Tình huống
田中 (Tanaka) là trưởng phòng mua hàng của một công ty sản xuất. Anh ấy đã sắp xếp một cuộc họp kinh doanh trang trọng với 山田 (Yamada), đại diện bán hàng từ một nhà cung cấp linh kiện. Họ đang đàm phán về đơn giá và lịch giao hàng cho đơn đặt hàng lớn gồm 500 linh kiện. Tanaka muốn giảm giá cho số lượng lớn hơn; Yamada cần bảo vệ lợi nhuận mà không để mất hợp đồng.
Cuộc trò chuyện diễn ra trong môi trường kinh doanh trang trọng và sử dụng tiếng Nhật lịch sự (丁寧語). Trong văn hóa kinh doanh Nhật Bản, cách bạn đàm phán quan trọng không kém nội dung bạn đàm phán.
Đoạn hội thoại
山田: こんにちは、田中さん。本日はお時間をいただきありがとうございます。
Yamada: Konnichiwa, Tanaka-san. Honjitsu wa o-jikan wo itadaki arigatou gozaimasu.
Yamada: Xin chào, anh Tanaka. Cảm ơn anh đã dành thời gian gặp tôi hôm nay.
田中: こちらこそ。今日は価格と納期について話し合いたいと思っています。
Tanaka: Kochira koso. Kyou wa kakaku to nouki ni tsuite hanashiaitai to omotte imasu.
Tanaka: Tôi cũng vậy. Hôm nay tôi muốn thảo luận về giá cả và lịch giao hàng.
山田: わかりました。弊社としては、できるだけご要望に応えたいと考えております。
Yamada: Wakarimashita. Heisha to shite wa, dekiru dake go-youbou ni kotaetai to kangaete orimasu.
Yamada: Tôi hiểu rồi. Về phía công ty chúng tôi, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của quý khách.
田中: ありがとうございます。実は、今回の注文数量を増やす代わりに、単価を下げていただきたいのですが。
Tanaka: Arigatou gozaimasu. Jitsu wa, konkai no chuumon suuryou wo fuyasu kawari ni, tanka wo sagete itadakitai no desu ga.
Tanaka: Cảm ơn anh. Thực ra, để đổi lại việc tăng số lượng đặt hàng lần này, tôi muốn nhờ anh giảm đơn giá xuống.
山田: なるほど。数量によっては、ある程度の値引きは可能です。何個ご注文のご予定でしょうか。
Yamada: Naruhodo. Suuryou ni yotte wa, aru teido no nebiki wa kanou desu. Nanko go-chuumon no go-yotei deshou ka.
Yamada: Tôi hiểu. Tùy theo số lượng, chúng tôi có thể giảm giá ở mức độ nhất định. Quý anh dự định đặt bao nhiêu cái?
田中: 500個を予定しています。前回の300個より多いので、もう少し安くなりませんか。
Tanaka: Gohyakko wo yotei shite imasu. Zenkai no sanbyakko yori ooi node, mou sukoshi yasuku narimasen ka.
Tanaka: Chúng tôi dự định đặt 500 cái. Nhiều hơn lần trước 300 cái — anh có thể giảm thêm một chút không?
山田: 500個でしたら、10%の割引が可能です。ただ、それ以上はちょっと難しいんですが。
Yamada: Gohyakko deshitara, juu-paasento no waribiki ga kanou desu. Tada, sore ijou wa chotto muzukashii n desu ga.
Yamada: Với 500 cái, chúng tôi có thể giảm 10%. Tuy nhiên, hơn mức đó thì hơi khó một chút.
田中: 10%ですか。できれば15%にしていただけないでしょうか。納期も2週間以内にお願いしたいのですが。
Tanaka: Juu-paasento desu ka. Dekireba juugo-paasento ni shite itadakenai deshou ka. Nouki mo nishukan inai ni onegai shitai no desu ga.
Tanaka: Chỉ 10% thôi sao? Nếu có thể, anh có thể nâng lên 15% không? Tôi cũng muốn nhờ anh giao hàng trong vòng 2 tuần.
山田: 15%は厳しいですね。12%までなら何とかなりますが、納期については、現在の生産状況を考えると、3週間かかる見込みです。
Yamada: Juugo-paasento wa kibishii desu ne. Juuni-paasento made nara nantoka narimasu ga, nouki ni tsuite wa, genzai no seisan joukyou wo kangaeru to, sanshukan kakaru mikomi desu.
Yamada: 15% thì khó quá. Chúng tôi có thể cố gắng đến 12%, nhưng về thời gian giao hàng — xét đến tình hình sản xuất hiện tại — dự kiến sẽ mất 3 tuần.
田中: 3週間は困ります。私どもには締め切りがありまして、2週間以内に受け取らないわけにはいかないのです。
Tanaka: Sanshukan wa komarimasu. Watakushidomo ni wa shimekiri ga arimashite, nishukan inai ni uketoranai wake ni wa ikanai no desu.
Tanaka: Ba tuần thì thật sự có vấn đề. Chúng tôi có thời hạn chót — việc nhận hàng trong vòng 2 tuần là điều không thể thương lượng về phía chúng tôi.
山田: そうでしたか。それでは、割引を12%にする代わりに、特別に2週間での納品を優先させていただけますか。
Yamada: Sou deshita ka. Soredewa, waribiki wo juuni-paasento ni suru kawari ni, tokubetsu ni nishukan de no nouhin wo yuusen sasete itadakemasu ka.
Yamada: Vậy ra là thế. Trong trường hợp đó, để đổi lại mức chiết khấu 12%, chúng tôi có thể đặc biệt ưu tiên giao hàng cho quý anh trong vòng 2 tuần được không?
田中: わかりました。12%の割引と2週間以内の納品ということで合意できると思います。あとで正式な契約書を送っていただけますか。
Tanaka: Wakarimashita. Juuni-paasento no waribiki to nishukan inai no nouhin to iu koto de goui dekiru to omoimasu. Ato de seishiki na keiyakusho wo okutte itadakemasu ka.
Tanaka: Tôi hiểu rồi. Tôi nghĩ chúng ta có thể đồng ý với mức chiết khấu 12% và giao hàng trong vòng 2 tuần. Anh có thể gửi hợp đồng chính thức sau không?
山田: もちろんです。本日はご協力いただきありがとうございました。今後ともよろしくお願いいたします。
Yamada: Mochiron desu. Honjitsu wa go-kyouryoku itadaki arigatou gozaimashita. Kongo tomo yoroshiku onegai itashimasu.
Yamada: Tất nhiên rồi. Cảm ơn anh đã hợp tác hôm nay. Mong tiếp tục được hợp tác lâu dài với quý anh.
Từ vựng trọng tâm
交渉
koushou
— đàm phán (GIAO THIỆP)
価格
kakaku
— giá cả (GIÁ CÁCH)
納期
nouki
— ngày giao hàng, lịch giao hàng (NẠP KỲ)
割引
waribiki
— chiết khấu, giảm giá
単価
tanka
— đơn giá (ĐƠN GIÁ)
数量
suuryou
— số lượng (SỐ LƯỢNG)
合意
goui
— đồng thuận, thỏa thuận (HỢP Ý)
締め切り
shimekiri
— thời hạn chót, deadline
納品
nouhin
— giao hàng (NẠP PHẨM)
優先
yuusen
— ưu tiên (ƯU TIÊN)
契約書
keiyakusho
— hợp đồng (KHẾ ƯỚC THƯ)
要望
youbou
— yêu cầu, đề nghị (YÊU VỌNG)
見込み
mikomi
— dự kiến, triển vọng
Ghi chú ngữ pháp
〜によっては: "Tùy theo 〜". Kết quả thay đổi tùy theo điều kiện được nêu. Ví dụ: 数量によっては値引きは可能です (Có thể giảm giá tùy theo số lượng).
〜代わりに: "Thay vì 〜 / Để đổi lại 〜". Diễn tả sự đánh đổi giữa hai hành động. Ví dụ: 数量を増やす代わりに単価を下げていただきたい (Để đổi lại việc tăng số lượng, tôi muốn nhờ anh giảm đơn giá).
〜ていただけないでしょうか: Dạng yêu cầu rất lịch sự, có nghĩa "Liệu anh/chị có thể 〜 không?". Trang trọng hơn 〜てください; dùng trong môi trường kinh doanh trang trọng. Ví dụ: 15%にしていただけないでしょうか (Anh có thể nâng lên 15% không?).
〜わけにはいかない: "Không thể không 〜 / Bắt buộc phải 〜" do nghĩa vụ hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Ví dụ: 2週間以内に受け取らないわけにはいかない (Chúng tôi bắt buộc phải nhận hàng trong vòng 2 tuần).
〜としては: "Với tư cách là 〜 / Từ góc độ của 〜". Gắn phát ngôn với vị trí tổ chức của người nói. Ví dụ: 弊社としてはご要望に応えたい (Về phía công ty chúng tôi, chúng tôi muốn đáp ứng yêu cầu của quý khách).
〜ということで: "Dựa trên 〜 / Đã thống nhất là 〜". Xác nhận sự hiểu biết chung hoặc kết thúc thỏa thuận. Ví dụ: 12%の割引ということで合意できる (Chúng ta có thể đồng ý với mức chiết khấu 12%).
Ghi chú văn hóa
Đàm phán kinh doanh Nhật Bản vận hành theo cách nói gián tiếp. Nói thẳng "không" được coi là thô lỗ, thay vào đó bạn sẽ nghe những cụm từ như 「ちょっと難しいんですが」("điều đó hơi khó một chút"). Phong cách từ chối nhẹ nhàng này gọi là 婉曲表現 (cách diễn đạt vòng vo, uyển chuyển). Trong thực tế, "khó" hầu như luôn có nghĩa là "không" — tiếp tục thúc ép sau khi nghe câu đó sẽ bị coi là mất lịch sự.
Ngôn ngữ kính trọng (敬語, keigo) định hình mọi cuộc trao đổi. Công ty của mình là 弊社 ("công ty khiêm tốn của chúng tôi"); công ty đối tác là 御社 ("quý công ty"). Kết thúc bằng 「今後ともよろしくお願いいたします」 thể hiện tinh thần 関係重視 (đề cao mối quan hệ) — niềm tin rằng một quan hệ đối tác lâu dài có giá trị hơn bất kỳ thương vụ đơn lẻ nào.
Luyện tập
Hãy thử các bài tập sau để làm chủ ngôn ngữ:
Luyện đóng vai toàn bộ đoạn hội thoại với một người bạn — một người đóng vai người mua (田中), một người đóng vai nhà cung cấp (山田). Sau đó đổi vai để buộc bản thân lập luận từ góc độ của phía kia.
Bài tập thay thế 1 — Thay đổi tỷ lệ chiết khấu: Thay 10% và 12% bằng các giá trị khác (ví dụ: 8% và 10%, hoặc 15% và 18%). Luyện nói tỷ lệ phần trăm tự nhiên bằng tiếng Nhật: 8%の割引 = はちパーセントのわりびき.
Bài tập thay thế 2 — Thay đổi thời hạn giao hàng: Thay 2週間以内 bằng các khung thời gian khác như 3日以内 (trong vòng 3 ngày), 1ヶ月以内 (trong vòng 1 tháng), hoặc 来週中に (trước tuần tới).
Bài tập thay thế 3 — Thay đổi số lượng: Thay 500個 bằng 1.000個 hoặc 200個 và điều chỉnh mức chiết khấu tương ứng. Liệu nhà cung cấp có đề nghị chiết khấu cao hơn cho đơn hàng lớn hơn không?
Tình huống biến thể: Thử đàm phán tiền thuê nhà hàng tháng với chủ nhà, hoặc mặc cả hàng cũ tại chợ đồ cũ (フリマ). Các mẫu câu yêu cầu lịch sự và cách từ chối gián tiếp đều áp dụng được — chỉ cần thay số và sản phẩm.