Tổng quan
Nhật Bản, một quốc gia thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi các hiện tượng tự nhiên như động đất, bão và sóng thần, luôn đặt sự chuẩn bị phòng chống thiên tai và ứng phó khẩn cấp lên hàng đầu. Học từ vựng về thiên tai và tình huống khẩn cấp không chỉ dành cho mục đích học thuật; đó là một kỹ năng sống còn đối với bất kỳ ai sống hoặc ghé thăm Nhật Bản, đặc biệt là những người đang hướng tới trình độ JLPT N2. Hướng dẫn này sẽ dạy bạn các thuật ngữ và cụm từ tiếng Nhật quan trọng cần thiết để hiểu các bản tin tức, diễn giải cảnh báo và giao tiếp hiệu quả trong các tình huống nguy cấp. Bạn sẽ tìm hiểu mọi thứ từ các loại thiên tai khác nhau đến quy trình sơ tán, nỗ lực cứu hộ và các biện pháp chuẩn bị quan trọng. Nắm vững vốn từ vựng này sẽ tăng cường sự an toàn và tự tin của bạn khi đối mặt với các tình huống khó khăn. Ngoài giao tiếp thực tế, việc quen thuộc với những từ này còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng phục hồi của xã hội Nhật Bản và văn hóa chủ động giảm thiểu thiên tai. Phần này đặt nền móng cho việc hiểu chủ đề quan trọng này.
Từ vựng thiết yếu
Phần này bao gồm các từ vựng thiết yếu để thảo luận và hiểu về thiên tai và tình huống khẩn cấp bằng tiếng Nhật. Nắm vững các thuật ngữ JLPT N2 này là rất quan trọng cho sự an toàn, khả năng hiểu và giao tiếp hiệu quả của bạn trong các tình huống nguy cấp khác nhau. Chúng tôi đã sắp xếp các từ này thành các danh mục phụ trực quan để giúp việc học và ghi nhớ dễ dàng hơn. Mỗi mục cung cấp kanji với furigana ruby, cách phát âm romaji và bản dịch tiếng Anh ngắn gọn để có trải nghiệm học tập toàn diện. Danh sách bao gồm mọi thứ từ tên các hiện tượng tự nhiên thường xuyên ảnh hưởng đến Nhật Bản đến các thuật ngữ quan trọng được sử dụng trong ứng phó khẩn cấp, chuẩn bị và chia sẻ thông tin. Bằng cách này, bạn sẽ sẵn sàng cho nhiều tình huống khác nhau. Hãy chú ý đến các sắc thái của mỗi từ và cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh; hiểu biết chính xác có thể rất quan trọng trong trường hợp khẩn cấp. Hãy bắt đầu xây dựng vốn từ vựng về thiên tai của bạn!
Thiên tai & Hiện tượng tự nhiên
地震
jishin
— động đất (ĐỊA CHẤN)
津波
tsunami
— sóng thần (TÂN BA)
台風
taifū
— bão (ĐÀI PHONG)
洪水
kōzui
— lũ lụt (HỒNG THỦY)
火災
kasai
— hỏa hoạn (HỎA TAI)
災害
saigai
— thiên tai, tai họa (TAI HẠI)
二次災害
nijisaigai
— thiên tai thứ cấp (ví dụ: lở đất sau động đất) (NHỊ THỨ TAI HẠI)
Khẩn cấp & Ứng phó
緊急
kinkyū
— khẩn cấp, cấp bách (KHẨN CẤP)
避難
hinan
— sơ tán, lánh nạn (TỊ NAN)
避難所
hinanjo
— trung tâm sơ tán, nơi trú ẩn (TỊ NAN SỞ)
救助
kyūjo
— cứu hộ, cứu giúp (CỨU TRỢ)
救援
kyūen
— cứu viện, hỗ trợ (thường là nhân đạo) (CỨU VIỆN)
被災地
hisaichi
— khu vực bị ảnh hưởng bởi thiên tai (BỊ TAI ĐỊA)
復旧
fukkyū
— khôi phục, phục hồi, tái thiết (PHỤC CỰU)
支援
shien
— hỗ trợ, viện trợ, hậu thuẫn (CHI VIỆN)
Chuẩn bị & Thông tin
警報
keihō
— cảnh báo, báo động (CẢNH BÁO)
安否
anpi
— sự an toàn, tình trạng sức khỏe (của một người) (AN PHỦ)
物資
busshi
— hàng hóa, vật tư, nguyên liệu (VẬT TƯ)
備蓄
bichiku
— dự trữ, tích trữ (thường dùng cho trường hợp khẩn cấp) (BỊ SÚC)
ハザードマップ
hazādomappu
— bản đồ nguy hiểm
防災
bōsai
— phòng chống thiên tai, sẵn sàng đối phó thiên tai (PHÒNG TAI)
食料
shokuryō
— nguồn cung cấp thực phẩm, lương thực (THỰC LIỆU)
飲料水
inryōsui
— nước uống (ẨM LIỆU THỦY)
停電
teiden
— mất điện, cúp điện (ĐÌNH ĐIỆN)
断水
dansui
— mất nước, ngưng cấp nước (ĐOẠN THỦY)
Các cụm từ chính
Phần này cung cấp các cụm từ chính đặt vốn từ vựng bạn đã học vào các ngữ cảnh thực tế. Đây là những thông báo và hướng dẫn phổ biến được sử dụng trong và sau các trường hợp khẩn cấp ở Nhật Bản. Học những cách diễn đạt này sẽ cải thiện khả năng nghe hiểu của bạn trong những thời điểm nguy cấp và giúp bạn truyền đạt thông tin quan trọng hoặc yêu cầu hỗ trợ. Mỗi cụm từ bao gồm dạng tiếng Nhật (với furigana ruby cho kanji), romaji và bản dịch tiếng Anh. Hãy luyện tập lặp lại chúng to để cải thiện cách phát âm và sự trôi chảy của bạn. Việc hiểu ngữ cảnh của chúng sẽ nâng cao đáng kể khả năng chuẩn bị và sự tự tin của bạn trong trường hợp khẩn cấp. Hãy chú ý đến các tiểu từ và cách chia động từ để nắm bắt đầy đủ ý nghĩa và cách sử dụng phù hợp của chúng.
地震が発生しました。避難してください。
Jishin ga hassei shimashita. Hinan shite kudasai.
Động đất đã xảy ra. Xin hãy sơ tán. (ĐỊA CHẤN phát sinh. TỊ NAN)
津波警報が出ています。高台へ逃げてください。
Tsunami keihō ga dete imasu. Takadai e nigete kudasai.
Cảnh báo sóng thần đã được ban hành. Xin hãy chạy đến vùng đất cao hơn. (TÂN BA CẢNH BÁO xuất hiện. CAO ĐÀI chạy thoát)
非常持ち出し袋の準備はできていますか?
Hijō mochidashibukuro no junbi wa dekite imasu ka?
Túi đồ dùng khẩn cấp của bạn đã sẵn sàng chưa? (PHI THƯỜNG TRÌ XUẤT ĐẠI TRUẨN BỊ)
家族の安否を確認したいのですが。
Kazoku no anpi o kakunin shitai no desu ga.
Tôi muốn xác nhận sự an toàn của gia đình mình. (GIA TỘC AN PHỦ XÁC NHẬN)
停電のため、信号が動いていません。
Teiden no tame, shingō ga ugoite imasen.
Do mất điện, đèn giao thông không hoạt động. (ĐÌNH ĐIỆN TÍN HIỆU ĐỘNG)
救援物資が届きました。
Kyūen busshi ga todokimashita.
Hàng cứu trợ đã đến. (CỨU VIỆN VẬT TƯ ĐẾN)
断水が復旧するまで、しばらく時間がかかります。
Dansui ga fukkyū suru made, shibaraku jikan ga kakarimasu.
Sẽ mất một thời gian cho đến khi nguồn cấp nước được khôi phục. (ĐOẠN THỦY PHỤC CỰU THỜI GIAN)
この地域は土砂災害の危険があります。
Kono chiiki wa doshasaigai no kiken ga arimasu.
Khu vực này có nguy cơ sạt lở đất. (ĐỊA VỰC THỔ SA TAI HẠI NGUY HIỂM)
防災訓練に参加しましょう。
Bōsai kunren ni sanka shimashō.
Hãy tham gia các buổi diễn tập phòng chống thiên tai. (PHÒNG TAI HUẤN LUYỆN THAM GIA)
周囲の状況に注意してください。
Shūi no jōkyō ni chūi shite kudasai.
Xin hãy chú ý đến môi trường xung quanh. (CHU VI TÌNH HUỐNG CHÚ Ý)
災害発生時は、落ち着いて行動することが大切です。
Saigai hasseiji wa, ochitsuite kōdō suru koto ga taisetsu desu.
Khi thiên tai xảy ra, điều quan trọng là phải hành động bình tĩnh. (TAI HẠI PHÁT SINH THỜI LẠC TRỨ HÀNH ĐỘNG ĐẠI THIẾT)
救助隊が到着するまで待機してください。
Kyūjotai ga tōchaku suru made taiki shite kudasai.
Xin hãy chờ đợi cho đến khi đội cứu hộ đến. (CỨU TRỢ ĐỘI ĐÁO TRỨ ĐÃI CƠ)
Ghi chú văn hóa
Do lịch sử lâu đời với các thảm họa thiên nhiên, Nhật Bản đã phát triển một nền văn hóa độc đáo và mạnh mẽ về chuẩn bị phòng chống thiên tai, được gọi là 防災 (bōsai - PHÒNG TAI). Đây không chỉ là về các sáng kiến của chính phủ; nó còn ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày và các thực hành cộng đồng. Ví dụ, các trường học, nơi làm việc và khu dân cư thường xuyên tổ chức các buổi diễn tập phòng chống thiên tai (防災訓練 - PHÒNG TAI HUẤN LUYỆN), thường mô phỏng động đất, sóng thần hoặc hỏa hoạn. Các buổi diễn tập này dạy các hành động quan trọng như "ngồi xuống, ẩn nấp và bám chặt", và giúp mọi người làm quen với các tuyến đường sơ tán và nơi trú ẩn được chỉ định (避難所 - TỊ NAN SỞ). Nhiều hộ gia đình cũng giữ một 非常持ち出し袋 (hijō mochidashibukuro - PHI THƯỜNG TRÌ XUẤT ĐẠI), một túi đồ dùng khẩn cấp chứa các vật dụng thiết yếu như nước, thực phẩm, bộ sơ cứu và một đài phát thanh. Các khái niệm về 自助 (jijo - TỰ TRỢ - tự giúp mình), 共助 (kyōjo - CỘNG TRỢ - tương trợ), và 公助 (kōjo - CÔNG TRỢ - hỗ trợ công cộng) tạo thành nền tảng của quản lý thiên tai. Chúng nhấn mạnh rằng trong khi các dịch vụ công cộng cung cấp hỗ trợ, sự chuẩn bị ở cấp độ cá nhân và cộng đồng là chìa khóa. Ví dụ, 共助 có thể liên quan đến việc hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau sơ tán, hoặc các nhóm cộng đồng tổ chức các nỗ lực cứu trợ. Tư duy tập thể này góp phần lớn vào khả năng phục hồi được thấy trong xã hội Nhật Bản trong các cuộc khủng hoảng.
Mẹo luyện tập
Ghi nhớ từ vựng về thiên tai và tình huống khẩn cấp có thể là một thách thức, nhưng các chiến lược hiệu quả sẽ giúp việc này dễ dàng hơn. Đầu tiên, hãy đặt các từ vào ngữ cảnh. Thay vì học thuộc lòng, hãy cố gắng liên tưởng các thuật ngữ như 地震 (jishin - ĐỊA CHẤN - động đất) hoặc 避難 (hinan - TỊ NAN - sơ tán) với các tình huống thực tế hoặc hình ảnh tinh thần. Tạo các thẻ học với từ tiếng Nhật, romaji, nghĩa tiếng Anh và, quan trọng nhất, một câu ví dụ ngắn. Chăm chỉ sử dụng các cách đọc ルビ (rubi) để củng cố khả năng nhận biết kanji của bạn. Thứ hai, hòa mình vào tin tức tiếng Nhật và thông tin thiên tai chính thức từ các nguồn đáng tin cậy; điều này sẽ giúp bạn tiếp xúc với các thuật ngữ này trong các ngữ cảnh chân thực. Nhiều chính quyền địa phương ở Nhật Bản xuất bản ハザードマップ (hazard maps - bản đồ nguy hiểm) và hướng dẫn chuẩn bị phòng chống thiên tai bằng nhiều ngôn ngữ, đây là những tài liệu học tập tuyệt vời. Cuối cùng, luyện tập tạo các câu và cụm từ của riêng bạn. Hãy nghĩ về những gì bạn sẽ nói hoặc làm trong các tình huống khẩn cấp khác nhau và cố gắng diễn đạt bằng tiếng Nhật. Việc ôn tập thường xuyên và ghi nhớ chủ động là chìa khóa để củng cố sự hiểu biết của bạn và đảm bảo rằng những từ này trở nên tự nhiên khi chúng cần thiết nhất.