N3

Thảo luận về tin tức

🔊 Listen

Tình huống

田中さんと山田さんは会社かいしゃ休憩室きゅうけいしつ昼食ちゅうしょくをとっています。今日きょうのニュースについてはなしています。とく最近さいきん話題わだいになっている環境問題かんきょうもんだい関心かんしんがあるようです。

Hội thoại

Tanaka: Yamada-san, kyō no nyūsu, mō mimashita ka?

Tanaka: Yamada-san, anh/chị đã xem tin tức hôm nay chưa?

Yamada: Ohayō gozaimasu, Tanaka-san. Hai, sakki mimashita yo. Toku ni, rei no kankyō-mondai no kiji, ki ni narimashita ne.

Yamada: Chào buổi sáng, Tanaka-san. Vâng, tôi vừa xem xong. Đặc biệt là bài báo về vấn đề môi trường đó, cứ đọng mãi trong đầu.

Tanaka: Yappari ki ni narimashita ka. Watashi mo onaji desu. Saikin, mainichi no yō ni toriagerarete imasu yo ne.

Tanaka: Anh/chị cũng thấy vậy à. Tôi cũng thế. Gần đây hầu như ngày nào cũng thấy đưa tin về chủ đề này nhỉ.

Yamada: Ee, hontō ni. Toku ni, risaikuru no mondai wa, watashitachi hitori-hitori ga dekiru koto ga takusan aru to kanjimasu.

Yamada: Đúng vậy. Nhất là vấn đề tái chế, tôi cảm thấy mỗi người chúng ta đều có thể làm được rất nhiều điều.

Tanaka: Sō desu ne. Watashi mo, gomi no bunbetsu o yori ishiki suru yō ni narimashita. Chiisana koto kara demo hajimetai desu yo ne.

Tanaka: Đúng nhỉ. Tôi cũng bắt đầu chú ý hơn đến việc phân loại rác. Dù là việc nhỏ nhưng cũng nên bắt đầu từ đó, phải không?

Yamada: Un. Ato, denki-jidōsha no nyūsu mo kyōmibukakatta yo. Don-don fukyū shite hoshii desu.

Yamada: Ừ. Ngoài ra, tin về xe điện cũng thú vị lắm. Thật sự muốn thấy nó phổ biến rộng rãi hơn.

Tanaka: Ā, are desu ne! Demo, mada chotto nedan ga takai no ga nekku desu yo ne. Motto yasuku nareba, kangaeru hito mo fueru to omoun desu ga.

Tanaka: À, cái đó đấy! Nhưng giá vẫn còn hơi cao, đó là điểm vướng nhỉ. Nếu rẻ hơn thì chắc nhiều người sẽ cân nhắc hơn.

Yamada: Tashika ni sō desu ne. Demo, gijutsu no shinpo de, itsuka te no todoku kakaku ni naru koto o kitai shite imasu.

Yamada: Đúng là vậy. Nhưng tôi vẫn kỳ vọng nhờ tiến bộ công nghệ, rồi sẽ có lúc giá cả trong tầm tay.

Tanaka: Sō desu ne. Kojinteki ni wa, atarashii enerugī-gen no kaihatsu mo motto susunde hoshii desu. Nyūsu de iroiro na kenkyū ga shōkai sarete imasu kedo, jitsuyōka wa itsu ni narun deshō ne.

Tanaka: Nhỉ. Cá nhân tôi cũng muốn thấy việc phát triển nguồn năng lượng mới tiến nhanh hơn. Trên tin tức có giới thiệu đủ loại nghiên cứu, nhưng không biết đến bao giờ mới ứng dụng thực tế được nhỉ.

Yamada: Hontō ni. Watashitachi wa, mirai no tame ni, motto shinken ni kono mondai ni mukiau beki desu ne.

Yamada: Thật vậy. Vì tương lai, chúng ta thực sự cần đối mặt với vấn đề này một cách nghiêm túc hơn nhỉ.

Tanaka: Ee, mattaku dōkan desu. Watashi mo, jibun ga dekiru koto o motto shirabete miyō to omoimasu.

Tanaka: Đúng vậy, tôi hoàn toàn đồng ý. Tôi cũng sẽ tìm hiểu thêm xem bản thân có thể làm được gì.

Yamada: Watashi mo desu. Kō iu nyūsu wa, kangaesaseraremasu ne. Jā, sorosoro gogo no shigoto ni modorimashō ka.

Yamada: Tôi cũng vậy. Những tin tức kiểu này cứ khiến mình phải suy nghĩ mãi nhỉ. Thôi, quay lại làm việc buổi chiều thôi nhỉ?

Tanaka: Hai, sō desu ne. Mata ato de.

Tanaka: Vâng, đúng rồi. Hẹn gặp lại sau nhé.

Yamada: Hai, mata.

Yamada: Vâng, hẹn gặp lại.

Từ vựng trọng tâm

kankyō-mondai

— vấn đề môi trường (HOÀN CẢNH VẤN ĐỀ)

kiji

— bài báo (trên báo hoặc trang tin tức)

ki ni naru

— đọng trong đầu; thu hút sự chú ý

toriagerareru

— được đưa tin; được đề cập (trên báo đài)

risaikuru

— tái chế

gomi no bunbetsu

— phân loại rác; phân loại chất thải

denki-jidōsha

— xe điện (ĐIỆN KHÍ TỰ ĐỘNG XA)

fukyū suru

— lan rộng; trở nên phổ biến

nekku

— điểm vướng mắc; nút thắt cổ chai

gijutsu no shinpo

— tiến bộ công nghệ (KỸ THUẬT TIẾN BỘ)

kitai suru

— kỳ vọng; mong chờ (KỲ ĐÃI)

enerugī-gen

— nguồn năng lượng

jitsuyōka

— ứng dụng thực tế; đưa vào sử dụng thực tế

shinken ni

— một cách nghiêm túc; nghiêm túc thực sự (CHÂN KIẾM)

dōkan

— đồng ý; cùng cảm nhận (ĐỒNG CẢM)

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜(の)ように: Diễn đạt sự tương đồng hoặc tần suất gần như đều đặn. 「毎日まいにちのように」 có nghĩa là "gần như mỗi ngày" — không phải đúng nghĩa đen mỗi ngày, nhưng gần như vậy.
  • 〜がになる: Thứ gì đó thu hút sự chú ý hoặc đọng mãi trong đầu được đánh dấu bằng が. Ví dụ, 「記事きじになった」 có nghĩa là "bài báo đó cứ đọng trong đầu tôi." Trong văn nói thân mật, が thường bị lược bỏ, như trong hội thoại: 「れい記事きじになりましたね」.
  • 〜べきだ: Chỉ điều "nên" hoặc "cần phải" làm — mạnh hơn ほうがいい, gần với nghĩa vụ đạo đức. 「うべき」 có nghĩa là "nên đối mặt (với vấn đề)."
  • 〜てほしい: Diễn đạt mong muốn điều gì đó xảy ra, thường nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn. 「普及ふきゅうしてほしい」 = "Tôi muốn nó lan rộng" — bạn không thể tự làm cho điều đó xảy ra, nhưng bạn hy vọng thế.
  • 〜んです / 〜んだ: Thêm sắc thái giải thích hoặc xác nhận. Giúp câu nói nghe mềm hơn và mời người nghe phản hồi. 「えると思うんですが」 nghe tự nhiên hơn 「えると思います」.
  • 〜させられる (thể bị động sai khiến): Có nghĩa là bạn bị buộc phải cảm thấy hay làm điều gì đó — cảm giác không chủ động, mà bị kích phát. 「かんがえさせられます」 = "khiến người ta phải suy nghĩ" — tin tức ép bạn phải suy ngẫm.

Ghi chú văn hóa

昼休ひるやすみ (giờ nghỉ trưa) là thời gian lý tưởng để nói chuyện phiếm trong các văn phòng Nhật Bản. Chủ đề tin tức rất phù hợp vì tính trung lập — không quá cá nhân, không quá nhỏ nhặt. Câu mở đầu 「今日きょうのニュース、見ましたか?」 là cách bắt chuyện tự nhiên giữa đồng nghiệp.

Cả hai nhân vật đều dùng thể -masu và -desu xuyên suốt, dù họ cùng làm việc chung. Mức độ lịch sự này là chuẩn mực tại nhiều công sở Nhật, đặc biệt giữa các phòng ban khác nhau hoặc cấp bậc khác nhau. Chuyển sang thể thông thường (plain form) là dấu hiệu của sự thân thiết, điều cần thời gian để hình thành.

Cụm từ của 山田 là 「一人ひとりひとりができること」(điều mỗi cá nhân có thể làm) phản ánh cách diễn đạt phổ biến trong các chiến dịch môi trường và chương trình giảng dạy tại trường học ở Nhật. Nó chuyển trách nhiệm từ các tổ chức sang từng cá nhân — một chủ đề quen thuộc trong truyền thông công cộng.

Nhật Bản có quy định phân loại rác thải hộ gia đình thuộc hàng chi tiết nhất thế giới. Ở những thành phố như Yokohama, người dân phân loại rác thành hơn 10 danh mục với lịch thu gom nghiêm ngặt. Khi 田中 đề cập đến việc ý thức hơn về 「ゴミの分別ぶんべつ」, đây là thói quen sinh hoạt hằng ngày rất thực tế — không phải điều gì mơ hồ.

Luyện tập

Các cách khai thác hội thoại này:

  • Đóng vai: Luyện tập hội thoại cùng bạn học, đổi vai sau mỗi lần. Tập trung vào việc nghe có vẻ thực sự quan tâm đến chủ đề — hội thoại tiếng Nhật dễ mất sức sống khi người nói chỉ đọc thuộc lòng không có cảm xúc. Hãy thử dừng tự nhiên trước khi trả lời, như cách một cuộc trò chuyện thực sự diễn ra.

  • Bài tập thay thế:

  • Thay thế chủ đề: Đổi 「環境問題かんきょうもんだい」 và 「電気自動車でんきじどうしゃ」 bằng các sự kiện thời sự khác. Một số gợi ý:

  • 経済けいざいのニュース (tin tức kinh tế)

  • あたらしい技術ぎじゅつ開発かいはつ (phát triển công nghệ mới)

  • スポーツの話題わだい (tin tức thể thao)

  • Thay thế ý kiến: Đổi lời phàn nàn của 田中 về xe điện. Thay vì 「まだちょっと値段ねだんたかいのがネックですよね」, hãy thử:

  • まだ充電じゅうでんスポットがすくないのがネックですよね。(Trạm sạc vẫn còn quá ít.)

  • デザインがまだあまりくないのがネックですよね。(Thiết kế vẫn chưa được đẹp lắm.)

  • Thay thế hành động cá nhân: Thay 「ゴミの分別ぶんべつをより意識いしきするようになりました」 của 田中 bằng thói quen của chính bạn:

  • 節電せつでんこころがけるようになりました。(Tôi bắt đầu chú ý tiết kiệm điện.)

  • 環境かんきょうやさしい商品しょうひんえらぶようになりました。(Tôi bắt đầu chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

  • Thay đổi mức độ lịch sự: Viết lại hội thoại như thể 田中 và 山田 là bạn thân đang nói chuyện ở nhà thay vì đồng nghiệp trong phòng nghỉ. Những thể -masu nào sẽ chuyển sang thể thông thường? Những cách diễn đạt nào sẽ thay đổi? Hãy nhận thấy sắc thái của cuộc trò chuyện thay đổi đáng kể như thế nào.

Share:

Bài viết liên quan