Tình huống
Còn một tuần nữa là đến buổi thuyết trình quan trọng, và 山田 (Yamada) đang cảm thấy áp lực. Trong giờ nghỉ tại văn phòng, 山田 tranh thủ kéo người đồng nghiệp lâu năm 田中 (Tanaka) sang một góc để xin lời khuyên — nên làm bao nhiêu slide, mở đầu bài thuyết trình như thế nào, và phải xử lý ra sao khi gặp câu hỏi khó.
Hội thoại
田中: 山田さん、来週のプレゼン、準備はできていますか?
Tanaka: Yamada-san, raishuu no purezen, junbi wa dekite imasu ka?
Tanaka: Yamada-san, việc chuẩn bị cho buổi thuyết trình tuần tới đến đâu rồi?
山田: まだ完全には終わっていません。正直、少し緊張しています。
Yamada: Mada kanzen ni wa owatte imasen. Shoujiki, sukoshi kinchou shite imasu.
Yamada: Vẫn chưa xong hẳn. Thành thật mà nói, tôi đang hơi hồi hộp.
田中: 大丈夫ですよ。発表の経験を積めば、だんだん慣れますから。
Tanaka: Daijoubu desu yo. Happyou no keiken wo tsumeba, dandan naremasu kara.
Tanaka: Không sao đâu. Càng có nhiều kinh nghiệm (KINH NGHIỆM) thuyết trình (PHÁT BIỂU), bạn sẽ dần quen thôi.
山田: そうですね。ところで、スライドはどのくらい作ればいいと思いますか?
Yamada: Sou desu ne. Tokoro de, suraido wa dono kurai tsukureba ii to omoimasu ka?
Yamada: Đúng nhỉ. Nhân tiện, anh nghĩ tôi nên làm khoảng bao nhiêu slide?
田中: 発表時間が30分なら、15枚から20枚くらいが適切だと思います。内容をわかりやすく整理することが大切です。
Tanaka: Happyou jikan ga 30-pun nara, 15-mai kara 20-mai kurai ga tekisetsu da to omoimasu. Naiyou wo wakariyasuku seiri suru koto ga taisetsu desu.
Tanaka: Nếu thuyết trình 30 phút thì khoảng 15 đến 20 slide là phù hợp. Quan trọng là phải sắp xếp nội dung (NỘI DUNG) sao cho rõ ràng, dễ theo dõi.
山田: なるほど。質問を受けた場合、うまく答えられるか心配です。
Yamada: Naruhodo. Shitsumon wo uketa baai, umaku kotaerareru ka shinpai desu.
Yamada: Ra vậy. Tôi cũng lo không biết có trả lời được các câu hỏi trực tiếp không.
田中: 質問に対して、わからない場合は「後で調べてお伝えします」と言っても大丈夫ですよ。
Tanaka: Shitsumon ni taishite, wakaranai baai wa "ato de shirabete otsutae shimasu" to itte mo daijoubu desu yo.
Tanaka: Khi gặp câu hỏi mà không biết câu trả lời, bạn hoàn toàn có thể nói "Tôi sẽ tìm hiểu thêm và phản hồi sau" là được.
山田: それは助かります。では、発表の始め方を練習してもいいですか?
Yamada: Sore wa tasukarimasu. Dewa, happyou no hajimekata wo renshuu shite mo ii desu ka?
Yamada: Vậy thì tốt quá. Vậy tôi có thể tập phần mở đầu bài thuyết trình với anh được không?
山田: 本日はお集まりいただき、ありがとうございます。私は新しいマーケティング戦略についてご説明させていただきます。
Yamada: Honjitsu wa oatsumari itadaki, arigatou gozaimasu. Watashi wa atarashii maaketingu senryaku ni tsuite go-setsumei sasete itadakimasu.
Yamada: Cảm ơn quý vị đã có mặt hôm nay. Tôi xin được trình bày về chiến lược (CHIẾN LƯỢC) marketing mới của chúng ta.
田中: とても丁寧でいいですね。ただ、最初に発表の流れを説明すると、聞き手にとってわかりやすくなりますよ。
Tanaka: Totemo teinei de ii desu ne. Tada, saisho ni happyou no nagare wo setsumei suru to, kikite ni totte wakariyasuku narimasu yo.
Tanaka: Rất lịch sự, tốt lắm. Tuy nhiên, nếu bạn giới thiệu trước cấu trúc bài ngay từ đầu, người nghe sẽ dễ theo dõi hơn nhiều đó.
山田: わかりました。「まず〜について説明し、次に〜を紹介します」という形で話せばいいですか?
Yamada: Wakarimashita. "Mazu ~ ni tsuite setsumei shi, tsugi ni ~ wo shoukai shimasu" to iu katachi de hanaseba ii desu ka?
Yamada: Hiểu rồi. Vậy nói kiểu như "Trước tiên tôi sẽ trình bày về ~, tiếp theo tôi sẽ giới thiệu ~" là được không?
田中: そうです!そのような構成にすることで、聞き手も内容を整理しながら聞けるようになります。
Tanaka: Sou desu! Sono you na kousei ni suru koto de, kikite mo naiyou wo seiri shinagara kikeru you ni narimasu.
Tanaka: Đúng vậy! Nhờ cấu trúc (CẤU THÀNH) như thế, người nghe vừa nghe vừa có thể tự sắp xếp nội dung trong đầu mà không bị lạc.
山田: アドバイスをいただいて、とても参考になりました。自信がついてきた気がします。
Yamada: Adobaisu wo itadaite, totemo sankou ni narimashita. Jishin ga tsuite kita ki ga shimasu.
Yamada: Được anh tư vấn, tôi thấy rất bổ ích. Tôi cảm thấy mình tự tin (TỰ TÍN) hơn rồi.
田中: 頑張ってください。うまくいくと思いますよ!何か困ったことがあれば、いつでも相談してください。
Tanaka: Ganbatte kudasai. Umaku iku to omoimasu yo! Nanika komatta koto ga areba, itsu demo soudan shite kudasai.
Tanaka: Cố lên nhé. Anh tin là sẽ ổn thôi! Nếu có gì vướng mắc, cứ đến hỏi anh bất cứ lúc nào.
Từ vựng trọng tâm
準備
junbi
— chuẩn bị (CHUẨN BỊ)
緊張
kinchou
— hồi hộp, căng thẳng (CĂNG THẲNG)
発表
happyou
— thuyết trình, phát biểu (PHÁT BIỂU)
経験
keiken
— kinh nghiệm (KINH NGHIỆM)
適切
tekisetsu
— phù hợp, thích hợp (THÍCH THIẾT)
整理
seiri
— sắp xếp, tổ chức (CHỈNH LÝ)
質問
shitsumon
— câu hỏi (CHẤT VẤN)
心配
shinpai
— lo lắng, băn khoăn (TÂM PHỐI)
練習
renshuu
— luyện tập, tập dượt (LUYỆN TẬP)
戦略
senryaku
— chiến lược (CHIẾN LƯỢC)
構成
kousei
— cấu trúc, bố cục (CẤU THÀNH)
聞き手
kikite
— người nghe, khán giả
自信
jishin
— tự tin (TỰ TÍN)
参考
sankou
— tài liệu tham khảo, thông tin hữu ích (THAM KHẢO)
丁寧
teinei
— lịch sự, cẩn thận, chu đáo (ĐINH NINH)
Ghi chú ngữ pháp
- ~ば (thể điều kiện): Dùng trong 「経験を積めば、慣れます」— "Nếu tích lũy kinh nghiệm, bạn sẽ quen dần." Thể điều kiện ~ば diễn đạt hệ quả tự nhiên hoặc chân lý phổ quát, thường được dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc nhận định.
- ~た場合 (ta baai): Nghĩa là "trong trường hợp ~" hoặc "nếu ~". Dùng trong 「質問を受けた場合」— "trong trường hợp/khi nhận được câu hỏi." Trang trọng hơn ~たら, thường gặp trong văn phong kinh doanh hoặc học thuật.
- ~に対して (ni taishite): Nghĩa là "đối với," "liên quan đến," hoặc "để phản hồi." Dùng trong 「質問に対して」— "đối với câu hỏi" hoặc "để trả lời câu hỏi." Mẫu này phổ biến trong văn nói và văn viết trang trọng.
- ~ことで (koto de): Nghĩa là "bằng cách ~," diễn đạt phương tiện đạt được một kết quả. Dùng trong 「そのような構成にすることで」— "bằng cách có cấu trúc như vậy." Nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hành động và kết quả của nó.
- ~ようになる (you ni naru): Nghĩa là "trở nên có thể ~" hoặc "đạt đến mức ~." Dùng trong 「聞けるようになります」— "sẽ trở nên có thể nghe/theo dõi được." Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển dần dần theo thời gian.
- させていただく (sasete itadaku): Cách diễn đạt cực kỳ lịch sự, nghĩa là "khiêm tốn làm ~." Dùng trong 「ご説明させていただきます」— "tôi xin phép được trình bày." Kết hợp thể sai khiến với いただく ngụ ý người nói hành động với sự cho phép lịch thiệp của người nghe, chứ không đơn thuần là tự ý làm. Sắc thái ở đây là sự khiêm nhường thực sự, không chỉ là hình thức xã giao.
Ghi chú văn hóa
Thuyết trình trong môi trường kinh doanh Nhật Bản rất coi trọng cấu trúc — và bản thân cấu trúc đó đã mang lại cảm giác an tâm cho người nghe. Mở đầu bằng câu 「本日はお集まりいただきありがとうございます」 là điều đương nhiên phải có, không phải tùy chọn. Tiếp theo là phần tóm tắt nhanh những nội dung sắp trình bày trước khi đi vào chi tiết. Khán giả Nhật muốn nắm được "hình dạng" của bài thuyết trình trước. Dẫn dắt họ qua lộ trình tổng quát ngay từ đầu là phép lịch sự chuyên nghiệp, không thể bỏ qua.
Sự khiêm tốn thể hiện ở mọi tầng trong tiếng Nhật trang trọng. 「させていただきます」 không chỉ là lịch sự — nó ngầm thể hiện rằng bạn đang hành động với sự cho phép của người nghe. Còn với những câu hỏi không thể trả lời ngay tại chỗ: nói 「後で調べてお伝えします」 rồi thực sự làm đúng như vậy sẽ được đánh giá rất cao. Thẳng thắn thừa nhận điều mình chưa biết rồi tìm hiểu và phản hồi sau được xem là đáng tin cậy hơn nhiều so với việc ứng phó bằng một câu trả lời thiếu chắc chắn.
Luyện tập
Thử các hoạt động sau để ghi nhớ hội thoại tốt hơn:
- Đóng vai với bạn học, thay nhau vào vai 田中 (người cố vấn giàu kinh nghiệm) và 山田 (người thuyết trình đang lo lắng). Chú ý cách văn phong trang trọng thay đổi giữa người đưa lời khuyên và người tiếp nhận.
- Bài tập thay thế: Thay 「マーケティング戦略」 bằng các chủ đề khác — 「新商品の紹介」 (giới thiệu sản phẩm mới), 「研究結果の報告」 (báo cáo kết quả nghiên cứu), hoặc 「プロジェクトの進捗」 (tiến độ dự án) — và luyện tập cách các câu xung quanh thay đổi theo.
- Bài tập thay thế: Đổi 「30分」 thành các khung giờ khác — 「10分」, 「45分」, 「1時間」 — và điều chỉnh lời khuyên về số lượng slide cho phù hợp với từng tình huống.
- Luyện đọc to phần mở đầu trang trọng của 山田 cho đến khi nói tự nhiên, trôi chảy. Sau đó tự tạo phiên bản của riêng mình cho một dịp khác — báo cáo câu lạc bộ ở trường, hoạt động tình nguyện — và điều chỉnh mức độ trang trọng cho phù hợp.
- Tình huống biến thể: Đặt lại 山田 là sinh viên đại học chuẩn bị cho buổi seminar (ゼミ発表) và 田中 là đàn anh/đàn chị tốt bụng (先輩). Viết lại những đoạn trao đổi chính ở văn phong thân mật hơn một chút — thử dùng ~んだけど thay vì ~ですが, và ~てもいい? thay vì ~てもいいですか — trong khi vẫn giữ nguyên mạch lời khuyên và động viên.