Tổng quan
Hướng dẫn này bao gồm các từ vựng tiếng Nhật thiết yếu về Tâm lý học và Triết học, đặc biệt dành cho người học JLPT N2. Nắm vững các thuật ngữ này là cần thiết cho việc học thuật và để có những cuộc thảo luận sâu sắc hơn bằng tiếng Nhật về bản chất con người, cấu trúc xã hội và hạnh phúc cá nhân. Trang này đặt nền tảng cho việc thảo luận các ý tưởng, cảm xúc và khái niệm trí tuệ phức tạp. Nó sẽ giúp bạn diễn đạt những suy nghĩ tinh tế và hiểu các văn bản nâng cao. Học những từ này sẽ nâng cao đáng kể kỹ năng tiếng Nhật của bạn, cho phép bạn khám phá thế giới tâm lý học và triết học hấp dẫn.
Các từ thiết yếu
Thuật ngữ tâm lý học chung
心理
(TÂM LÝ)
— shinri
意識
(Ý THỨC)
— ishiki
無意識
(VÔ Ý THỨC)
— muishiki
感情
(CẢM TÌNH)
— kanjō
精神
(TINH THẦN)
— seishin
行動
(HÀNH ĐỘNG)
— kōdō
性格
(TÍNH CÁCH)
— seikaku
記憶
(KÝ ỨC)
— kioku
Các khái niệm triết học
哲学
(TRIẾT HỌC)
— tetsugaku
倫理
(LUÂN LÝ)
— rinri
存在
(TỒN TẠI)
— sonzai
真理
(CHÂN LÝ)
— shinri
幸福
(HẠNH PHÚC)
— kōfuku
自由
(TỰ DO)
— jiyū
現実
(HIỆN THỰC)
— genjitsu
Tình trạng và mối quan hệ con người
自己
(TỰ KỶ)
— jiko
人間性
(NHÂN GIAN TÍNH)
— ningensei
共感
(CỘNG CẢM)
— kyōkan
対人関係
(ĐỐI NHÂN QUAN HỆ)
— taijin kankei
価値観
(GIÁ TRỊ QUAN)
— kachikan
目的
(MỤC ĐÍCH)
— mokuteki
欲求
(DỤC CẦU)
— yokkyū
葛藤
(CÁT ĐẰNG)
— kattō
認識
(NHẬN THỨC)
— ninshiki
Cụm từ khóa
彼は人間の心理に深い興味を持っている。
Kare wa ningen no shinri ni fukai kyōmi o motteiru.
Anh ấy có hứng thú sâu sắc với tâm lý học con người.
意識の中で何が起こっているのか理解することは難しい。
Ishiki no naka de nani ga okotteiru no ka rikai suru koto wa muzukashii.
Thật khó để hiểu điều gì đang xảy ra trong ý thức.
彼女は倫理的な問題について考えるのが好きだ。
Kanojo wa rinriteki na mondai ni tsuite kangaeru no ga suki da.
Cô ấy thích suy nghĩ về các vấn đề đạo đức.
自己を理解することは、幸福への第一歩だ。
Jiko o rikai suru koto wa, kōfuku e no daiippo da.
Hiểu bản thân là bước đầu tiên hướng tới hạnh phúc.
彼らの行動は欲求に基づいている。
Karera no kōdō wa yokkyū ni motozuiteiru.
Hành vi của họ dựa trên ham muốn.
現実を直視することが重要だ。
Genjitsu o chokushi suru koto ga jūyō da.
Điều quan trọng là phải đối mặt trực tiếp với thực tế.
社会における人間性の探求は終わらない。
Shakai ni okeru ningensei no tankyū wa owaranai.
Sự khám phá bản chất con người trong xã hội không bao giờ kết thúc.
私たちの記憶は時に曖昧になることがある。
Watashitachi no kioku wa toki ni aimai ni naru koto ga aru.
Ký ức của chúng ta đôi khi có thể trở nên mơ hồ.
異なる文化の価値観を理解するのは大切だ。
Kotonaru bunka no kachikan o rikai suru no wa taisetsu da.
Điều quan trọng là phải hiểu các giá trị của các nền văn hóa khác nhau.
Lưu ý văn hóa
Ở Nhật Bản, tâm lý học và triết học thường hòa quyện với tư tưởng truyền thống và các chuẩn mực xã hội. Trong khi tâm lý học phương Tây thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân, quan điểm của Nhật Bản có xu hướng tập trung vào tầm quan trọng của sự hài hòa (和, wa) và ý thức nhóm. Ví dụ, khái niệm 空気を読む (kūki o yomu), nghĩa đen là 'đọc bầu không khí', cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về các tín hiệu xã hội không lời và tâm trạng tập thể. Nghiên cứu triết học ở Nhật Bản trong lịch sử đã bị ảnh hưởng bởi Phật giáo và Thần đạo, dẫn đến sự tập trung vào vô thường (無常, mujō), sự liên kết và các khía cạnh tâm linh của sự tồn tại. Triết học Nhật Bản hiện đại cũng kết hợp các ý tưởng phương Tây, tạo thành một không gian trí tuệ sôi động nơi các truyền thống cổ xưa hòa quyện với tư tưởng đương đại. Nắm bắt những sắc thái văn hóa này mang lại một ngữ cảnh sâu sắc hơn cho từ vựng ở đây, cho phép tương tác ý nghĩa hơn với các cuộc thảo luận của Nhật Bản về tâm trí và triết học con người.
Mẹo luyện tập
Để ghi nhớ và luyện tập từ vựng này một cách hiệu quả, hãy tích hợp các từ này vào thói quen học tiếng Nhật hàng ngày của bạn. Bắt đầu bằng cách tạo flashcards với Kanji, Romaji và nghĩa tiếng Anh. Thử sử dụng các từ này trong câu, cả nói và viết. Liên hệ chúng với kinh nghiệm hoặc sự kiện hiện tại của chính bạn. Sử dụng các cụm từ ví dụ được cung cấp và tạo các biến thể của riêng bạn. Đọc các bài báo hoặc sách tiếng Nhật về tâm lý học và triết học, ngay cả khi ban đầu khó khăn, sẽ giúp bạn tiếp xúc với các từ này trong ngữ cảnh. Nghe podcast hoặc các bài giảng về các chủ đề liên quan cũng có thể củng cố sự hiểu biết và phát âm của bạn. Thảo luận các khái niệm này với người bản xứ cũng rất hữu ích. Nó không chỉ cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng mà còn làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về các quan điểm văn hóa Nhật Bản về tâm trí và sự tồn tại của con người.