ということだ

ということだ — Có Nghĩa Là / Nghe Nói Rằng

N2hearsayconclusionreportingn2formallogicnewsnominalizer

Ý Nghĩa & Cách Dùng

ということだ (to iu koto da) có hai chức năng: tường thuật lại thông tin nghe được từ người khác, và nêu ra kết luận logic từ những sự kiện đã biết. Nắm vững cả hai cách dùng này, tiếng Nhật trang trọng — đặc biệt là các bản tin tức — sẽ trở nên dễ hiểu hơn rõ rệt.

Cách dùng 1: Truyền đạt thông tin — Thuật lại điều đã nghe

Cách dùng phổ biến nhất của ということだ là truyền đạt thông tin mà người nói tiếp nhận một cách gián tiếp — từ bản tin thời sự, báo cáo chính thức, hoặc từ bên thứ ba. Giống như そうだ, nó báo hiệu thông tin nghe lại, nhưng ということだ có văn phong trang trọng hơn một chút và phù hợp tự nhiên trong các báo cáo văn bản và thông báo chính thức. Người nói đang chuyển tiếp thông tin, chứ không đảm bảo từ kinh nghiệm cá nhân.

Trong tiếng Việt, cách dùng này tương đương với các cụm như "Tôi nghe nói rằng...", "Người ta nói rằng...", "Theo các báo cáo...", hoặc "Đã có thông báo rằng...". Người nói tiếp nhận thông tin một cách gián tiếp — họ không trực tiếp chứng kiến sự việc.

Hãy so sánh sự khác nhau giữa các cách diễn đạt thông tin nghe lại:

  • そうだ — thân mật, tiếp nhận một cách không chính thức (ví dụ: từ bạn bè hoặc nghe lỏm cuộc trò chuyện)
  • らしい — dựa trên bằng chứng gián tiếp hoặc cảm nhận mạnh mẽ; mang tính chủ quan
  • ということだ — trang trọng hơn một chút, thường gắn với nguồn rõ ràng như báo cáo, thông báo, hoặc người được nêu tên

Trong thực tế, そうだ và ということだ thường trùng lặp nhau, và ということだ cũng tự nhiên trong hội thoại hàng ngày. Sự khác biệt thiên về văn phong và độ rõ ràng của nguồn thông tin hơn là quy tắc ngữ pháp cứng nhắc.

Cách dùng 2: Kết luận logic — Giải thích ý nghĩa của sự việc

Cách dùng thứ hai của ということだ là rút ra kết luận logic từ những sự kiện đã có sẵn. Khi những sự kiện đó chỉ rõ một hướng hiển nhiên, ということだ là cách để nói điều đó ra. Trong tiếng Việt: "Điều đó có nghĩa là...", "Nói cách khác...", hoặc "Tóm lại thì...".

Cách dùng này kết hợp tự nhiên với các liên từ: つまり (tsumari, "nói cách khác"), ようするに (yōsuru ni, "tóm lại"), hoặc cấu trúc ghép đôi AということはBということだ ("việc A có nghĩa là B"). Ở đây, ということだ không phải là thuật lại điều nghe được — mà là suy luận hoặc tóm tắt của chính người nói.

Hãy hiểu ということ như một "lớp bao" danh từ hóa. Nó lấy toàn bộ một mệnh đề — cụm động từ, mệnh đề tính từ, hoặc cụm danh từ — và biến nó thành một "sự việc" hay "vấn đề". だ theo sau chỉ đơn giản là khẳng định rằng sự việc được đóng gói đó là có thực. Trong cả hai cách dùng, bạn đang khẳng định: "Điều này — [mệnh đề] — là sự thật."

Dạng lịch sự là ということです, dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, môi trường kinh doanh và bản tin tức. Trong văn viết tiếng Nhật rất trang trọng, bạn cũng có thể gặp とのことだ / とのことです, là biến thể trang trọng hơn nữa dành cho việc thuật lại thông tin gián tiếp.

Cấu Trúc & Cách Thành Lập

ということだ gắn vào thể thông thường (thể ngắn) của động từ, tính từ và danh từ với だ. Cách thành lập thay đổi theo loại từ:

Loại từCách thành lậpVí dụ
Động từ (hiện tại)Động từ thể từ điển + ということだく + ということだ
Động từ (quá khứ)Động từ thể た + ということだった + ということだ
Động từ (phủ định)Động từ thể ない + ということだない + ということだ
Tính từ đuôi いTính từ đuôi い thể thông thường + ということだたかい / たかかった + ということだ
Tính từ đuôi なTính từ đuôi な + + ということだ便利べんりだ + ということだ
Danh từDanh từ + + ということだやすみだ + ということだ

Thể lịch sự: Thay だ cuối cùng bằng です → ということです. Động từ hoặc tính từ đứng trước ということ vẫn giữ nguyên thể thông thường.

Các cấu trúc ghép đôi thường gặp:

  • 〜によると、〜ということだ — "Theo ~, người ta nói rằng ~"
  • つまり / ようするに、〜ということだ — "Nói cách khác / Tóm lại, ~ có nghĩa là ~"
  • 〜ということは、〜ということだ — "Việc ~ có nghĩa là ~"
  • 〜というはなしだ — biến thể thân mật, "Tôi nghe nói rằng ~"

Câu Ví Dụ

Thông tin nghe lại từ nguồn chính thức

Tenki yohō ni yoru to, ashita wa ame ga furu to iu koto da.

Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ có mưa.

Hōkoku ni yoru to, uriage ga nijū pāsento zōka shita to iu koto da.

Theo báo cáo, doanh thu đã tăng 20%.

Shushō wa raishū jinin suru to iu koto da.

Tôi nghe nói thủ tướng sẽ từ chức vào tuần tới.

Thông tin nghe lại trong giao tiếp thông thường

Kanojo wa raigetsu kekkon suru to iu koto da.

Tôi nghe nói cô ấy sẽ kết hôn vào tháng tới.

Kare wa byōki de nyūin shite iru to iu koto da.

Tôi nghe nói anh ấy đang nằm viện vì bệnh.

Atarashii resutoran wa totemo oishii to iu koto da.

Tôi nghe nói nhà hàng mới rất ngon.

Kotoshi no natsu wa kirokuteki na atsusa da to iu koto da.

Tôi nghe nói mùa hè năm nay nắng nóng ở mức kỷ lục.

Kết luận logic

Densha ga tomatta to iu koto wa, kaere nai to iu koto da.

Việc tàu điện đã ngừng chạy có nghĩa là chúng ta không thể về nhà.

Kare ga konai to iu koto wa, kaigi wa chūshi da to iu koto da.

Việc anh ấy không đến có nghĩa là cuộc họp bị hủy.

Shachō ga kawatta to iu koto wa, kaisha no hōshin mo kawaru to iu koto da.

Việc giám đốc thay đổi có nghĩa là chính sách của công ty cũng sẽ thay đổi theo.

Tóm tắt và diễn đạt lại

Tsumari, mō yosan ga nai to iu koto da.

Nói cách khác, không còn ngân sách nữa.

Yōsuru ni, watashitachi wa shiken ni shippai shita to iu koto da.

Tóm lại, điều đó có nghĩa là chúng ta đã trượt kỳ thi.

Atarashii hōritsu ni yotte, zangyōdai ga fueru to iu koto da.

Tôi nghe nói với luật mới, tiền làm thêm giờ sẽ tăng lên.

Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Bỏ quên だ sau danh từ và tính từ đuôi な

かれ学生がくせいということだ。

かれ学生がくせいということだ。

Danh từ và tính từ đuôい な cần có だ trước ということだ — ということ đòi hỏi một vị ngữ hoàn chỉnh, và nếu thiếu trợ động từ này, danh từ và tính từ đuôi な sẽ không có vị ngữ. Tính từ đuôi い và động từ thể thông thường thì không cần. Đây là lỗi mà nhiều người học ở trình độ N3–N2 hay mắc phải.

Lỗi 2: Dùng thể ます trước ということだ

彼女かのじょ来月らいげつ結婚けっこんしますということだ。

彼女かのじょ来月らいげつ結婚けっこんするということだ。

ということだ gắn vào thể thông thường (thể ngắn) của động từ, không phải thể lịch sự ます. Ngay cả khi dạng cuối câu là ということです, động từ đứng trước ということ vẫn phải ở thể thông thường. Tính lịch sự được kiểm soát bởi だ/です ở cuối — không phải bởi phần đứng trước ということ. Đây là lỗi rất phổ biến ở người học trung cấp.

Lỗi 3: Dùng ということだ cho trải nghiệm cá nhân trực tiếp

わたしはその映画えいがて、感動かんどうしたということだ。

わたしはその映画えいがて、感動かんどうした。

ということだ hàm ý thông tin đến từ nơi khác — thông tin nghe lại hoặc sự kiện bên ngoài. Nó không phù hợp để diễn đạt cảm xúc, hành động hay trải nghiệm trực tiếp của bản thân. Dùng theo cách đó sẽ tạo ra sự xa cách kỳ lạ, như thể bạn đang tường thuật về chính mình từ góc nhìn bên ngoài. Với trải nghiệm cá nhân trực tiếp, hãy dùng thể quá khứ thông thường hoặc lịch sự.

Lỗi 4: Nhầm lẫn giữa ということだ và ということは

❌ つまり、失敗しっぱいしたということは。(ぶん未完成みかんせい

✅ つまり、失敗しっぱいしたということだ。

ということは là một trợ từ chủ đề mang nghĩa "căn cứ vào việc ~ / thực tế là ~" — nó đưa ra tiền đề và chờ kết quả theo sau. ということだ kết thúc câu bằng cách khẳng định kết luận. Cấu trúc AということはBということだ dùng cả hai: A nêu sự kiện, B rút ra hệ quả. Nếu dùng ということは ở chỗ đáng lẽ phải là ということだ, câu sẽ bị bỏ lửng.

Lỗi 5: Lạm dụng ということだ khi そうだ hoặc らしい nghe tự nhiên hơn

かれはかっこいいということだね。(友達との会話で)

かれはかっこいいらしいね。/ かっこいいそうだね。

ということだ về mặt ngữ pháp hoàn toàn đúng trong giao tiếp thông thường, nhưng có thể nghe có phần cứng nhắc trong hội thoại thân mật. Người bản ngữ thường dùng そうだ hoặc らしい cho những tin tức nghe lại hằng ngày. Hãy dùng ということだ khi nguồn thông tin có thể xác định được và văn phong ở mức trung tính đến trang trọng — chuyển tiếp thông báo công sở, bàn về tin tức, viết báo cáo. Sự phù hợp về văn phong quan trọng không kém độ chính xác ngữ pháp.

Ghi Chú Văn Hóa

ということだ xuất hiện dày đặc trong truyền thông tin tức Nhật Bản — nắm bắt được nó, các bản tin thực sự sẽ trở nên dễ hiểu hơn đáng kể. Các phát thanh viên thường xuyên kết thúc câu bằng ということです khi đưa tin về các sự kiện. Điều này cho người nghe biết thông tin đến từ các báo cáo, quan chức hoặc nhân chứng, chứ không phải từ kiến thức cá nhân của phát thanh viên. Luyện tai để nhận ra cách kết thúc câu này và khả năng nghe tin tức sẽ được cải thiện rõ rệt.

Trong tiếng Nhật thương mại, ということです là cách chuẩn để chuyển tiếp các quyết định hoặc thông tin từ cấp trên. Một người quản lý có thể nói 社長しゃちょうからの連絡れんらくによると、今週こんしゅう残業ざんぎょうなしということです ("Theo thông báo từ giám đốc, tuần này sẽ không có làm thêm giờ"). Cách diễn đạt này tạo khoảng cách giữa người nói và quyết định — thông tin được chuyển tiếp gọn gàng, không khẳng định đó là nhận định của bản thân.

Cách dùng kết luận logic của ということだ xuất hiện nhiều trong văn viết học thuật và lập luận trang trọng. Các bài luận và báo cáo dùng nó để đánh dấu điểm mà bằng chứng dẫn đến kết luận. Điều đó khiến ということだ trở nên thiết yếu cho các đoạn đọc hiểu trong kỳ thi JLPT, nơi mà việc theo dõi chuỗi lập luận chiếm đến một nửa thành công.

Người bản ngữ cũng dùng ということ trong các tình huống cảm xúc — それはどういうことだ? ("Điều đó có nghĩa là gì vậy? / Ý anh là sao?") là cách diễn đạt tự nhiên, thường mang sắc thái bức xúc khi ai đó đang bối rối hoặc khó chịu. Một khi bạn hiểu ということ như một từ danh từ hóa biến mệnh đề thành một "sự việc", hàng loạt cách diễn đạt tự nhiên khác sẽ bắt đầu trở nên rõ ràng hơn.

Ngữ Pháp Liên Quan

  • そうだ(伝聞) — thông tin nghe lại thân mật; gắn trực tiếp sau thể thông thường; ít trang trọng hơn ということだ; không cần だ sau danh từ
  • らしい — "hình như / có vẻ như"; dựa trên bằng chứng gián tiếp hoặc cảm nhận mạnh mẽ; mang sắc thái suy đoán mang tính chủ quan
  • とのことだ — biến thể thông tin nghe lại rất trang trọng; chủ yếu xuất hiện trong văn viết tiếng Nhật, các bản ghi nhớ chính thức và tường thuật trang trọng
  • ということは — "căn cứ vào việc ~ / có nghĩa là ~"; đưa ra tiền đề logic; dùng như trợ từ chủ đề, không phải kết luận cuối câu
  • わけだ — "đó là lý do tại sao / có nghĩa là"; diễn đạt kết luận tự nhiên mà người nói hoàn toàn hiểu rõ; tương tự như ということだ dùng kết luận logic nhưng hàm ý sự thấu hiểu hoặc chấp nhận tình huống
  • はずだ — "đáng lẽ phải / được kỳ vọng là"; diễn đạt kỳ vọng dựa trên kiến thức hoặc lý luận trước đó; hướng về tương lai hơn là kết luận từ quá khứ

Mẹo Thi JLPT

Trong kỳ thi JLPT N2, ということだ xuất hiện ở cả ba phần. Dưới đây là cách đọc hiểu từng phần.

Phần ngữ pháp (文法): Các câu hỏi thường yêu cầu chọn giữa ということだ, そうだ, らしい và わけだ. Tập trung vào hai điểm: nguồn thông tin và loại khẳng định. Nếu có nguồn được nêu tên — một bản tin tức, một người, một thông báo — ということだ hoặc とのことだ thường là đáp án đúng. Nếu người nói đang rút ra kết luận từ những sự kiện đã xác lập, cả ということだ lẫn わけだ đều có thể phù hợp. Chọn ということだ khi thông tin đang được tóm tắt, và わけだ khi người nói đang bày tỏ rằng họ vừa hiểu ra lý do hoặc tình huống.

Phần đọc hiểu (読解): Các đoạn văn dài thường dùng ということだ để giới thiệu luận điểm chính của tác giả hoặc kết luận của một lập luận. Khi bạn gặp つまり〜ということだ hoặc ようするに〜ということだ, những câu đó hầu như luôn là luận điểm trung tâm hoặc nội dung cốt lõi cần ghi nhớ. Các câu hỏi đọc hiểu thường nhắm vào chính xác những dòng này, vì vậy hãy đọc kỹ.

Phần nghe hiểu (聴解): Các đoạn nghe dạng tin tức liên tục kết thúc câu bằng ということです. Luyện tai để nhận ra dấu hiệu này — đặc biệt ở tốc độ nói tự nhiên — giúp bạn nắm bắt được thông tin chính ngay cả khi các phần khác của câu bị nghe mờ. Khi một đoạn hội thoại có cấu trúc AということはBということだ, câu hỏi đang kiểm tra xem bạn có thể theo dõi được chuỗi logic hai bước hay không.

Mẹo ghi nhớ: Liên kết ということだ với hai từ — NGHE (thông tin nghe lại) và NGHĨA LÀ (kết luận). Khi gặp nó, hãy tự hỏi: người nói có đang chuyển tiếp điều họ đã nghe không? Đó là NGHE. Họ có đang nêu rõ ý nghĩa của một sự kiện không? Đó là NGHĨA LÀ. Cách phân chia đơn giản này xử lý được hầu hết các câu hỏi trong kỳ thi một cách nhanh chóng.

Share:

Bài viết liên quan