Bài đọc
親愛なるあなたへ
お元気ですか?こちらは秋になり、朝晩はかなり涼しくなりました。田舎の生活は相変わらずで、毎日ゆっくりと過しています。先日は近所のお祭りがあり、大勢の人で賑わっていましたよ。あなたも小さい頃、あの祭りが大好きでしたね。
この夏は本当に暑かったので、体調を崩していないか心配していました。東京での勉強は順調ですか?慣れない場所での新しい生活は大変なことも多いでしょう。でも、困難なことに打ち勝つたびに、あなたは一回りも二回りも成長すると信じています。どんなことでも、諦めずに頑張ってくださいね。
最近、お父さんとお母さんからあなたの話を聞きました。一生懸命に勉強していると聞いて、とても嬉しく、また誇りに思いました。でも、体には気をつけて、ときどきは息抜きもしてくださいよ。健康的な体と心があってこそ、何でもできますからね。無理はしないでください。
近いうちに一度、こちらへ帰ってきてくださいね。好きだったあの桜餅を作って待っています。会えるのを楽しみにしています。
それでは、お体を大切に。
祖母より
Danh sách từ vựng
- 元気 (NGUYÊN KHÍ - genki) — khỏe mạnh, năng động
- 秋 (THU - aki) — mùa thu
- 田舎 (ĐIỀN XÁ - inaka) — nông thôn, vùng quê
- 生活 (SINH HOẠT - seikatsu) — cuộc sống, sinh hoạt
- 相変わらず (TƯƠNG BIẾN - aikawarazu) — như thường lệ, vẫn như cũ
- 賑わう (CHẨN - nigiwau) — đông đúc, nhộn nhịp
- 体調 (THỂ ĐIỀU - taichou) — tình trạng sức khỏe
- 心配 (TÂM PHỐI - shinpai) — lo lắng, bận tâm
- 順調 (THUẬN ĐIỀU - junchou) — thuận lợi, suôn sẻ
- 困難 (KHỐN NAN - konnan) — khó khăn, gian nan
- 成長 (THÀNH TRƯỞNG - seichou) — sự trưởng thành, phát triển
- 諦める (ĐẾ - akirameru) — từ bỏ
- 一生懸命 (NHẤT SINH HUYỀN MỆNH - isshoukenmei) — hết sức, chuyên cần
- 息抜き (TỨC BẠT - ikinuki) — thư giãn, nghỉ ngơi
- 桜餅 (ANH BÍNH - sakuramochi) — bánh mochi hoa anh đào
Bản dịch tiếng Việt
Cháu yêu quý,
Cháu có khỏe không? Ở đây, mùa thu đã đến, sáng và tối trời đã khá se lạnh rồi. Cuộc sống ở nông thôn vẫn như thường lệ; bà trải qua mỗi ngày một cách thong thả. Hôm nọ có một lễ hội ở khu phố, rất đông người tham gia. Cháu hồi nhỏ cũng rất thích lễ hội đó, phải không nào?
Mùa hè này trời nóng thật, nên bà lo cháu có bị ốm không. Việc học của cháu ở Tokyo có thuận lợi không? Bắt đầu cuộc sống mới ở một nơi xa lạ chắc chắn sẽ có nhiều khó khăn. Nhưng bà tin rằng mỗi khi cháu vượt qua một thử thách, cháu sẽ trưởng thành vượt bậc. Dù là việc gì, cháu đừng bỏ cuộc mà hãy cố gắng hết sức nhé.
Gần đây, bà có nghe bố mẹ cháu kể về cháu. Nghe nói cháu đang học hành rất chăm chỉ, bà rất vui và cũng rất tự hào. Tuy nhiên, cháu hãy giữ gìn sức khỏe, thỉnh thoảng cũng phải nghỉ ngơi nữa nhé. Chỉ khi có một cơ thể và tinh thần khỏe mạnh thì cháu mới có thể làm được mọi việc. Đừng làm việc quá sức nhé.
Cháu hãy về thăm bà sớm nhé. Bà sẽ làm món bánh sakura mochi mà cháu thích ăn ngày xưa để đợi cháu. Bà rất mong được gặp cháu.
Vậy nhé, cháu hãy bảo trọng.
Bà của cháu
Câu hỏi ôn tập
- おばあちゃんの住んでいる場所は、最近どのような季節になりましたか。
Nơi bà đang sống gần đây đã chuyển sang mùa gì?
- 手紙を書いた人は、受け取った人の何を心配していましたか。
Người viết thư lo lắng điều gì về người nhận thư?
- おばあちゃんは、受け取った人が困難に打ち勝つと、どうなると信じていますか。
Bà tin điều gì sẽ xảy ra khi người nhận thư vượt qua khó khăn?
- おばあちゃんは、健康についてどのように考えていますか。
Bà nghĩ gì về sức khỏe?
- おばあちゃんは、受け取った人が帰ってきたら、何を作って待っていますか。
Bà sẽ làm gì và đợi với món gì khi người nhận thư về nhà?
Đáp án
- おばあちゃんの住んでいる場所は、最近、秋になりました。
Nơi bà đang sống gần đây đã chuyển sang mùa thu.
- 手紙を書いた人は、受け取った人が暑い夏に体調を崩していないか心配していました。
Người viết thư lo lắng liệu người nhận thư có bị ốm trong mùa hè nóng bức hay không.
- おばあちゃんは、受け取った人が困難に打ち勝つたびに、一回りも二回りも成長すると信じています。
Bà tin rằng mỗi khi người nhận thư vượt qua một khó khăn, họ sẽ trưởng thành vượt bậc.
- おばあちゃんは、健康的な体と心があってこそ、何でもできると考えています。
Bà nghĩ rằng chỉ khi có một cơ thể và tinh thần khỏe mạnh thì người ta mới có thể làm được mọi việc.
- おばあちゃんは、受け取った人が帰ってきたら、桜餅を作って待っています。
Bà sẽ làm bánh sakura mochi và đợi với món đó khi người nhận thư về nhà.
Các điểm ngữ pháp đã sử dụng
- 〜になりました (ni narimashita) — Biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc điều kiện. (Ví dụ: 「朝晩はかなり涼しくなりました。」 - Sáng và tối trời đã khá se lạnh rồi.)
- 〜ていました (te imashita) — Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã diễn ra liên tục hoặc theo thói quen trong quá khứ. (Ví dụ: 「賑わっていました。」 - Nó đã rất nhộn nhịp.)
- 〜でしょう (deshou) — Biểu thị sự suy đoán, khả năng xảy ra, hoặc một kỳ vọng nhẹ nhàng, thường với giọng điệu mềm mại. (Ví dụ: 「大変なことも多いでしょう。」 - Chắc hẳn sẽ có nhiều khó khăn.)
- 〜たびに (tabi ni) — Cấu trúc này có nghĩa là "mỗi khi" hoặc "mỗi lần", cho biết rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại bất cứ khi nào một điều kiện hoặc sự kiện cụ thể được đáp ứng. (Ví dụ: 「困難なことに打ち勝つたびに」 - mỗi khi cháu vượt qua một khó khăn)
- 〜ずに (zu ni) — Một liên từ phủ định có nghĩa là "mà không làm gì đó" hoặc "thay vì làm gì đó", tương tự như 〜ないで. (Ví dụ: 「諦めずに」 - không từ bỏ)
- 〜てこそ (te koso) — Nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ có thể thực hiện được hoặc thực sự trở thành hiện thực khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng. (Ví dụ: 「健康的な体と心があってこそ」 - chỉ khi có một cơ thể và tinh thần khỏe mạnh)