Tổng quan
Bật bất kỳ bản tin tiếng Nhật nào, bạn sẽ nghe thấy các từ như 景気 và 物価 chỉ trong vài phút. Chủ đề tài chính xuất hiện trên báo chí, trong các cuộc họp công sở, và cả trong hội thoại thường ngày — đồng nghiệp than phiền về giá thực phẩm tăng cao, hay quản lý trình bày 予算 hàng năm trước toàn team.
Nền kinh tế Nhật Bản thuộc hàng lớn nhất thế giới, và từ vựng kinh tế thấm sâu vào đời sống hàng ngày. Danh sách này bao gồm các lĩnh vực ngân hàng, thuế, đầu tư và thương mại. Với những từ này, bạn có thể theo dõi tin tức tài chính, xử lý các giao dịch ngân hàng thông thường, và tự tin tham gia thảo luận ngân sách tại nơi làm việc.
Từ vựng cốt lõi
Thuật ngữ kinh tế cơ bản
経済
keizai
— kinh tế, kinh tế học (KINH TẾ)
景気
keiki
— tình hình kinh tế, chu kỳ kinh doanh (CẢNH KHÍ)
物価
bukka
— giá cả hàng hóa, mặt bằng giá (VẬT GIÁ)
消費
shōhi
— tiêu dùng, chi tiêu (TIÊU PHÍ)
生産
seisan
— sản xuất, chế tạo (SẢN XUẤT)
輸出
yushutsu
— xuất khẩu (XUẤT KHẨU)
輸入
yunyū
— nhập khẩu (NHẬP KHẨU)
Tiền tệ và Ngân hàng
預金
yokin
— tiền gửi ngân hàng, tiết kiệm (DỰ KIM)
引き出す
hikidasu
— rút tiền
振り込む
furikomu
— chuyển khoản (qua ngân hàng)
利子
rishi
— lãi suất (tiền vay hoặc tiền gửi) (LỢI TỬ)
借金
shakkin
— nợ, khoản vay (THẢ KIM)
融資
yūshi
— tài trợ vốn, cho vay (từ ngân hàng) (DUNG TƯ)
Đầu tư và Thị trường
投資
tōshi
— đầu tư (ĐẦU TƯ)
株式
kabushiki
— cổ phiếu, cổ phần (CỔ THỨC)
為替
kawase
— ngoại hối, tỷ giá tiền tệ
利益
rieki
— lợi nhuận, thu lợi (LỢI ÍCH)
損失
sonshitsu
— thua lỗ, thiệt hại (tài chính) (TỔN THẤT)
Thu nhập và Thuế
収入
shūnyū
— thu nhập, tiền kiếm được (THU NHẬP)
税金
zeikin
— thuế (THUẾ KIM)
給料
kyūryō
— lương, tiền công (CẤP LIỆU)
予算
yosan
— ngân sách, dự toán (DỰ TOÁN)
節約
setsuyaku
— tiết kiệm tiền, cần kiệm (TIẾT ƯỚC)
Các mẫu câu quan trọng
最近景気がよくなってきましたね。
Saikin keiki ga yoku natte kimashita ne.
Dạo này kinh tế có vẻ đang khởi sắc hơn nhỉ?
物価が上がり続けているので、節約しなければなりません。
Bukka ga agari tsuzukete iru node, setsuyaku shinakereba narimasen.
Vì giá cả cứ liên tục tăng nên chúng ta phải tiết kiệm.
家賃を大家さんの口座に振り込みました。
Yachin o ooya-san no kōza ni furikomimashita.
Tôi đã chuyển khoản tiền thuê nhà vào tài khoản của chủ nhà.
この会社の利益は去年より増えたそうです。
Kono kaisha no rieki wa kyonen yori fueta sō desu.
Nghe nói lợi nhuận của công ty này đã tăng so với năm ngoái.
株式に投資するのはリスクがあります。
Kabushiki ni tōshi suru no wa risuku ga arimasu.
Đầu tư vào cổ phiếu tiềm ẩn nhiều rủi ro.
為替相場が円高になっています。
Kawase sōba ga endaka ni natte imasu.
Tỷ giá ngoại hối đang chuyển sang xu hướng đồng yên mạnh.
毎月の給料から税金が引かれます。
Maitsuki no kyūryō kara zeikin ga hikaremasu.
Thuế được khấu trừ trực tiếp từ lương hàng tháng.
今年の予算はもう決まりましたか。
Kotoshi no yosan wa mō kimarimashita ka.
Ngân sách năm nay đã được quyết định chưa?
借金を返すために一生懸命働いています。
Shakkin o kaesu tame ni isshōkenmei hataraite imasu.
Tôi đang làm việc hết sức mình để trả nợ.
日本の輸出は自動車や電子機器が中心です。
Nihon no yushutsu wa jidōsha ya denshi kiki ga chūshin desu.
Xuất khẩu của Nhật Bản tập trung chủ yếu vào ô tô và thiết bị điện tử.
Ghi chú văn hóa
Đức tính 節約 — cần kiệm và chi tiêu có kế hoạch — đã ăn sâu vào văn hóa Nhật Bản. Nhiều hộ gia đình ghi chép từng khoản chi tiêu trong một cuốn sổ ngân sách chi tiết gọi là 家計簿. Các cửa hàng văn phòng phẩm bày bán hàng chục kiểu dáng khác nhau, từ sổ trơn đến dạng bảng tính in sẵn — điều đó cho thấy người Nhật coi trọng thói quen này đến mức nào.
Thần kỳ kinh tế thời hậu chiến đã biến Nhật Bản thành cường quốc công nghiệp toàn cầu vào những năm 1970. Tiếp đó là nền kinh tế bong bóng cuối thập niên 1980 — giá cổ phiếu tăng vọt, đầu cơ bất động sản điên cuồng, và sự sụp đổ đột ngột đầu thập niên 1990 để lại những vết thương khó lành. Nhiều hộ gia đình Nhật Bản ngày nay vẫn ưa chuộng 預金 an toàn hơn là đầu tư 株式 nhiều rủi ro — di sản của thời kỳ đó.
消費税 (thuế tiêu dùng), được nâng lên 10% vào năm 2019, xuất hiện trên mọi hóa đơn và gây tranh cãi mỗi khi tăng thêm. Tiền mặt — 現金 — vẫn là phương thức thanh toán mặc định trong nhiều hoàn cảnh, dù thẻ IC và thanh toán không tiếp xúc đang dần thay đổi điều đó. Bối cảnh này giúp lý giải tại sao từ vựng tài chính xuất hiện dày đặc trong truyền thông và đời sống hàng ngày của người Nhật.
Mẹo luyện tập
Đọc vài tiêu đề tin tức tiếng Nhật mỗi ngày. NHK Web Easy đăng các bài viết được đơn giản hóa, thường xuyên đề cập đến các chủ đề kinh tế. Gặp những từ này trong câu thực tế giúp ghi nhớ nhanh hơn nhiều so với học thuộc danh sách.
Học các cặp từ trái nghĩa cùng lúc: 輸出 (xuất khẩu) ghép với 輸入 (nhập khẩu), hay 利益 (lợi nhuận) đối chiếu với 損失 (thua lỗ). Sự tương phản giúp khắc sâu cả hai từ vào trí nhớ cùng một lúc.
Gắn từ vựng với cuộc sống của chính bạn. 収入 hàng tháng của bạn là bao nhiêu? Bạn cảm thấy thế nào về 税金? Liên tưởng cá nhân luôn bền vững hơn định nghĩa trừu tượng. Cuối mỗi buổi học, hãy viết hai hoặc ba câu với từ mới và đọc to lên — thói quen nhỏ này là cầu nối giữa nhận biết khi đọc và khả năng nói lưu loát.