N3

Tìm thuê căn hộ cùng với người môi giới

🔊 Listen

Tình huống

Ông Yamada đang tìm một căn hộ mới. Ông ấy đang thảo luận với ông Tanaka, một nhân viên bất động sản, để tìm một căn hộ phù hợp với các điều kiện mong muốn của mình. Khi tìm thuê căn hộ ở Nhật Bản, có những tập quán kinh doanh và thủ tục đặc trưng. Do đó, sự hỗ trợ từ một đại lý bất động sản là không thể thiếu.

Đối thoại

Tanaka: Yamada-san, konnichiwa. Kyou wa dono you na bukken o osagashi desu ka?

Tanaka: Chào anh Yamada. Hôm nay anh tìm kiếm loại bất động sản nào ạ?

Yamada: Konnichiwa, Tanaka-san. Eki kara chikakute, yachin ga hachi man-en kurai no wan Kē ka wan Dī Kē no heya o sagashite imasu.

Yamada: Chào anh Tanaka. Tôi đang tìm một căn hộ 1K hoặc 1DK gần ga, với giá thuê khoảng 80.000 yên.

Tanaka: Naruhodo. Dewa, ikutsuka no jouken o kakunin sasete kudasai. Chikunensuu ya kaisuu ni gokibou wa arimasu ka?

Tanaka: Tôi hiểu rồi. Vậy thì, xin phép cho tôi xác nhận một vài điều kiện. Anh có ưu tiên nào về tuổi tòa nhà hay số tầng không ạ?

Yamada: Chikunensuu wa dekirudake atarashii hou ga ii desu ga, sokomade kodawari wa arimasen. Kaisuu wa ni kai yori ue ga kibou desu.

Yamada: Đối với tuổi tòa nhà, nếu có thể thì mới hơn sẽ tốt hơn, nhưng tôi không quá kén chọn. Về tầng, tôi muốn ở tầng trên tầng 2.

Tanaka: Wakarimashita. Kochira no bukken wa ikaga deshou ka. Masa ni eki kara toho go fun de, yachin wa nana man hassen-en, ni kai no wan Kē desu.

Tanaka: Đã rõ. Anh thấy căn này thế nào ạ? Căn này đúng là cách ga 5 phút đi bộ, giá thuê 78.000 yên, và là căn 1K ở tầng 2.

Yamada: Hē, ii desu ne! Madori ya setsubi ni tsuite, mou sukoshi kuwashiku oshiete itadakemasu ka?

Yamada: Ồ, nghe hay đấy! Anh có thể cho tôi biết thêm chi tiết về sơ đồ mặt bằng và tiện ích được không?

Tanaka: Hai, mochiron desu. Hirome no wan rūmu de, yokushitsukansouki ya dokuritsusenmendai mo tsuite imasu. Ōtorokku de sekyuriti mo anshin desu.

Tanaka: Vâng, tất nhiên rồi. Đây là một căn hộ studio rộng rãi, có cả máy sấy phòng tắm và bồn rửa mặt riêng. Ngoài ra còn có khóa tự động, nên an ninh rất đảm bảo.

Yamada: Sore wa miryokuteki desu ne. Naiken wa itsugoro kanou deshou ka?

Yamada: Nghe hấp dẫn đấy. Khi nào thì tôi có thể đến xem căn hộ được ạ?

Tanaka: Konshuumatsu deshitara doyoubi no gogo ga aite imasu. Hoka ni mo ni, san ken, gokibou ni aisou na bukken ga arimasu node, goissho ni goran ni naru koto mo dekimasu.

Tanaka: Cuối tuần này thì chiều thứ Bảy còn trống. Tôi cũng có 2, 3 căn khác có vẻ phù hợp với mong muốn của anh, nên chúng ta có thể cùng xem qua.

Yamada: Arigatou gozaimasu. Doyoubi no gogo de onegai shimasu. Ikutsuka mite hikaku shitai desu.

Yamada: Cảm ơn anh. Vui lòng sắp xếp vào chiều thứ Bảy. Tôi muốn xem vài căn và so sánh chúng.

Tanaka: Kashikomarimashita. Sore de wa, doyoubi no gogo ni ji ni heisha de omachi shite orimasu.

Tanaka: Vâng, đã rõ. Vậy thì, tôi sẽ đợi anh tại văn phòng của chúng tôi vào 2 giờ chiều thứ Bảy.

Yamada: Yoroshiku onegai shimasu.

Yamada: Rất mong anh giúp đỡ.

Từ vựng chính

bukken

— VẬT KIỆN - tài sản, bất động sản

yachin

— GIA NHẪM - tiền thuê nhà

fudousanya

— BẤT ĐỘNG SẢN ỐC - đại lý bất động sản, công ty bất động sản

jouken

— ĐIỀU KIỆN - điều kiện

chikunensuu

— TRÚC NIÊN SỐ - tuổi tòa nhà, số năm xây dựng

kaisuu

— GIAI SỐ - số tầng

kibou

— HI VỌNG - mong muốn, nguyện vọng, ưu tiên

toho

— ĐỒ BỘ - đi bộ

madori

— sơ đồ mặt bằng, bố cục phòng

setsubi

— THIẾT BỊ - tiện ích, trang thiết bị

yokushitsukansouki

— DỤC THẤT KIỀN TÁO CƠ - máy sấy phòng tắm

dokuritsusenmendai

— ĐỘC LẬP TẨY DIỆN ĐÀI - bồn rửa mặt riêng

naiken

— NỘI KIẾN - xem căn hộ, đi xem nhà

miryokuteki

— MỊ LỰC ĐÍCH - hấp dẫn, cuốn hút

hikaku

— TỶ GIÁC - so sánh

Ghi chú ngữ pháp

  • ~をVing(お探しですか) Cấu trúc này sử dụng tiền tố kính ngữ (hoặc đối với một số động từ) kết hợp với thân động từ và các đuôi câu lịch sự như です hoặc になります. Nó được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với hành động của người nghe. Ví dụ, お探しですか là một cách rất lịch sự để hỏi 'Bạn đang tìm gì vậy?'
  • ~に~がある・いる (駅に近い) Được sử dụng với các tính từ như 近い (chikai, gần) hoặc 遠い (tooi, xa) để chỉ định vị trí tương đối so với một thứ gì đó. Trợ từ chỉ ra điểm tham chiếu. Ví dụ, 駅に近い có nghĩa là 'gần ga'.
  • ~ていただけますか? (教えていただけますか?) Một cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì cho bạn. Nó có nghĩa đen là "Bạn có thể làm X cho tôi không?"
  • ~そうです (合いそうです) Cấu trúc ~そうです (sou desu) được sử dụng để diễn đạt điều gì đó 'trông có vẻ' hoặc 'dường như' dựa trên vẻ ngoài hoặc ấn tượng chung. Nó gắn vào thân động từ (ví dụ, 合います -> 合いそうです) hoặc thân của tính từ đuôi i (ví dụ, おいしい -> おいしそうです). Trong ngữ cảnh này, 合いそうな (aisou na) là dạng tính từ của 合いそうです dùng để bổ nghĩa cho danh từ, có nghĩa là 'có vẻ phù hợp' hoặc 'có vẻ sẽ khớp'.
  • ~でしたら (今週末でしたら) Một cách lịch sự và có điều kiện để nói "nếu là X" hoặc "trong trường hợp của X." Nó đặt ra một điều kiện cho câu nói tiếp theo.
  • ~ことにする Được sử dụng để diễn đạt quyết định của chính mình về việc làm gì đó. Ví dụ, 日本でアパートを借りることにした (Nihon de apāto o kariru koto ni shita) có nghĩa là 'Tôi đã quyết định thuê một căn hộ ở Nhật Bản'.

Ghi chú văn hóa

Khi thuê căn hộ ở Nhật Bản, các đại lý bất động sản đóng một vai trò rất quan trọng. Họ không chỉ giúp tìm kiếm bất động sản mà còn hỗ trợ mọi khía cạnh liên quan đến việc thuê nhà, như thủ tục hợp đồng và giải thích các chi phí ban đầu. Đặc biệt, các hợp đồng thuê nhà ở Nhật Bản có những phong tục độc đáo như "敷金(しききん)" (tiền đặt cọc bảo lãnh) và "礼金(れいきん)" (tiền lễ). Shikikin là số tiền đặt cọc như một khoản đảm bảo, có thể được hoàn trả sau khi trừ đi chi phí sửa chữa khi chuyển đi. Mặt khác, reikin là tiền trả cho chủ nhà như một khoản quà tặng và sẽ không bao giờ được hoàn trả. Vì những chi phí ban đầu này có thể lên đến vài tháng tiền thuê nhà, điều quan trọng là phải xác nhận kỹ các chi tiết trước khi ký hợp đồng.

Cụm từ "よろしくお願いします" xuất hiện trong cuộc đối thoại là một cụm từ rất tiện lợi, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện những cảm xúc như "Mong anh tiếp tục giúp đỡ", "Tôi tin tưởng giao phó cho anh", hoặc "Xin cảm ơn". Trong ngữ cảnh này, có thể hiểu rằng ông Yamada đang thể hiện lòng biết ơn đối với ông Tanaka và mong muốn các thủ tục sắp tới sẽ diễn ra suôn sẻ.

Thực hành

  • Đóng vai: Hãy đổi vai Tanaka và Yamada, luyện tập đọc to cuộc đối thoại. Hãy nói với tâm trạng của từng nhân vật.

  • Bài tập thay thế từ khóa:

  • Tiền thuê nhà: Hãy thử thay "8万円くらい" (khoảng 80.000 yên) thành "5万円くらい" (khoảng 50.000 yên), "10万円くらい" (khoảng 100.000 yên), v.v., rồi nói chuyện.

  • Sơ đồ mặt bằng: Hãy thử thay "1Kか1DK" thành "2LDK", "ワンルーム" (căn studio), v.v., rồi nói chuyện.

  • Khoảng cách từ ga: Hãy thử thay "徒歩5分" (5 phút đi bộ) thành "自転車で10分" (10 phút đi xe đạp), "バスで15分" (15 phút đi xe buýt), v.v., rồi nói chuyện.

  • Tình huống đa dạng: Hãy thử thêm các điều kiện mới như "trường hợp tìm căn hộ cho phép nuôi thú cưng" hoặc "trường hợp tìm căn hộ có sẵn nội thất và thiết bị gia dụng", rồi xây dựng lại cuộc đối thoại.

Share:

Bài viết liên quan