N2

Hỏi & Đáp Sau Buổi Thuyết Trình

🔊 Listen

Tình huống

Đây là một buổi hỏi đáp sau bài thuyết trình tại công ty. Hãy cùng luyện tập tiếng Nhật thương mại trình độ N2 thông qua cuộc trò chuyện giữa người thuyết trình Tanaka-san và người đặt câu hỏi Yamada-san.

Hội thoại

Yamada: Tanaka-san, honjitsu wa kichō na purezentēshon, arigatō gozaimashita. Taihen kyōmibukaku haichō itashimashita.

Yamada: Tanaka-san, xin chân thành cảm ơn bài thuyết trình quý giá của anh hôm nay. Tôi đã lắng nghe với sự quan tâm sâu sắc.

Tanaka: Ieie, kochira koso, o-isogashii naka o-koshi itadaki, arigatō gozaimasu.

Tanaka: Không có gì, tôi mới phải cảm ơn vì quý vị đã đến dù rất bận rộn.

Yamada: Itten go-shitsumon sasete itadakimasu. Sakihodo no 'shijō no dōkō' ni kansuru go-setsumei ni tsuite desu. Tokuni, jakunensō e no apurōchi ni tsuite, mō sukoshi kuwashiku o-kikase itadakemasu deshou ka.

Yamada: Tôi có một câu hỏi. Đó là về phần giải thích của anh về "xu hướng thị trường" vừa rồi. Cụ thể, anh có thể trình bày chi tiết hơn một chút về cách tiếp cận đối với thế hệ trẻ được không?

Tanaka: Hai, mochiron desu. Jakunensō e no apurōchi ni kanshimashite wa, omoni SNS o katsuyō shita senryaku o kentō shite orimasu. Gutaiteki ni wa, infuruensā to no kyōryoku ya, mijikai bideo kontentsu o tsūjite no sokyū ni chikara o irete iku shozon desu.

Tanaka: Vâng, tất nhiên rồi. Về cách tiếp cận đối với thế hệ trẻ, chúng tôi chủ yếu đang xem xét các chiến lược tận dụng mạng xã hội. Cụ thể, chúng tôi dự định sẽ tập trung vào việc hợp tác với những người có ảnh hưởng và thu hút qua nội dung video ngắn.

Yamada: Naruhodo, SNS desu ka. Sore wa kōkateki na shudan da to omoimasu. Tokuni chūmoku shiteiru purattofōmu nado wa gozaimasu ka.

Yamada: Tôi hiểu, mạng xã hội sao. Tôi nghĩ đó là một phương pháp hiệu quả. Có nền tảng nào mà anh đặc biệt chú ý không?

Tanaka: Hai, TikTok to Instagram no katsuyō ni tokuni chikara o irete orimasu. To iu no mo, korera no purattofōmu wa jakunensō no aida de hijō ni ninki ga takaku, takai kakusanryoku mo mikomeru tame desu.

Tanaka: Vâng, chúng tôi đặc biệt tập trung vào việc tận dụng TikTok và Instagram. Điều này là vì các nền tảng này rất phổ biến trong giới trẻ, và chúng tôi có thể kỳ vọng vào khả năng lan truyền mạnh mẽ của chúng.

Yamada: Shōchi itashimashita. Saigo ni itten o-ukagai shimasu. Kono senryaku o jikkō suru ni atari, dono yō na kadai ga yosō saremasu deshou ka. Mata, sorera o dono yō ni norikoeru go-yotei deshou ka.

Yamada: Tôi đã rõ. Cuối cùng, tôi có một câu hỏi nữa. Anh dự đoán những thách thức nào khi thực hiện chiến lược này, và anh dự định vượt qua chúng như thế nào?

Tanaka: Kadai toshite wa, jakunensō no torendo no utsurikawari ga hijō ni hayai ten ga ageraremasu. Kono tame, tsune ni saishin no jōhō o kyatchi appu shi, jūnan ni senryaku o chōsei shite iku hitsuyō ga aru ka to omoimasu.

Tanaka: Một thách thức mà chúng tôi dự đoán là xu hướng trong giới trẻ thay đổi rất nhanh. Vì lý do này, chúng tôi tin rằng cần phải liên tục cập nhật thông tin mới nhất và điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt.

Yamada: Naruhodo, henka e no taiō ga kagi to naru wake desu ne. Taihen yoku rikai dekimashita. Arigatō gozaimashita.

Yamada: Tôi hiểu rồi, vậy là khả năng thích ứng với sự thay đổi sẽ là chìa khóa phải không ạ? Tôi đã hiểu rất rõ. Xin chân thành cảm ơn.

Tanaka: Kochira koso, nesshin na go-shitsumon, arigatō gozaimashita.

Tanaka: Tôi mới là người phải cảm ơn những câu hỏi sâu sắc của quý vị.

Từ vựng chính

kichō

— quý giá, trân quý (KÍ TRÂN)

haichō suru

— lắng nghe (khiêm tốn, dùng bởi người nghe) (BÁI THÍNH)

shijō no dōkō

— xu hướng thị trường (THỊ TRƯỜNG ĐÍCH ĐỘNG HƯỚNG)

jakunensō

— thế hệ trẻ (NHƯỢC NIÊN TẰNG)

katsuyō suru

— tận dụng, sử dụng hiệu quả (HOẠT DỤNG)

senryaku

— chiến lược (CHIẾN LƯỢC)

kentō suru

— xem xét, cân nhắc (KIỂM THẢO)

shozon

— ý định, dự định (khiêm tốn) (SỞ TỒN)

kōkateki na shudan

— phương pháp/cách thức hiệu quả (HIỆU QUẢ ĐÍCH THỦ ĐOẠN)

kakusanryoku

— khả năng lan truyền, tiềm năng lan tỏa (KHUẾCH TÁN LỰC)

shōchi itashimashita

— Tôi đã hiểu (lời nói lịch sự) (THỪA TRI)

kadai

— thách thức, vấn đề (KHÓA ĐỀ)

norikoeru

— vượt qua (THỪA VIỆT)

jūnan ni

— một cách linh hoạt (NHU NHUYỄN)

taiō ga kagi to naru

— phản ứng/xử lý trở thành chìa khóa (ĐỐI ỨNG ĐÍCH KIỆN)

Lưu ý ngữ pháp

  • 〜させていただきます (sasete itadakimasu)

Đây là cách nói lịch sự và khiêm tốn để yêu cầu hoặc bày tỏ ý định làm điều gì đó, thường ngụ ý rằng bạn đang nhận được sự cho phép hoặc ưu ái. Trong đoạn hội thoại này, Yamada-san sử dụng nó khi đặt câu hỏi: 「質問させていただきます」 (Tôi có thể đặt câu hỏi được không? / Xin phép được đặt câu hỏi).

  • 〜に際して (ni saishite) / 〜にあたり (ni atari)

Các cách diễn đạt này có nghĩa là "khi," "nhân dịp," hoặc "trong quá trình làm gì đó," và được sử dụng cho những hành động hoặc tình huống cụ thể, thường là quan trọng. Yamada-san sử dụng 「実行するにあたり」 (Khi thực hiện [chiến lược này]) để giới thiệu một câu hỏi về các thách thức.

  • 〜に力を入れている (ni chikara o irete iru)

Cụm từ này có nghĩa là "dồn sức vào việc gì đó" hoặc "tập trung nỗ lực vào việc gì đó". Tanaka-san đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược đó khi nói rằng ông ấy 「力を入れている」 vào việc tận dụng SNS. (Ví dụ: TikTokとInstagramの活用に特に力を入れています - Chúng tôi đặc biệt tập trung nỗ lực vào việc sử dụng TikTok và Instagram.)

  • 〜ていく所存です (te iku shozon desu)

Đây là một cách rất trang trọng và khiêm tốn để bày tỏ ý định hoặc quyết tâm sẽ tiếp tục làm gì đó trong tương lai. Câu nói 「力を入れていく所存です」 của Tanaka-san thể hiện thái độ kiên định đối với kế hoạch sắp tới. (Ví dụ: 訴求に力を入れていく所存です - Chúng tôi dự định sẽ tập trung nỗ lực vào việc thu hút.)

  • 〜かと思います (ka to omoimasu)

Cách diễn đạt này làm dịu đi câu nói "Tôi nghĩ..." hoặc "Tôi tin rằng...". Nó tăng thêm mức độ lịch sự và gián tiếp, phổ biến trong giao tiếp kinh doanh của Nhật Bản. Tanaka-san tránh sử dụng cách diễn đạt dứt khoát bằng cách nói 「必要があるかと思います」. (Ví dụ: 調整していく必要があるかと思います - Tôi nghĩ rằng sẽ cần phải điều chỉnh [chiến lược].)

  • 〜わけですね (wake desu ne)

Cụm từ này được dùng để xác nhận sự hiểu biết, kết luận điều gì đó dựa trên thông tin trước đó, hoặc diễn đạt rằng "đó là lý do tại sao..." hay "thì ra là vậy...". Việc Yamada-san nói 「対応が鍵となるわけですね」 thể hiện rằng ông ấy đã hiểu nội dung giải thích của Tanaka-san. (Ví dụ: 変化への対応が鍵となるわけですね - Vậy là khả năng thích ứng với sự thay đổi sẽ là chìa khóa phải không ạ?)

Lưu ý văn hóa

Trong môi trường kinh doanh Nhật Bản, buổi hỏi đáp sau thuyết trình yêu cầu giao tiếp rất trang trọng và lịch sự. Người đặt câu hỏi thường bắt đầu bằng cách bày tỏ lòng biết ơn đối với người thuyết trình, sau đó cho thấy ý định của câu hỏi là để làm sâu sắc thêm nội dung bài thuyết trình. Khi đặt câu hỏi, người ta cũng tránh các cách diễn đạt trực tiếp, thay vào đó ưa chuộng cách dùng từ ngữ lịch sự, có cân nhắc đến đối phương, như 「〜について、もう少し詳しくお聞かせいただけますでしょうか」 (Về [điều gì đó], liệu anh có thể cho tôi biết chi tiết hơn một chút được không?). Người thuyết trình cần trả lời câu hỏi một cách trung thực và rõ ràng. Nên tránh ngắt lời hoặc phản bác một cách cảm tính. Việc thể hiện thái độ tôn trọng ý kiến của đối phương cũng rất quan trọng. Ngay cả với những câu hỏi khó trả lời, người ta vẫn kỳ vọng người thuyết trình sẽ thể hiện thái độ tích cực, ví dụ như nói 「今後の課題として検討させていただきます」 (Tôi sẽ xem xét đây như một vấn đề cần giải quyết trong tương lai). Có thể nói, việc cả hai bên đều tôn trọng lẫn nhau và cố gắng giao tiếp suôn sẻ là một đặc điểm lớn của văn hóa kinh doanh Nhật Bản.

Thực hành

Gợi ý để thực hành đoạn hội thoại này:

  • Đóng vai: Hãy thay phiên đóng vai Tanaka-san và Yamada-san, luyện tập để có thể giao tiếp trôi chảy. Ngoài ra, luyện tập nói bằng lời của chính mình sử dụng các cách diễn đạt đã học cũng rất hiệu quả.

  • Bài tập thay thế:

  • Hãy luyện tập thay thế 「市場しじょう動向どうこう」 (xu hướng thị trường) bằng 「新製品しんせいひん開発かいはつ」 (phát triển sản phẩm mới) hoặc 「顧客こきゃくのニーズ」 (nhu cầu khách hàng).

  • Hãy thử thay thế 「若年層じゃくねんそうへのアプローチ」 (cách tiếp cận thế hệ trẻ) bằng 「海外市場かいがいしじょうへの展開てんかい」 (mở rộng ra thị trường nước ngoài) hoặc 「サービス改善かいぜん」 (cải thiện dịch vụ).

  • Hãy thử thay đổi 「SNSを活用かつようした戦略せんりゃく」 (chiến lược tận dụng SNS) bằng 「テレビCMを利用りようした広告こうこく」 (quảng cáo sử dụng TVC) hoặc 「イベント開催かいさい」 (tổ chức sự kiện).

  • Tình huống biến thể: Hãy thử tạo một đoạn hội thoại sử dụng cách dùng từ ngữ và cách diễn đạt lịch sự hơn, giả sử rằng bài thuyết trình lần này không phải dành cho nội bộ công ty mà là một buổi báo cáo cho đối tác kinh doanh.

Share:

Bài viết liên quan