乗りきった。
Kaisha wa sono keizaiteki kiki wo nantoka norikitta.
Công ty đã bằng cách nào đó vượt qua được cuộc khủng hoảng kinh tế đó.
Kiệt sức hoàn toàn và các trạng thái
試験勉強で疲れきって、倒れてしまった。
Shiken benkyou de tsukarekitte, taorete shimatta.
Tôi kiệt sức hoàn toàn vì ôn thi và ngã gục.
彼は困りきった表情で立っていた。
Kare wa komarikitta hyoujou de tatte ita.
Anh ấy đứng đó với vẻ mặt hoàn toàn bế tắc, không biết phải làm gì.
Khẳng định dứt khoát
彼女は自分の意見をはっきりと言いきった。
Kanojo wa jibun no iken wo hakkiri to iikitta.
Cô ấy đã nói rõ ràng và dứt khoát quan điểm của mình, không chút do dự.
彼はその計画の成功を信じきっている。
Kare wa sono keikaku no seikou wo shinjikitte iru.
Anh ấy tin tưởng hoàn toàn vào sự thành công của kế hoạch đó.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Gắn きる vào dạng từ điển thay vì masu-stem
❌ 食べるきれない ✅ 食べきれない
Đây là lỗi cấu trúc phổ biến nhất. Người học chưa quen với masu-stem (連用形) đôi khi gắn きる hoặc きれない trực tiếp vào dạng từ điển (終止形), tạo ra kết quả sai ngữ pháp. Luôn xác định masu-stem trước: bỏ ます khỏi dạng lịch sự và dùng phần gốc đó. 食べます → 食べ + きれない. 読みます → 読み + きれない.
Lỗi 2: Dùng きれない để diễn đạt sự không thể đơn thuần thay vì hoàn thành không đủ
❌ 日本語がまだ話しきれない。(Tôi chưa thể nói tiếng Nhật.)
✅ 日本語がまだ話せない。
きれない ngụ ý bạn có thể bắt đầu hành động nhưng không thể thực hiện nó một cách đầy đủ hay hoàn toàn. Đây không phải là phủ định khả năng thông thường. Nói 話しきれない ngụ ý bạn có thể nói tiếng Nhật ở một mức độ nào đó nhưng không thể nói một cách toàn diện — đây là một tuyên bố khá lạ. Để diễn đạt sự không thể hoàn toàn, hãy dùng dạng phủ định khả năng thông thường: 話せない (không thể nói).
Lỗi 3: Thêm ことができない sau きれない (phủ định khả năng kép)
❌ この本は読みきれないことができない。
✅ この本は多すぎて読みきれない。
Vì きれない đã mang nghĩa phủ định khả năng, việc thêm ことができない tạo ra phủ định kép dư thừa, vừa sai ngữ pháp vừa kỳ lạ về mặt diễn đạt. Hãy chọn một trong hai: hoặc dùng Động từ + きれない, hoặc trong các ngữ cảnh khác, dùng Động từ + ことができない. Không thể chồng hai cái lên nhau.
Lỗi 4: Dùng きれない mà không có động từ chính cụ thể
❌ 量が多すぎてきれない。
✅ 量が多すぎて食べきれない。
Trợ động từ きれない phải gắn vào một động từ chính cụ thể. Nó không thể đứng một mình. Bạn phải chỉ rõ hành động nào không thể hoàn thành trọn vẹn. Ngay cả khi động từ chính có vẻ hiển nhiên từ ngữ cảnh, việc bỏ nó đi vẫn không được chấp nhận về mặt ngữ pháp trong tiếng Nhật chuẩn.
Lỗi 5: Nhầm lẫn ~きる với ~てしまう về sắc thái hoàn thành
❌ 難しい試験をやりきってしまった。(ý định: Tôi đã cố gắng hoàn thành bài thi khó)
✅ 難しい試験をやりきった。
Cả ~きる lẫn ~てしまう đều diễn đạt sự hoàn thành, nhưng với các sắc thái khác nhau. ~きる nhấn mạnh sự hoàn thành triệt để, trọn vẹn, có nỗ lực — với cảm giác tự hào hay quyết tâm. ~てしまう nhấn mạnh sự hoàn thành với sự tiếc nuối, tính không thể đảo ngược, hay kết quả ngoài ý muốn. Kết hợp cả hai về mặt ngữ pháp có thể trong một số trường hợp nhưng thường nghe không tự nhiên hoặc mâu thuẫn. Hãy chọn cái phù hợp với tông cảm xúc.
Ghi chú văn hóa
Làm việc gì đó đến cùng mang sức nặng thực sự trong văn hóa Nhật Bản, vốn đề cao sự chăm chỉ và tinh thần hoàn thành đến nơi đến chốn. やりきる xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh truyền động lực — các buổi họp mặt động viên tại công ty, bài phát biểu đội nhóm trước thi đấu, lễ tốt nghiệp, và sách tự giúp bản thân. Khi ai đó nói やりきった sau một dự án gian khổ, niềm tự hào và sự nhẹ nhõm đằng sau những từ đó là hoàn toàn thật.
Trong các tình huống xã giao, ~きれない là cách lịch sự để thừa nhận sự quá tải. Khi chủ nhà phục vụ bữa ăn thịnh soạn và khách nói 食べきれないです, đó không phải là lời phàn nàn — mà là sự cảm ơn. Thông điệp được hiểu là "Có quá nhiều đến mức tôi không thể thưởng thức hết được," mang ý khiêm tốn và biết ơn, không phải vô ơn.
言いきる có một chiều kích văn hóa thú vị. Giao tiếp của người Nhật theo truyền thống thiên về sự gián tiếp và dè dặt, vì vậy việc khẳng định điều gì đó một cách dứt khoát — không có điều kiện — nổi bật là điều khá táo bạo. Trong các cuộc tranh luận trang trọng, đàm phán kinh doanh, và bài phát biểu chính trị, 言いきる thể hiện sự kiên quyết. Trong các tình huống thông thường, dùng nó quá tự do có thể nghe thẳng thừng hoặc thậm chí kiêu ngạo, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người nói.
疲れきる (kiệt sức hoàn toàn) mô tả người đã dốc toàn bộ sức lực — một vận động viên sau cuộc đua, một học sinh sau kỳ thi đầu vào, một bậc phụ huynh sau một tuần kiệt quệ. Hậu tố きる biến sự mệt mỏi thông thường thành điều gì đó toàn diện: thể lực lẫn tinh thần, cạn kiệt hoàn toàn.
Ngữ pháp liên quan
- ~てしまう — Cũng diễn đạt sự hoàn thành, nhưng mang sắc thái tiếc nuối, không thể đảo ngược, hoặc kết quả ngoài ý muốn. So sánh: 食べきった (tôi đã ăn hết, trọn vẹn / có nỗ lực) vs. 食べてしまった (tôi đã ăn hết, và giờ nó không còn nữa / tiếc quá).
- ~ぬく — Diễn đạt sự chịu đựng qua gian khổ hoặc làm điều gì đó triệt để đến tận cùng. 走りぬく (chạy hết toàn bộ chặng đường) có nghĩa tương tự 走りきる, nhưng ぬく thường nhấn mạnh sự bền bỉ trước sức cản mạnh hơn.
- ~おわる — Dấu hiệu trung tính hơn về việc kết thúc một hành động. 読みおわる đơn giản có nghĩa là đọc xong, không có sắc thái nhấn mạnh như 読みきる. Dùng おわる khi bạn chỉ muốn nêu sự hoàn thành một cách khách quan.
- ~つくす — Diễn đạt việc làm điều gì đó cho đến khi nguồn lực cạn kiệt hoàn toàn. 使いつくす (dùng hết sạch) gần nghĩa với 使いきる, nhưng つくす thường tập trung cụ thể hơn vào việc cạn kiệt một nguồn cung có giới hạn.
- ~かねる — Cũng diễn đạt sự không thể, nhưng cụ thể là do khó khăn về mặt xã hội, cảm xúc, hay đạo đức chứ không phải do số lượng. 申しかねます (Tôi e rằng không thể nói điều đó) mang tính lịch sự và trang trọng, còn きれない liên quan đến năng lực hay khối lượng.
Mẹo thi JLPT
Trong kỳ thi JLPT N2, các mẫu này xuất hiện ở phần nhận diện ngữ pháp, hoàn thành câu, và đoạn văn đọc hiểu. Đề thi tập trung vào sắc thái: bạn có thể phân biệt được "không thể làm" và "không thể làm hoàn toàn" không? Chú ý các câu mô tả năng lực có giới hạn — quá nhiều thức ăn, quá nhiều việc — nơi きれない là lựa chọn đúng, không phải ~られない hay ~ない.
Chú ý kỹ các từ ngữ cảnh thường xuất hiện cùng きれない: 多すぎる (quá nhiều), 量が多い (số lượng lớn), 一人で (một mình), とても (rất, cực kỳ). Đây là những tín hiệu mạnh cho thấy きれない — chứ không phải dạng phủ định thông thường — mới là đáp án phù hợp.
Với dạng khẳng định, JLPT thường kiểm tra các cụm cố định — やりきる, 言いきる, 乗りきる, 疲れきる — trong các đoạn văn đọc hiểu. Hãy nắm rõ nghĩa cụ thể của từng cụm; bạn không thể luôn đoán được từ động từ chính đơn thuần.
Trong các bài sắp xếp câu, nhớ rằng phải dùng masu-stem — không phải dạng từ điển, không phải dạng te. Cấu trúc đơn giản là: [masu-stem] + きる/きれない. Cũng nhớ rằng きれない là phủ định khả năng, nghĩa là nó vốn đã mô tả khả năng/sự không thể và không cần đánh dấu khả năng thêm nữa.
Trong phần nghe, きれない với nhịp nói tự nhiên mang ngữ điệu xuống cuối, diễn đạt sự bất lực nhẹ hoặc cảm giác bị choáng ngợp. Để phân biệt với 「~られない」 (phủ định khả năng chuẩn) hay 「~きない」 (dạng không tồn tại và là mồi nhử phổ biến), hãy lắng nghe cẩn thận chuỗi nguyên âm đầy đủ: ki-re-na-i.