N3

Hủy cuộc hẹn một cách lịch sự

🔊 Listen

Tình huống

Anh Tanaka (田中さん) và anh Yamada (山田さん) đã lên kế hoạch ăn tối cùng nhau vào cuối tuần này. Tuy nhiên, anh Tanaka đột nhiên được giao công việc khẩn cấp (CẤP VỤ) và cần phải hủy cuộc hẹn. Anh Tanaka gọi cho anh Yamada để giải thích tình hình và sắp xếp lại lịch.

Đối thoại

Tanaka: Yamada-san, o-isogashii tokoro moushiwake arimasen. Kondo no shuumatsu no yuushoku no ken de go-renraku shimashita.

Tanaka: Anh Yamada, tôi xin lỗi vì đã gọi khi anh đang bận. Tôi liên hệ với anh về kế hoạch ăn tối cuối tuần này của chúng ta.

Yamada: Tanaka-san, what's wrong? Did something happen?

Yamada: Anh Tanaka, có chuyện gì vậy? Có chuyện gì xảy ra sao?

Tanaka: Jitsu wa, kyuu na shigoto ga haitte shimaimashite, shuumatsu no yuushoku ni ikenaku natte shimaimashita. Taihen, moushiwake arimasen.

Tanaka: Thực ra, tôi có việc khẩn cấp (CẤP VỤ) đột xuất nên không thể đi ăn tối vào cuối tuần này được. Thành thật xin lỗi anh rất nhiều.

Yamada: Aa, sou desu ka. Kyuu na koto da to shikata nai desu ne. Shouchi shimashita.

Yamada: Ồ, vậy sao. Nếu là việc đột xuất thì đành chịu thôi. Tôi hiểu rồi.

Tanaka: Sekkaku tanoshimi ni shite ita noni, hontou ni moushiwake arimasen. Betsu no hi ni aratamete go-issho dekimasen ka?

Tanaka: Tôi đã rất mong chờ, thật lòng xin lỗi anh. Chúng ta có thể gặp nhau vào một ngày khác được không?

Yamada: Ee, mochiron desu. Raishuu deshitara, kayoubi ka suiyoubi no yoru ga tsugou ga ii no desu ga.

Yamada: Vâng, tất nhiên rồi. Tuần tới, tối thứ Ba (HỎA DIỆU NHẬT) hoặc thứ Tư (THỦY DIỆU NHẬT) thì tiện cho tôi.

Tanaka: Kayoubi no yoru desu ne. Dewa, sono hi de zehi o-negai itashimasu. Mise wa watashi ga yoyaku shinaosu.

Tanaka: Tối thứ Ba (HỎA DIỆU NHẬT), phải không. Vậy thì, tôi rất mong chúng ta có thể gặp vào ngày đó. Tôi sẽ đặt lại nhà hàng.

Yamada: Arigatou gozaimasu. Raishuu no kayoubi o tanoshimi ni shite imasu.

Yamada: Cảm ơn anh. Tôi rất mong đến tối thứ Ba (HỎA DIỆU NHẬT) tuần tới.

Tanaka: Kochirakoso, arigatou gozaimasu. Sore dewa raishuu.

Tanaka: Tôi cũng phải cảm ơn anh. Hẹn gặp anh tuần tới.

Yamada: Hai, shitsurei shimasu.

Yamada: Vâng, xin phép.

Từ vựng chính

moushiwake arimasen

— Tôi rất xin lỗi/Tôi xin lỗi

shuumatsu

— cuối tuần (CHU MẠT)

yuushoku

— bữa tối (TỊCH THỰC)

ken

— vấn đề; trường hợp; sự việc (KIỆN)

renraku suru

— liên hệ (LIÊN LẠC)

kyuu na shigoto

— công việc khẩn cấp (CẤP SĨ SỰ)

hairu

— vào; đi vào (trong ngữ cảnh này, nghĩa là xảy ra/xuất hiện) (NHẬP)

shikata nai

— đành chịu; không còn cách nào khác (SĨ PHƯƠNG)

shouchi shimashita

— Tôi hiểu rồi; Đã rõ (lịch sự) (THỪA TRI)

betsu no hi

— một ngày khác (BIỆT NHẬT)

tsugou ga ii

— thuận tiện (liên quan đến lịch trình của một người) (ĐÔ HỢP)

yoyaku shinaosu

— đặt lại; sắp xếp lại lịch đặt chỗ (DỰ ƯỚC TRỰC)

tanoshimi ni shite imasu

— Tôi rất mong đợi (LẠC)

Ghi chú Ngữ pháp

  • 〜てしまい / 〜てしまう (shite shimau): Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc hoặc chỉ ra rằng điều gì đó đã xảy ra hoàn toàn hoặc ngoài ý muốn. Trong đoạn hội thoại này, 「けなくなってしまいました」 truyền tải sự hối tiếc của anh Tanaka về việc không thể tham dự.
  • お〜しいところ (o-~shii tokoro): Cấu trúc này được dùng để bày tỏ lời xin lỗi vì đã làm phiền ai đó khi họ đang ở trong một trạng thái nhất định (ví dụ: bận rộn). 「おいそがしいところもうわけありません」 có nghĩa là 'Tôi xin lỗi vì đã làm phiền anh khi anh đang bận.'
  • 〜のけんで (no ken de): Cụm từ này, sử dụng けん (vấn đề/sự việc - KIỆN), lịch sự nêu rõ chủ đề thảo luận. Ví dụ, 「週末しゅうまつ夕食ゆうしょくけんで」 có nghĩa là 'liên quan đến kế hoạch ăn tối cuối tuần của chúng ta.'
  • 〜できませんか? (dekimasen ka?): Cụm từ lịch sự này tạo thành một yêu cầu gián tiếp, nghĩa đen là 'Chúng ta không thể... sao?'. Ví dụ, 「べつあらためてご一緒いっしょできませんか?」 lịch sự hỏi liệu họ có thể gặp lại vào một ngày khác không.

Ghi chú Văn hóa

Trong văn hóa Nhật Bản (NHẬT BẢN), sự lịch sự và quan tâm đến cảm xúc của người khác được đề cao. Điều này đặc biệt đúng khi hủy kế hoạch. Trực tiếp nói rằng không thể gặp mà không có lời xin lỗi và giải thích phù hợp thường được coi là thô lỗ. Do đó, các cách diễn đạt như 「もうわけありません」 (Tôi rất xin lỗi) được sử dụng lặp đi lặp lại. Chúng truyền tải sự hối tiếc chân thành về bất kỳ sự bất tiện nào đã gây ra.

Việc đề nghị sắp xếp lại lịch ngay lập tức cũng là một thông lệ phổ biến. Điều này thể hiện mong muốn chân thành được gặp trong tương lai, chứ không chỉ đơn thuần là hủy bỏ và bỏ ngỏ các bước tiếp theo. Việc đề nghị chịu trách nhiệm, chẳng hạn như đặt lại nhà hàng, càng thể hiện sự chu đáo.

Việc thấu hiểu hoàn cảnh của người khác, ngay cả khi điều đó gây ra sự bất tiện cá nhân, cũng được coi trọng. Phản ứng của anh Yamada, 「仕方しかたないですね」 (đành chịu thôi), thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu. Đây là một phản ứng lịch sự phổ biến trong những tình huống như vậy.

Thực hành

  • Gợi ý đóng vai: Thực hành đoạn hội thoại này với một người bạn, lần lượt đóng vai anh Tanaka và anh Yamada. Cố gắng truyền tải mức độ lịch sự và chân thành phù hợp cho mỗi vai.

  • Bài tập thay thế:

  • Thay thế 「きゅう仕事しごと」 bằng những lý do hủy bỏ khác: 「体調たいちょうわるくなってしまいまして」 (Tôi bắt đầu cảm thấy không khỏe - THỂ ĐIỀU ÁC), 「家族かぞく急用きゅうようができてしまいまして」 (việc gia đình khẩn cấp - GIA TỘC CẤP DỤNG) đã xảy ra.

  • Thay thế 「夕食ゆうしょく」 bằng các cuộc hẹn khác: 「会議かいぎ」 (cuộc họp - HỘI NGHỊ), 「映画えいが」 (phim - ẢNH HỌA), 「旅行りょこう」 (chuyến đi - LỮ HÀNH).

  • Thay thế 「火曜日かようび水曜日すいようびよる」 bằng các ngày và giờ khác thuận tiện cho bạn.

  • Một kịch bản biến thể để thử: Hãy tưởng tượng bạn cần hủy một cuộc hẹn với sếp người Nhật của mình. Ngôn ngữ sẽ thay đổi như thế nào để phản ánh mức độ trang trọng và khiêm tốn cao hơn? Bạn sẽ sử dụng những cụm từ cụ thể nào?

Share:

Bài viết liên quan