Tổng quan
Đối với những người học tiếng Nhật nâng cao, đặc biệt là những người hướng đến cấp độ JLPT N2, việc nắm vững từ vựng liên quan đến chính trị và chính phủ là rất quan trọng. Chủ đề này không chỉ mở rộng kỹ năng ngôn ngữ của bạn mà còn làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về xã hội Nhật Bản và các sự kiện hiện tại. Hãy tưởng tượng việc thảo luận về bầu cử, các cuộc tranh luận về chính sách hoặc vai trò của các quan chức chính phủ một cách dễ dàng. Nắm vững các thuật ngữ này sẽ cho phép bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện tự nhiên hơn, dễ dàng đọc báo tiếng Nhật và theo dõi các chương trình tin tức. Hướng dẫn này cung cấp nội dung thực tế, giàu ví dụ để giúp bạn hiểu diễn ngôn chính trị Nhật Bản, cung cấp các từ ngữ thiết yếu, cụm từ chính, hiểu biết văn hóa và các mẹo thực hành hữu ích.
Các từ ngữ thiết yếu
Cấu trúc Chính phủ & Quan chức
政治
seiji
— chính trị (CHÍNH TRỊ)
政府
seifu
— chính phủ (CHÁNH PHỦ)
国会
kokkai
— Quốc hội (QUỐC HỘI)
内閣
naikaku
— nội các (NỘI CÁC)
首相
shushō
— Thủ tướng (THỦ TƯỚNG)
大臣
daijin
— bộ trưởng (ĐẠI THẦN)
官僚
kanryō
— quan liêu (QUAN LIÊU)
Bầu cử & Dân chủ
選挙
senkyo
— bầu cử (TUYỂN CỬ)
投票
tōhyō
— bỏ phiếu (ĐẦU PHIẾU)
候補者
kōhosha
— ứng cử viên (HẬU BỔ GIẢ)
有権者
yūkensha
— cử tri, người có quyền bầu cử (HỮU QUYỀN GIẢ)
政党
seitō
— đảng phái chính trị (CHÍNH ĐẢNG)
与党
yotō
— đảng cầm quyền (DỮ ĐẢNG)
野党
yatō
— đảng đối lập (DÃ ĐẢNG)
Chính sách & Vấn đề
政策
seisaku
— chính sách (CHÍNH SÁCH)
法律
hōritsu
— luật pháp (PHÁP LUẬT)
予算
yosan
— ngân sách (DỰ TOÁN)
外交
gaikō
— ngoại giao (NGOẠI GIAO)
経済
keizai
— kinh tế (KINH TẾ)
社会保障
shakai hoshō
— an sinh xã hội (XÃ HỘI BẢO CHƯỚNG)
税金
zeikin
— thuế (THUẾ KIM)
改革
kaikaku
— cải cách (CẢI CÁCH)
Diễn ngôn Chính trị
議論
giron
— thảo luận, tranh luận (NGHỊ LUẬN)
批判
hihan
— phê phán (PHÊ PHÁN)
Các cụm từ chính
政府は新しい政策を発表しました。
Seifu wa atarashii seisaku o happyō shimashita.
Chính phủ đã công bố một chính sách mới.
国会で法律が可決されました。
Kokkai de hōritsu ga kaketsu saremashita.
Luật đã được thông qua tại Quốc hội.
首相は記者会見で発言しました。
Shushō wa kisha kaiken de hatsugen shimashita.
Thủ tướng đã phát biểu tại buổi họp báo.
次の選挙はいつですか?
Tsugi no senkyo wa itsu desu ka?
Khi nào là cuộc bầu cử tiếp theo?
国民は政府の政策に不満を持っています。
Kokumin wa seifu no seisaku ni fuman o motte imasu.
Công chúng không hài lòng với chính sách của chính phủ.
与党と野党が激しい議論を繰り広げました。
Yotō to yatō ga hageshii giron o kurihiroge mashita.
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt.
彼は次期の候補者として注目されています。
Kare wa jiki no kōhosha to shite chūmoku sarete imasu.
Ông ấy đang được chú ý như một ứng cử viên tiếp theo.
大臣は予算案について説明しました。
Daijin wa yosan'an ni tsuite setsumei shimashita.
Bộ trưởng đã giải thích về dự thảo ngân sách.
外交問題の解決には時間がかかります。
Gaikō mondai no kaiketsu ni wa jikan ga kakarimasu.
Giải quyết các vấn đề ngoại giao cần thời gian.
社会保障制度の改革が求められています。
Shakai hoshō seido no kaikaku ga motomerarete imasu.
Cải cách hệ thống an sinh xã hội đang được yêu cầu.
Ghi chú Văn hóa
Văn hóa chính trị Nhật Bản thường nhấn mạnh sự đồng thuận, hòa hợp (和, wa) và quá trình ra quyết định theo nhóm. Cách tiếp cận này đôi khi có thể có vẻ chậm hơn hoặc gián tiếp hơn so với các quy trình chính trị phương Tây. Mặc dù các cuộc tranh luận vẫn có thể căng thẳng, nhưng sự đối đầu trực tiếp hoặc những khẳng định cá nhân mạnh mẽ ít phổ biến hơn trong diễn ngôn chính trị công khai. Đảng Dân chủ Tự do (LDP) đã thống trị chính trường Nhật Bản trong hầu hết thời kỳ hậu chiến, dẫn đến một bối cảnh chính trị tương đối ổn định, mặc dù đôi khi bị chỉ trích. Cũng rất quan trọng để hiểu khái niệm ‘派閥’ (habatsu – phe phái) trong các đảng chính trị, vì các nhóm này ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn lãnh đạo và hoạch định chính sách. Sự tham gia của công chúng vào các cuộc bầu cử nhìn chung vẫn ở mức cao, phản ánh ý thức mạnh mẽ về trách nhiệm công dân. Các cuộc thảo luận về các sự kiện hiện tại cũng phổ biến, thường xuất hiện trong các chương trình truyền hình buổi sáng, báo chí và diễn đàn trực tuyến. Đây là những cơ hội tuyệt vời để người học gặp gỡ từ vựng này trong các tình huống thực tế.
Mẹo thực hành
Để thực sự nắm vững từ vựng chính trị và chính phủ này, hãy kết hợp các chiến lược học tập chủ động vào thói quen học của bạn. Tạo flashcard cho mỗi thuật ngữ, đảm bảo bao gồm kanji với furigana, romaji và bản dịch tiếng Anh. Luyện viết các câu ví dụ sử dụng từ vựng mới, cố gắng xây dựng các câu phản ánh các tình huống trong thế giới thực. Hãy tạo thói quen đọc các bài báo tin tức tiếng Nhật, đặc biệt là phần chính trị, ngay cả khi ban đầu bạn chỉ lướt qua để tìm các thuật ngữ quen thuộc. Xem các chương trình tin tức hoặc chương trình trò chuyện chính trị của Nhật Bản, ngay cả khi có phụ đề, sẽ cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu và cho bạn thấy cách các từ này được sử dụng một cách tự nhiên. Thảo luận các chủ đề chính trị với bạn bè trao đổi ngôn ngữ, ngay cả bằng những thuật ngữ đơn giản, sẽ tăng cường sự tự tin và khả năng ghi nhớ của bạn. Cuối cùng, hãy định kỳ ôn lại các từ này—có thể bằng cách tự kiểm tra hoặc cố gắng giải thích một sự kiện chính trị hiện tại bằng tiếng Nhật bằng cách sử dụng các thuật ngữ bạn đã học.