Tình huống
田中さんと山田さんは会社の休憩室で昼食をとっています。今日のニュースについて話しています。特に最近話題になっている環境問題に関心があるようです。
Hội thoại
田中: 山田さん、今日のニュース、もう見ましたか?
Tanaka: Yamada-san, kyō no nyūsu, mō mimashita ka?
Tanaka: Yamada-san, anh/chị đã xem tin tức hôm nay chưa?
山田: おはようございます、田中さん。はい、さっき見ましたよ。特に、例の環境問題の記事、気になりましたね。
Yamada: Ohayō gozaimasu, Tanaka-san. Hai, sakki mimashita yo. Toku ni, rei no kankyō-mondai no kiji, ki ni narimashita ne.
Yamada: Chào buổi sáng, Tanaka-san. Vâng, tôi vừa xem xong. Đặc biệt là bài báo về vấn đề môi trường đó, cứ đọng mãi trong đầu.
田中: やっぱり気になりましたか。私も同じです。最近、毎日のように取り上げられていますよね。
Tanaka: Yappari ki ni narimashita ka. Watashi mo onaji desu. Saikin, mainichi no yō ni toriagerarete imasu yo ne.
Tanaka: Anh/chị cũng thấy vậy à. Tôi cũng thế. Gần đây hầu như ngày nào cũng thấy đưa tin về chủ đề này nhỉ.
山田: ええ、本当に。特に、リサイクルの問題は、私たち一人ひとりができることがたくさんあると感じます。
Yamada: Ee, hontō ni. Toku ni, risaikuru no mondai wa, watashitachi hitori-hitori ga dekiru koto ga takusan aru to kanjimasu.
Yamada: Đúng vậy. Nhất là vấn đề tái chế, tôi cảm thấy mỗi người chúng ta đều có thể làm được rất nhiều điều.
田中: そうですね。私も、ゴミの分別をより意識するようになりました。小さなことからでも始めたいですよね。
Tanaka: Sō desu ne. Watashi mo, gomi no bunbetsu o yori ishiki suru yō ni narimashita. Chiisana koto kara demo hajimetai desu yo ne.
Tanaka: Đúng nhỉ. Tôi cũng bắt đầu chú ý hơn đến việc phân loại rác. Dù là việc nhỏ nhưng cũng nên bắt đầu từ đó, phải không?
山田: うん。あと、電気自動車のニュースも興味深かったですよ。どんどん普及してほしいです。
Yamada: Un. Ato, denki-jidōsha no nyūsu mo kyōmibukakatta yo. Don-don fukyū shite hoshii desu.
Yamada: Ừ. Ngoài ra, tin về xe điện cũng thú vị lắm. Thật sự muốn thấy nó phổ biến rộng rãi hơn.
田中: ああ、あれですね!でも、まだちょっと値段が高いのがネックですよね。もっと安くなれば、考える人も増えると思うんですが。
Tanaka: Ā, are desu ne! Demo, mada chotto nedan ga takai no ga nekku desu yo ne. Motto yasuku nareba, kangaeru hito mo fueru to omoun desu ga.
Tanaka: À, cái đó đấy! Nhưng giá vẫn còn hơi cao, đó là điểm vướng nhỉ. Nếu rẻ hơn thì chắc nhiều người sẽ cân nhắc hơn.
山田: 確かにそうですね。でも、技術の進歩で、いつか手の届く価格になることを期待しています。
Yamada: Tashika ni sō desu ne. Demo, gijutsu no shinpo de, itsuka te no todoku kakaku ni naru koto o kitai shite imasu.
Yamada: Đúng là vậy. Nhưng tôi vẫn kỳ vọng nhờ tiến bộ công nghệ, rồi sẽ có lúc giá cả trong tầm tay.
田中: そうですね。個人的には、新しいエネルギー源の開発ももっと進んでほしいです。ニュースで色々な研究が紹介されていますけど、実用化はいつになるんでしょうね。
Tanaka: Sō desu ne. Kojinteki ni wa, atarashii enerugī-gen no kaihatsu mo motto susunde hoshii desu. Nyūsu de iroiro na kenkyū ga shōkai sarete imasu kedo, jitsuyōka wa itsu ni narun deshō ne.
Tanaka: Nhỉ. Cá nhân tôi cũng muốn thấy việc phát triển nguồn năng lượng mới tiến nhanh hơn. Trên tin tức có giới thiệu đủ loại nghiên cứu, nhưng không biết đến bao giờ mới ứng dụng thực tế được nhỉ.
山田: 本当に。私たちは、未来のために、もっと真剣にこの問題に向き合うべきですね。
Yamada: Hontō ni. Watashitachi wa, mirai no tame ni, motto shinken ni kono mondai ni mukiau beki desu ne.
Yamada: Thật vậy. Vì tương lai, chúng ta thực sự cần đối mặt với vấn đề này một cách nghiêm túc hơn nhỉ.
田中: ええ、全く同感です。私も、自分ができることをもっと調べてみようと思います。
Tanaka: Ee, mattaku dōkan desu. Watashi mo, jibun ga dekiru koto o motto shirabete miyō to omoimasu.
Tanaka: Đúng vậy, tôi hoàn toàn đồng ý. Tôi cũng sẽ tìm hiểu thêm xem bản thân có thể làm được gì.
山田: 私もです。こういうニュースは、考えさせられますね。じゃあ、そろそろ午後の仕事に戻りましょうか。
Yamada: Watashi mo desu. Kō iu nyūsu wa, kangaesaseraremasu ne. Jā, sorosoro gogo no shigoto ni modorimashō ka.
Yamada: Tôi cũng vậy. Những tin tức kiểu này cứ khiến mình phải suy nghĩ mãi nhỉ. Thôi, quay lại làm việc buổi chiều thôi nhỉ?
田中: はい、そうですね。また後で。
Tanaka: Hai, sō desu ne. Mata ato de.
Tanaka: Vâng, đúng rồi. Hẹn gặp lại sau nhé.
山田: はい、また。
Yamada: Hai, mata.
Yamada: Vâng, hẹn gặp lại.
Từ vựng trọng tâm
環境問題
kankyō-mondai
— vấn đề môi trường (HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ)
記事
kiji
— bài báo (trên báo hoặc trang tin tức)
気になる
ki ni naru
— đọng trong đầu; thu hút sự chú ý
取り上げられる
toriagerareru
— được đưa tin; được đề cập (trên báo đài)
リサイクル
risaikuru
— tái chế
ゴミの分別
gomi no bunbetsu
— phân loại rác; phân loại chất thải
電気自動車
denki-jidōsha
— xe điện (ĐIỆN KHÍ TỰ ĐỘNG XA)
普及する
fukyū suru
— lan rộng; trở nên phổ biến
ネック
nekku
— điểm vướng mắc; nút thắt cổ chai
技術の進歩
gijutsu no shinpo
— tiến bộ công nghệ (KỸ THUẬT TIẾN BỘ)
期待する
kitai suru
— kỳ vọng; mong chờ (KỲ ĐÃI)
エネルギー源
enerugī-gen
— nguồn năng lượng
実用化
jitsuyōka
— ứng dụng thực tế; đưa vào sử dụng thực tế
真剣に
shinken ni
— một cách nghiêm túc; nghiêm túc thực sự (CHÂN KIẾM)
同感
dōkan
— đồng ý; cùng cảm nhận (ĐỒNG CẢM)
Ghi chú ngữ pháp
- 〜(の)ように: Diễn đạt sự tương đồng hoặc tần suất gần như đều đặn. 「毎日のように」 có nghĩa là "gần như mỗi ngày" — không phải đúng nghĩa đen mỗi ngày, nhưng gần như vậy.
- 〜が気になる: Thứ gì đó thu hút sự chú ý hoặc đọng mãi trong đầu được đánh dấu bằng が. Ví dụ, 「記事が気になった」 có nghĩa là "bài báo đó cứ đọng trong đầu tôi." Trong văn nói thân mật, が thường bị lược bỏ, như trong hội thoại: 「例の記事、気になりましたね」.
- 〜べきだ: Chỉ điều "nên" hoặc "cần phải" làm — mạnh hơn ほうがいい, gần với nghĩa vụ đạo đức. 「向き合うべき」 có nghĩa là "nên đối mặt (với vấn đề)."
- 〜てほしい: Diễn đạt mong muốn điều gì đó xảy ra, thường nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn. 「普及してほしい」 = "Tôi muốn nó lan rộng" — bạn không thể tự làm cho điều đó xảy ra, nhưng bạn hy vọng thế.
- 〜んです / 〜んだ: Thêm sắc thái giải thích hoặc xác nhận. Giúp câu nói nghe mềm hơn và mời người nghe phản hồi. 「増えると思うんですが」 nghe tự nhiên hơn 「増えると思います」.
- 〜させられる (thể bị động sai khiến): Có nghĩa là bạn bị buộc phải cảm thấy hay làm điều gì đó — cảm giác không chủ động, mà bị kích phát. 「考えさせられます」 = "khiến người ta phải suy nghĩ" — tin tức ép bạn phải suy ngẫm.
Ghi chú văn hóa
昼休み (giờ nghỉ trưa) là thời gian lý tưởng để nói chuyện phiếm trong các văn phòng Nhật Bản. Chủ đề tin tức rất phù hợp vì tính trung lập — không quá cá nhân, không quá nhỏ nhặt. Câu mở đầu 「今日のニュース、見ましたか?」 là cách bắt chuyện tự nhiên giữa đồng nghiệp.
Cả hai nhân vật đều dùng thể -masu và -desu xuyên suốt, dù họ cùng làm việc chung. Mức độ lịch sự này là chuẩn mực tại nhiều công sở Nhật, đặc biệt giữa các phòng ban khác nhau hoặc cấp bậc khác nhau. Chuyển sang thể thông thường (plain form) là dấu hiệu của sự thân thiết, điều cần thời gian để hình thành.
Cụm từ của 山田 là 「一人ひとりができること」(điều mỗi cá nhân có thể làm) phản ánh cách diễn đạt phổ biến trong các chiến dịch môi trường và chương trình giảng dạy tại trường học ở Nhật. Nó chuyển trách nhiệm từ các tổ chức sang từng cá nhân — một chủ đề quen thuộc trong truyền thông công cộng.
Nhật Bản có quy định phân loại rác thải hộ gia đình thuộc hàng chi tiết nhất thế giới. Ở những thành phố như Yokohama, người dân phân loại rác thành hơn 10 danh mục với lịch thu gom nghiêm ngặt. Khi 田中 đề cập đến việc ý thức hơn về 「ゴミの分別」, đây là thói quen sinh hoạt hằng ngày rất thực tế — không phải điều gì mơ hồ.
Luyện tập
Các cách khai thác hội thoại này:
Đóng vai: Luyện tập hội thoại cùng bạn học, đổi vai sau mỗi lần. Tập trung vào việc nghe có vẻ thực sự quan tâm đến chủ đề — hội thoại tiếng Nhật dễ mất sức sống khi người nói chỉ đọc thuộc lòng không có cảm xúc. Hãy thử dừng tự nhiên trước khi trả lời, như cách một cuộc trò chuyện thực sự diễn ra.
Bài tập thay thế:
Thay thế chủ đề: Đổi 「環境問題」 và 「電気自動車」 bằng các sự kiện thời sự khác. Một số gợi ý:
経済のニュース (tin tức kinh tế)
新しい技術の開発 (phát triển công nghệ mới)
スポーツの話題 (tin tức thể thao)
Thay thế ý kiến: Đổi lời phàn nàn của 田中 về xe điện. Thay vì 「まだちょっと値段が高いのがネックですよね」, hãy thử:
まだ充電スポットが少ないのがネックですよね。(Trạm sạc vẫn còn quá ít.)
デザインがまだあまり良くないのがネックですよね。(Thiết kế vẫn chưa được đẹp lắm.)
Thay thế hành động cá nhân: Thay 「ゴミの分別をより意識するようになりました」 của 田中 bằng thói quen của chính bạn:
節電を心がけるようになりました。(Tôi bắt đầu chú ý tiết kiệm điện.)
環境に優しい商品を選ぶようになりました。(Tôi bắt đầu chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Thay đổi mức độ lịch sự: Viết lại hội thoại như thể 田中 và 山田 là bạn thân đang nói chuyện ở nhà thay vì đồng nghiệp trong phòng nghỉ. Những thể -masu nào sẽ chuyển sang thể thông thường? Những cách diễn đạt nào sẽ thay đổi? Hãy nhận thấy sắc thái của cuộc trò chuyện thay đổi đáng kể như thế nào.