Tình huống
Ông Yamada đang tìm một căn hộ mới. Ông ấy đang thảo luận với ông Tanaka, một nhân viên bất động sản, để tìm một căn hộ phù hợp với các điều kiện mong muốn của mình. Khi tìm thuê căn hộ ở Nhật Bản, có những tập quán kinh doanh và thủ tục đặc trưng. Do đó, sự hỗ trợ từ một đại lý bất động sản là không thể thiếu.
Đối thoại
田中: 山田さん、こんにちは。今日はどのような物件をお探しですか?
Tanaka: Yamada-san, konnichiwa. Kyou wa dono you na bukken o osagashi desu ka?
Tanaka: Chào anh Yamada. Hôm nay anh tìm kiếm loại bất động sản nào ạ?
山田: こんにちは、田中さん。駅から近くて、家賃が8万円くらいの1Kか1DKの部屋を探しています。
Yamada: Konnichiwa, Tanaka-san. Eki kara chikakute, yachin ga hachi man-en kurai no wan Kē ka wan Dī Kē no heya o sagashite imasu.
Yamada: Chào anh Tanaka. Tôi đang tìm một căn hộ 1K hoặc 1DK gần ga, với giá thuê khoảng 80.000 yên.
田中: なるほど。では、いくつかの条件を確認させてください。築年数や階数にご希望はありますか?
Tanaka: Naruhodo. Dewa, ikutsuka no jouken o kakunin sasete kudasai. Chikunensuu ya kaisuu ni gokibou wa arimasu ka?
Tanaka: Tôi hiểu rồi. Vậy thì, xin phép cho tôi xác nhận một vài điều kiện. Anh có ưu tiên nào về tuổi tòa nhà hay số tầng không ạ?
山田: 築年数はできるだけ新しい方がいいですが、そこまでこだわりはありません。階数は2階より上が希望です。
Yamada: Chikunensuu wa dekirudake atarashii hou ga ii desu ga, sokomade kodawari wa arimasen. Kaisuu wa ni kai yori ue ga kibou desu.
Yamada: Đối với tuổi tòa nhà, nếu có thể thì mới hơn sẽ tốt hơn, nhưng tôi không quá kén chọn. Về tầng, tôi muốn ở tầng trên tầng 2.
田中: わかりました。こちらの物件はいかがでしょうか。まさに駅から徒歩5分で、家賃は7万8千円、2階の1Kです。
Tanaka: Wakarimashita. Kochira no bukken wa ikaga deshou ka. Masa ni eki kara toho go fun de, yachin wa nana man hassen-en, ni kai no wan Kē desu.
Tanaka: Đã rõ. Anh thấy căn này thế nào ạ? Căn này đúng là cách ga 5 phút đi bộ, giá thuê 78.000 yên, và là căn 1K ở tầng 2.
山田: へえ、いいですね!間取りや設備について、もう少し詳しく教えていただけますか?
Yamada: Hē, ii desu ne! Madori ya setsubi ni tsuite, mou sukoshi kuwashiku oshiete itadakemasu ka?
Yamada: Ồ, nghe hay đấy! Anh có thể cho tôi biết thêm chi tiết về sơ đồ mặt bằng và tiện ích được không?
田中: はい、もちろんです。広めのワンルームで、浴室乾燥機や独立洗面台もついています。オートロックでセキュリティも安心です。
Tanaka: Hai, mochiron desu. Hirome no wan rūmu de, yokushitsukansouki ya dokuritsusenmendai mo tsuite imasu. Ōtorokku de sekyuriti mo anshin desu.
Tanaka: Vâng, tất nhiên rồi. Đây là một căn hộ studio rộng rãi, có cả máy sấy phòng tắm và bồn rửa mặt riêng. Ngoài ra còn có khóa tự động, nên an ninh rất đảm bảo.
山田: それは魅力的ですね。内見はいつごろ可能でしょうか?
Yamada: Sore wa miryokuteki desu ne. Naiken wa itsugoro kanou deshou ka?
Yamada: Nghe hấp dẫn đấy. Khi nào thì tôi có thể đến xem căn hộ được ạ?
田中: 今週末でしたら土曜日の午後が空いています。他にも2、3件、ご希望に合いそうな物件がありますので、ご一緒にご覧になることもできます。
Tanaka: Konshuumatsu deshitara doyoubi no gogo ga aite imasu. Hoka ni mo ni, san ken, gokibou ni aisou na bukken ga arimasu node, goissho ni goran ni naru koto mo dekimasu.
Tanaka: Cuối tuần này thì chiều thứ Bảy còn trống. Tôi cũng có 2, 3 căn khác có vẻ phù hợp với mong muốn của anh, nên chúng ta có thể cùng xem qua.
山田: ありがとうございます。土曜日の午後でお願いします。いくつか見て比較したいです。
Yamada: Arigatou gozaimasu. Doyoubi no gogo de onegai shimasu. Ikutsuka mite hikaku shitai desu.
Yamada: Cảm ơn anh. Vui lòng sắp xếp vào chiều thứ Bảy. Tôi muốn xem vài căn và so sánh chúng.
田中: かしこまりました。それでは、土曜日の午後2時に弊社でお待ちしております。
Tanaka: Kashikomarimashita. Sore de wa, doyoubi no gogo ni ji ni heisha de omachi shite orimasu.
Tanaka: Vâng, đã rõ. Vậy thì, tôi sẽ đợi anh tại văn phòng của chúng tôi vào 2 giờ chiều thứ Bảy.
山田: よろしくお願いします。
Yamada: Yoroshiku onegai shimasu.
Yamada: Rất mong anh giúp đỡ.
Từ vựng chính
物件
bukken
— VẬT KIỆN - tài sản, bất động sản
家賃
yachin
— GIA NHẪM - tiền thuê nhà
不動産屋
fudousanya
— BẤT ĐỘNG SẢN ỐC - đại lý bất động sản, công ty bất động sản
条件
jouken
— ĐIỀU KIỆN - điều kiện
築年数
chikunensuu
— TRÚC NIÊN SỐ - tuổi tòa nhà, số năm xây dựng
階数
kaisuu
— GIAI SỐ - số tầng
希望
kibou
— HI VỌNG - mong muốn, nguyện vọng, ưu tiên
徒歩
toho
— ĐỒ BỘ - đi bộ
間取り
madori
— sơ đồ mặt bằng, bố cục phòng
設備
setsubi
— THIẾT BỊ - tiện ích, trang thiết bị
浴室乾燥機
yokushitsukansouki
— DỤC THẤT KIỀN TÁO CƠ - máy sấy phòng tắm
独立洗面台
dokuritsusenmendai
— ĐỘC LẬP TẨY DIỆN ĐÀI - bồn rửa mặt riêng
内見
naiken
— NỘI KIẾN - xem căn hộ, đi xem nhà
魅力的
miryokuteki
— MỊ LỰC ĐÍCH - hấp dẫn, cuốn hút
比較
hikaku
— TỶ GIÁC - so sánh
Ghi chú ngữ pháp
- ~をVing(お探しですか) Cấu trúc này sử dụng tiền tố kính ngữ
お(hoặcごđối với một số động từ) kết hợp với thân động từ và các đuôi câu lịch sự nhưですhoặcになります. Nó được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với hành động của người nghe. Ví dụ,お探しですかlà một cách rất lịch sự để hỏi 'Bạn đang tìm gì vậy?' - ~に~がある・いる (駅に近い) Được sử dụng với các tính từ như
近い(chikai, gần) hoặc遠い(tooi, xa) để chỉ định vị trí tương đối so với một thứ gì đó. Trợ từにchỉ ra điểm tham chiếu. Ví dụ,駅に近いcó nghĩa là 'gần ga'. - ~ていただけますか? (教えていただけますか?) Một cách lịch sự để nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì cho bạn. Nó có nghĩa đen là "Bạn có thể làm X cho tôi không?"
- ~そうです (合いそうです) Cấu trúc
~そうです(sou desu) được sử dụng để diễn đạt điều gì đó 'trông có vẻ' hoặc 'dường như' dựa trên vẻ ngoài hoặc ấn tượng chung. Nó gắn vào thân động từ (ví dụ,合います->合いそうです) hoặc thân của tính từ đuôi i (ví dụ,おいしい->おいしそうです). Trong ngữ cảnh này,合いそうな(aisou na) là dạng tính từ của合いそうですdùng để bổ nghĩa cho danh từ, có nghĩa là 'có vẻ phù hợp' hoặc 'có vẻ sẽ khớp'. - ~でしたら (今週末でしたら) Một cách lịch sự và có điều kiện để nói "nếu là X" hoặc "trong trường hợp của X." Nó đặt ra một điều kiện cho câu nói tiếp theo.
- ~ことにする Được sử dụng để diễn đạt quyết định của chính mình về việc làm gì đó. Ví dụ,
日本でアパートを借りることにした(Nihon de apāto o kariru koto ni shita) có nghĩa là 'Tôi đã quyết định thuê một căn hộ ở Nhật Bản'.
Ghi chú văn hóa
Khi thuê căn hộ ở Nhật Bản, các đại lý bất động sản đóng một vai trò rất quan trọng. Họ không chỉ giúp tìm kiếm bất động sản mà còn hỗ trợ mọi khía cạnh liên quan đến việc thuê nhà, như thủ tục hợp đồng và giải thích các chi phí ban đầu. Đặc biệt, các hợp đồng thuê nhà ở Nhật Bản có những phong tục độc đáo như "敷金(しききん)" (tiền đặt cọc bảo lãnh) và "礼金(れいきん)" (tiền lễ). Shikikin là số tiền đặt cọc như một khoản đảm bảo, có thể được hoàn trả sau khi trừ đi chi phí sửa chữa khi chuyển đi. Mặt khác, reikin là tiền trả cho chủ nhà như một khoản quà tặng và sẽ không bao giờ được hoàn trả. Vì những chi phí ban đầu này có thể lên đến vài tháng tiền thuê nhà, điều quan trọng là phải xác nhận kỹ các chi tiết trước khi ký hợp đồng.
Cụm từ "よろしくお願いします" xuất hiện trong cuộc đối thoại là một cụm từ rất tiện lợi, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện những cảm xúc như "Mong anh tiếp tục giúp đỡ", "Tôi tin tưởng giao phó cho anh", hoặc "Xin cảm ơn". Trong ngữ cảnh này, có thể hiểu rằng ông Yamada đang thể hiện lòng biết ơn đối với ông Tanaka và mong muốn các thủ tục sắp tới sẽ diễn ra suôn sẻ.
Thực hành
Đóng vai: Hãy đổi vai Tanaka và Yamada, luyện tập đọc to cuộc đối thoại. Hãy nói với tâm trạng của từng nhân vật.
Bài tập thay thế từ khóa:
Tiền thuê nhà: Hãy thử thay "8万円くらい" (khoảng 80.000 yên) thành "5万円くらい" (khoảng 50.000 yên), "10万円くらい" (khoảng 100.000 yên), v.v., rồi nói chuyện.
Sơ đồ mặt bằng: Hãy thử thay "1Kか1DK" thành "2LDK", "ワンルーム" (căn studio), v.v., rồi nói chuyện.
Khoảng cách từ ga: Hãy thử thay "徒歩5分" (5 phút đi bộ) thành "自転車で10分" (10 phút đi xe đạp), "バスで15分" (15 phút đi xe buýt), v.v., rồi nói chuyện.
Tình huống đa dạng: Hãy thử thêm các điều kiện mới như "trường hợp tìm căn hộ cho phép nuôi thú cưng" hoặc "trường hợp tìm căn hộ có sẵn nội thất và thiết bị gia dụng", rồi xây dựng lại cuộc đối thoại.