N3

Cuộc Họp Công Ty

🔊 Listen

Tình huống

田中たなか (Tanaka) là trưởng phòng và 山田やまだ (Yamada) là trưởng nhóm dự án tại một công ty Nhật Bản. Họ đang tổ chức cuộc họp kinh doanh để thảo luận về đề xuất chiến dịch marketing mới. Cuộc họp sử dụng kính ngữ (keigo — 敬語けいご), chuẩn mực trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Nhật. Ở trình độ N3, dạng hội thoại này xuất hiện trong cả bài luyện nghe lẫn thực tế công sở — vì vậy rất đáng học kỹ.

Hội thoại

Yamada: Honjitsu wa o-isogashii naka, go-shusseki itadaki arigatou gozaimasu. Soredewa, kaigi wo hajimesasete itadakimasu.

Yamada: Cảm ơn anh đã tham dự dù lịch trình bận rộn. Vậy thì, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.

Tanaka: Kochira koso. Yamada-san, kyou no gidai ni tsuite oshiete itadakemasu ka.

Tanaka: Tôi mới là người phải cảm ơn. Yamada-san, anh có thể cho tôi biết chương trình nghị sự hôm nay không?

Yamada: Hai. Kyou wa atarashii maaketingu kyanpeen no teian ni kanshite, go-setsumei shitai to omoimasu.

Yamada: Vâng. Hôm nay tôi muốn trình bày đề xuất về chiến dịch marketing mới của chúng ta.

Tanaka: Wakarimashita. Yosan ni tsuite wa dou natte imasu ka.

Tanaka: Tôi hiểu rồi. Còn về ngân sách thì sao?

Yamada: Yosan wa zenkai to kurabete nijuu paasento fuyasu koto ni natte imasu. Tada, kouka ni yotte wa chousei suru koto mo kanou desu.

Yamada: Ngân sách dự kiến tăng 20% so với lần trước. Tuy nhiên, tùy theo kết quả thực tế, việc điều chỉnh vẫn có thể thực hiện được.

Tanaka: Sou desu ka. Fuyasu riyuu wo oshiete moraemasu ka.

Tanaka: Vậy à. Anh có thể cho tôi biết lý do tăng ngân sách không?

Yamada: Hai. Dejitaru koukoku ni chikara wo ireru tame desu. SNS wo riyou suru koto de, yori ooku no wakai kokyaku ni apuroochi dekiru to kangaete imasu.

Yamada: Vì chúng ta muốn đẩy mạnh quảng cáo kỹ thuật số. Bằng cách tận dụng mạng xã hội, chúng ta có thể tiếp cận được nhiều khách hàng trẻ tuổi hơn.

Tanaka: Naruhodo. Sukejuuru wa dou natte imasu ka.

Tanaka: Tôi hiểu rồi. Vậy lịch trình thực hiện như thế nào?

Yamada: Raigetsu kara junbi wo hajimete, san-kagetsu go ni kaishi suru yotei ni natte imasu. Junbi kikan-chuu ni tantousha wo kimete oku hitsuyou ga arimasu.

Yamada: Chúng ta dự định bắt đầu chuẩn bị từ tháng tới và ra mắt sau ba tháng. Trong giai đoạn chuẩn bị, cần phải chỉ định người phụ trách.

Tanaka: Watashi wa kono teian ni sansei shimasu. Tada, jisshi suru mae ni, chiimu zentai de hanashiau hitsuyou ga aru to omoimasu.

Tanaka: Tôi đồng ý với đề xuất này. Tuy nhiên, trước khi triển khai, tôi nghĩ cả nhóm cần ngồi lại thảo luận cùng nhau.

Yamada: Ossharu toori desu. Raishuu, zen'in sanka no kaigi wo moukeru koto wa dekimasu ka.

Yamada: Anh nói hoàn toàn đúng. Tuần tới, chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp toàn thể không?

Tanaka: Hai, kayoubi no gogo nara daijoubu desu. Dewa, hikitsuzuki yoroshiku onegai shimasu.

Tanaka: Vâng, chiều thứ Ba thì được. Vậy, tôi xin nhờ anh tiếp tục hỗ trợ nhé.

Từ vựng chính

kaigi

— cuộc họp, hội nghị (HỘI NGHỊ)

shusseki

— sự tham dự, có mặt (XUẤT TỊCH)

gidai

— chương trình nghị sự, chủ đề thảo luận (NGHỊ ĐỀ)

teian

— đề xuất, kiến nghị (ĐỀ ÁN)

yosan

— ngân sách (DỰ TOÁN)

chousei

— điều chỉnh, phối hợp (ĐIỀU CHỈNH)

kouka

— hiệu quả, kết quả (HIỆU QUẢ)

koukoku

— quảng cáo (QUẢNG CÁO)

kokyaku

— khách hàng (CỐ KHÁCH)

tantousha

— người phụ trách, người chịu trách nhiệm (ĐẢM ĐƯƠNG GIẢ)

junbi

— chuẩn bị (CHUẨN BỊ)

jisshi

— thực thi, triển khai (THỰC THI)

sansei

— đồng ý, tán thành (TÁN THÀNH)

hanashiau

— thảo luận, bàn bạc cùng nhau

moukeru

— sắp xếp, thiết lập, tổ chức

Ghi chú ngữ pháp

  • 〜に関して (にかんして): Có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "về vấn đề," và mang sắc thái trang trọng hơn về — thường dùng trong thuyết trình, văn bản chính thức và giao tiếp kinh doanh. Trong hội thoại: 提案に関してご説明したい (Tôi muốn giải thích về đề xuất).
  • 〜ことになっている: Diễn đạt một kế hoạch hoặc quy định đã được xác lập — thường do hoàn cảnh bên ngoài quyết định chứ không phải ý chí của người nói. Ví dụ: 来月から準備を始めることになっています (Đã được quyết định rằng việc chuẩn bị sẽ bắt đầu từ tháng tới). Sắc thái ở đây là người nói đang thông báo một thỏa thuận, chứ không phải công bố quyết định cá nhân.
  • 〜によっては: Diễn đạt rằng kết quả thay đổi tùy theo điều kiện — tương đương "tùy thuộc vào." Ví dụ: 効果によっては調整することも可能です (Tùy theo kết quả, việc điều chỉnh cũng có thể thực hiện được).
  • 〜ていただく: Dạng khiêm nhường của 〜てもらう. Dùng khi người nói nhận được sự giúp đỡ từ hành động của người khác và muốn bày tỏ điều đó một cách tôn trọng. Ví dụ: ご出席いただきありがとうございます (Cảm ơn anh đã tham dự). Mang tính lễ phép hơn 〜てもらう, và là lựa chọn chuẩn trong kính ngữ trang trọng.
  • 〜ために: Diễn đạt mục đích — "để" hoặc "nhằm mục đích." Ví dụ: デジタル広告に力を入れるためです (Là để tập trung vào quảng cáo kỹ thuật số). Động từ đứng trước ために phải ở dạng từ điển (thể thông thường).
  • 〜前に (まえに): Đánh dấu một hành động cần xảy ra trước hành động khác — "trước khi làm X." Động từ đứng trước 前に luôn dùng dạng thông thường, bất kể thì của mệnh đề chính. Ví dụ: 実施する前に話し合う必要があります (Cần thảo luận trước khi triển khai).

Ghi chú văn hóa

Các cuộc họp kinh doanh tại Nhật (会議かいぎ) có nhịp điệu rõ ràng xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau. Những câu nói nhất định đánh dấu phần mở đầu và kết thúc — đây không phải thủ tục tùy chọn. Theo quy chuẩn, cuộc họp luôn được mở đầu bằng câu cảm ơn おいそがしいなかありがとうございます (cảm ơn dù lịch trình bận rộn). Điều này áp dụng ngay cả khi cuộc họp đã được lên lịch từ trước, vì nó thể hiện sự trân trọng thời gian của người khác — một giá trị cốt lõi trong văn hóa công sở Nhật Bản. Kết thúc bằng つづきよろしくおねがいします (nhờ anh tiếp tục hỗ trợ) cũng được xem là lời chào kết thúc lịch sự không thể thiếu.

Các quyết định kinh doanh tại Nhật thường tuân theo quy trình xây dựng đồng thuận gọi là 根回ねまわし (nemawashi — vun đắp từ gốc), trong đó ý kiến được trao đổi và thống nhất âm thầm trước cuộc họp chính thức. Điều này có nghĩa là cuộc họp chính thức thường dùng để xác nhận quyết định hơn là đưa ra quyết định từ đầu. Hãy chú ý rằng 田中たなか không phản đối đề xuất thẳng thắn — thay vào đó, ông đề nghị họp toàn nhóm, phản ánh cách tiếp cận hợp tác, coi trọng sự hòa hợp trong việc ra quyết định. Thể hiện sự bất đồng trực tiếp trong cuộc họp thường bị coi là thiếu lịch sự; cách phổ biến hơn là nêu lo ngại một cách gián tiếp và đề xuất xem xét thêm.

Luyện tập

Năm cách luyện tập hội thoại này một cách chủ động:

  • Đóng vai toàn bộ hội thoại cùng một người bạn. Thay nhau đóng vai 田中たなか (trưởng phòng) và 山田やまだ (trưởng nhóm dự án). Chú ý sự khác biệt về mức độ lịch sự và giọng điệu — trưởng nhóm dùng ngôn ngữ khiêm tốn hơn một chút khi thuyết trình trước cấp trên.
  • Bài tập thay thế 1: Thay マーケティングキャンペーン (chiến dịch marketing) bằng các dự án kinh doanh khác như 新商品しんしょうひん開発かいはつ (phát triển sản phẩm mới) hoặc 社内研修しゃないけんしゅう (chương trình đào tạo nội bộ) và điều chỉnh hội thoại xung quanh cho tự nhiên.
  • Bài tập thay thế 2: Thay 火曜日かようび午後ごご (chiều thứ Ba) bằng các thời điểm khác: 水曜日すいようび午前中ごぜんちゅう (sáng thứ Tư), 木曜日もくようび夕方ゆうがた (chiều tối thứ Năm), rồi luyện tập toàn bộ đoạn trao đổi về lịch họp.
  • Bài tập thay thế 3: Thay đổi chiều hướng ngân sách. Thay vì 20パーセントやす (tăng 20%), thử 15パーセントらす (giảm 15%) và xem hội thoại cùng lý lẽ thay đổi như thế nào.
  • Tình huống biến thể: Diễn lại hội thoại, nhưng lần này 田中たなか chưa bị thuyết phục và muốn thêm thông tin. Luyện tập dùng 具体的ぐたいてき説明せつめいしていただけますか (Anh có thể giải thích cụ thể hơn không?) và もうすこくわしくかせてください (Xin cho tôi nghe chi tiết hơn một chút) để kéo dài hội thoại một cách tự nhiên.
Share:

Bài viết liên quan