Bài đọc hiểu
「田中さん、おはようございます!」と、わたしは毎朝、会社の玄関で先輩に挨拶をします。日本の会社で働き始めてもう3ヶ月になります。この3ヶ月は本当に早かったです。最初は慣れないことばかりで、毎日緊張していました。特に、敬語の使い方や、会議での振る舞いなど、日本独特のビジネス習慣を理解するのが難しかったです。
しかし、周りの同僚が優しく教えてくれたおかげで、だんだん仕事に慣れてきました。先日は、初めて自分の意見を会議で発表しました。とてもドキドキしましたが、部長が「いい意見だね」と褒めてくださり、とても嬉しかったです。
今では、仕事だけでなく、会社の皆さんと昼食を一緒に食べたり、仕事帰りに飲みに行ったりすることもできるようになりました。私にとって、日本の会社で働くことは、新しい文化を学び、自分を成長させる素晴らしい経験です。これからも一生懸命、頑張りたいと思います。
Từ vựng
- 毎朝 (maiasa) — mỗi sáng (MỖI TRIỀU)
- 挨拶 (aisatsu) — chào hỏi (AI TẠT)
- 先輩 (senpai) — đồng nghiệp cấp trên, tiền bối (TIÊN BỐI)
- 慣れない (narenai) — chưa quen (QUÁN)
- 緊張 (kinchou) — căng thẳng (KHẨN TRƯƠNG)
- 敬語 (keigo) — kính ngữ (KÍNH NGỮ)
- 振る舞い (furumai) — hành vi, cách ứng xử (CHẤN VŨ)
- 日本独特 (nihon dokutoku) — đặc trưng Nhật Bản (NHẬT BẢN ĐỘC ĐẶC)
- 習慣 (shuukan) — tập quán, thói quen (TẬP QUÁN)
- 同僚 (douryou) — đồng nghiệp (ĐỒNG LIÊU)
- 部長 (buchou) — trưởng phòng (BỘ TRƯỞNG)
- 褒める (homeru) — khen ngợi (BAO)
- 昼食 (chuushoku) — bữa trưa (TRÚ THỰC)
- 一生懸命 (isshoukenmei) — cố gắng hết sức, chuyên tâm (NHẤT SINH HUYỀN MỆNH)
- 経験 (keiken) — kinh nghiệm (KINH NGHIỆM)
Bản dịch tiếng Việt
“Chào buổi sáng, Tanaka-san!” Tôi chào đồng nghiệp cấp trên của mình mỗi sáng tại lối vào công ty. Đã ba tháng trôi qua kể từ khi tôi bắt đầu làm việc tại một công ty Nhật Bản (NHẬT BẢN HỘI XÃ). Ba tháng này thực sự đã trôi qua rất nhanh. Lúc đầu, mọi thứ đều xa lạ, và tôi luôn cảm thấy căng thẳng (KHẨN TRƯƠNG) mỗi ngày. Đặc biệt, rất khó để hiểu các phong tục kinh doanh (TẬP QUÁN) độc đáo của Nhật Bản (NHẬT BẢN ĐỘC ĐẶC), như cách sử dụng kính ngữ (KÍNH NGỮ) và cách ứng xử trong các cuộc họp (HỘI NGHỊ).
Tuy nhiên, nhờ các đồng nghiệp (ĐỒNG LIÊU) xung quanh đã tận tình chỉ dạy, tôi dần dần quen với công việc. Mới đây, tôi lần đầu tiên trình bày ý kiến (Ý KIẾN) của mình trong một cuộc họp (HỘI NGHỊ). Tôi đã rất hồi hộp, nhưng trưởng phòng (BỘ TRƯỞNG) đã khen ngợi tôi rằng, “Đó là một ý kiến (Ý KIẾN) hay đấy,” và tôi rất vui.
Giờ đây, không chỉ trong công việc, tôi còn có thể ăn trưa (TRÚ THỰC) cùng mọi người trong công ty và đi uống nước sau giờ làm. Đối với tôi, làm việc tại một công ty Nhật Bản (NHẬT BẢN HỘI XÃ) là một kinh nghiệm (KINH NGHIỆM) tuyệt vời để học hỏi một nền văn hóa (VĂN HÓA) mới và phát triển bản thân. Tôi dự định sẽ tiếp tục cố gắng hết sức (NHẤT SINH HUYỀN MỆNH).
Câu hỏi đọc hiểu
- 私が日本の会社で働き始めて、どのくらい経ちましたか?
(Đã bao lâu kể từ khi tôi bắt đầu làm việc tại một công ty Nhật Bản?)
Câu trả lời
3ヶ月経ちました。(Đã được ba tháng rồi.)
(Ban đầu, tôi cảm thấy điều gì là khó khăn?)
Câu trả lời
敬語の使い方や、会議での振る舞いなど、日本独特のビジネス習慣を理解するのが難しいと感じました。(Tôi cảm thấy khó khăn trong việc hiểu các phong tục kinh doanh độc đáo của Nhật Bản, như cách sử dụng kính ngữ và cách ứng xử trong các cuộc họp.)
(Tại sao tôi có thể quen với công việc?)
Câu trả lời
周りの同僚が優しく教えてくれたおかげです。(Đó là nhờ các đồng nghiệp xung quanh đã tận tình chỉ dạy.)
(Khi tôi trình bày ý kiến trong cuộc họp, trưởng phòng đã nói gì?)
Câu trả lời
「いい意見だね」と褒めてくださいました。(Ông ấy đã khen tôi rằng, "Đó là một ý kiến hay đấy.")
(Đối với tôi, làm việc tại một công ty Nhật Bản là loại kinh nghiệm như thế nào?)
Câu trả lời
新しい文化を学び、自分を成長させる素晴らしい経験です。(Đó là một kinh nghiệm tuyệt vời để học hỏi một nền văn hóa mới và phát triển bản thân.)
Các điểm ngữ pháp được sử dụng
- ~になります (ni narimasu): Diễn tả sự thay đổi hoặc sự trôi qua của thời gian. Thường được dịch là "đã được," "sẽ trở thành."
Ví dụ: 働き始めてもう3ヶ月になります (Đã ba tháng kể từ khi tôi bắt đầu làm việc).
- ~ばかり (bakari): Chỉ "chỉ," "toàn là," hoặc "vừa mới" (khi theo sau động từ ở thể quá khứ). Ở đây, nó có nghĩa là "toàn là," diễn tả một tình huống hoàn toàn bao gồm một điều gì đó.
Ví dụ: 慣れないことばかり (toàn là những điều chưa quen thuộc).
- ~おかげで (okage de): Diễn tả rằng một điều gì đó tích cực đã xảy ra nhờ vào ai đó/điều gì đó.
Ví dụ: 周りの同僚が優しく教えてくれたおかげで (nhờ các đồng nghiệp xung quanh đã tận tình chỉ dạy).
- ~だけでなく~も (dake de naku ~ mo): Có nghĩa là "không chỉ ~ mà còn ~."
Ví dụ: 仕事だけでなく、会社の皆さんと… (không chỉ trong công việc, mà còn với mọi người trong công ty…).
- ~ことができる (koto ga dekiru): Diễn tả khả năng hoặc khả năng có thể. "Có thể làm ~."
Ví dụ: 飲みに行ったりすることもできるようになりました (Tôi cũng đã có thể đi uống nước).
- ~にとって (ni totte): Có nghĩa là "đối với," "về phía" (một người). Diễn tả một quan điểm hoặc đánh giá.
Ví dụ: 私にとって (đối với tôi).
- ~たいと思います (tai to omoimasu): Diễn tả ý định hoặc mong muốn của bản thân. "Tôi nghĩ mình muốn ~."
Ví dụ: これからも一生懸命、頑張りたいと思います (Tôi dự định sẽ tiếp tục cố gắng hết sức).