N3

Phàn nàn tại cửa hàng

🔊 Listen

Tình huống

Anh Yamada gần đây đã mua một chiếc kim từ điển điện tử mới tại một cửa hàng điện tử lớn. Tuy nhiên, khi về nhà và thử sử dụng, màn hình vẫn trống. Anh Yamada quyết định quay lại cửa hàng để giải quyết vấn đề và yêu cầu đổi trả.

Hội thoại

Yamada: Sumimasen, senjitsu kochira de kōnyū shita denshijisho ga, ugokanai no desu ga.

Yamada: Xin lỗi, chiếc kim từ điển điện tử tôi mua ở đây mấy hôm trước không hoạt động.

Tanaka: Sayō de gozaimasu ka. Taihen mōshiwake gozaimasen. Shōshō, haiken shite mo yoroshī deshō ka.

Tanaka: Ồ, vậy sao ạ? Tôi vô cùng xin lỗi về sự bất tiện này. Tôi có thể xem qua một lát được không ạ?

Yamada: Hai, kochira desu. Dengen o irete mo, gamen ga mattaku hyōji sarenain desu.

Yamada: Vâng, đây ạ. Ngay cả khi tôi bật nguồn, màn hình vẫn không hiển thị gì cả.

Tanaka: Arigatō gozaimasu. Kakunin sasete itadakimasu. …A, tashika ni gamen ga tsukimasen ne.

Tanaka: Cảm ơn quý khách. Tôi xin phép kiểm tra. ... À, quả thật là màn hình không bật lên được.

Yamada: Hoka no kinō mo tameshite mita n desu ga, dore mo tsukaenai yō desu.

Yamada: Tôi cũng đã thử các chức năng khác, nhưng dường như không cái nào hoạt động cả.

Tanaka: Taihen mōshiwake gozaimasen. Kochira wa akiraka ni shoki no furyō de gozaimasu ne. Atarashii mono to go-kōkan sasete itadakemasu.

Tanaka: Tôi vô cùng xin lỗi. Đây rõ ràng là một lỗi sản xuất ban đầu. Chúng tôi chắc chắn có thể đổi cho quý khách một sản phẩm mới.

Yamada: Sore wa tasukarimasu. Zaiko wa gozaimasu ka.

Yamada: Điều đó thật tốt. Cửa hàng có còn hàng không ạ?

Tanaka: Hai, shōshō omachi kudasai. Ima kakunin shite mairimasu.

Tanaka: Vâng, xin quý khách vui lòng đợi một lát. Tôi sẽ đi kiểm tra hàng ngay ạ.

Yamada: Arigatō gozaimasu. Isogimasen node.

Yamada: Cảm ơn. Tôi không vội.

Tanaka: Omatase itashimashita. Onaji mono ga hitotsu gozaimasu. Kochira de yoroshī deshō ka.

Tanaka: Xin lỗi đã để quý khách chờ lâu. Chúng tôi còn một sản phẩm giống hệt. Sản phẩm này có được không ạ?

Yamada: Hai, kore de kekkō desu. Arigatō gozaimasu.

Yamada: Vâng, cái này là được rồi ạ. Cảm ơn rất nhiều.

Tanaka: Iie, tondemo gozaimasen. Kongo tomo yoroshiku onegai itashimasu.

Tanaka: Không có gì ạ. Mong quý khách tiếp tục ủng hộ cửa hàng.

Từ vựng chính

senjitsu

— ngày hôm trước, gần đây

kōnyū

— mua sắm, mua

denshijisho

— kim từ điển điện tử

ugokanai

— không hoạt động, không chạy

taihen mōshiwake gozaimasen

— Tôi vô cùng xin lỗi (lời xin lỗi rất trang trọng)

haiken

— xem, nhìn (hình thức khiêm tốn, thường được nhân viên dùng với khách hàng)

dengen

— nguồn điện, cấp điện

gamen

— màn hình

hyōji sareru

— được hiển thị, xuất hiện (trên màn hình)

kinō

— chức năng, khả năng

shoki no furyō

— lỗi ban đầu, lỗi sản xuất

kōkan

— trao đổi, thay thế

zaiko

— hàng tồn kho, tồn kho

kekkō desu

— Được rồi, đủ rồi, chấp nhận được

Giải thích ngữ pháp

  • ~なのですが (no desu ga): Cụm từ này làm mềm mại một câu phát biểu, yêu cầu hoặc giải thích. Nó thường ngụ ý một vấn đề hoặc một lý do, làm cho lời nói bớt trực tiếp hơn và lịch sự hơn. Ví dụ, 「すみません、みちまよってしまったのですが。(ĐẠO MÊ)」 (Sumimasen, michi ni mayotte shimatta no desu ga.) - "Xin lỗi, tôi bị lạc đường rồi..."
  • ~させていただきます (sasete itadakimasu): Đây là một cách diễn đạt khiêm tốn và lịch sự được sử dụng khi người nói được phép làm điều gì đó, hoặc khi hành động của họ được thực hiện vì lợi ích của người khác. Nó truyền tải cảm giác biết ơn vì được phép thực hiện hành động. Ví dụ, 「こちらで確認かくにんさせていただきます。(XÁC NHẬN)」 (Kochira de kakunin sasete itadakimasu.) - "Tôi xin phép được kiểm tra ở đây."
  • ~ても (te mo): Có nghĩa là "ngay cả khi/mặc dù" hoặc "ngay cả lúc", mẫu ngữ pháp này chỉ một kết quả tương phản hoặc không mong đợi. Ví dụ, 「あめっても(VŨ GIÁNG),きます(HÀNH)。」 (Ame ga futte mo, ikimasu.) - "Ngay cả khi trời mưa, tôi vẫn sẽ đi."
  • ~ようです (yō desu): Cụm từ này có nghĩa là "có vẻ như là" hoặc "dường như là". Nó được dùng để diễn đạt suy đoán hoặc báo cáo thông tin dựa trên quan sát hoặc nghe nói. Ví dụ, 「かれいそがしいようです。(BỈ MANG)」 (Kare wa isogashii yō desu.) - "Có vẻ như anh ấy bận rộn."
  • ~ていただけます (te itadakemasu): Đây là một cách nói lịch sự để chỉ ra rằng người nói đang nhận được ân huệ từ việc người khác làm điều gì đó. Nó có nghĩa là "Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể làm..." hoặc "Bạn có thể làm giúp tôi...?", thường ngụ ý lòng biết ơn đối với hành động do bên kia thực hiện. Ví dụ: 「少々しょうしょうちいただけますか。(THIỂU ĐÃI)」 (Shōshō omachi itadakemasu ka?) - "Bạn có thể vui lòng đợi một chút được không?"

Lưu ý về Văn hóa

Tại Nhật Bản, dịch vụ khách hàng được đánh giá cao một cách đặc biệt. Các nhân viên thường xử lý các khiếu nại với sự lịch sự và lời xin lỗi tối đa, ngay cả khi họ không trực tiếp có lỗi. Cách tiếp cận này bắt nguồn từ nguyên tắc hiếu khách (おもてなし, omotenashi). Rất phổ biến khi nhân viên sử dụng ngôn ngữ khiêm tốn (謙譲語, kenjōgo) và kính ngữ (尊敬語, sonkeigo) khi nói chuyện với khách hàng, như cuộc đối thoại của Tanaka-san đã thể hiện.

Đổi lại, khách hàng thường được mong đợi giữ bình tĩnh và lịch sự khi bày tỏ mối quan ngại của mình. Thái độ tôn trọng này giúp đảm bảo một giải pháp suôn sẻ. Việc đối đầu trực tiếp hoặc khiếu nại lớn tiếng thường được tránh, vì chúng có thể bị coi là bất lịch sự và có thể cản trở một kết quả nhanh chóng, thuận lợi.

Khi trả lại một món hàng bị lỗi, việc mang theo hóa đơn và sản phẩm, tốt nhất là trong bao bì gốc, là điều thông lệ. Quy trình thường bao gồm việc kiểm tra kỹ lưỡng của nhân viên, giống như Tanaka-san đã yêu cầu "xem qua". Lời xin lỗi ngay lập tức và đề nghị đổi hoặc hoàn tiền là các thủ tục tiêu chuẩn cho các lỗi sản phẩm rõ ràng, nhấn mạnh sự tận tâm của cửa hàng đối với sự hài lòng của khách hàng.

Luyện tập

  • Gợi ý đóng vai: Luyện tập cuộc hội thoại này với một đối tác. Thay phiên đóng vai Yamada-san và Tanaka-san, chú ý đến giọng điệu và mức độ lịch sự phù hợp cho từng vai. Cố gắng ghi nhớ các cụm từ chính để phàn nàn và đưa ra giải pháp.

  • Bài tập thay thế:

  • Thay thế "電子辞書でんしじしょ" bằng các món hàng bị lỗi khác, chẳng hạn như "携帯電話けいたいでんわ (HUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI - điện thoại di động)" hoặc "あたらしい時計とけい (TÂN THỜI KẾ - đồng hồ mới)".

  • Thay thế "画面がめんまった表示ひょうじされない" bằng các vấn đề phổ biến khác như "おとが出ない (ÂM XUẤT - không có âm thanh)" hoặc "充電じゅうでんできない (SUNG ĐIỆN - không thể sạc)".

  • Một kịch bản biến thể để thử: Hãy tưởng tượng Yamada-san đã mua quần áo, và khi về nhà, anh ấy nhận ra đó là sai kích cỡ. Cuộc hội thoại sẽ thay đổi như thế nào trong ngữ cảnh này? Tập trung vào việc kết hợp các từ vựng khác nhau liên quan đến quần áo và kích cỡ.

Share:

Bài viết liên quan