N3

Trả lại hàng bị lỗi

🔊 Listen

Tình huống

Ông Tanaka gần đây đã mua một chiếc lò vi sóng (電子レンジ - ĐIỆN TỬ) mới tại một cửa hàng điện máy (家電量販店 - GIA ĐIỆN LƯỢNG PHIẾN ĐIẾM). Tuy nhiên, khi về đến nhà và sử dụng, ông phát hiện ra chức năng (機能 - CƠ NĂNG) làm nóng bị lỗi (不具合 - BẤT CỤ HỢP). Do đó, ông Tanaka quyết định quay lại cửa hàng để trả lại (返品 - PHẢN PHẨM) lò vi sóng.

Hội thoại

Tanaka: Sumimasen, senjitsu kochira de kōnyū shita denshi renji no koto de o-ukagai shitai no desu ga.

Tanaka: Xin lỗi, tôi muốn hỏi về chiếc lò vi sóng (電子レンジ - ĐIỆN TỬ) mà tôi đã mua (購入 - CẤU NHẬP) ở đây mấy hôm trước (先日 - TIÊN NHẬT).

Ten-in: Hai, donoyō na go-yōken deshō ka.

Nhân viên: Vâng, quý khách có việc (用件 - DỤNG KIỆN) gì ạ?

Tanaka: Ano, kono denshi renji nan desu ga, atatameru kinō ga dōmo okashii n desu.

Tanaka: À, về chiếc lò vi sóng (電子レンジ - ĐIỆN TỬ) này, chức năng (機能 - CƠ NĂNG) làm nóng hình như có vấn đề.

Ten-in: Okyaku-sama, sore wa taihen go-meiwaku o okake shimashita. Kuwashiku o-kiki shite mo yoroshī deshō ka.

Nhân viên: Thưa quý khách (お客様 - KHÁCH DẠNG), chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện (迷惑 - MÊ HOẶC) này. Xin hỏi quý khách có thể cho biết thêm chi tiết được không ạ?

Tanaka: Hai. Dengon o irete mo, settei shite mo, umaku atatamaranai n desu. Tokidoki wa ugoku no desu ga, antei shimasen.

Tanaka: Vâng. Ngay cả khi tôi bật nguồn (電源 - ĐIỆN NGUYÊN) và cài đặt (設定 - THIẾT ĐỊNH), nó cũng không nóng lên được. Đôi khi nó vẫn hoạt động, nhưng không ổn định (安定 - AN ĐỊNH).

Ten-in: Naruhodo. Hoshōsho to reshīto wa o-mochi deshō ka.

Nhân viên: Tôi hiểu rồi. Quý khách có mang theo phiếu bảo hành (保証書 - BẢO CHỨNG THƯ) và hóa đơn không ạ?

Tanaka: Hai, kochira desu. Senshū no kin'yōbi ni kaimashita.

Tanaka: Vâng, đây ạ. Tôi đã mua vào thứ Sáu tuần trước (先週 - TIÊN CHU, 金曜日 - KIM DIỆU NHẬT).

Ten-in: Kakunin itashimasu. …Kore wa shoki no furyō no yō desu ne. Taihen mōshiwake gozaimasen. Go-kibō wa kōkan deshō ka, soretomo go-henkin deshō ka.

Nhân viên: Tôi sẽ kiểm tra (確認 - XÁC NHẬN). ...Đây có vẻ là lỗi (不良 - BẤT LƯƠNG) ban đầu (初期 - SƠ KỲ). Chúng tôi thành thật xin lỗi. Quý khách muốn đổi (交換 - GIAO HOÁN) hay hoàn tiền (返金 - PHẢN KIM) ạ?

Tanaka: Dekireba onaji mono to kōkan shite itadakitai no desu ga, kanō desu ka.

Tanaka: Nếu có thể, tôi muốn đổi (交換 - GIAO HOÁN) lấy một chiếc tương tự, có được không ạ?

Ten-in: Kashikomarimashita. Tadaima zaiko o kakunin itashimasu. …Hai, gozaimasu. Atarashī mono o go-yōi shimasu node, shōshō o-machi itadakemasu deshō ka.

Nhân viên: Vâng, tôi đã rõ. Tôi sẽ kiểm tra tồn kho (在庫 - TẠI KHỐ) ngay bây giờ. ...Vâng, chúng tôi có hàng. Tôi sẽ chuẩn bị (用意 - DỤNG Ý) một chiếc mới cho quý khách, xin quý khách vui lòng đợi một lát được không ạ?

Tanaka: Arigatō gozaimasu. O-tesū o okake shite sumimasen.

Tanaka: Cảm ơn quý vị. Xin lỗi vì đã gây phiền phức (手数 - THỦ SỐ).

Ten-in: Iie, tondemo gozaimasen. Osoreirimasu ga, kochira no shorui ni go-kinyū onegai itashimasu.

Nhân viên: Không có gì ạ. Xin lỗi, nhưng xin quý khách vui lòng điền (記入 - KÝ NHẬP) vào mẫu đơn (書類 - THƯ LOẠI) này.

Tanaka: Hai, wakarimashita.

Tanaka: Vâng, tôi đã hiểu.

Từ Vựng Chính

senjitsu

— mấy hôm trước; vài ngày trước (TIÊN NHẬT)

kōnyū suru

— mua; mua sắm (CẤU NHẬP)

denshi renji

— lò vi sóng (ĐIỆN TỬ)

o-ukagai suru

— hỏi; ghé thăm (khiêm nhường ngữ của 聞く/訪ねる) (TỨ)

go-yōken

— việc cần bàn; chuyện cần nói (DỤNG KIỆN)

kinō

— chức năng; tính năng (CƠ NĂNG)

meiwaku

— phiền phức; khó chịu; bất tiện (MÊ HOẶC)

dengen o ireru

— bật nguồn điện (ĐIỆN NGUYÊN, NHẬP)

antei suru

— ổn định; làm cho ổn định (AN ĐỊNH)

hoshōsho

— phiếu bảo hành; giấy bảo đảm (BẢO CHỨNG THƯ)

shoki furyō

— lỗi ban đầu; sản phẩm bị lỗi ngay từ đầu (SƠ KỲ, BẤT LƯƠNG)

kōkan

— trao đổi; thay thế (GIAO HOÁN)

henkin

— hoàn tiền (PHẢN KIM)

o-tesū o okake suru

— gây phiền phức; làm phiền (cách nói khiêm tốn) (THỦ SỐ)

go-kinyū suru

— điền vào (mẫu đơn); nhập (thông tin) (kính ngữ) (KÝ NHẬP)

Ghi Chú Ngữ Pháp

  • 〜のことでおうかがいしたいのですが (〜no koto de o-ukagai shitai no desu ga): Cách lịch sự để giới thiệu một chủ đề bạn muốn hỏi. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "Liên quan đến ~ tôi muốn hỏi, nhưng..."
  • 〜のですが (〜no desu ga): Được sử dụng để làm dịu câu nói, hỏi thông tin, hoặc dẫn dắt vào một yêu cầu, thêm sắc thái lịch sự hoặc ngập ngừng. Ví dụ, 「ちょっとお聞きしたいのですが…」(Chotto o-kiki shitai no desu ga...) có nghĩa là "Tôi có một câu hỏi nhỏ..."
  • 〜ていただく (〜te itadaku): Cấu trúc yêu cầu khiêm nhường có nghĩa là "nhờ ai đó làm gì đó cho mình" hoặc "nhận được sự ưu ái từ ai đó làm gì đó". Ví dụ, 「教えていただけますか」(Oshiete itadakemasu ka?) có nghĩa là "Bạn có thể dạy tôi được không?"
  • 〜でしょうか (〜deshō ka): Một cách lịch sự để đặt câu hỏi, thường là để tìm kiếm sự xác nhận hoặc thể hiện một câu hỏi nhẹ nhàng. Ví dụ, 「これはあなたの傘でしょうか」(Kore wa anata no kasa deshō ka?) có nghĩa là "Đây là ô của bạn phải không?"
  • 〜ように (〜yō ni): Cấu trúc này có nhiều cách dùng, bao gồm "để mà," "nhằm mục đích," hoặc chỉ sự tương đồng, "như thể/giống như." Trong đoạn hội thoại này, 「初期しょき不良ふりょうのようですね」(初期 - SƠ KỲ, 不良 - BẤT LƯƠNG, shoki no furyō no yō desu ne) sử dụng nghĩa sau, dịch là "có vẻ là một lỗi ban đầu" hoặc "dường như đây là một lỗi ban đầu."

Ghi Chú Văn Hóa

Tại Nhật Bản, dịch vụ khách hàng thường được đánh giá rất cao, và nhân viên cửa hàng thường bày tỏ lời xin lỗi sâu sắc về bất kỳ sự bất tiện nào, ngay cả khi họ không trực tiếp chịu trách nhiệm về lỗi. Khi trả lại một mặt hàng, việc mang theo hóa đơn (レシート) và phiếu bảo hành (保証書 - BẢO CHỨNG THƯ) (nếu có) là thông lệ. Khách hàng được mong đợi giải thích tình huống một cách rõ ràng và bình tĩnh. Mặc dù không phải lúc nào cũng bắt buộc, việc bày tỏ một lời xin lỗi nhỏ vì đã gây phiền phức (お手数てすうをおかけしてすみません - THỦ SỐ) là một cử chỉ lịch sự, thể hiện sự quan tâm đến thời gian và công sức của nhân viên. Quá trình này thường được xử lý một cách suôn sẻ, tập trung vào việc giải quyết vấn đề để làm hài lòng khách hàng, thông qua việc đổi hàng (交換 - GIAO HOÁN) hoặc hoàn tiền (返金 - PHẢN KIM).

Thực Hành

Gợi ý để thực hành đoạn hội thoại này:

  • Nhập vai: Thực hành đóng vai cả ông Tanaka và Nhân viên cửa hàng. Cố gắng bắt chước giọng điệu và mức độ lịch sự của họ.

  • Bài tập thay thế:

  • Thay thế 「電子でんしレンジ」 (lò vi sóng - ĐIỆN TỬ) bằng các mặt hàng khác như 「洗濯機せんたくき」 (máy giặt - TẨY TRẠC CƠ), 「スマートフォン」 (điện thoại thông minh), hoặc 「冷蔵庫れいぞうこ」 (tủ lạnh - LÃNH TÀNG KHỐ).

  • Thay thế 「あたためる機能きのうがどうもおかしい」 (chức năng làm nóng hình như có vấn đề) bằng các lỗi khác như 「電源でんげんはいらない」 (không bật nguồn - ĐIỆN NGUYÊN, NHẬP), 「おとない」 (không có âm thanh - ÂM, XUẤT), hoặc 「画面がめんうつらない」 (màn hình không hiển thị - HỌA DIỆN, ÁNH).

  • Tình huống biến thể: Hãy tưởng tượng ông Tanaka đã mua mặt hàng này trực tuyến và cần trả lại qua đường bưu điện. Đoạn hội thoại sẽ thay đổi như thế nào? Cần những thông tin gì?

Share:

Bài viết liên quan