Tổng quan
Chào mừng đến với hướng dẫn từ vựng N3 thiết yếu về nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản! Việc học các thuật ngữ này rất quan trọng, không chỉ cho kỳ thi JLPT mà còn để thực sự trân trọng di sản phong phú và lối sống đương đại của Nhật Bản. Trang này cung cấp từ vựng và các cụm từ thực tế, bao gồm mọi thứ từ các truyền thống cổ xưa như trà đạo và kabuki, đến các hình thức nghệ thuật hiện đại và những sắc thái văn hóa tinh tế.
Với những từ này, bạn sẽ có thể mô tả các tác phẩm nghệ thuật, thảo luận về các sự kiện văn hóa và kết nối sâu sắc hơn với xã hội sôi động của Nhật Bản.
Từ vựng thiết yếu
Thuật ngữ chung về Nghệ thuật & Biểu diễn
芸術
(NGHỆ THUẬT)
— geijutsu
作品
(TÁC PHẨM)
— sakuhin
展覧会
(TRIỂN LÃM HỘI)
— tenrankai
画家
(HỌA GIA)
— gaka
彫刻
(ĐIÊU KHẮC)
— chōkoku
Nghệ thuật & Thực hành truyền thống
伝統
(TRUYỀN THỐNG)
— dentō
茶道
(TRÀ ĐẠO)
— sadō
華道
(HOA ĐẠO)
— kadō
歌舞伎
(CA VŨ KỊCH)
— kabuki
能
(NĂNG)
— nō
着物
(TRƯỚC VẬT)
— kimono
祭り
(TẾ)
— matsuri
神社
(THẦN XÃ)
— jinja
寺
(TỰ)
— tera
Văn hóa & Truyền thông hiện đại
漫画
(MẠN HỌA)
— manga
アニメ
anime
— anime; phim hoạt hình Nhật Bản
映画
(ÁNH HỌA)
— eiga
小説
(TIỂU THUYẾT)
— shōsetsu
音楽
(ÂM NHẠC)
— ongaku
流行
(LƯU HÀNH)
— ryūkō
Các khái niệm văn hóa
和
(HÒA)
— wa
美意識
(MỸ Ý THỨC)
— biishiki
Các cụm từ chính
この美術館では様々な現代芸術の作品が展示されています。
(MỸ THUẬT QUÁN, HIỆN ĐẠI NGHỆ THUẬT, TÁC PHẨM, TRIỂN THỊ)
kono bijutsukan de wa samazama na gendai geijutsu no sakuhin ga tenji sarete imasu.
日本の伝統的な文化に興味があります。
(NHẬT BẢN, TRUYỀN THỐNG ĐÍCH, VĂN HÓA, HƯNG VỊ)
nihon no dentōteki na bunka ni kyōmi ga arimasu.
来週、歌舞伎を見に行く予定です。
(LAI CHU, CA VŨ KỊCH, KIẾN, HÀNH, DƯ ĐỊNH)
raishū, kabuki o mi ni iku yotei desu.
茶道は心を落ち着かせる効果があります。
(TRÀ ĐẠO, TÂM, LẠC TRỨ, HIỆU QUẢ)
sadō wa kokoro o ochitsukaseru kōka ga arimasu.
あの映画の音楽はとても感動的でした。
(ÁNH HỌA, ÂM NHẠC, CẢM ĐỘNG ĐÍCH)
ano eiga no ongaku wa totemo kandōteki deshita.
最近、この漫画が若者の間で流行しています。
(TỐI CẬN, MẠN HỌA, NHƯỢC GIẢ, GIAN, LƯU HÀNH)
saikin, kono manga ga wakamono no aida de ryūkō shite imasu.
地元の神社で毎年盛大な祭りが開かれます。
(ĐỊA NGUYÊN, THẦN XÃ, MỖI NIÊN, THỊNH ĐẠI, KHAI)
jimoto no jinja de maitoshi seidai na matsuri ga hirakaremasu.
彼は有名な画家の一人です。
(BỈ, HỮU DANH, HỌA GIA, NHẤT NHÂN)
kare wa yūmei na gaka no hitori desu.
日本の美意識は自然との調和を重んじています。
(NHẬT BẢN, MỸ Ý THỨC, TỰ NHIÊN, ĐIỀU HÒA, TRỌNG)
nihon no biishiki wa shizen to no chōwa o omonjite imasu.
盆踊りは日本の夏の伝統です。
(BỒN DŨNG, NHẬT BẢN, HẠ, TRUYỀN THỐNG)
bon'odori wa nihon no natsu no dentō desu.
Ghi chú văn hóa
Nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản gắn bó sâu sắc với lịch sử, triết học và đời sống hàng ngày của đất nước. Các loại hình nghệ thuật truyền thống như 茶道 (TRÀ ĐẠO - trà đạo), 華道 (HOA ĐẠO - cắm hoa), và các loại hình biểu diễn nghệ thuật như 歌舞伎 (CA VŨ KỊCH - Kabuki) và 能 (NĂNG - Nō) không chỉ đơn thuần là sở thích hay giải trí. Chúng là những bộ môn nhấn mạnh sự tỉnh thức, hài hòa (和 - HÒA), và sự trân trọng sâu sắc đối với cái đẹp (美意識 - MỸ Ý THỨC).
Những truyền thống này vẫn tiếp tục được trân trọng và truyền lại qua nhiều thế hệ ở Nhật Bản hiện đại. Chúng tồn tại song song cùng với các hiện tượng văn hóa đương đại như 漫画 (MẠN HỌA - manga) và アニメ (anime), vốn đã trở nên phổ biến trên toàn cầu. Các lễ hội (祭り - TẾ) được tổ chức tại 神社 (THẦN XÃ - đền thờ Thần đạo) và 寺 (TỰ - chùa Phật giáo) thể hiện sống động tinh thần cộng đồng và lòng sùng kính tôn giáo, mang đến một cái nhìn sâu sắc về cốt lõi tâm linh của Nhật Bản.
Bằng cách hiểu những bối cảnh văn hóa này, bạn sẽ làm phong phú thêm việc học từ vựng của mình và nắm bắt được ý nghĩa sâu sắc hơn của mỗi từ và cụm từ.
Mẹo luyện tập
Luyện tập thường xuyên là điều cần thiết để ghi nhớ những từ vựng N3 về nghệ thuật và văn hóa này. Bước đầu tiên tuyệt vời là tạo flashcards, tập trung vào 漢字 (HÁN TỰ) với cách đọc của chúng; sự củng cố trực quan này có thể rất hiệu quả.
Tiếp theo, hãy thử tích hợp từ vựng mới vào các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc bài tập viết của bạn. Ngay cả những câu đơn giản mô tả một tác phẩm nghệ thuật hoặc một sự kiện văn hóa mà bạn vừa tìm hiểu cũng có thể hữu ích. Để có trải nghiệm đắm chìm, hãy xem アニメ (anime) hoặc 映画 (ÁNH HỌA - phim điện ảnh) Nhật Bản có phụ đề, chú ý kỹ cách các từ này được sử dụng tự nhiên. Bạn cũng có thể ghé thăm các trung tâm văn hóa Nhật Bản địa phương hoặc tham dự các lễ hội Nhật Bản trong khu vực của mình; những sự kiện này làm cho từ vựng trở nên dễ hình dung và dễ nhớ hơn.
Hãy nhớ rằng, đừng chỉ học định nghĩa. Hãy cố gắng hiểu ý nghĩa văn hóa đằng sau mỗi thuật ngữ.